Dấu hiệu đột quỵ phổ biến và cách xử trí
- Khái quát về đột quỵ
- 10 dấu hiệu đột quỵ thường gặp
- 1. Yếu liệt một bên cơ thể
- 2. Khuôn mặt mất cân đối
- 3. Cử động khó khăn, mất thăng bằng
- 4. Giọng nói thay đổi
- 5. Giảm thị lực đột ngột
- 6. Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân
- 7. Chóng mặt, mất phương hướng
- 8. Khó nuốt
- 9. Động kinh hoặc co giật
- 10. Rối loạn nhận thức và trí nhớ
- Cách nhận biết biểu hiện đột quỵ theo quy tắc FAST
- Hướng dẫn sơ cứu khi phát hiện người bị đột quỵ
- Cách phòng ngừa nguy cơ đột quỵ
- Những câu hỏi thường gặp về biểu hiện của đột quỵ
- 1. Dấu hiệu đột quỵ khi ngủ là gì?
- 2. Dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày là gì?
- Lời kết
Những dấu hiệu đột quỵ điển hình như méo mặt, yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể, nói khó hoặc nói ngọng, mất thị lực đột ngột,…Nhận biết sớm các triệu chứng này theo quy tắc FAST (Face – khuôn mặt, Arm – tay, Speech – lời nói, Time – thời gian) rất quan trọng để kịp thời gọi cấp cứu, giảm nguy cơ tổn thương não nghiêm trọng.
Khái quát về đột quỵ
Đột quỵ là tình trạng khẩn cấp y tế xảy ra khi dòng máu đến não bị gián đoạn hoặc giảm nghiêm trọng, khiến mô não thiếu oxy và tổn thương. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong trên toàn thế giới. Có hai loại chính: đột quỵ thiếu máu não chiếm khoảng 87% do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn mạch máu, và đột quỵ xuất huyết do vỡ mạch máu gây chảy máu trong não.
Nguy cơ đột quỵ cao hơn ở những người có tiền sử gia đình, bệnh tim mạch, cao huyết áp, đái tháo đường, hoặc lối sống không lành mạnh như hút thuốc, béo phì và chế độ ăn thiếu khoa học. Theo Tổ chức Đột quỵ Thế giới, mỗi năm có khoảng 12 triệu người lần đầu mắc đột quỵ và 6,5 triệu người tử vong do căn bệnh này.

10 dấu hiệu đột quỵ thường gặp
Các dấu hiệu đột quỵ thường khác nhau ở mỗi người, tùy thuộc vào vùng não bị tổn thương và mức độ nghiêm trọng của tình trạng tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu.
1. Yếu liệt một bên cơ thể
Triệu chứng thường khởi phát đột ngột, khiến người bệnh tê yếu, khó cử động hoặc mất khả năng vận động ở một bên mặt, tay hoặc chân. Vị trí ảnh hưởng phụ thuộc vào vùng não bị tổn thương, nhưng thường tập trung ở nửa thân đối diện với vùng tổn thương.
Người bệnh có thể không nâng được cánh tay, không cầm nắm được đồ vật, hoặc khi cố gắng, tay sẽ rơi xuống do mất lực. Cảm giác mất sức này thường kéo dài cho đến khi được can thiệp y tế và có thể kèm đi lại loạng choạng do yếu cơ chân. Mức độ có thể từ yếu nhẹ đến liệt hoàn toàn.
2. Khuôn mặt mất cân đối
Dấu hiệu thường xuất hiện rất nhanh và dễ nhận biết, đặc biệt khi so sánh hai bên khuôn mặt. Một bên miệng có thể xệ xuống khi nói hoặc cười (méo miệng), kèm theo cảm giác tê hoặc mất kiểm soát cơ mặt. Người bệnh có thể không nhắm hoặc mở mắt bình thường ở bên bị ảnh hưởng. Triệu chứng này thường không kèm đau nhưng là tín hiệu cảnh báo cấp cứu. Nếu không được xử trí sớm, tình trạng có thể tồn tại lâu dài.

