Vì sao vaccine giang mai là một thách thức lớn của y học hiện đại?
- Lý do khiến vaccine giang mai vẫn chưa được phát triển thành công
- 1. Khó xác định kháng nguyên bề mặt của xoắn khuẩn
- 2. Xoắn khuẩn có khả năng biến đổi kháng nguyên bề mặt liên tục
- 3. Cơ thể không học được cách chống lại vi khuẩn
- 4. Khó nuôi cấy và nghiên cứu, chưa khả thi để phát triển vaccine
- 5. Y học chưa hiểu rõ cơ chế miễn dịch bảo vệ
- Các biện pháp phòng ngừa giang mai từ chuyên gia
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Lý do khiến vaccine giang mai vẫn chưa được phát triển thành công
Để tạo ra một loại vaccine hiệu quả, các nhà nghiên cứu cần xác định được kháng nguyên ổn định, ít biến đổi của vi sinh vật, có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo trí nhớ bảo vệ lâu dài, và đủ điều kiện để nghiên cứu sản xuất áp dụng trên quy mô lớn.
Tuy nhiên, vi khuẩn Treponema pallidum là một ví dụ điển hình cho khả năng “né tránh miễn dịch” tinh vi và hiện vẫn chưa thể đáp ứng các điều kiện khắt khe bên trên, khiến nó trở thành một rào cản lớn trong việc tạo ra vaccine giang mai.
1. Khó xác định kháng nguyên bề mặt của xoắn khuẩn
Hệ miễn dịch có cơ chế là phát hiện các protein bề mặt của vi sinh vật gây bệnh để tấn công. Trong trường hợp của xoắn khuẩn Treponema pallidum thì điều này gần như là không thể, bởi nó có cấu trúc vỏ ngoài đặc biệt với rất ít protein bề mặt.
Phần lớn bề mặt của T. pallidum được bao phủ bởi một lớp màng bảo vệ trơn nhẵn. Đồng thời các protein màng ngoài tiềm năng (như TprK) được chôn sâu dưới lớp lipid kép khiến hệ miễn dịch rất khó tiếp cận.
Chính những yếu tố này khiến T. pallidum gần như “vô hình” trước hệ miễn dịch, do đó các nhà nghiên cứu rất khó xác định kháng nguyên phù hợp để đưa vào vaccine.

2. Xoắn khuẩn có khả năng biến đổi kháng nguyên bề mặt liên tục
Một loại vaccine tốt cần nhắm vào phần của vi khuẩn mà không dễ thay đổi – được xem như một “dấu hiệu vĩnh viễn” để hệ miễn dịch luôn nhận ra và chống lại. Tuy nhiên, trong trường hợp của xoắn khuẩn giang mai thì điều này hiện nay vẫn chưa khả thi.
Lý do là vì trong T. pallidum có chứa một loại protein TprK, là một trong những kháng nguyên bề mặt có khả năng thay đổi vùng gen liên tục do tái tổ hợp di truyền. Nghĩa là vi khuẩn có thể thay đổi kháng nguyên này trong quá trình gây bệnh, khiến hệ miễn dịch có nhận biết nhưng không thể tạo ra kháng thể phù hợp liên tục.
Vì nhiễm trùng tự nhiên không tạo ra khả năng bảo vệ lâu dài, nên các phương pháp phát triển vaccine truyền thống (mô phỏng quá trình nhiễm bệnh) thường không mang lại hiệu quả, do đó đòi hỏi các hướng tiếp cận mới phức tạp hơn.
Xem thêm: Phác đồ điều trị giang mai Bộ Y tế

