Virus Herpes là một loại virus rất phổ biến gây ra bệnh mụn rộp. Virus này có thể gây các mụn nước hoặc vết loét đau ở miệng, môi hoặc cơ quan sinh dục. Herpes lây chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp da với da hoặc niêm mạc với người đang mang virus. DIAG sẽ giải đáp chi tiết về virus Herpes trong bài viết dưới đây.

Virus Herpes là gì?

Virus Herpes là một nhóm lớn gồm các virus DNA có khả năng gây nhiễm trùng suốt đời ở người, đặc trưng bởi cơ chế “tiềm ẩn”. Sau khi xâm nhập lần đầu, virus không bị loại bỏ hoàn toàn mà ẩn trong các tế bào thần kinh hoặc mô đặc hiệu, có thể tái hoạt động nhiều lần, gây ra các đợt bùng phát triệu chứng. Nhóm virus này thuộc họ Herpesviridae, hiện có 8-9 loại được xác định gây bệnh ở người, trong đó phổ biến nhất là virus Herpes Simplex.

Virus Herpes Simplex (HSV) là một loại virus gây bệnh herpes, có thể gây các mụn nước hoặc vết loét ở miệng, môi, cơ quan sinh dục.
Virus Herpes Simplex (HSV) là một loại virus gây bệnh herpes, có thể gây các mụn nước hoặc vết loét ở miệng, môi, cơ quan sinh dục.

Virus Herpes Simplex (HSV) là một trong những loại quan trọng nhất của họ Herpes, gây ra các tổn thương da-niêm mạc đặc trưng như mụn nước, loét đau ở miệng (Herpes môi) hoặc vùng sinh dục (Herpes sinh dục). HSV tồn tại dưới 2 type chính:

  • HSV-1: Chủ yếu gây Herpes miệng, lây qua tiếp xúc đường miệng (hôn, dùng chung đồ vật dính nước bọt). Tuy nhiên, HSV-1 cũng có thể gây Herpes sinh dục qua quan hệ tình dục đường miệng-sinh dục.
  • HSV-2: Chủ yếu gây Herpes sinh dục, lây qua tiếp xúc tình dục (âm đạo, hậu môn, hoặc đường miệng).

Cả hai type đều có khả năng tồn tại tiềm ẩn trong các hạch thần kinh cảm giác (ví dụ: hạch tam thoa với HSV-1, hạch cùng cụt với HSV-2) và tái hoạt khi có yếu tố thuận lợi như stress, sốt, tiếp xúc ánh nắng, kinh nguyệt, hoặc suy giảm miễn dịch.

Virus HSV có nguy hiểm không?

Virus HSV (Herpes Simplex Virus) không quá nguy hiểm đối với đại đa số người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh, nhưng có thể đặc biệt nguy hiểm trong một số trường hợp cụ thể.

HSV sẽ trở thành một mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng trong các nhóm đối tượng sau:

  • Trẻ sơ sinh: Trẻ nhiễm HSV từ mẹ trong quá trình sinh qua đường âm đạo. Do hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển, HSV có thể lan sang các cơ quan nội tạng và hệ thần kinh trung ương.
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm: Bệnh nhân HIV/AIDS, người đang điều trị hóa trị ung thư, hoặc dùng thuốc chống thải ghép. Virus có thể lan rộng toàn thân, gây tổn thương đa cơ quan.

Virus Herpes gây bệnh gì?

Khi nhắc đến virus Herpes, nhiều người thường chỉ nghĩ đến những nốt mụn rộp rát đỏ ở môi hay vùng sinh dục. Tuy nhiên, virus Herpes vẫn có thể là nguyên nhân gây ra những bệnh như viêm giác mạc, tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng,…

Mụn rộp sinh dục

Mụn rộp sinh dục là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên toàn cầu. Nguyên nhân gây bệnh do virus Herpes Simplex type 2 (HSV-2), nhưng hiện nay tỷ lệ nhiễm HSV-1 ở vùng sinh dục đang tăng cao do thói quen quan hệ tình dục bằng đường miệng.

Ở đợt nhiễm trùng đầu tiên (nhiễm trùng nguyên phát), triệu chứng thường khá nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể xuất hiện tổn thương là các vết loét rát đau ở âm đạo, dương vật, hậu môn hoặc đùi, đi kèm với các triệu chứng toàn thân như sốt, đau đầu, mệt mỏi và sưng hạch bẹn. Bệnh lây truyền dễ dàng nhất khi đối phương có tổn thương hở, nhưng ngay cả khi không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, hiện tượng “phát tán virus ẩn” vẫn có thể xảy ra và làm lây nhiễm cho bạn tình.

Mụn rộp sinh dục là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI)
Mụn rộp sinh dục là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI)

Nhiễm virus Herpes Simplex ở da

Hiện tượng bộc phát các nốt mụn rộp trên da, đặc biệt là vùng quanh môi, mũi và mặt thường do virus herpes simplex type 1 (HSV-1) gây ra, dù type 2 (HSV-2) cũng có thể là thủ phạm trong một số trường hợp.