3. Cử động khó khăn, mất thăng bằng
Khởi phát đột ngột, bệnh nhân cảm thấy không thể đứng vững, đi loạng choạng như say rượu. Mất phương hướng có thể xuất hiện, đặc biệt khi di chuyển hoặc thay đổi tư thế. Người bệnh thường không thể thực hiện các thao tác đòi hỏi sự phối hợp chính xác, như chạm ngón tay vào mũi hoặc cầm đồ vật nhỏ. Triệu chứng này có thể đi kèm chóng mặt hoặc buồn nôn. Mức độ ảnh hưởng thay đổi tùy vùng não bị tổn thương.
4. Giọng nói thay đổi
Bệnh nhân có thể nói ngọng, nói lắp hoặc khó nói dù trước đó bình thường, dấu hiệu xuất hiện đột ngột. Một số người không thể tìm được từ phù hợp để diễn đạt hoặc nói những câu lộn xộn, vô nghĩa. Triệu chứng cũng có thể biểu hiện bằng việc không hiểu lời người khác nói, ngay cả các câu đơn giản. Tình trạng này có thể chỉ kéo dài vài phút hoặc tồn tại dai dẳng nếu vùng não ngôn ngữ bị tổn thương nặng.

5. Giảm thị lực đột ngột
Triệu chứng sắp bị đột quỵ có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt, thường khởi phát nhanh chóng và không kèm đau. Người bệnh có thể mờ mắt, mất một phần hoặc toàn bộ thị lực, hoặc nhìn đôi. Tầm nhìn có thể bị thu hẹp, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn. Một số trường hợp mắt không thích ứng được với ánh sáng, gây cảm giác hoa mắt. Đây là dấu hiệu liên quan đến tổn thương vùng não xử lý thị giác.
6. Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân
Đau xuất hiện đột ngột, dữ dội. Thường liên quan nhiều đến đột quỵ xuất huyết, cơn đau có thể lan kèm cứng cổ, buồn nôn hoặc nôn mửa. Ở các trường hợp nặng, bệnh nhân có thể mất ý thức hoặc rơi vào hôn mê. Cơn đau thường không giảm khi nghỉ ngơi và là dấu hiệu cảnh báo cần cấp cứu ngay lập tức.

7. Chóng mặt, mất phương hướng
Mất phương hướng có thể là dấu hiệu sắp đột quỵ. Biểu hiện bắt đầu đột ngột, người bệnh cảm thấy choáng váng, mất cảm giác định hướng không gian. Ngay cả khi ngồi hoặc nằm yên, họ vẫn có thể cảm giác quay cuồng hoặc không thể tự di chuyển an toàn. Triệu chứng này thường phối hợp với mất thăng bằng và phối hợp kém, làm tăng nguy cơ té ngã.

8. Khó nuốt
Tình trạng này thường khởi phát đột ngột sau khi vùng não kiểm soát chức năng nuốt bị tổn thương, đặc biệt trong đột quỵ ở bán cầu não chi phối cơ hầu – họng. Người bệnh có thể cảm thấy nuốt nghẹn, dễ sặc khi uống nước hoặc ăn thức ăn lỏng. Triệu chứng có xu hướng kéo dài nếu không phục hồi chức năng sớm, làm tăng nguy cơ viêm phổi hít.
9. Động kinh hoặc co giật
Các cơn co giật thường xảy ra cấp tính sau đột quỵ do hoạt động điện bất thường ở vùng não bị tổn thương. Triệu chứng có thể biểu hiện bằng co giật toàn thân hoặc cục bộ, kèm mất ý thức hoặc lú lẫn thoáng qua. Mức độ và tần suất phụ thuộc vào vị trí và diện tích vùng não bị ảnh hưởng.
10. Rối loạn nhận thức và trí nhớ
Người bệnh có thể trải qua giai đoạn giảm khả năng ghi nhớ, khó tập trung hoặc thay đổi tư duy logic. Tình trạng này thường xuất hiện sau tổn thương ở vùng não trước hoặc thái dương, có thể thoáng qua hoặc kéo dài. Trong một số trường hợp, rối loạn nhận thức ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày.
- Xét nghiệm toàn diện tim, gan, thận, tiểu đường, mỡ máu, vi chất, tuyến giáp
- Phù hợp với người già, người lớn và trẻ em
- Có nhiều tùy chọn xét nghiệm chuyên sâu: Ung thư, vi chất, sức khỏe sinh sản, ký sinh trùng…
- Xét nghiệm ngoài giờ hành chính tại hơn 40+ điểm lấy mãu Diag
Cách nhận biết biểu hiện đột quỵ theo quy tắc FAST
FAST là phương pháp nhận diện đột quỵ phổ biến, giúp phát hiện nhanh các dấu hiệu cảnh báo sớm và hỗ trợ đưa bệnh nhân đi cấp cứu kịp thời. FAST là viết tắt của bốn chữ cái, mỗi chữ đại diện cho một dấu hiệu quan trọng:
- F (Face – Khuôn mặt): Quan sát khuôn mặt người bệnh và yêu cầu họ cười. Nếu một bên mặt bị xệ xuống, không thể cử động bình thường hoặc nụ cười bị méo mó, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ.
- A (Arms – Cánh tay): Đề nghị người bệnh giơ cả hai tay lên song song. Nếu một bên tay yếu, không thể nâng lên hoặc bị rơi xuống, điều này có thể cho thấy họ đang bị yếu liệt do đột quỵ.
- S (Speech – Giọng nói): Yêu cầu người bệnh lặp lại một câu đơn giản. Nếu họ nói lắp, nói ngọng, giọng méo hoặc không thể nói được, đây là một dấu hiệu nguy hiểm của đột quỵ.
- T (Time – Thời gian cấp cứu): Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, cần gọi ngay cấp cứu. Đột quỵ là tình trạng khẩn cấp, thời gian càng trôi qua, càng có nhiều tế bào não bị tổn thương. Việc điều trị kịp thời giúp giảm thiểu nguy cơ yếu liệt, giảm trí nhớ, co cứng chi, động kinh hoặc trầm cảm sau đột quỵ.

