Phát hiện tình trạng nhạy cảm với 200+ loại thực phẩm chỉ với 01 xét nghiệm

check Phát hiện chính xác tác nhân gây bệnh tiềm ẩn từ thực phẩm với nhiều triệu chứng mãn tính không có nguyên nhân
check Hỗ trợ chuyên gia dinh dưỡng trong việc thiết kế thực đơn cá nhân hóa cho từng bệnh nhân
check Hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa dựa trên kết quả xét nghiệm một cách hiệu quả
img
Danh mục sản phẩm
TÊN XÉT NGHIỆM NHẠY CẢM THỰC PHẨM VỚI 222 TÁC NHÂN XÉT NGHIỆM NHẠY CẢM THỰC PHẨM VỚI 125 TÁC NHÂN XÉT NGHIỆM NHẠY CẢM THỰC PHẨM VỚI 64 TÁC NHÂN
ĐẶC ĐIỂM
  • Định lượng kháng thể IgG liên quan đến nhạy cảm thực phẩm lên đến 222 tác nhân
  • Phổ dị nguyên rộng nhất, bao gồm cả các loại thực phẩm hiếm gặp, giúp tìm ra nguyên nhân của các triệu chứng mãn tính như đau nửa đầu, IBS, mệt mỏi. Cho phép cá nhân hóa chế độ ăn tối đa.
Bao phủ nhiều nhóm thực phẩm chi tiết như ngũ cốc, rau củ, hải sản, gia vị..nhằm giúp xây dựng chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa chuyên sâu hơn dựa trên các thành phần dinh dưỡng có trong gói xét nghiệm.
Gói xét nghiệm định lượng kháng thể IgG tập trung vào các nhóm thực phẩm cơ bản. Phù hợp cho những người mới bắt đầu tìm hiểu về mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe. Dễ dàng tuân thủ chế độ ăn kiêng loại trừ.
ĐỐI TƯỢNG
  • Người đã thực hiện xét nghiệm nhỏ hơn nhưng chưa xác định được nguyên nhân.
  • Người có các triệu chứng dai dẳng và phức tạp.
  • Phù hợp với những người có chế độ ăn đa dạng và muốn có cái nhìn toàn diện nhất.
  • Người có các triệu chứng mãn tính chưa rõ nguyên nhân.
  • Người muốn tìm kiếm một giải pháp cân bằng về chi phí và lợi ích.
  • Người cần xác định các thực phẩm phổ biến nhất gây ra nhạy cảm.
  • Người có các triệu chứng nhẹ và không rõ ràng.
  • Người muốn bắt đầu với một chế độ ăn kiêng loại trừ đơn giản.
  • Phù hợp với những bệnh nhân có chế độ ăn đơn giản, ít thực phẩm.
Giải pháp xét nghiệm Nhạy cảm thực phẩm tại Diag
THÀNH PHẦN XÉT NGHIỆM NHẠY CẢM THỰC PHẨM VỚI 222 DỊ NGUYÊN XÉT NGHIỆM NHẠY CẢM THỰC PHẨM VỚI 125 DỊ NGUYÊN XÉT NGHIỆM NHẠY CẢM THỰC PHẨM VỚI 64 DỊ NGUYÊN
Almond (Hạnh nhân)
Aniseed
Anchovy
Apple (Táo)
Apricot (Đào)
Artichoke
Asparagus (Măng tây)
Aubergine (Cà tím)
Avocado (Bơ)
Banana (Chuối)
Barley (Lúa mạch)
Basil (Húng quế)
Bass
Bayleaf
Bean (Green) (Đậu Cô ve)
Bean (Red Kidney) (Đậu thận đỏ)
Bean (White Haricot) (Đậu trắng)
Beef (Thịt bò)
Beetroot (Củ cải trắng)
Blackberry (Mâm xôi đen)
Blackcurrant (Lý chua đen)
Blueberry
Brazil Nut (Hạt quả hạch Brazil)
Broccoli (Bông cải xanh)
Brussel Sprout (Cải Bi Xen)
Buckwheat (Hạt kiều mạch)
Cabbage (Red)
Cabbage (Savoy/White) (Bắp cải xoăn)
Caper
Carob (Minh quyết)
Carrot (Cà rốt)
Cashew Nut (Hạt điều)
Cauliflower (Bông cải trắng)
Cayenne
Celery (Rau cần tây)
Cherry (Trái Chery)
Chestnut
Chicken (Gà)
Chickpea (Đậu gà)
Chicory (Rau diếp xoăn)
Chilli (Red) (Ớt màu đỏ)
Cinnamon (Quế)
Clam
Clove (Đinh hương)