Khi xâm nhập qua các vết xước nhỏ trên da hoặc niêm mạc, virus sẽ nhân lên tại các tế bào biểu mô, tạo ra các mụn nước nhỏ li ti mọc thành chùm trên nền da sưng đỏ. Người bệnh thường cảm thấy châm chích, ngứa rát hoặc đau nhức trước khi mụn nước xuất hiện vài giờ đến vài ngày. Sau khi các mụn nước vỡ ra, chúng đóng vảy và tự lành trong khoảng 7-14 ngày mà không để lại sẹo.

Viêm giác mạc do virus Herpes

Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của virus Herpes Simplex (chủ yếu là HSV-1) là sự tấn công vào nhãn cầu, gây ra viêm giác mạc. Bệnh virus Herpes mắt xảy ra khi virus di chuyển từ hạch thần kinh tam thoa xuống nhánh thần kinh mắt. Khi giác mạc bị tổn thương, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng như đau mắt dồn dập, đỏ mắt, chảy nước mắt liên tục, sợ ánh sáng và giảm thị lực.

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời bằng thuốc kháng virus chuyên khoa, tình trạng viêm có thể ăn sâu vào lớp trung mô giác mạc, gây sẹo đục giác mạc vĩnh viễn hoặc thủng nhãn cầu.

Herpes bẩm sinh

Herpes sơ sinh là một tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng xảy ra khi trẻ sơ sinh bị nhiễm virus Herpes (thường là HSV-2 hoặc HSV-1). Mặc dù tình trạng truyền bệnh qua nhau thai trong thai kỳ (Herpes bẩm sinh) khá hiếm gặp, phần lớn các ca bệnh xảy ra trong quá trình chuyển dạng khi trẻ tiếp xúc trực tiếp với dịch sinh dục chứa virus của mẹ lúc sinh qua đường âm đạo.

Do hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, sự tấn công của virus Herpes có thể dẫn đến ba thể lâm sàng:

  • Thể da – mắt – miệng (SEM): Bệnh giới hạn ở các mụn rộp ngoài da, mắt và niêm mạc miệng, có tiên lượng tốt hơn nếu điều trị sớm.
  • Thể hệ thần kinh trung ương: Virus xâm nhập gây viêm não, viêm màng não, khiến trẻ tổn thương thần kinh nặng nề, co giật, bỏ bú hoặc di chứng não suốt đời.
  • Thể lan tỏa: Virus tấn công đa cơ quan như gan, phổi, tuyến thượng thận và não, với tỷ lệ tử vong rất cao dù đã điều trị tích cực bằng Acyclovir đường tĩnh mạch.

Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng

Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng do Epstein-Barr Virus (EBV), hay còn gọi là Human Herpesvirus 4 (HHV-4) gây ra. Bệnh lây truyền chủ yếu qua nước bọt và thường gặp nhất ở thanh thiếu niên hoặc người trẻ tuổi. Các triệu chứng đặc trưng khi nhiễm virus Herpes như sau:

  • Sốt cao dai dẳng.
  • Viêm họng nặng (họng đỏ, amidan sưng to có mủ trắng) gây đau nuốt dữ dội.
  • Sưng hạch cổ và hạch toàn thân.

Phương pháp chẩn đoán bệnh do virus Herpes

Để chẩn đoán bệnh do virus Herpes gây nên, bác sĩ sẽ thực hiện các phương pháp sau:

  • Khám lâm sàng: Phương pháp đầu tiên và luôn bắt đầu trong quy trình chẩn đoán là khám lâm sàng trực tiếp. Bác sĩ sẽ quan sát hình thái tổn thương da hoặc niêm mạc, đồng thời khai thác chi tiết tiền sử tiếp xúc và lịch sử bệnh lý của bệnh nhân.
  • Xét nghiệm PCR và khuếch đại axit nucleic (NAATs): Xét nghiệm phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) và các kỹ thuật khuếch đại axit nucleic (NAATs) được coi là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán nhiễm virus Herpes khi bệnh nhân đang có tổn thương bùng phát.
  • Nuôi cấy virus: Nuôi cấy virus là phương pháp chẩn đoán truyền thống. Bác sĩ lấy mẫu dịch từ mụn nước bùng phát và đưa vào môi trường nuôi cấy tế bào phòng thí nghiệm để theo dõi sự nhân lên của virus Herpes.
  • Xét nghiệm huyết thanh học tìm kháng thể: Xét nghiệm máu tìm kháng thể đặc hiệu type (IgG và IgM) được áp dụng khi bệnh nhân không có vết loét hở để lấy mẫu dịch. Xét nghiệm này phát hiện các protein miễn dịch mà cơ thể tạo ra để chống lại virus Herpes.

Cách điều trị bệnh do virus Herpes gây ra

Hiện nay chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn để loại bỏ virus Herpes ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị hiện đại giúp kiểm soát triệu chứng, rút ngắn thời gian bùng phát và ngăn ngừa lây nhiễm.

Các phương pháp điều trị chính:

  • Thuốc kháng virus đường uống: Uống ngay trong 24-48 giờ đầu khi xuất hiện triệu chứng (ngứa, rát, mụn nước) để vết loét mau lành.
  • Điều trị thể bệnh nặng và biến chứng: Ví dụ trong trường hợp bệnh nhân bị viêm giác mạng do virus Herpes, bệnh nhân dùng thuốc nhỏ mắt chuyên dụng hoặc thuốc uống theo chỉ định bác sĩ nhãn khoa (tuyệt đối không tự dùng Corticoid).

Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần chú ý chăm sóc cá nhân tại nhà. Bệnh nhân nên giữ vùng tổn thương sạch sẽ, khô ráo; mặc đồ lót cotton rộng rãi; chườm mát để giảm sưng rát vùng môi/da. Ngoài ra, bệnh nhân cũng nên rửa tay sạch bằng xà phòng ngay sau khi chạm vào vết loét để tránh lây sang mắt hoặc vùng da khác.

Các phương pháp điều trị chính là thuốc kháng virus đường uống và điều trị thể bệnh nặng và biến chứng cụ thể.
Các phương pháp điều trị chính là thuốc kháng virus đường uống và điều trị thể bệnh nặng và biến chứng cụ thể.

Cách phòng bệnh nhiễm virus Herpes

Do virus herpes (bao gồm HSV-1 và HSV-2) có đặc tính sinh học tồn tại tiềm ẩn suốt đời trong hạch thần kinh và có khả năng phát tán âm thầm ngay cả khi người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng, vậy nên việc chú ý phòng ngừa bệnh rất quan trọng.

Biện pháp phòng ngừa lây nhiễm qua đường tình dục

Hầu hết các ca nhiễm virus Herpes sinh dục xảy ra thông qua quan hệ tình dục không an toàn. Để giảm thiểu rủi ro, bạn nên:

  • Sử dụng bao cao su hoặc màng chắn nha khoa: Sử dụng bao cao su đúng cách trong mỗi lần quan hệ giúp giảm đáng kể nguy cơ lây truyền virus Herpes. Tuy nhiên, bao cao su chỉ bảo vệ được vùng da mà nó che phủ. Virus vẫn có thể lây qua các tổn thương hoặc vùng da nhiễm trùng ở khu vực bẹn, mông không được bao cao su bao bọc.
  • Tránh quan hệ tình dục khi có triệu chứng bùng phát: Khi bạn tình xuất hiện bất kỳ dấu hiệu báo trước nào (như ngứa rát, châm chích) hoặc có các vết loét, bọng nước rỉ dịch, cần kiêng tuyệt đối các hành vi tiếp xúc tình dục cho đến khi các tổn thương đã lành hoàn toàn và đóng vảy khô.
  • Cảnh giác với quan hệ tình dục bằng đường miệng: HSV-1 gây mụn rộp ở miệng có thể dễ dàng lây sang vùng sinh dục của bạn tình thông qua quan hệ bằng đường miệng.

Phòng ngừa lây nhiễm virus Herpes ở môi và da

HSV-1 thường lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp giữa da với da hoặc tiếp xúc với dịch tiết nước bọt. Để phòng tránh nhiễm virus, bản thân và gia đình nên:

  • Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Tránh chia sẻ khăn mặt, bàn chải đánh răng, son môi, cốc uống nước, thìa đũa hoặc dao cạo râu với người đang có biểu hiện mụn rộp môi.
  • Tránh tiếp xúc thân mật trực tiếp: Khi đang có mụn rộp ở môi, không nên hôn trực tiếp người khác, đặc biệt là trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và những người có hệ miễn dịch suy giảm.
  • Vệ sinh tay sạch sẽ: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước ấm. Nếu vô tình chạm tay vào vết mụn rộp, hãy rửa tay ngay lập tức để tránh tự lây nhiễm virus sang các bộ phận khác trên cơ thể như mắt hoặc ngón tay.

Một số câu hỏi thường gặp

Viêm da virus Herpes có lây không?

Viêm da do virus Herpes có lây và khả năng lây nhiễm rất cao. Virus này lây lan chủ yếu qua sự tiếp xúc trực tiếp giữa da với da hoặc tiếp xúc với dịch tiết chứa virus từ người bệnh.

Bệnh do virus Herpes có chữa được không?

Bệnh do virus Herpes hiện nay chưa thể chữa khỏi hoàn toàn (chưa thể loại bỏ virus vĩnh viễn ra khỏi cơ thể). Khi virus herpes xâm nhập vào cơ thể, sau đợt bùng phát đầu tiên, chúng sẽ không biến mất mà di chuyển dọc theo các dây thần kinh để đến nằm “ẩn nấp” (trạng thái tiềm ẩn) tại các hạch thần kinh.

Tại đây, virus ở trong trạng thái “ngủ đông” nên hệ miễn dịch của cơ thể hay các loại thuốc kháng virus hiện tại đều không thể tiêu diệt triệt để được chúng. Khi gặp điều kiện thuận lợi (như căng thẳng, mệt mỏi, suy giảm miễn dịch, sốt, tiếp xúc nhiều với ánh nắng…), virus sẽ “thức dậy”, nhân lên và di chuyển ngược ra da gây bùng phát các nốt mụn rộp tái phát.