Ung thư tuyến giáp là gì? Đây là cách gọi dân gian của ung thư tuyến giáp, một căn bệnh có thể xuất hiện ở cả nam và nữ, nhất là từ 30 đến 60 tuổi. Bài viết này của Diag sẽ cung cấp các thông tin về dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, và cách điều trị của bệnh.

Bệnh ung thư tuyến giáp là gì?

Tuyến giápmột tuyến nội tiết nhỏ, có hình giống con bướm, nằm ở phần trước cổ, ngay dưới yết hầu. Tuy nhỏ, nhưng tuyến này giữ vai trò rất quan trọng vì nó tạo ra các hormone điều khiển nhiều hoạt động sống của cơ thể. Cụ thể:

  • Thyroxine (T4) và Triiodothyronine (T3): Giúp cơ thể kiểm soát tốc độ trao đổi chất. Từ đó ảnh hưởng đến nhịp tim, nhiệt độ cơ thể, tiêu hóa, năng lượng, tâm trạng, và cả sự phát triển ở trẻ em.
  • Calcitonin: Giúp điều chỉnh lượng canxi trong máu, giữ cho xương chắc khỏe và hoạt động bình thường.

Ung thư tuyến giáp (trong dân gian thường quen gọi là ‘k tuyến giáp’) là bệnh xảy ra khi các tế bào trong tuyến giáp phát triển bất thường và hình thành khối u ác tính. Trong phần lớn trường hợp, ung thư tuyến giáp tiến triển chậm và có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm. Một số loại ung thư tuyến giáp có thể phát triển nhanh hơn và cần được điều trị tích cực hơn. Không phải mọi khối u ở tuyến giáp đều là ung thư tuyến giáp. Nhiều người có thể có u lành tính hoặc bướu giáp, không gây nguy hiểm.

Xem thêm: Chỉ số TG tuyến giáp

Tuyến giáp có hình giống con bướm, nằm ở phần trước cổ
Tuyến giáp có hình giống con bướm, nằm ở phần trước cổ

Các loại ung thư tuyến giáp

Tùy loại loại tế bào trong tuyến giáp mà bệnh ung thư tuyến giáp được chia thành nhiều loại khác nhau. Mỗi loại ung thư tuyến giáp sẽ có đặc điểm riêng về cách phát triển, nguy cơ di căn, và khả năng điều trị. Cụ thể:

  • Ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary thyroid cancer): Loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% tổng số ca. Bệnh phát triển từ các tế bào sản xuất hormone trong tuyến giáp và thường tiến triển chậm. Phụ nữ trong độ tuổi từ 30 đến 50 có nguy cơ mắc cao hơn nam giới.
  • Ung thư tuyến giáp thể nang (Follicular thyroid cancer): Chiếm khoảng 10–15% các trường hợp. Loại này cũng phát triển từ tế bào tuyến giáp nhưng có thể lan đến phổi hoặc xương qua đường máu. Người trên 50 tuổi là nhóm có nguy cơ cao hơn, bệnh gặp ở cả nam và nữ.
  • Ung thư tuyến giáp thể tủy (Medullary thyroid cancer): Dạng ít gặp hơn, bắt nguồn từ tế bào C – loại tế bào tạo ra hormone calcitonin. Một số trường hợp là do di truyền, liên quan đến bất thường của gen RET trong gia đình. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào nếu mang gen đột biến.
  • Ung thư tuyến giáp không biệt hóa (Anaplastic thyroid cancer): Loại hiếm nhất nhưng nguy hiểm nhất. Bệnh tiến triển rất nhanh, dễ lan rộng, và khó điều trị. Người trên 60 tuổi là nhóm có nguy cơ cao, đặc biệt nếu đã từng có các bệnh lý tuyến giáp khác trước đó.

Tiên lượng của ung thư tuyến giáp phụ thuộc gần như hoàn toàn vào loại mô bệnh học. Ung thư thể nhú và thể nang (gọi chung là thể biệt hóa) thường có tiên lượng cực kỳ tốt. Ngược lại, ung thư thể không biệt hóa (anaplastic) là một trong những loại ung thư hung hãn và nguy hiểm nhất trong tất cả các loại ung thư, với thời gian sống rất ngắn.

Xem thêm: Carcinoma tuyến giáp thể nang là gì?

k tuyen giap la gi
Ung thư tuyến giáp không biệt hóa (Anaplastic thyroid cancer) là loại bệnh hiếm gặp nhưng nguy hiểm nhất

Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ bị ung thư tuyến giáp

Một số nguyên nhân có thể dẫn đến bệnh ung thư tuyến giáp gồm:

  • Tiếp xúc với tia bức xạ khi còn nhỏ: Nếu bạn từng tiếp xúc nhiều với tia xạ ở vùng đầu, cổ, đặc biệt khi còn nhỏ, thì nguy cơ bị ung thư tuyến giáp sẽ cao hơn.

