Vắc xin thủy đậu: Phân loại và lịch tiêm
Vắc xin thủy đậu là gì?
Vắc xin thủy đậu là vắc xin giúp cơ thể chủ động tạo miễn dịch để phòng bệnh thủy đậu, một bệnh truyền nhiễm do virus varicella-zoster gây ra. Sau khi tiêm, hệ miễn dịch sẽ “ghi nhớ” virus này và tạo phản ứng bảo vệ nếu cơ thể tiếp xúc với virus trong tương lai.
Đặc điểm quan trọng của vắc xin thủy đậu là phần lớn thuộc nhóm vắc xin sống giảm độc lực. Điều này có nghĩa là vắc xin chứa virus đã được làm suy yếu, không còn khả năng gây bệnh ở người có hệ miễn dịch khỏe mạnh, nhưng vẫn đủ để kích thích cơ thể tạo miễn dịch phòng bệnh.
Hiện nay, vắc xin thủy đậu có thể được sử dụng dưới dạng vắc xin đơn lẻ chỉ phòng bệnh thủy đậu hoặc dạng vắc xin phối hợp, thường kết hợp phòng sởi, quai bị, rubella và thủy đậu trong cùng một mũi tiêm.
Tiêm vắc xin thủy đậu không đảm bảo bảo vệ tuyệt đối 100%. Tuy nhiên, vắc xin giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm nguy cơ diễn tiến nặng. Nếu người đã tiêm vẫn mắc thủy đậu, triệu chứng thường nhẹ hơn, ít mụn nước hơn và ít sốt hơn so với người chưa được tiêm phòng.

Vắc xin thủy đậu có mấy loại?
Vắc xin thủy đậu có thể chia thành 2 nhóm chính: vắc xin đơn lẻ và vắc xin phối hợp có thành phần thủy đậu. Mỗi loại có thể khác nhau về nhà sản xuất, độ tuổi chỉ định, lịch tiêm, tình trạng sẵn có và khuyến nghị sử dụng tại từng cơ sở tiêm chủng.
Vắc xin thủy đậu đơn lẻ là loại chỉ phòng bệnh thủy đậu, thường gặp như Varivax, Varilrix, Barycela. Loại này được dùng cho trẻ em và người lớn chưa có miễn dịch, theo chỉ định của nhân viên y tế.
Vắc xin phối hợp có thành phần thủy đậu giúp phòng nhiều bệnh trong một mũi tiêm, như ProQuad (sởi, quai bị, rubella, thủy đậu). Loại này có thể giảm số mũi tiêm nhưng cần được đánh giá phù hợp trước khi sử dụng.
Một số loại vắc xin thường gặp gồm:
- Varilrix: Vắc xin sống giảm độc lực, thường được sử dụng cho trẻ em và người lớn theo chỉ định.
- Varivax: Vắc xin đơn lẻ, thường được chỉ định cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn chưa có miễn dịch phù hợp.
- Barycela: Vắc xin đơn lẻ, xuất xứ Hàn Quốc, được một số hệ thống tiêm chủng tại Việt Nam cung cấp.
- ProQuad: Vắc xin phối hợp phòng sởi, quai bị, rubella và thủy đậu, có thể được cân nhắc trong một số trường hợp để giảm số mũi tiêm.
Danh sách vắc xin có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng cơ sở tiêm chủng. Người tiêm nên liên hệ trước với cơ sở y tế để biết loại vắc xin hiện có, độ tuổi phù hợp, lịch tiêm, chống chỉ định và các lưu ý cần chuẩn bị trước khi tiêm.
Nên tiêm vắc xin thủy đậu loại nào?
Không có một loại vắc xin thủy đậu “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Loại phù hợp phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử tiêm chủng, tình trạng sức khỏe, kế hoạch tiêm các vắc xin khác, nguy cơ phơi nhiễm và tình trạng sẵn có tại cơ sở tiêm.
