Đột quỵ là căn bệnh nghiêm trọng với nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động, nói năng và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Những biến chứng này có thể gây tổn thương não nghiêm trọng và kéo dài, khiến người bệnh khó tự chăm sóc bản thân. Hiểu rõ về 16 biến chứng đột quỵ phổ biến cùng cách phòng ngừa sẽ giúp bạn nâng cao nhận thức và bảo vệ sức khỏe hiệu quả hơn.

1. Sưng não

Phù não là tình trạng tích tụ dịch trong não sau đột quỵ, làm tăng áp lực lên các tế bào thần kinh và mô não xung quanh. Đây là một biến chứng nguy hiểm có thể gây tổn thương não thứ phát và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phục hồi của người bệnh. Khi áp lực nội sọ tăng do phù não, bệnh nhân có thể biểu hiện các triệu chứng như đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, rối loạn ý thức (suy giảm nhận thức, hôn mê), và các dấu hiệu thần kinh khu trú.

Việc phát hiện và điều trị phù não kịp thời là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Các biện pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc lợi tiểu thẩm thấu (ví dụ: mannitol, dung dịch muối ưu trương) để giảm sưng, và trong những trường hợp nặng, có thể cần can thiệp ngoại khoa như phẫu thuật giải áp sọ não để giải phóng áp lực lên não.

biến chứng đột quỵ
Biến chứng có thể dẫn đến sưng não

2. Huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi

Sau đột quỵ, đặc biệt ở những bệnh nhân bị liệt hoặc hạn chế vận động, nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân tăng cao do tình trạng ứ trệ tuần hoàn. Các cục máu đông này có thể di chuyển từ tĩnh mạch sâu lên phổi, gây ra thuyên tắc phổi (PE) – một biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng. PE có thể dẫn đến khó thở, đau ngực, và trụy tim mạch.

Để ngăn ngừa DVT và PE, bệnh nhân cần được khuyến khích vận động sớm, sử dụng các thiết bị hỗ trợ như vớ áp lực hoặc bơm hơi ngắt quãng, và có thể được chỉ định dùng thuốc chống đông máu dự phòng theo chỉ định của bác sĩ.

3. Rối loạn ngôn ngữ và rối loạn vận ngôn

Rối loạn ngôn ngữ (aphasia) là một biến chứng phổ biến sau đột quỵ khi các vùng não chịu trách nhiệm về ngôn ngữ bị tổn thương, gây khó khăn trong việc hiểu, nói, đọc và viết. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương, người bệnh có thể gặp các dạng aphasia khác nhau như aphasia Broca (khó khăn khi nói, nhưng hiểu tốt), aphasia Wernicke (khó hiểu, nói trôi chảy nhưng vô nghĩa).
Bên cạnh đó, rối loạn vận ngôn (dysarthria) là tình trạng khó khăn trong việc phát âm do yếu hoặc liệt các cơ kiểm soát lời nói (môi, lưỡi, hàm, thanh quản). Điều này có thể khiến giọng nói bị méo mó, nói chậm, nói lắp, hoặc nói nhỏ.
Ngôn ngữ trị liệu (speech therapy) với chuyên gia ngôn ngữ trị liệu là phương pháp quan trọng giúp cải thiện khả năng giao tiếp. Quá trình phục hồi đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp từ cả bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế.

4. Khó nuốt

Sau đột quỵ, nhiều bệnh nhân gặp phải tình trạng khó nuốt do các cơ ở cổ họng bị suy yếu hoặc mất kiểm soát. Di chứng của đột quỵ này không chỉ gây khó khăn trong ăn uống mà còn làm tăng nguy cơ hít phải thức ăn, gây ra viêm phổi và các vấn đề hô hấp khác.

Việc thay đổi chế độ ăn uống, như chuyển sang thức ăn lỏng hoặc mềm hơn, kết hợp với các bài tập nuốt có thể giúp người bệnh cải thiện tình trạng này. Trong trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân có thể cần phải sử dụng ống thông để cung cấp dinh dưỡng.

5. Viêm phổi

Viêm phổi là một di chứng đột quỵ phổ biến và nghiêm trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân nằm liệt giường hoặc gặp khó khăn trong nuốt. Khi thức ăn hoặc nước uống bị hít vào phổi thay vì đi xuống dạ dày dẫn đến viêm. Ngoài ra, phổi bị viêm cũng có thể phát sinh do suy giảm khả năng miễn dịch và tình trạng bất động lâu dài của người bệnh.

