Vắc xin bạch hầu là gì? Tác dụng, đối tượng và lịch tiêm
- Vắc xin bạch hầu là gì?
- Tiêm bạch hầu có tác dụng gì?
- Vắc xin bạch hầu hoạt động như thế nào?
- Các loại vắc xin bạch hầu hiện nay
- Vaccine DTaP
- Vaccine Tdap
- Vaccine Td
- Vaccine phối hợp nhiều bệnh
- Đối tượng cần tiêm phòng vắc xin bạch hầu
- Lịch tiêm phòng vắc xin bạch hầu
- Chống chỉ định và thận trọng khi tiêm
- Tác dụng phụ sau tiêm vắc xin bạch hầu
- Những câu hỏi thường gặp về vắc xin bạch hầu
- 1. Nếu bỏ lỡ mũi tiêm nhắc thì sao?
- 2. Tiêm vaccine bạch hầu có bị bệnh bạch hầu không?
- 3. Tiêm vaccine bạch hầu và uốn ván cùng lúc được không?
Vắc xin bạch hầu là gì?
Vắc xin bạch hầu là vaccine giúp cơ thể tạo miễn dịch chống lại bệnh bạch hầu – một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh có thể lây truyền qua đường hô hấp và gây tổn thương nghiêm trọng ở mũi, họng hoặc thanh quản.
Khác với nhiều loại vaccine sử dụng vi sinh vật sống giảm độc lực hoặc vi sinh vật bất hoạt, vắc xin bạch hầu chứa giải độc tố bạch hầu (diphtheria toxoid). Đây là độc tố do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae sản sinh đã được xử lý để mất khả năng gây bệnh nhưng vẫn giữ được khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể bảo vệ.
Hiện nay, vắc xin bạch hầu thường được phối hợp với các vaccine khác như uốn ván, ho gà, bại liệt hoặc viêm gan B trong cùng một mũi tiêm nhằm mở rộng khả năng bảo vệ và giảm số lần tiêm chủng cho trẻ em cũng như người lớn.

Tiêm bạch hầu có tác dụng gì?
Tiêm vắc xin bạch hầu giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động chống lại độc tố của vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến bạch hầu.
- Phòng ngừa bệnh bạch hầu: Sau khi tiêm, cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu giúp nhận diện và trung hòa độc tố bạch hầu khi tiếp xúc với vi khuẩn trong tương lai.
- Giảm nguy cơ diễn tiến nặng: Vắc xin giúp hạn chế nguy cơ mắc các thể bạch hầu nặng có thể gây tắc nghẽn đường thở, nhiễm độc toàn thân hoặc suy đa cơ quan.
- Ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm: Tiêm chủng giúp giảm nguy cơ gặp các biến chứng như viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim, tổn thương thần kinh, liệt cơ hô hấp và suy hô hấp.
- Hạn chế dịch bệnh bùng phát trong cộng đồng: Khi tỷ lệ tiêm chủng cao, số người bị thể bệnh lâm sàng (ho, hắt hơi phóng thích lượng lớn vi khuẩn) sẽ giảm mạnh, từ đó kiểm soát được các ổ dịch lớn. Tuy nhiên, vắc – xin bảo vệ cơ thể trước độc tố chứ không ngăn chặn hoàn toàn trạng thái mang vi khuẩn lành tính, vì vậy việc tiêm nhắc vẫn là lá chắn cá nhân tối quan trọng.
- Bảo vệ các nhóm nguy cơ cao: Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch được hưởng lợi đáng kể từ việc tiêm phòng vì đây là những đối tượng dễ gặp biến chứng nặng khi mắc bệnh.
- Duy trì miễn dịch lâu dài: Miễn dịch đối với bạch hầu có thể giảm theo thời gian, vì vậy việc tiêm nhắc lại đúng lịch giúp duy trì khả năng bảo vệ ở tuổi trưởng thành.
Vắc xin bạch hầu hoạt động như thế nào?
Sau khi tiêm, hệ miễn dịch sẽ nhận diện giải độc tố này là một tác nhân lạ và kích hoạt quá trình đáp ứng miễn dịch. Các tế bào miễn dịch sẽ sản xuất kháng thể đặc hiệu chống lại độc tố bạch hầu, đồng thời hình thành các tế bào nhớ miễn dịch giúp cơ thể ghi nhớ tác nhân này trong thời gian dài.
Khi người đã được tiêm chủng tiếp xúc với vi khuẩn bạch hầu trong tương lai, hệ miễn dịch có thể nhanh chóng nhận diện và huy động kháng thể để trung hòa độc tố do vi khuẩn tiết ra. Nhờ đó, độc tố khó có cơ hội gây tổn thương nghiêm trọng tại họng, đường hô hấp hoặc lan theo máu đến các cơ quan quan trọng như tim và hệ thần kinh.