Với trẻ nhỏ, bác sĩ có thể cân nhắc vắc xin đơn lẻ hoặc vắc xin phối hợp tùy lịch tiêm chủng hiện tại. Với người lớn chưa có miễn dịch, thường cần vắc xin đơn lẻ hoặc loại phù hợp theo chỉ định tại cơ sở tiêm.
Người tiêm không nên chọn vắc xin chỉ dựa trên giá hoặc quốc gia sản xuất. Điều quan trọng hơn là vắc xin phù hợp độ tuổi, được bảo quản đúng quy định, tiêm đúng lịch, khám sàng lọc đầy đủ và theo dõi sau tiêm an toàn.
Vắc xin thủy đậu tiêm khi nào?
Vắc xin thủy đậu thường được tiêm từ khi trẻ đủ độ tuổi theo chỉ định của từng loại vắc xin. Lịch tiêm thường quy cho trẻ em là 2 liều: mũi đầu lúc 12 – 15 tháng tuổi và mũi thứ hai lúc 4 – 6 tuổi.
Với trẻ lớn, thanh thiếu niên và người lớn chưa có miễn dịch, vẫn có thể tiêm. Người từ 13 tuổi trở lên chưa có bằng chứng miễn dịch thường được tiêm 2 liều, cách nhau 4 – 8 tuầ. Nếu đã quá 8 tuần sau mũi đầu, người tiêm không cần tiêm lại từ đầu mà có thể tiêm mũi thứ hai.
Tại Việt Nam, lịch tiêm cụ thể có thể khác nhau tùy loại vắc xin. Vì vậy, người tiêm nên hỏi trực tiếp cơ sở tiêm chủng để được tư vấn lịch phù hợp với độ tuổi, tình trạng sức khỏe và loại vắc xin đang sử dụng.
Lịch tiêm có thể tóm tắt như sau:
| Đối tượng | Lịch tiêm tham khảo |
| Trẻ nhỏ | Thường tiêm 2 mũi theo lịch khuyến nghị, tùy loại vắc xin và độ tuổi |
| Trẻ lớn chưa tiêm đủ | Cần tiêm bù để đủ 2 liều nếu chưa có miễn dịch |
| Người từ 13 tuổi trở lên chưa có miễn dịch | Thường tiêm 2 liều, cách nhau ít nhất 4 tuần |
| Người đã tiêm 1 mũi | Có thể cần tiêm mũi 2 theo khoảng cách phù hợp |
| Người từng mắc thủy đậu rõ ràng và được xác nhận | Có thể không cần tiêm, nhưng nên hỏi bác sĩ nếu không chắc chắn |
Nếu không nhớ đã từng mắc thủy đậu hoặc đã tiêm vắc xin hay chưa, người bệnh có thể hỏi bác sĩ về việc đánh giá tiền sử bệnh, hồ sơ tiêm chủng hoặc xét nghiệm miễn dịch khi cần.
Ai nên tiêm phòng thủy đậu?
Người chưa từng mắc thủy đậu, chưa tiêm vắc xin thủy đậu hoặc chưa có bằng chứng miễn dịch nên được tư vấn tiêm phòng. Nhóm này có thể gồm trẻ em đến tuổi tiêm chủng, trẻ lớn chưa tiêm đủ mũi, thanh thiếu niên, người lớn chưa từng mắc bệnh và người có nguy cơ tiếp xúc cao.
Một số nhóm nên đặc biệt cân nhắc tiêm nếu chưa có miễn dịch gồm nhân viên y tế, giáo viên, người chăm sóc trẻ nhỏ, người sống trong môi trường tập thể, người chuẩn bị đi học, đi làm ở nơi đông người và phụ nữ chuẩn bị mang thai.
Ai không nên tiêm vắc xin thủy đậu?
Không phải ai cũng phù hợp để tiêm vắc xin. Vì đây là vắc xin sống giảm độc lực, một số người cần hoãn tiêm hoặc không được tiêm tùy tình trạng sức khỏe.
