Sùi mào gà ở nữ: Dấu hiệu và cách trị sùi mào gà ở nữ tại nhà
- Sùi mào gà ở nữ là gì?
- Các giai đoạn phát triển bệnh sùi mào gà ở nữ
- Dấu hiệu sùi mào gà ở nữ
- Nguyên nhân sùi mào gà ở nữ giới
- Các con đường lây truyền thường gặp
- 1. Quan hệ tình dục không an toàn
- 2. Tiếp xúc trực tiếp da – da vùng sinh dục
- 3. Dùng chung đồ dùng cá nhân
- 4. Lây từ mẹ sang con khi sinh thường
- Chẩn đoán sùi mào gà ở nữ giới
- Bệnh sùi mào gà ở nữ có nguy hiểm không?
- Cách trị sùi mào gà ở nữ tại nhà
- 1. Thuốc bôi điều trị tại chỗ
- 2. Kết hợp chăm sóc tại nhà hỗ trợ điều trị
- Điều trị sùi mào gà ở nữ giới tại cơ sở y khoa
- 1. Các phương pháp điều trị ngoại khoa phổ biến
- 2. Theo dõi và tái khám sau điều trị
- Cách phòng ngừa và hạn chế bệnh tái phát
Sùi mào gà ở nữ là gì?
Sùi mào gà ở nữ là bệnh lây truyền qua đường tình dục do virus HPV gây ra. Bệnh khiến phái nữ mắc phải các u nhú mềm, màu hồng hoặc màu da, xuất hiện ở vùng sinh dục ngoài, âm đạo, cổ tử cung hoặc quanh hậu môn.
Phần lớn trường hợp không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không chữa trị sớm, tổn thương có thể lan rộng, gây khó chịu, tăng nguy cơ nhiễm trùng và ảnh hưởng đến sinh hoạt tình dục, đặc biệt ở phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch.

Các giai đoạn phát triển bệnh sùi mào gà ở nữ
Bệnh sùi mào gà ở nữ giới tiến triển qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ khi virus xâm nhập cho đến khi tổn thương xuất hiện rõ ràng. Dưới đây là các giai đoạn điển hình:
- Giai đoạn ủ bệnh: Thường kéo dài từ 2 tuần đến 9 tháng (trung bình 3 tháng). Người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng, nhưng virus HPV đã tồn tại và nhân lên trong tế bào da vùng sinh dục.
- Giai đoạn khởi phát: Xuất hiện các nốt sùi nhỏ màu hồng hoặc màu da, mềm, không đau, có thể mọc đơn lẻ ở môi lớn, môi bé, âm vật hoặc quanh hậu môn. Dễ bị nhầm với mụn cóc thông thường.
- Giai đoạn toàn phát: Các nốt sùi phát triển nhanh và kết tụ thành mảng, hình giống hoa súp lơ hoặc mào gà, dễ ẩm ướt và chảy máu khi va chạm. Người bệnh có thể cảm thấy vướng, ngứa hoặc đau rát khi quan hệ.
- Giai đoạn biến chứng hoặc tái phát: Nếu không điều trị, tổn thương lan rộng, viêm loét hoặc bội nhiễm. Ở phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch, sùi có thể mọc nhiều, nhanh và dễ tái phát.
- Giai đoạn thoái triển: Một số trường hợp hiếm, tổn thương có thể tự biến mất sau vài tháng đến vài năm khi cơ thể tạo được miễn dịch tự nhiên, nhưng virus vẫn có thể tồn tại âm thầm và lây sang người khác.
Dấu hiệu sùi mào gà ở nữ
Dấu hiệu bệnh sùi mào gà nữ thường tiến triển âm thầm, nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Theo Bộ Y tế, tổn thương điển hình là các sẩn nhỏ 1–10 mm, mềm, không đau, có thể đơn lẻ hoặc tập trung thành cụm như súp lơ.