  • Thay đổi gene hoặc đột biến trong cơ thể: Một số thay đổi bất thường trong gene có thể làm tế bào tuyến giáp phát triển không kiểm soát, dẫn đến ung thư.

  • Tiền sử bệnh tuyến giáp: Nếu từng bị các bệnh tuyến giáp như bướu cổ, viêm tuyến giáp hoặc các khối u lành tính ở tuyến giáp thì nguy cơ ung thư sẽ tăng lên.

  • Tiếp xúc lâu với hóa chất độc hại: Làm việc hoặc sống trong môi trường có nhiều hóa chất độc hại cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ bị ung thư tuyến giáp bao gồm:

  • Tiếp xúc với bức xạ từ điều trị y tế hoặc tai nạn hạt nhân: Những người từng xạ trị vùng đầu, cổ hoặc sống trong khu vực bị ô nhiễm phóng xạ sẽ có nguy cơ cao hơn.

  • Có người thân trong gia đình bị ung thư tuyến giáp: Ung thư tuyến giáp có thể di truyền một phần. Vì vậy, nếu gia đình có người bị bệnh này, bạn cũng có nguy cơ cao hơn.

  • Là phụ nữ và trên 40 tuổi: Phụ nữ thường bị ung thư tuyến giáp nhiều hơn nam giới, đặc biệt là ở độ tuổi trên 40. Ngoài ra, tình trạng rối loạn kinh nguyệt, sinh con và dùng hormone thay thế cũng là các yếu tố cần lưu ý.

  • Bị thừa cân hoặc béo phì: Thừa cân cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.

  • Tiếp xúc nhiều lần với tia X trong y tế: Dù tia X trong chẩn đoán y tế có liều thấp, nhưng nếu chụp nhiều lần hoặc liều cao có thể tăng nguy cơ ung thư.

  • Bị bệnh tuyến giáp tự miễn hoặc có nhiều bướu nhỏ ở tuyến giáp: Những người có bệnh lý về tuyến giáp như viêm tuyến giáp tự miễn hoặc có nhiều bướu nhỏ cũng dễ bị ung thư hơn.

Dấu hiệu ung thư tuyến giáp là gì?

Hầu hết các khối u ở tuyến giáp đều không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Người bệnh có thể không cảm thấy đau hay khó chịu. Trong nhiều trường hợp, khối u chỉ được phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe hoặc siêu âm vùng cổ.

Dấu hiệu u tuyến giáp lành tính

U tuyến giáp lành tính thường không gây hại và không lan rộng sang các bộ phận khác. Dưới đây là những triệu chứng có thể gặp:

  • Xuất hiện một cục nhỏ ở cổ, sờ thấy rõ nhưng không đau.
  • Cảm giác vướng khi nuốt hoặc nuốt khó, nhất là với khối u lớn.
  • Khó chịu vùng cổ, nhưng không ảnh hưởng đến hơi thở hay giọng nói.
  • Trong một số trường hợp, người bệnh có thể bị suy giáp (cơ thể mệt mỏi, tăng cân, lạnh, và trầm cảm) hoặc cường giáp (tim đập nhanh, run tay, sụt cân, và lo âu).

U lành tính không xâm lấn mô xung quanh và thường có thể theo dõi mà không cần điều trị ngay, trừ khi ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Xem thêm: Chỉ số Anti TG tuyến giáp cao

Biểu hiện u tuyến giáp ác tính ở nam và nữ

Ung thư tuyến giáp ác tính có thể có những triệu chứng tương tự u lành, nhưng thường rõ rệt và nghiêm trọng hơn, bao gồm:

  • Khối u vùng cổ lớn dần theo thời gian, không gây đau nhưng cứng và khó di động.
  • Khó nuốt hoặc nuốt đau do khối u chèn vào thực quản.
  • Khó thở, cảm giác tức ngực nếu khối u chèn vào khí quản.
  • Khàn giọng kéo dài hoặc thay đổi giọng nói không rõ nguyên nhân, có thể do khối u ảnh hưởng đến dây thanh quản.
  • Hạch bạch huyết cổ to, sờ thấy rõ, có thể là dấu hiệu khối u đã lan sang hạch.
  • Một số trường hợp có sụt cân không rõ lý do, mệt mỏi kéo dài, tuy không phổ biến.

Bên cạnh các dấu hiệu điển hình ở cả hai giới, ở nữ giới bị ung thư tuyến giáp còn xuất hiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt do rối loạn hormone tuyến giáp.