Điều quan trọng cần lưu ý là vắc xin bạch hầu chủ yếu bảo vệ cơ thể khỏi tác động của độc tố bạch hầu, vốn là nguyên nhân gây ra các biến chứng nguy hiểm của bệnh. Đây cũng là lý do người đã tiêm chủng đầy đủ thường có nguy cơ mắc bệnh nặng thấp hơn đáng kể so với người chưa được tiêm phòng.
Tuy nhiên, miễn dịch do vắc xin tạo ra có thể giảm dần theo thời gian. Vì vậy, ngoài các mũi tiêm cơ bản trong chương trình tiêm chủng, trẻ em và người lớn cần tiêm nhắc lại theo khuyến cáo để duy trì nồng độ kháng thể bảo vệ và đảm bảo khả năng phòng bệnh lâu dài.

Các loại vắc xin bạch hầu hiện nay
Hiện nay, vaccine bạch hầu thường không được sử dụng đơn lẻ mà kết hợp với nhiều vaccine khác.
Vaccine DTaP
DTaP là vắc xin phối hợp giúp phòng ngừa ba bệnh gồm bạch hầu, uốn ván và ho gà. Loại vắc xin này chứa hàm lượng kháng nguyên bạch hầu và ho gà cao hơn so với các vắc xin dành cho người lớn, do đó thường được sử dụng trong lịch tiêm chủng cơ bản cho trẻ nhỏ để xây dựng miễn dịch từ sớm.
Vaccine Tdap
Tdap cũng giúp phòng ngừa bạch hầu, uốn ván và ho gà nhưng có hàm lượng thành phần bạch hầu và ho gà thấp hơn DTaP. Loại vắc xin này thường được chỉ định cho trẻ lớn, thanh thiếu niên và người trưởng thành, đặc biệt là phụ nữ mang thai hoặc những người cần tiêm nhắc để duy trì miễn dịch.
Vaccine Td
Td là vắc xin phối hợp chứa thành phần phòng bạch hầu và uốn ván, không bao gồm thành phần ho gà. Đây là loại vắc xin thường được sử dụng để tiêm nhắc định kỳ ở người lớn nhằm duy trì khả năng bảo vệ lâu dài đối với hai bệnh này.
Vaccine phối hợp nhiều bệnh
Thành phần phòng bạch hầu cũng có mặt trong nhiều loại vắc xin phối hợp dành cho trẻ em như vắc xin 5 trong 1 hoặc 6 trong 1. Ngoài bạch hầu, các vắc xin này còn giúp phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm khác như ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do vi khuẩn Hib gây ra, giúp trẻ được bảo vệ toàn diện hơn chỉ với một mũi tiêm.
Đối tượng cần tiêm phòng vắc xin bạch hầu
Tiêm phòng bạch hầu được khuyến cáo cho cả trẻ em và người lớn nhằm duy trì khả năng bảo vệ trước bệnh bạch hầu và các biến chứng nguy hiểm do độc tố của vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Tùy theo độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và nguy cơ phơi nhiễm, lịch tiêm có thể khác nhau
- Trẻ em: Trẻ em là nhóm cần được tiêm phòng bạch hầu từ sớm vì có nguy cơ mắc bệnh và gặp biến chứng nặng cao hơn người trưởng thành. Hiện nay, thành phần phòng bạch hầu được đưa vào các mũi tiêm cơ bản trong chương trình tiêm chủng thông qua các loại vắc xin như 5 trong 1, 6 trong 1 hoặc DTaP.
- Người lớn: Miễn dịch đối với bạch hầu không tồn tại suốt đời mà có thể giảm dần theo thời gian. Vì vậy, người trưởng thành vẫn cần tiêm nhắc định kỳ để duy trì nồng độ kháng thể bảo vệ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người chưa được tiêm chủng đầy đủ hoặc không rõ tiền sử tiêm chủng trước đây.
- Nhóm có nguy cơ phơi nhiễm cao: Một số đối tượng nên chủ động tiêm hoặc tiêm nhắc vắc xin bạch hầu bao gồm nhân viên y tế, giáo viên, người làm việc trong môi trường đông người, người thường xuyên di chuyển đến khu vực đang có dịch hoặc những người có nguy cơ tiếp xúc cao với nguồn lây bệnh.
Lịch tiêm phòng vắc xin bạch hầu
Lịch tiêm vắc xin bạch hầu phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và loại vắc xin được sử dụng. Đối với trẻ em, thành phần phòng bạch hầu thường được đưa vào các mũi tiêm cơ bản trong chương trình tiêm chủng và các mũi nhắc sau đó để duy trì miễn dịch lâu dài.