Những người thường cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi tiêm gồm phụ nữ đang mang thai, người suy giảm miễn dịch nặng, người đang điều trị ung thư, người dùng thuốc ức chế miễn dịch liều cao, người từng phản ứng dị ứng nặng với vắc xin hoặc thành phần của vắc xin, người đang sốt hoặc mắc bệnh cấp tính mức độ vừa đến nặng.
Đặc biệt, Varilrix chống chỉ định ở người quá mẫn với neomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của vắc xin, người có phản ứng quá mẫn sau liều trước đó và không dùng cho phụ nữ mang thai.

Tiêm vắc xin thủy đậu có tác dụng phụ không?
Sau khi tiêm vắc xin, một số phản ứng nhẹ có thể xảy ra như đau, đỏ, sưng tại vị trí tiêm, sốt nhẹ hoặc phát ban nhẹ. Những phản ứng này thường tự cải thiện sau một thời gian ngắn.
Phản ứng dị ứng nặng sau tiêm rất hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra với bất kỳ loại vắc xin nào. Vì vậy, người tiêm nên ở lại cơ sở tiêm chủng để theo dõi theo hướng dẫn và báo ngay cho nhân viên y tế nếu có biểu hiện khó thở, nổi mề đay toàn thân, sưng môi mặt, chóng mặt, tím tái hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Nếu sau tiêm xuất hiện sốt cao kéo dài, phát ban nhiều, co giật hoặc triệu chứng bất thường, người tiêm cần đến cơ sở y tế để được đánh giá.
Lưu ý trước và sau khi tiêm
Để tiêm vắc xin an toàn và đúng lịch, người tiêm cần khai báo đầy đủ tình trạng sức khỏe trước tiêm, theo dõi phản ứng trong thời gian được hướng dẫn và tiếp tục chăm sóc tại nhà sau tiêm.
Trước khi tiêm
- Khai báo tiền sử dị ứng và phản ứng sau tiêm: Thông báo cho bác sĩ nếu từng dị ứng với thuốc, thức ăn, vắc xin hoặc có phản ứng nặng trước đó.
- Thông báo tình trạng mang thai: Phụ nữ đang hoặc dự định mang thai cần báo trước vì vắc xin là vắc xin sống giảm độc lực.
- Báo bệnh nền và thuốc đang dùng: Đặc biệt là thuốc ức chế miễn dịch, corticoid liều cao hoặc điều trị ung thư.
- Thông tin về suy giảm miễn dịch và truyền máu gần đây: Giúp bác sĩ cân nhắc thời điểm tiêm phù hợp.
- Tình trạng sức khỏe hiện tại: Nếu đang sốt hoặc mắc bệnh cấp tính, có thể cần hoãn tiêm.
- Khoảng cách với vắc xin khác: Hỏi bác sĩ nếu vừa tiêm vắc xin sống giảm độc lực khác.
Trong khi tiêm
- Nghe tư vấn: Nắm rõ loại vắc xin, lịch tiêm và phản ứng có thể gặp.
- Kiểm tra thông tin: Đảm bảo đúng họ tên, loại vắc xin và hạn sử dụng.
- Giữ tâm lý thoải mái: Ngồi hoặc nằm đúng tư thế; với trẻ nhỏ, cần được trấn an.
Sau khi tiêm
- Theo dõi tại cơ sở: Ở lại theo hướng dẫn để phát hiện sớm phản ứng bất thường.
- Theo dõi tại nhà: Quan sát các triệu chứng như sốt nhẹ, đau chỗ tiêm; liên hệ y tế nếu bất thường.
- Chăm sóc sau tiêm: Nghỉ ngơi, uống đủ nước, tránh vận động mạnh.
- Dùng thuốc theo hướng dẫn: Không tự ý dùng thuốc nếu chưa được tư vấn.
- Giữ sổ tiêm chủng: Theo dõi lịch tiêm để không bỏ sót mũi tiếp theo.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.