Xem thêm: Dấu hiệu ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu

Bệnh ung thư tuyến giáp có nguy hiểm không?

Ung thư tuyến giáp là một bệnh lý ác tính, nhưng không phải lúc nào cũng nguy hiểm như nhiều người nghĩ. Trên thực tế, so với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến giáp có khả năng điều trị tốt, đặc biệt là nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách.

Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh còn tùy thuộc vào loại ung thư tuyến giáp mà người bệnh mắc phải. Một số loại phát triển chậm và ít có nguy cơ lan rộng, trong khi một số loại khác tiến triển nhanh hơn, dễ di căn, và khó điều trị hơn.

Ngoài ra, yếu tố độ tuổi, tình trạng sức khỏe chung, và mức độ lan rộng của khối u cũng ảnh hưởng đến tiên lượng của người bệnh. Nếu không được phát hiện sớm, ung thư tuyến giáp có thể lan sang các cơ quan khác như hạch cổ, phổi, hoặc xương, gây khó khăn cho việc điều trị và làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Mặc dù ung thư tuyến giáp có tiên lượng tốt, nhưng y học hiện đại cũng đang đối mặt với vấn đề ‘cường chẩn đoán’ (overdiagnosis). Nghĩa là chúng ta phát hiện và điều trị cả những khối u tuyến giáp rất nhỏ, phát triển chậm (ung thư vi thể thể nhú), mà có thể sẽ không bao giờ gây hại cho bệnh nhân trong suốt cuộc đời họ. Do đó, việc theo dõi tích cực (active surveillance) thay vì phẫu thuật ngay lập tức đang là một lựa chọn được cân nhắc cho các khối u nguy cơ rất thấp.

Chẩn đoán bệnh ung thư tuyến giáp

Các phương pháp chẩn đoán cơ bản của bệnh ung thư tuyến giáp bao gồm: 

  • Khám vùng cổ: Bác sĩ sẽ dùng tay để sờ vùng cổ. Mục đích là tìm xem có khối u, cục cứng hoặc hạch cổ không. 
  • Siêu âm tuyến giáp: Đây là phương pháp đầu tay và quan trọng nhất cung cấp hình ảnh chi tiết bên trong tuyến giáp. Qua đó, bác sĩcó thể phát hiện các “nhân giáp” (khối u) và đánh giá các đặc điểm nghi ngờ ác tính (ví dụ: vôi hóa, bờ không đều, chiều cao > chiều rộng…).
  • Sinh thiết FNA: Đây là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán.Bác sĩ dùng một kim nhỏ để lấy mẫu tế bào từ khối u. Mẫu này sẽ được đem đi xét nghiệm để xác định có tế bào ung thư hay không.
  • Xét nghiệm máu: Bác sĩ sẽ đo nồng độ các hormone tuyến giáp như TSH, T3, T4. Xét nghiệm này thường được thực hiện không phải để chẩn đoán ung thư, mà để kiểm tra chức năng tuyến giáp nói chung, vì hầu hết bệnh nhân ung thư tuyến giáp đều có chức năng giáp bình thường.
  • Chụp CT, MRI hoặc xạ hình tuyến giáp: Nếu cần đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định chụp các hình ảnh chi tiết. Những phương pháp này giúp phát hiện xem ung thư đã lan ra ngoài tuyến giáp hay đến các cơ quan khác như hạch cổ, phổi hay xương chưa. 
  • Xét nghiệm gen (trong trường hợp cần thiết): Một số trường hợp có thể cần xét nghiệm gen. Việc này giúp phát hiện ung thư thể tủy có liên quan đến di truyền hay không. 
  • Xét nghiệm Calcitonin: Đây là xét nghiệm máu rất quan trọng nếu nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy.
  • Xét nghiệm Thyroglobulin (Tg) và anti-Tg: Được chỉ định ở bệnh nhân sau điều trị bằng phương pháp phẫu thuật hoặc I-131. Sau khi phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, xét nghiệm máu đo nồng độ Tg và Anti-Tg là công cụ quan trọng nhất để theo dõi và phát hiện sớm tái phát. Nồng độ Tg tăng trở lại là dấu hiệu nghi ngờ bệnh tái phát.
phuong phap tham kham tuyen giap
Bác sĩ sẽ dùng tay để sờ vùng cổ để tìm xem có khối u, cục cứng hoặc hạch cổ không

Xem thêmChỉ số TG tuyến giáp

Các hướng điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp

Các hướng điều trị chính cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp dựa trên giai đoạn và loại bệnh gồm phẫu thuật, liệu pháp i-ốt phóng xạ, liệu pháp hormone, và các phương pháp hỗ trợ khác. Phẫu thuật là bước đầu tiên và phổ biến nhất, nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp, kèm theo vét hạch cổ nếu cần thiết.