Để ngăn ngừa viêm phổi, bệnh nhân cần được hướng dẫn thực hiện các biện pháp vệ sinh đường thở, điều chỉnh chế độ ăn uống để giảm nguy cơ hít phải thức ăn, và thường xuyên vận động để tránh tình trạng nằm lâu gây ứ đọng dịch trong phổi.

biến chứng đột quỵ
Viêm phổi có thể là biến chứng của đột quỵ

6. Vấn đề về bàng quang hoặc ruột

Nhiều bệnh nhân sau đột quỵ gặp phải các vấn đề về tiểu tiện và đại tiện, nhiễm trùng đường tiết niệu. Những hậu quả của đột quỵ này xuất phát từ tổn thương vùng não kiểm soát chức năng bàng quang và ruột.

Vật lý trị liệu và các bài tập kiểm soát cơ sàn chậu có thể giúp người bệnh cải thiện khả năng kiểm soát tiểu tiện và đại tiện. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể cần sự hỗ trợ từ các thiết bị y tế như bỉm hoặc catheter để quản lý tình trạng này.

7. Co giật hoặc động kinh

Co giật và động kinh có thể xảy ra khi não bị tổn thương sau đột quỵ, gây ra sự bất thường trong hoạt động điện não. Đây là một biến chứng nghiêm trọng, có thể xảy ra ngay sau đột quỵ hoặc sau một thời gian dài.

Sử dụng thuốc chống co giật theo chỉ định của bác sĩ là biện pháp chủ yếu để kiểm soát di chứng đột quỵ này sau đột quỵ. Bệnh nhân cũng cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời các cơn co giật.

8. Đau đầu

Đau đầu là một di chứng thường gặp sau đột quỵ, đặc biệt ở những bệnh nhân bị xuất huyết não. Cơn đau có thể từ nhẹ đến dữ dội, và kéo dài trong nhiều tuần hoặc thậm chí vài tháng sau đột quỵ.

Các loại thuốc giảm đau có thể được sử dụng để kiểm soát cơn đau đầu, đồng thời cần xác định nguyên nhân chính xác để có biện pháp điều trị phù hợp.

biến chứng đột quỵ
Người bệnh có thể bị đau đầu dữ dội sau cơn đột quỵ

9. Tiểu tiện, đại tiện không tự chủ

Khả năng kiểm soát có thể bị ảnh hưởng sau đột quỵ, dẫn đến tình trạng đại tiện, tiểu tiện không tự chủ. Đây là vấn đề khiến người bệnh cảm thấy xấu hổ và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của họ.

Thực hiện các bài tập tăng cường cơ sàn chậu, cùng với việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt, có thể giúp bệnh nhân kiểm soát tốt hơn chức năng bàng quang và ruột. Trong một số trường hợp, bệnh nhân cần sự can thiệp của các phương pháp điều trị khác như đặt ống thông tiểu.

10. Lở loét do nằm lâu

Người bệnh bị liệt nửa người hoặc phải nằm liệt giường sau đột quỵ có nguy cơ cao bị lở loét do áp lực. Lở loét xuất hiện khi da và các mô bên dưới bị tổn thương do áp lực kéo dài ở cùng một vị trí.

Thay đổi tư thế thường xuyên, sử dụng đệm chống loét và chăm sóc da đúng cách là những biện pháp cần thiết để ngăn ngừa lở loét. Nếu lở loét đã hình thành, cần điều trị bằng cách làm sạch vết thương và sử dụng thuốc kháng sinh nếu cần thiết.

biến chứng đột quỵ
Đột quỵ có thể dẫn đến biến chứng lỡ loét do nằm lâu

11. Yếu liệt hoặc liệt nửa người

Yếu liệt hoặc liệt hoàn toàn một bên cơ thể là di chứng vận động phổ biến nhất sau đột quỵ. Tùy thuộc vào vị trí tổn thương não, người bệnh có thể bị ảnh hưởng một phần hoặc toàn bộ khả năng cử động của tay, chân và mặt ở một bên cơ thể. Điều này gây khó khăn nghiêm trọng trong việc di chuyển, tự chăm sóc bản thân và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Phục hồi chức năng vận động thông qua vật lý trị liệu chuyên sâu là yếu tố then chốt giúp người bệnh cải thiện sức mạnh cơ bắp, thăng bằng và phối hợp. Việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ như nẹp, gậy chống, khung tập đi hoặc xe lăn là cần thiết để hỗ trợ di chuyển và tăng cường độc lập trong cuộc sống hàng ngày.

diagXét nghiệm tổng quát chỉ 769k
  • Xét nghiệm toàn diện tim, gan, thận, tiểu đường, mỡ máu, vi chất, tuyến giáp
  • Phù hợp với người già, người lớn và trẻ em
  • Có nhiều tùy chọn xét nghiệm chuyên sâu: Ung thư, vi chất, sức khỏe sinh sản, ký sinh trùng…
  • Xét nghiệm ngoài giờ hành chính tại hơn 40+ điểm lấy mãu Diag
200+
Cơ sở y tế đối tác
2400+
Bác sĩ tin tưởng

12. Co rút chi

Tình trạng co cứng chi thường xảy ra ở những bệnh nhân bị liệt một bên người, khi các cơ tay hoặc chân bị co rút và mất khả năng duỗi ra. Điều này khiến cho người bệnh gặp khó khăn trong việc di chuyển và thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Vật lý trị liệu và các bài tập kéo giãn cơ là phương pháp điều trị chính cho tình trạng co rút chi. Trong một số trường hợp, các thiết bị hỗ trợ như nẹp cũng có thể được sử dụng để giúp duy trì tư thế và ngăn ngừa co rút.

biến chứng đột quỵ
Co rút chi sau đột quỵ khiến người bệnh khó khăn trong đi lại

13. Rối loạn thị giác

Một số bệnh nhân sau đột quỵ có thể bị mất một phần hoặc toàn bộ thị giác ở một mắt, nhìn mờ, hoặc không thể nhận diện màu sắc rõ ràng. Điều này thường xảy ra khi các vùng não liên quan đến thị giác bị tổn thương. Suy giảm chức năng thị giác không chỉ làm giảm khả năng nhìn mà còn ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày như đọc sách, lái xe và di chuyển.

Để cải thiện thị lực sau đột quỵ, bệnh nhân có thể cần tập luyện các bài tập phục hồi thị giác dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Các thiết bị hỗ trợ như kính đeo đặc biệt hoặc dụng cụ trợ giúp cho người khiếm thị cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ bệnh nhân.

14. Rối loạn cảm giác

Rối loạn cảm giác là một di chứng phổ biến khác sau đột quỵ, với biểu hiện bệnh nhân mất cảm giác ở các phần cơ thể, thường là một bên, hoặc cảm giác ngứa ran, tê liệt, nóng rát. Những di chứng đột quỵ não này làm ảnh hưởng lớn đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, thậm chí tăng nguy cơ chấn thương do người bệnh không cảm nhận được các kích thích như nóng, lạnh hoặc đau.

Tập luyện các bài tập vật lý trị liệu và sử dụng các phương pháp kích thích thần kinh có thể giúp cải thiện cảm giác cho bệnh nhân.

15. Rối loạn tâm lý và cảm xúc

Sau đột quỵ, nhiều bệnh nhân phải đối mặt với rối loạn tâm lý như trầm cảm, lo âu, cáu gắt, cảm xúc tiêu cực và thậm chí thay đổi tính cách. Họ có thể cảm thấy mất tự tin, cô lập xã hội và mất hứng thú với cuộc sống do các hạn chế về thể chất và sự thay đổi trong cách sống.

Điều trị tâm lý cho bệnh nhân sau đột quỵ là rất quan trọng để giúp họ vượt qua những khó khăn về tâm lý. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi tinh thần của người bệnh.

biến chứng đột quỵ
Trầm cảm là một trong những di chứng đột quỵ nguy hiểm cần được lưu tâm

16. Suy giảm trí nhớ

Đột quỵ có thể làm suy giảm hay mất trí nhớ ngắn hạn hoặc dài hạn của người bệnh. Một số người có thể quên các sự kiện gần đây, không thể nhớ lại thông tin hoặc gặp khó khăn trong việc học hỏi và ghi nhớ các điều mới.

Các bài tập trí nhớ và liệu pháp nhận thức hành vi có thể giúp cải thiện trí nhớ. Việc duy trì một lối sống khoa học, bao gồm chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tập luyện thể chất đều đặn và tham gia vào các hoạt động kích thích não bộ, cũng giúp giảm nguy cơ suy giảm trí nhớ sau đột quỵ.

Lời kết

Biến chứng đột quỵ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, nhưng với việc chăm sóc y tế đúng cách và lối sống lành mạnh, người bệnh có thể cải thiện tình trạng sức khỏe và phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Hãy đảm bảo bạn luôn có một chế độ chăm sóc và điều trị phù hợp để phục hồi tốt nhất sau đột quỵ.