Dưới đây là những triệu chứng sùi mào gà ở nữ giới thường gặp nhất:
- Tổn thương da niêm mạc: Xuất hiện ở âm hộ, môi lớn, môi bé, âm vật, lỗ niệu đạo, âm đạo hoặc cổ tử cung. Một số trường hợp có thể lan ra vùng bẹn, đáy chậu hoặc quanh hậu môn.
- Sùi mào gà âm đạo: Thường khó phát hiện bằng mắt thường vì nằm sâu trong ống âm đạo. Người bệnh có thể chỉ cảm nhận được cảm giác vướng, ngứa nhẹ hoặc đau rát khi quan hệ. Khi tổn thương phát triển lớn, có thể gây tiết dịch bất thường, chảy máu sau giao hợp hoặc khí hư có mùi hôi. Bác sĩ thường phát hiện khi thăm khám phụ khoa hoặc soi cổ tử cung.
- Hình dạng tổn thương: Có thể là nốt sần mịn hình vòm màu da, mảng tăng sừng giống mụn cóc, hoặc các nốt sùi phẳng màu hồng nhạt. Ở phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch, các nốt sùi có xu hướng phát triển nhanh, kích thước lớn và số lượng nhiều.
- Triệu chứng kèm theo: Ở giai đoạn đầu, sùi mào gà thường không đau, không ngứa, đôi khi chỉ có khí hư bất thường hoặc viêm âm đạo đi kèm. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển nặng, các nốt sùi to, ẩm ướt hoặc viêm loét có thể gây ngứa rát, đau khi đi lại hoặc quan hệ tình dục, thậm chí chảy máu sau quan hệ nếu tổn thương ở âm đạo hoặc cổ tử cung.
- Tổn thương ngoài sinh dục: Ngoài bị sùi mào gà ở vùng kín, bệnh có thể gặp ở miệng, họng, vòm họng nếu có quan hệ tình dục bằng miệng.
Xem thêm: Sùi mào gà giai đoạn đầu


Nguyên nhân sùi mào gà ở nữ giới
Sùi mào gà ở nữ do virus HPV gây ra – loại virus lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Trong hơn 100 chủng virus HPV đã được xác định, HPV type 6 và 11 là nguyên nhân thường gặp nhất gây sùi mào gà. Trong khi đó, type 16 và 18 lại liên quan nhiều đến ung thư cổ tử cung, nhưng không phải là nguyên nhân trực tiếp gây sùi mào gà.
Virus HPV lây lan chủ yếu khi có tiếp xúc trực tiếp giữa da và da vùng sinh dục, đặc biệt trong quan hệ tình dục (bao gồm cả qua âm đạo, hậu môn hoặc bằng miệng). Virus có thể truyền từ người này sang người khác ngay cả khi không nhìn thấy tổn thương sùi bên ngoài.
Phụ nữ nhiễm HPV có thể mang virus trong cơ thể nhiều tháng hoặc cả năm trước khi xuất hiện tổn thương sùi.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ bị sùi mào gà ở nữ:
- Quan hệ tình dục không an toàn với nhiều bạn tình hoặc bạn tình có tiền sử mắc bệnh lây qua đường tình dục.
- Hệ miễn dịch suy yếu do bệnh lý (như HIV/AIDS) hoặc do sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
- Tổn thương viêm nhiễm vùng kín kéo dài, tạo điều kiện cho virus xâm nhập.
- Bắt đầu quan hệ tình dục sớm (trước 18 tuổi), khi niêm mạc sinh dục còn mỏng và dễ tổn thương.
- Mang thai – do thay đổi nội tiết và miễn dịch khiến virus phát triển nhanh hơn.
Virus HPV có thời gian ủ bệnh từ vài tuần đến hơn 1 năm, nên nhiều trường hợp không xác định được chính xác thời điểm hoặc nguồn lây nhiễm.