Sau phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định các hướng điều trị như:

  • Liệu pháp i-ốt phóng xạ (Radioactive iodine therapy): Phương pháp này dùng để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, đặc biệt hiệu quả với các loại ung thư tuyến giáp biệt hóa.
  • Liệu pháp ức chế TSH (TSH Suppression Therapy): Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân sẽ dùng hormone tuyến giáp (Levothyroxine). Mục đích không chỉ để thay thế hormone mà tuyến giáp đã mất, mà còn để ức chế tuyến yên sản xuất TSH. Việc giữ nồng độ TSH ở mức thấp sẽ giúp ngăn chặn các tế bào ung thư còn sót lại phát triển.
  • Xạ trị ngoài (External beam radiation therapy): Thường sử dụng khi ung thư không đáp ứng tốt với i-ốt phóng xạ hoặc ung thư đã lan rộng, nhằm kiểm soát bệnh và giảm triệu chứng.
  • Hóa trị (Chemotherapy): Được xem xét trong các trường hợp ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả.
  • Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy): Sử dụng các loại thuốc nhắm vào các thay đổi gen hoặc protein đặc hiệu trong tế bào ung thư, thường dành cho các trường hợp ung thư tuyến giáp tiến triển, di căn hoặc không đáp ứng với I-ốt phóng xạ (ví dụ: thuốc ức chế tyrosine kinase – TKI).

Xem thêm: K tuyến giáp có chữa được không?

Những điều cần lưu ý khi điều trị ung thư tuyến giáp

Trong quá trình điều trị ung thư tuyến giáp, người bệnh cần lưu ý những điều như sau:

  • Người bệnh cần tái khám định kỳ và uống thuốc hormone tuyến giáp mỗi ngày nếu đã cắt toàn bộ tuyến.
  • Có thể gặp một số triệu chứng tạm thời như mệt, khô miệng, đau cổ, và khó nuốt. Nên tái khám ngay nếu tình trạng này kéo dài, không thuyên giảm hoặc có xu hướng nặng hơn.
  • Sau điều trị bằng i-ốt phóng xạ, nên tránh tiếp xúc gần với người khác trong vài ngày để đảm bảo an toàn.
nguoi benh tuyen giap can uong thuoc theo huong dan bac si
Bệnh nhân tuyến giáp cần uống thuốc và tái khám theo chỉ định của bác sĩ

Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh ung thư tuyến giáp

Chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Một số điều mọi người cần lưu ý bao gồm:

  • Ăn đủ chất, tăng cường rau, trái cây, thịt nạc, cá, trứng. 
  • Trước khi uống i-ốt phóng xạ, thể cần ăn chế độ ít i-ốt vài ngày (theo chỉ định bác ).Chế độ ăn kiêng I-ốt (Low Iodine Diet – LID): Đây là yêu cầu quan trọng trong khoảng 1-2 tuần trước khi điều trị bằng I-ốt phóng xạ (RAI) và có thể kéo dài vài ngày sau đó theo chỉ định của bác sĩ. Chế độ này giúp các tế bào ung thư còn sót lại ‘đói’ I-ốt và tăng hấp thu I-ốt phóng xạ. 
  • Uống nhiều nước để giúp đào thải chất phóng xạ nhanh hơn. 
  • Tránh dùng muối i-ốt, tảo biển, thực phẩm chức năng nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ. 

Các biện pháp phòng ngừa bệnh ung thư tuyến giáp

Hiện chưa có cách nào đảm bảo ngừa hoàn toàn ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ bằng những cách sau:

  • Ăn lượng muối i-ốt vừa đủ theo khuyến cáo của bác sĩ: Sử dụng muối i-ốt trong bữa ăn để giúp tuyến giáp hoạt động bình thường, nhất là ở nơi có nguy cơ thiếu i-ốt. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có lượng sử dụng phù hợp với thể trạng mỗi người.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm khối u hoặc thay đổi bất thường ở cổ.
  • Kiểm tra tiền sử gia đình: Nếu người thân từng bị ung thư tuyến giáp, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn kỹ hơn.
  • Giữ lối sống lành mạnh: Ăn uống đủ chất, ngủ đủ, vận động, và hạn chế căng thẳng để tăng sức đề kháng cho cơ thể.
  • Hạn chế tiếp xúc bức xạ: Không nên chụp X-quang vùng đầu cổ trừ khi thật sự cần thiết, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Lời kết

K tuyến giáp là gì? Đây là bệnh có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách. Việc hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo, nguyên nhân, và hướng điều trị sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe.

Xem thêm: