Tiêm vắc xin sởi có sốt không? Tác dụng phụ sau tiêm
Tiêm vắc xin sởi có sốt không?
Vắc xin sởi đơn hoặc sởi phối hợp (MMR) là vắc xin sống giảm độc lực, nghĩa là vi sinh vật trong vắc xin đã được làm yếu đi để kích thích miễn dịch mà không gây bệnh như nhiễm tự nhiên. Khi cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch, một số người có thể xuất hiện sốt nhẹ, đau nhức hoặc phát ban nhẹ. Điều này thường không phải là dấu hiệu nguy hiểm. Ngược lại, đó là phản ứng sinh học tương đối điển hình khi cơ thể đang hình thành miễn dịch sau tiêm.

Tác dụng phụ của vắc xin sởi quai bị rubella
Sốt là phản ứng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin sởi, nhưng cơ thể cũng có thể xuất hiện các tác dụng phụ khác như:
- Đau, đỏ, sưng hoặc hơi cứng tại vị trí tiêm.
- Sốt nhẹ, thường gặp hơn ở trẻ em và thường tự hết trong vài ngày.
- Phát ban nhẹ sau tiêm.
- Khó chịu, quấy, mệt nhẹ hoặc đau khớp tạm thời, nhất là ở một số nhóm tuổi lớn hơn.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý các tác dụng phụ hiếm gặp khác và thăm khám bác sĩ kịp thời:
- Sốt cao trên 38.5°C.
- Co giật do sốt ở một số trẻ nhạy cảm.
- Viêm tuyến nước bọt hoặc đau khớp tự giới hạn.
- Phản ứng dị ứng nặng rất hiếm.
Cách chăm sóc sau khi tiêm vắc xin sởi
Sau khi tiêm vắc xin, bạn nên ở lại ít nhất 15 – 30 phút để quan sát và theo dõi tình trạng sức khỏe. Nếu phát hiện phản ứng dị ứng cấp như khó thở, phù mặt hoặc ngất thì cần báo với nhân viên y tế ngay. Sau khi về nhà, bạn cũng nên đều đặn theo dõi thân nhiệt và các triệu chứng trong 48 – 72 giờ đầu và tiếp tục theo dõi đến 7 – 14 ngày nếu cần. Tham khảo một số cách chăm sóc sau khi tiêm vắc xin sởi dưới đây.

Hạ sốt đúng cách
Khi sốt nhẹ (dưới 38.5°C) và người được tiêm vẫn sinh hoạt bình thường, chỉ cần nghỉ ngơi, uống đủ nước và mặc thoáng mát. Tuy nhiên, nếu sốt cao trên 38.5°C hoặc gây khó chịu, bạn có thể dùng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn của chuyên gia y tế. Tuyệt đối không dùng aspirin cho trẻ em vì có nguy cơ mắc hội chứng Reye.
Nếu sau khi dùng thuốc vẫn không hạ sốt hoặc sốt kéo dài từ 48 – 72 giờ, bạn cần khám bác sĩ ngay.
Chăm sóc vị trí tiêm vắc xin
Tại chỗ tiêm có thể xuất hiện đau, sưng, đỏ, căng nhẹ, thường giảm trong 2 – 3 ngày. Đây là phản ứng thường gặp và không cần can thiệp đặc biệt nếu nhẹ. Hướng dẫn chăm sóc tại vị trí tiêm vắc xin:
- Không xoa dầu, không chườm nóng, không bôi đắp bất kỳ loại thuốc, lá hay kem không rõ nguồn gốc lên vết tiêm vì có thể làm tổn thương da, tăng nguy cơ viêm, nhiễm trùng.
- Nếu sưng, đỏ hoặc đau nhiều, bạn có thể chườm lạnh nhẹ (khăn ẩm mát, không quá lạnh) từng đợt 10 – 15 phút để giảm sưng và đau.
Cha mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
- Vùng tiêm sưng, cứng, đau nhiều, quầng đỏ trên 2cm.
- Sốt cao đi kèm.
- Có dấu hiệu nhiễm trùng (mủ, loét, đỏ lan rộng).
Chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý
Sau khi tiêm vắc xin, bạn vẫn ăn uống bình thường và khuyến khích uống đủ nước. Ưu tiên thức ăn dễ tiêu, giàu năng lượng và dưỡng chất (trái cây, rau, protein dễ tiêu). Đối với trẻ đang bú mẹ, mẹ tiếp tục cho bú thường xuyên.
Người được tiêm cũng cần nghỉ ngơi hợp lý, tránh vận động mạnh trong 24 – 48 giờ nếu cảm thấy mệt. Cha mẹ theo dõi khả năng chơi và hoạt động của trẻ, cho phép nghỉ ngơi nhiều hơn nếu cần.
Vắc xin sởi có tác dụng trong bao lâu?
Với đa số người khỏe mạnh, miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi, quai bị và rubella kéo dài nhiều năm, thậm chí là suốt đời. Một liều vắc xin có thể tạo miễn dịch tốt, nhưng 2 liều mới giúp tăng tỷ lệ bảo vệ và độ bền của miễn dịch. Sau 2 liều, hiệu quả bảo vệ chống sởi thường vào khoảng 97%, vậy nên dù hiệu quả bảo vệ cao thì vẫn có một tỷ lệ rất nhỏ người tiêm đủ liều nhưng không tạo được đáp ứng miễn dịch đầy đủ.
Nhìn chung, khả năng miễn dịch sau khi tiêm vắc xin thường rất bền, nhưng vẫn có vài tình huống cần lưu ý:
- Tiêm không đủ liều theo lịch tiêm chủng.
- Nếu tiêm quá sớm trước 12 tháng tuổi, hệ miễn dịch tạo ra có thể không bền lâu như lịch chuẩn.
- Một số người có cơ địa hoặc tình trạng miễn dịch đặc biệt khiến đáp ứng với vắc xin không tối ưu.
- Với quai bị, hiệu quả bảo vệ có thể giảm theo thời gian ở một số người.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.