Xem thêm: Bệnh sùi mào gà ở nam
Các con đường lây truyền thường gặp
1. Quan hệ tình dục không an toàn
Đây là con đường lây nhiễm sùi mào gà ở nữ giới chủ yếu (qua âm đạo, hậu môn hoặc bằng miệng). Virus HPV xâm nhập vào cơ thể thông qua các vi tổn thương nhỏ trên niêm mạc khi quan hệ. Ngay cả khi dùng bao cao su, nguy cơ lây vẫn tồn tại vì bao không che phủ hoàn toàn vùng da sinh dục. Quan hệ bằng miệng hoặc hậu môn với người nhiễm HPV cũng có thể dẫn đến sùi mào gà ở miệng, họng hoặc hậu môn.
2. Tiếp xúc trực tiếp da – da vùng sinh dục
Virus có thể lây khi tiếp xúc thân mật ngoài giao hợp, ví dụ như cọ xát, vuốt ve vùng kín hoặc sử dụng tay có dính dịch tiết chứa virus HPV. Nhiều người lầm tưởng chỉ quan hệ mới bị lây, nhưng chỉ cần tiếp xúc da vùng nhiễm là đủ để virus truyền sang.
3. Dùng chung đồ dùng cá nhân
Virus HPV có thể tồn tại một thời gian ngắn trong môi trường ẩm, nên việc dùng chung đồ dùng cá nhân như khăn tắm, đồ lót, dao cạo lông vùng kín hoặc ghế toilet công cộng có thể dẫn đến lây nhiễm gián tiếp. Mặc dù tỷ lệ này thấp hơn so với sùi mào gà ở nữ lây qua đường tình dục.
4. Lây từ mẹ sang con khi sinh thường
Phụ nữ mang thai mắc sùi mào gà ở đường sinh dục có thể truyền virus cho thai nhi khi sinh qua ngả âm đạo. Trẻ sinh ra có thể xuất hiện mụn cóc ở thanh quản, miệng hoặc vùng sinh dục, gọi là u nhú thanh quản do virus HPV – một biến chứng hiếm nhưng nguy hiểm.
Xem thêm: Sùi mào gà giai đoạn cuối
Chẩn đoán sùi mào gà ở nữ giới
Chẩn đoán bệnh sùi mào gà ở nữ được thực hiện chủ yếu dựa vào khám lâm sàng kết hợp xét nghiệm đặc hiệu, nhằm xác định có nhiễm virus HPV và loại trừ các tổn thương tương tự.
1. Quy trình chẩn đoán
Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục (Bộ Y tế, 2022), bác sĩ sẽ:
- Khám toàn bộ vùng sinh dục và hậu môn bằng nguồn sáng mạnh hoặc kính lúp để phát hiện tổn thương sùi nhỏ, khó nhìn thấy.
- Khám phụ khoa bằng mỏ vịt để quan sát âm đạo, cổ tử cung, những vị trí thường xuất hiện sùi nhưng không có biểu hiện rõ ràng.
- Soi cổ tử cung (colposcopy) khi nghi ngờ tổn thương phẳng hoặc có dấu hiệu bất thường.
2. Xét nghiệm hỗ trợ
Các xét nghiệm thường được chỉ định để chẩn đoán sùi mào gà ở nữ giới bao gồm:
- Test axit axetic 5%: hỗ trợ nhận diện tổn thương nghi ngờ, tuy nhiên không dùng để chẩn đoán xác định.
- Xét nghiệm HPV DNA (PCR): phát hiện sự hiện diện và chủng loại virus HPV, giúp xác định người bệnh có nhiễm type 6–11 (gây sùi mào gà) hay type 16–18 (nguy cơ ung thư cổ tử cung).
- Sinh thiết tổn thương: được chỉ định khi hình thái không điển hình, nghi ngờ ác tính hoặc không đáp ứng điều trị thông thường.
3. Chẩn đoán phân biệt
Bác sĩ sẽ loại trừ các bệnh lý khác dễ nhầm lẫn như mụn cóc phẳng, u mềm lây, tăng sản biểu mô, hoặc viêm âm hộ – âm đạo mạn tính. Việc chẩn đoán chính xác giúp xác định giai đoạn bệnh, lựa chọn phương pháp chữa trị phù hợp và theo dõi nguy cơ tái phát hiệu quả.
Bệnh sùi mào gà ở nữ có nguy hiểm không?