Thời gian là yếu tố quyết định trong cấp cứu đột quỵ. Các nghiên cứu cho thấy cứ mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não có thể bị phá hủy do thiếu oxy. Nếu không được điều trị sớm, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong. Vì vậy, nếu bạn hoặc ai đó xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của FAST, hãy hành động ngay lập tức. Không tự lái xe đến bệnh viện mà nên gọi cấp cứu để được hỗ trợ y tế nhanh nhất, giúp tăng cơ hội sống và phục hồi cho người bệnh.
Hướng dẫn sơ cứu khi phát hiện người bị đột quỵ
- Giữ bình tĩnh và đặt bệnh nhân ở tư thế an toàn, nghiêng đầu sang một bên nếu có nôn để tránh sặc.
- Nới lỏng quần áo, khăn choàng.
- Không cho bệnh nhân ăn uống bất cứ thứ gì.
- Không cố gắng di chuyển bệnh nhân trừ khi cần thiết để đảm bảo an toàn.
- Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn (nhịp thở, ý thức).
Cách phòng ngừa nguy cơ đột quỵ
Phòng ngừa đột quỵ không chỉ giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống. Dưới đây là các biện pháp quan trọng:
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ
- Tăng huyết áp: Kiểm soát huyết áp bằng cách duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, hạn chế muối và chất béo bão hòa.
- Bệnh tim mạch: Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là rung nhĩ.
- Tiểu đường: Kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn và tập luyện phù hợp.
- Béo phì: Giảm cân nếu thừa cân để giảm nguy cơ và các biến chứng tim mạch.
- Hút thuốc: Bỏ thuốc lá giúp giảm đáng kể nguy cơ.
- Duy trì lối sống lành mạnh
- Vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày với các bài tập như đi bộ, bơi lội hoặc yoga để cải thiện tuần hoàn máu.
- Chế độ dinh dưỡng lành mạnh với nhiều rau xanh, trái cây, cá béo, hạn chế thức ăn nhanh và đồ uống có đường.
- Kiểm soát căng thẳng bằng cách ngủ đủ giấc, thiền định hoặc tham gia các hoạt động giải trí.

Những câu hỏi thường gặp về biểu hiện của đột quỵ
1. Dấu hiệu đột quỵ khi ngủ là gì?
Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như yếu liệt một bên cơ thể, nói ngọng, méo miệng, mất ý thức hoặc không tỉnh dậy vào buổi sáng. Một số trường hợp có thể bị đau đầu dữ dội, chóng mặt hoặc mất thị lực trước khi ngủ.
2. Dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày là gì?
Triệu chứng cảnh báo có thể bao gồm đau đầu đột ngột, chóng mặt, mệt mỏi bất thường, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc nhìn đôi, tê yếu thoáng qua ở mặt, tay hoặc chân, khó nói hoặc nhầm lẫn nhẹ. Đây có thể là dấu hiệu của cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), một dấu hiệu báo trước nguy cơ đột quỵ thực sự.
Lời kết
Đột quỵ là một tình trạng nguy hiểm, có thể xảy ra đột ngột và để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ và thực hiện sơ cứu đúng cách sẽ giúp tăng tỷ lệ sống sót và phục hồi cho bệnh nhân. Để bảo vệ bản thân và gia đình, hãy chủ động phòng ngừa bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, vận động thường xuyên, kiểm soát các bệnh lý nền và không bỏ qua bất kỳ triệu chứng cảnh báo nào.
2. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/stroke/symptoms-causes/syc-20350113
3. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/5601-stroke
4. https://www.nhlbi.nih.gov/health/stroke
5. https://health.clevelandclinic.org/be-fast-stroke
6. https://www.world-stroke.org/world-stroke-day-campaign/about-stroke/impact-of-stroke