Cocoa Bean (Hạt cacao)
Coconut (Dừa)
Cod ( Cá tuyết)
Coffee (Cà phê)
Cola Nut
Coriander (Leaf) (Ngò lá)
Corn (Maize) (Bắp)
Crab (Cua)
Cranberry (Nam việt quất)
Cucumber (Dưa leo)
Cumin (Thì là Ai Cập)
Cuttlefish
Curry (Mixed Spices)
Dill (Rau thì là)
Duck (Vịt)
Durum Wheat (Lúa mì cứng)
Egg White (Lòng trắng trứng)
Egg Yolk (Lòng đỏ trứng)
Fennel Leaf
Fig
Flax Seed
Garlic (Tỏi)
Ginger (Gừng)
Ginkgo
Ginseng
Gliadin
Grape (Black/Red/White) (Nho)
Grapefruit (Bưởi)
Haddock (Cá tuyết chấm đen)
Hake
Hazelnut (Hạt phỉ)
Herring (Cá trích)
Honey (Mật ong)
Hops (Hoa bia)
Kiwi
Lamb (Cừu)
Leek (Tỏi tây)
Lemon (Chanh)
Lentil (Đậu lăng)
Lettuce (Rau diếp)
Lime (Chanh xanh)
Lobster (Tôm hùm)
Macadamia Nut
Mackerel (Cá nục)
Mango (Xoài)
Marjoram
Melon (Galia/Honeydew) (Dưa lưới)
Milk (Cow) (Sữa bò)
Milk (Goat) (Sữa dê)
Milk (Sheep) (Sữa cừu)
Millet (Hạt kê)
Mint (Bạc hà)
Mushroom (Nấm mỡ)
Mussel (Hến)
Mustard Seed (Hạt mù tạt)
Nectarine (Cây xuân đào)
Nutmeg (Hạt nhục đậu khấu)
Oat (Yến mạch)
Octopus (Bạch tuộc)
Olive (Ô liu)
Onion (Hành tây)
Orange (Cam)
Oyster (Hàu)
Papaya (Đu đủ)
Parsley (Ngò tây)
Pea (Đậu Hà Lan)
Peach (Đào)
Peanut (Đậu phộng)
Pear (Lê)
Pepper (Green/Red/Yellow) (Ớt chuông)
Peppercorn (Black/White) (Hạt tiêu)
Peppermint (Bạc hà)
Pine Nut (Hạt thông)
Pineapple (Thơm)
Pistachio (Hạt dẻ cười)
Plaice (Cá bơn sao)
Plum (Trái mận)
Pomegranate
Pork (Thịt heo)
Potato (Khoai tây)
Rabbit (Thỏ)
Rapeseed (Hạt cải dầu)
Raspberry (Trái dâu rừng)
Rice (Gạo Basmati Ấn Độ)
Rye (Lúa mạch đen)
Saffron (Nhụy hoa nghệ tây)
Sage (Cây xô thơm)
Salmon (Cá hồi)
Sardine (Cá mòi)
Scallop (Sò điệp)
Sesame Seed (Hạt mè)
Shallot (Hành tím)
Shrimp/Prawn (Tôm)
Sole (Cá lưỡi trâu)
Soya Bean (Đậu nành)
Spinach (Rau chân vịt)
Squid (Mực)
Strawberry (Dâu)
Sunflower Seed (Hạt hướng dương)
Sweet Potato (Khoai lang)
Tangerine
Tarragon
Swordfish (Cá kiếm)
Tea (Black) (Trà đen)
Tea (Green) (Trà xanh)
Thyme (Xạ hương)
Tomato (Cà chua)
Transglutaminase
Trout (Cá hồi sông)
Tuna (Cá ngừ)
Turbot (Cá bơn)
Turkey (Gà tây)
Vanilla (Vani)
Veal (Thịt bê)
Venison (Thịt nai)
Walnut (Hạt óc chó)
Watercress
Watermelon
Wheat (Lúa mì)
Wheat Bran (Cám lúa mì)
Yeast (Baker’s) (Nấm men trong bánh)
Yeast (Brewer’s) (Nấm men trong đồ uống)
Agar Agar
Alga Espaguette
Alga Spirulina
Alga Wakame
Aloe Vera (Nha đam)
Alpha-Lactalbumin
Amaranth
Barnacle
Bean (Broad)
Beta-Lactoglobulin
Camomile (Hoa cúc)
Cane Sugar (Mía)
Carp
Casein
Caviar (Trứng cá hồi)
Chard
Cockle
Couscous (gạo)
Date (Chà là)
Eel (Lươn)
Fennel (Leaf)
Guava (Ổi)
Horse (Ngựa)
Liquorice
Lychee (vải)
Malt
Marrow
Milk ((Buffalo)
Monkfish
Mulberry
Nettle
Ostrich (Đà điểu)
Ox (Bò đực)
Partridge
Perch
Pike
Polenta
Quail
Quinoa (Hạt Quinoa)
Radish (Củ cải đường)
Raisin (Nho khô)
Razor Clam
Redcurrant
Rhubarb
Rocket
Rosemary (Hoa anh thảo)
Sea Bream (Gilthead)
Sea Bream (Red)
Spelt
Squash (Butternut/Carnival)
Tapioca (Bột năng)
Tiger Nut
Turnip
Wild Boar
Winkle
Yuca
Đặc tính xét nghiệm