Đối với người trưởng thành đã hoàn thành lịch tiêm cơ bản, CDC khuyến cáo nên tiêm nhắc lại vắc xin chứa thành phần bạch hầu và uốn ván (Td hoặc Tdap) mỗi 10 năm để duy trì khả năng bảo vệ. Trong một số trường hợp đặc biệt như có nguy cơ phơi nhiễm cao hoặc cần xử trí vết thương dễ nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định tiêm nhắc sớm hơn.
Lịch tiêm vắc xin bạch hầu cụ thể cho người trưởng thành:
- Mũi 1: Tiêm càng sớm càng tốt (ưu tiên vắc-xin Tdap để phòng thêm ho gà).
- Mũi 2: Cách mũi thứ nhất tối thiểu 1 tháng.
- Mũi 3: Cách mũi thứ hai từ 6 đến 12 tháng.
Những người chưa từng tiêm vắc xin bạch hầu hoặc không nhớ rõ tiền sử tiêm chủng vẫn có thể bắt đầu hoặc hoàn thành lịch tiêm theo hướng dẫn của bác sĩ. Thông thường, người chưa có miễn dịch sẽ cần tiêm đủ các mũi cơ bản theo phác đồ khuyến cáo thay vì chỉ tiêm một liều đơn lẻ. Việc hoàn thành đầy đủ lịch tiêm giúp cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch hiệu quả và duy trì khả năng bảo vệ lâu dài trước bệnh bạch hầu.
Chống chỉ định và thận trọng khi tiêm
Không phải ai cũng phù hợp để tiêm vaccine vào mọi thời điểm.
Người có thể cần trì hoãn hoặc được đánh giá thêm trước khi tiêm gồm:
- Đang sốt cao hoặc mắc bệnh cấp tính nặng.
- Từng phản vệ với thành phần vaccine.
- Có tiền sử phản ứng nghiêm trọng sau liều vaccine trước đó.
Việc quyết định tiêm hay không cần dựa trên đánh giá của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Tác dụng phụ sau tiêm vắc xin bạch hầu
Phần lớn tác dụng phụ sau tiêm đều nhẹ và tự cải thiện sau vài ngày.
- Đau hoặc sưng tại chỗ tiêm: Đây là phản ứng thường gặp nhất. Vùng tiêm có thể đau, đỏ hoặc sưng nhẹ trong 1 – 3 ngày đầu.
- Sốt nhẹ: Một số người có thể sốt nhẹ sau tiêm. Triệu chứng thường tự hết mà không cần điều trị đặc biệt.
- Mệt mỏi hoặc đau nhức cơ: Cảm giác mệt, đau cơ hoặc khó chịu toàn thân có thể xuất hiện trong thời gian ngắn.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Phản vệ rất hiếm gặp nhưng cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức. Vì vậy người tiêm chủng thường được theo dõi tại cơ sở y tế sau tiêm.
Những câu hỏi thường gặp về vắc xin bạch hầu
1. Nếu bỏ lỡ mũi tiêm nhắc thì sao?
Nếu bỏ lỡ lịch tiêm nhắc, bạn thường không cần tiêm lại toàn bộ từ đầu. Bác sĩ sẽ dựa trên độ tuổi, loại vắc xin đã tiêm và tiền sử tiêm chủng để xác định số mũi còn thiếu và xây dựng lịch tiêm bù phù hợp. Việc tiêm nhắc càng sớm sau khi phát hiện bỏ lỡ lịch càng giúp duy trì khả năng bảo vệ trước bệnh bạch hầu.
2. Tiêm vaccine bạch hầu có bị bệnh bạch hầu không?
Không. Vắc xin bạch hầu không chứa vi khuẩn sống gây bệnh mà chỉ chứa giải độc tố bạch hầu đã được xử lý để mất khả năng gây hại. Vì vậy, vắc xin không thể gây ra bệnh bạch hầu. Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ sau tiêm như đau tại chỗ tiêm, sốt nhẹ hoặc mệt mỏi, nhưng đây là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang đáp ứng với vắc xin.
3. Tiêm vaccine bạch hầu và uốn ván cùng lúc được không?
Có. Trên thực tế, phần lớn vắc xin bạch hầu hiện nay được phối hợp với thành phần phòng uốn ván trong cùng một mũi tiêm, chẳng hạn như Td, Tdap hoặc các vắc xin phối hợp dành cho trẻ em. Việc kết hợp này giúp mở rộng khả năng bảo vệ, giảm số lần tiêm và đã được chứng minh là an toàn, hiệu quả.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.