Tiêm vắc xin cúm có sốt không? Lưu ý khi tiêm vắc xin cúm
Tiêm vắc xin cúm có sốt không?
Sau khi tiêm vắc xin, bạn có thể sốt nhẹ (thường dưới 38°C), kèm theo đau chỗ tiêm, mỏi cơ, nhức đầu, mệt mỏi. Đây là phản ứng miễn dịch bình thường, kéo dài 1-2 ngày và thường tự khỏi. Những tác dụng phụ này nhẹ hơn nhiều so với triệu chứng cúm thực sự.

Việc cơ thể phát sốt bắt nguồn từ vắc xin cúm chứa kháng nguyên từ virus cúm bất hoạt hoặc protein giống virus (không gây bệnh), được hệ miễn dịch nhận diện như “kẻ lạ”. Tế bào miễn dịch (như đại thực bào, tế bào dạng tua gai) nuốt và xử lý kháng nguyên, kích hoạt tế bào T và B sản xuất kháng thể cùng tế bào nhớ miễn dịch.
Quá trình này giải phóng cytokine tiền viêm như IL-1, IL-6, TNF-α và interferon, gây sốt bằng cách tác động lên vùng dưới đồi để đặt điểm điều hòa thân nhiệt cao hơn, dẫn đến co mạch da, run rẩy tạo nhiệt (thường 37.5-38.5°C). Sốt giúp ức chế virus nhân lên và tăng cường miễn dịch thích nghi, thường xảy ra 6-24 giờ sau tiêm và kéo dài 1-2 ngày.
Sốt nhẹ chứng tỏ vắc xin đang “huấn luyện” miễn dịch hiệu quả, thường không gây nguy hiểm. Nhưng nếu sốt cao (trên 39°C) hoặc kéo dài, có thể do nhiễm trùng đồng thời chứ không phải vắc xin. Lúc này, bạn nên lập tức đến gặp bác sĩ để được thăm khám.
Khi nào nên tiêm vắc xin cúm?
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên nên tiêm vắc xin cúm hàng năm, đặc biệt là những nhóm nguy cơ cao như:
- Người cao tuổi trên 65 tuổi).
- Trẻ em nhỏ.
- Phụ nữ mang thai.
- Người có bệnh mạn tính (hen suyễn, tiểu đường, tim mạch).
Tác dụng phụ của tiêm vắc xin cúm
Sau khi tiêm vắc xin, bạn thường đau, đỏ, sưng hoặc cứng tại vị trí tiêm, kéo dài 1-2 ngày và tự khỏi. Đây là do phản ứng viêm cục bộ từ hệ miễn dịch với kháng nguyên vắc xin. Bên cạnh đó, tiêm vắc xin còn có thể gây tác dụng phụ toàn thân khác ngoài sốt như:
- Đau cơ, mỏi cơ, đau khớp: Thường nhẹ và tự khỏi.
- Nhức đầu: Liên quan đến phản ứng miễn dịch tiền viêm.
- Mệt mỏi, uể oải: Thường gặp ở người lớn, kéo dài 1-2 ngày.
Không bị sốt sau tiêm thì vắc xin có hiệu quả không?
Tiêm vắc xin cúm có thể gây sốt nhẹ, nhưng không phải ai cũng bị sốt. Vì vậy nếu bạn không sốt sau tiêm không có nghĩa là vắc xin không hiệu quả. Sốt chỉ là một phản ứng viêm thoáng qua của cơ thể, còn hiệu quả của vắc xin được đánh giá bằng khả năng tạo đáp ứng miễn dịch và giảm nguy cơ mắc cúm, không phải bằng việc có sốt hay không.

Mức độ sốt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, nền tảng miễn dịch, loại vắc xin, thời điểm tiêm và cơ địa từng người. Vì vậy, có người đáp ứng miễn dịch tốt nhưng hoàn toàn không sốt, trong khi người khác lại sốt nhẹ sau tiêm. Hai trường hợp này đều có thể là bình thường.
Điểm quan trọng là vắc xin cúm cần một khoảng thời gian để cơ thể tạo miễn dịch, thường khoảng 2 tuần sau tiêm. Trong thời gian đó, người đã tiêm vẫn có thể mắc cúm nếu phơi nhiễm sớm, nhưng khi miễn dịch hình thành đầy đủ thì nguy cơ mắc và mức độ nặng thường giảm hơn so với chưa tiêm.
Bạn có thể đánh giá hiệu quả của vắc xin sau tiêm bằng các tiêu chí sau:
- Không mắc cúm hoặc ít bị cúm hơn trong mùa dịch.
- Nếu vẫn mắc cúm, triệu chứng thường nhẹ hơn và ít biến chứng hơn.
Cần chăm sóc thế nào khi bị sốt sau tiêm?
Sau khi tiêm, bạn nên nghỉ ngơi từ 1 – 2 ngày và tránh rượu bia, kiêng đồ cay nóng, dầu mỡ để giảm gánh nặng gan. Bạn nên tiếp tục theo dõi tại nhà và chú ý các triệu chứng bất thường để báo bác sĩ nếu cần.

Hướng dẫn chăm sóc tại nhà sau khi tiêm vắc xin như sau:
- Theo dõi và đánh giá sốt: Bạn tiếp tục đo nhiệt độ thường xuyên trong 24-48 giờ sau tiêm. Sốt nhẹ thường tự khỏi, không cần can thiệp. Nhưng nếu sốt trên 38.5°C, bạn có thể dùng paracetamol để giảm sốt. Tránh sử dụng aspirin ở trẻ em do nguy cơ hội chứng Reye (phù não, gan nhiễm mỡ cấp).
- Chườm ấm: Lau người hoặc chườm khăn ấm ở trán, nách, bẹn 10-15 phút/lần, cách 30 phút. Không nên dùng nước lạnh vì có thể gây co mạch.
- Môi trường: Ở trong phòng thoáng mát (25-27°C), mặc quần áo mỏng, thoáng khí.
- Dinh dưỡng: Uống nhiều nước (2-3 lít/ngày), dung dịch bù nước và bù điện giải, ăn nhẹ dễ tiêu (cháo, súp, sinh tố trái cây giàu vitamin C).
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.