Sùi mào gà ở nữ giới không đe dọa trực tiếp đến tính mạng, nhưng nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể tiến triển phức tạp, tái phát nhiều lần và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản. Ngoài tổn thương ngoài da, virus HPV còn liên quan đến nhiều biến chứng tiềm ẩn nguy hiểm.
Các biến chứng thường gặp của bệnh sùi mào gà ở nữ giới:
- Lây lan và tái phát liên tục: Tổn thương sùi dễ lan sang vùng da lành và tái phát sau điều trị, đặc biệt ở người có hệ miễn dịch yếu hoặc mang thai.
- Bội nhiễm và loét da: Vùng sùi ẩm ướt, dễ trầy xước, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm xâm nhập gây viêm, tiết dịch và mùi hôi khó chịu.
- Tổn thương cổ tử cung và âm đạo: Khi sùi xuất hiện trong cổ tử cung, có thể gây chảy máu sau quan hệ, đau rát và tăng nguy cơ tổn thương tiền ung thư nếu kèm nhiễm HPV nguy cơ cao.
- Ảnh hưởng thai kỳ và sinh nở: Phụ nữ mang thai bị sùi mào gà có thể gặp khó khăn khi sinh thường; hiếm gặp nhưng có thể lây sang trẻ sơ sinh qua đường sinh dục, gây u nhú thanh quản.
- Tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung: Dù các chủng HPV gây sùi (type 6, 11) không trực tiếp gây ung thư, nhưng nhiễm phối hợp với HPV 16, 18 làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư cổ tử cung theo thời gian.
- Tác động tâm lý: Tổn thương ở vùng kín dễ gây mặc cảm, lo lắng, ảnh hưởng đến đời sống tình dục và mối quan hệ vợ chồng.
Như vậy, dù là bệnh lành tính, sùi mào gà ở nữ vẫn cần được thăm khám và điều trị sớm để tránh biến chứng và hạn chế lây lan cho bạn tình.
Cách trị sùi mào gà ở nữ tại nhà
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, điều trị sùi mào gà tại nhà chỉ áp dụng cho trường hợp nhẹ, tổn thương nhỏ, khu trú, và người bệnh tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
Mục tiêu là loại bỏ tổn thương, giảm lây lan và tái phát, đồng thời hỗ trợ phục hồi da niêm mạc vùng sinh dục.
1. Thuốc bôi điều trị tại chỗ
Các thuốc được Bộ Y tế khuyến cáo có thể dùng tại nhà (chỉ được dùng khi bác sĩ chỉ định, người bệnh tự bôi theo hướng dẫn):
- Podophyllotoxin 0,5% (Podofilox): Dạng dung dịch hoặc gel, dùng bôi trực tiếp lên nốt sùi 2 lần/ngày trong 3 ngày, sau đó nghỉ 4 ngày; có thể lặp lại tối đa 4 chu kỳ.
Không dùng trên vùng da rộng, âm đạo hoặc cổ tử cung. Tránh dùng cho phụ nữ mang thai. - Imiquimod 5% cream: Là thuốc kích thích miễn dịch tại chỗ, giúp cơ thể tiêu diệt tế bào nhiễm HPV. Bôi 3 lần/tuần (tối đa 16 tuần), rửa sạch vùng da sau 6–10 giờ.
Có thể dùng cho nữ giới, kể cả vùng sinh dục ngoài, nhưng cần tránh vùng niêm mạc. - Sinecatechins 15% ointment (chiết xuất trà xanh): Có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào và kích hoạt miễn dịch. Bôi 3 lần/ngày, kéo dài tối đa 16 tuần. Không cần rửa lại sau khi bôi. Không dùng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Lưu ý quan trọng:
- Không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Không tự ý sử dụng các thuốc bôi có tính acid, thuốc đốt hoặc bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng.
- Nếu sau 1–2 tháng không cải thiện, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa da liễu hoặc sản phụ khoa để được chuyển sang phương pháp điều trị ngoại khoa phù hợp.