3. Cơ thể không học được cách chống lại vi khuẩn
Khi vaccine được đưa vào cơ thể, nó cần kích thích hệ miễn dịch tạo ra một phản ứng đủ mạnh và đủ lâu để bảo vệ người đó trong tương lai.
Đối với giang mai thì khác, dù hệ miễn dịch có nhận biết và tạo kháng thể ghi nhớ, nhưng phản ứng này không đủ khả năng bảo vệ cơ thể khỏi việc tái nhiễm. Thậm chí T. pallidum còn có thể lẩn tránh cả loại miễn dịch tế bào (T-cell) mạnh mẽ, khiến cơ thể càng không đủ khả năng để tự chống lại vi khuẩn hiệu quả.
Kết hợp với khả năng biến đổi kháng nguyên bề mặt cho thấy việc nhiễm T. pallidum không tạo ra “trí nhớ miễn dịch” tốt và bền vững – tức là cơ thể không học được cách tự bảo vệ sau khi đã nhiễm bệnh.
Do đó, việc tạo ra vaccine gặp nhiều khó khăn vì hiện chỉ đang được phát triển dựa trên cơ chế kích hoạt miễn dịch tự nhiên để dạy cơ thể cách tự bảo vệ.
Xem thêm: Thuốc điều trị giang mai
4. Khó nuôi cấy và nghiên cứu, chưa khả thi để phát triển vaccine
Để nghiên cứu và sản xuất vaccine, các nhà khoa học phải nuôi cấy được vi khuẩn trong phòng thí nghiệm, tách lấy những phần cần thiết, và thử nghiệm trong thời gian dài trên nhiều nhóm đối tượng.
Tuy nhiên, giang mai là một trong những vi khuẩn khó nuôi nhất vì đòi hỏi nhiều yêu cầu rất khắt khe, cần đảm bảo môi trường tối ưu và không dao động mạnh:
- Nhiệt độ thấp 33 – 35°C.
- Độ pH trung tính 7.2 – 7.4.
- Môi trường thiếu oxy nhẹ, tối, không rung lắc mạnh.
- Cần tế bào sống hoặc vật chủ sống (cơ thể người, động vật) để lấy dinh dưỡng vì không thể tự tổng hợp các dưỡng chất cần thiết để tồn tại.
Đây là những điều kiện hoàn toàn khác biệt so với nuôi cấy vi khuẩn thông thường, khiến T. pallidum rất khó nghiên cứu dễ dàng trong phòng thí nghiệm. Việc phát triển vaccine trở nên chậm chạp, tốn kém và không khả thi để sản xuất số lượng lớn theo tiêu chuẩn công nghiệp.

5. Y học chưa hiểu rõ cơ chế miễn dịch bảo vệ
Dù đã hiểu rõ đường đi của vi khuẩn, nhưng y học hiện đại vẫn chưa xác định chính xác yếu tố miễn dịch then chốt nào đóng vai trò quyết định trong việc tiêu diệt hoàn toàn xoắn khuẩn giang mai.
Vì vi khuẩn có thể phân bố ở khắp các mô (da, hệ thần kinh, mạch máu, thai nhi) nên cần phải có một loại vaccine có khả năng kích thích miễn dịch ở cả dịch thể và tế bào, nhưng các nhà khoa học vẫn chưa biết kiểu phản ứng nào từ hệ miễn dịch là “bảo vệ” thực sự.
Cơ chế gây bệnh chưa rõ ràng sẽ rất khó để quyết định vaccine nên kích thích kiểu phản ứng nào từ hệ miễn dịch.
Tuy xoắn khuẩn Treponema pallidum đã được nghiên cứu sâu rộng nhưng vẫn chưa đủ cơ sở dữ liệu để tạo nên vaccine, và đến thời điểm này vẫn luôn là một trở ngại lớn trong nghiên cứu.
Chính vì vaccine giang mai vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu nên việc tự phòng ngừa bệnh đúng cách trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Xem thêm: Chi phí điều trị giang mai
Các biện pháp phòng ngừa giang mai từ chuyên gia
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Dự phòng và Kiểm soát bệnh tật (CDC) hướng dẫn cụ thể những cách phòng tránh giang mai như sau:
- Sử dụng bao cao su nhất quán và đúng cách khi quan hệ tình dục.
- Giảm số lượng bạn tình.
- Tránh quan hệ với nhiều người mà không dùng biện pháp bảo vệ.
- Tránh quan hệ tình dục khi có săng giang mai hoặc các triệu chứng nghi ngờ khác.
- Kiểm tra sàng lọc định kỳ nếu có nguy cơ cao hoặc đang mang thai.
Xem thêm
https://iris.who.int/server/api/core/bitstreams/5e5a11df-7044-46c3-a0d6-2a8d4ca96e95/content
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK7716/
https://content-assets.jci.org/manuscripts/57000/57173/JCI57173.v1.pdf