Câu hỏi thường gặp?

Khi kết quả xét nghiệm không phù hợp với triệu chứng, có thể giải thích do: phản ứng chéo, tiếp xúc trong quá khứ, thực phẩm ẩn giấu trong chế độ ăn, hoặc vấn đề kỹ thuật trong quá trình xét nghiệm.

Có khá nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng bất dung nạp thực phẩm như sau:
– Thiếu enzym tiêu hóa: Lactose intolerance là ví dụ phổ biến: thiếu enzyme lactase để tiêu hóa lactose trong sữa.
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lactose-intolerance

– Nhạy cảm với các chất phụ gia/thành phần hóa học trong thực phẩm: chất bảo quản, chất tạo ngọt…gây đau đầu, mẩn đỏ.
https://www.nhs.uk/conditions/food-intolerance

– Phản ứng với các thành phần tự nhiên trong thực phẩm chủ yếu là Histamine.
– Mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/microbiome/

– Phản ứng miễn dịch IgG với thực phẩm
https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/j.1398-9995.2008.01644.x

– Di truyền & yếu tố môi trường

Việc kết hợp gói xét nghiệm nhạy cảm thực phẩm với dị ứng giúp toàn diện hóa quá trình sàng lọc và chẩn đoán, đồng thời rút ngắn thời gian đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Hướng dẫn và Lưu ý

Tube máu: Serum
Phương pháp thực hiện: ELISA

Không áp dụng xét nghiệm cho các nhóm đối tượng sau:

  • Bệnh nhân ung thư đang sử dụng thuốc hóa trị, xạ trị
  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch
  • Phụ nữ đang mang thai
  • Trẻ em dưới 2 tuổi
  • Elevated (≥ 30 U/mL) → Xuất hiện phản ứng kháng thể rõ rệt với một loại thực phẩm cụ thể → Nên loại bỏ các loại thực phẩm này trong 3-6 tháng, sử dụng các dạng thực phẩm thay thế khác
  • Borderline (24 – 29 U/mL) → Xuất hiện phản ứng kháng thể dạng nhẹ với một loại thực phẩm cụ thể → nên hạn chế tần suất tiêu thụ các loại thực phẩm này và sử dụng các dạng khác tương tự thay thế
  • Normal (≤23 U/mL) → KHÔNG xuất hiện phản ứng kháng thể → Không cần hạn chế sử dụng nhóm thực phẩm này

1. Loại bỏ thực phẩm có mức độ nhạy cảm cao trong 3-6 tháng

  • Một số ít thực phẩm có mức độ nhạy cảm cao – loại bỏ tất cả thực phẩm thuộc nhóm này
  • Nhiều thực phẩm có mức độ nhạy cảm cao – chọn loại bỏ 5-6 loại có chỉ số cao nhất
  • Các thực phẩm còn lại xem như nhóm trung gian

2. Xoay vòng thực phẩm trung gian trong 3-6 tháng

  • Các loại thực phẩm cần được xoay vòng, KHÔNG ĐƯỢC SỬ DỤNG LIÊN TỤC quá 3-4 ngày

3. Thay thế bằng thực phẩm tương tự

  • Dành 1-2 ngày để tìm hiểu các loại thực phẩm thay thế
  • Thu thập công thức & xây dựng thực đơn
  • Lập kế hoạch nhằm đảm bảo chế độ ăn cân bằng & đa dạng

1. Nhóm thực phẩm có nguồn gốc từ SỮA

  • Thay thế bằng các chế phẩm sữa có nguồn gốc từ Thực vật (sữa dừa),Bơ thực vật, Phô mai sản xuất từ các loại hạt, thực vật, Kem yến mạch, Kem không chứa sữa

2. Nhóm thực phẩm có nguồn gốc từ TRỨNG

  • Thay thế bằng các chế phẩm không chứa trứng như: Mì làm từ gạo hoặc bột kiều mạch, Sốt mayonnaise, Bánh sử dụng các thành phần hạt, Làm đặc nước dung bằng các loại đậu,

3. Nhóm thực phẩm có nguồn gốc từ BỘT MÌ

  • Thay thế bằng các chế phẩm không chứa bột mì như: Bánh mì làm từ bột gạo, lúa mạch đen…, Ngũ cốc, Các loại tinh bột từ hạt (bột kiều mạch, bột hạnh nhân…), Các loại bánh làm từ bột ngô, bột yến mạch…

Tại sao lại lựa chọn Diag?

25+

Năm kinh nghiệm trong lĩnh vực y tế

2,400+

Đối tác Y, Bác sĩ đã tin tưởng Diag

1,400+

Danh mục xét nghiệm

40+

Chi nhánh lấy mẫu

350+

Đối tác Phòng khám & Bệnh viện

Các xét nghiệm liên quan

Book Test Zalo Button Messenger Button promotion
Miễn phí lấy mẫu tại nhà
Miễn phí lấy mẫu mọi xét nghiệm, mọi khung giờ
Miễn phí lấy mẫu tại nhà
img
Miễn phí lấy mẫu mọi khung giờ, mọi xét nghiệm
Giá tiết kiệm đến hết 30/06/2026

Sản phẩm áp dụng: Tất cả sản phẩm/dịch vụ của DIAG (ngoại trừ xét nghiệm HIV).

Khu vực áp dụng: Tất cả khu vực có áp dụng dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà.

Điều kiện áp dụng: Áp dụng đồng thời với các chương trình khuyến mãi khác.