2. Kết hợp chăm sóc tại nhà hỗ trợ điều trị
Biện pháp chăm sóc hỗ trợ đúng cách khi mắc bệnh sùi mào gà ở nữ giới có thể giúp giảm khó chịu, hạn chế lan rộng tổn thương và ngăn tái phát sau điều trị y khoa.
- Giữ vùng kín khô thoáng, sạch sẽ: Vệ sinh nhẹ nhàng bằng dung dịch có độ pH phù hợp hoặc nước muối sinh lý, tránh chà xát mạnh lên tổn thương. Sau khi rửa, lau khô nhẹ bằng khăn mềm và không dùng chung khăn tắm, đồ lót với người khác.
- Mặc quần áo thoáng mát, cotton, tránh bí hơi để giảm ẩm ướt – môi trường thuận lợi cho virus HPV phát triển.
- Tăng cường miễn dịch: Duy trì chế độ ăn lành mạnh, nhiều rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu vitamin A, C, E, kẽm để hỗ trợ tái tạo da. Ngủ đủ giấc, tránh stress và tập thể dục nhẹ thường xuyên giúp hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn, từ đó hạn chế virus tái phát.
- Tránh quan hệ tình dục khi đang có tổn thương: Quan hệ khi đang bị sùi mào gà có thể làm lan rộng tổn thương và lây cho bạn tình, kể cả khi dùng bao cao su, vì virus có thể tồn tại ở vùng da không được che phủ.
- Tuyệt đối không tự bôi hay đắp thuốc dân gian: Các mẹo dân gian như bôi tỏi, lá trầu, giấm táo, hoặc thuốc không rõ nguồn gốc có thể gây bỏng da, viêm nhiễm, hoặc làm tổn thương lan rộng hơn. Theo Hướng dẫn của Bộ Y tế (2022), mọi trường hợp nghi ngờ sùi mào gà cần được thăm khám và xác định rõ type virus HPV trước khi điều trị.
- Theo dõi và tái khám định kỳ: Sau điều trị, cần tái khám đúng lịch hẹn để kiểm tra tổn thương đã khỏi hoàn toàn hay chưa. Việc tự theo dõi tại nhà không thể thay thế cho đánh giá chuyên môn bằng soi cổ tử cung hoặc xét nghiệm HPV.
Điều trị sùi mào gà ở nữ giới tại cơ sở y khoa
Khi tổn thương sùi mào gà lan rộng, tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng với thuốc bôi, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị ngoại khoa để loại bỏ tổn thương và giảm nguy cơ lây nhiễm.
Lưu ý: Việc điều trị phải được thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa da liễu hoặc sản phụ khoa, bởi người có chuyên môn để tránh bỏng, sẹo hoặc tái phát.
1. Các phương pháp điều trị ngoại khoa phổ biến
- Đốt điện (Electrocautery): Sử dụng dòng điện cao tần để phá hủy mô chứa virus HPV. Phương pháp này hiệu quả cao với tổn thương sùi lớn hoặc mọc thành cụm, nhưng có thể gây đau nhẹ và cần gây tê tại chỗ.
- Laser CO₂ hoặc laser Nd:YAG: Dùng tia laser năng lượng cao để loại bỏ nốt sùi một cách chính xác, hạn chế tổn thương mô lành. Thường áp dụng cho vị trí nhạy cảm như âm hộ, cổ tử cung hoặc âm vật. Ưu điểm là ít chảy máu, hồi phục nhanh, nhưng chi phí cao.
- Áp lạnh bằng nitơ lỏng (Cryotherapy): Dùng nitơ lỏng ở -196°C để làm đông và phá hủy mô bệnh. Phù hợp cho tổn thương nhỏ hoặc ở vùng niêm mạc. Thường cần thực hiện lặp lại 2–3 lần, mỗi lần cách nhau 1–2 tuần.
- Bôi acid trichloroacetic (TCA) 80–90% hoặc bichloroacetic (BCA): Acid làm đông tụ protein, phá hủy mô sùi nhỏ ở âm hộ, âm đạo hoặc quanh hậu môn. Thường được bác sĩ bôi trực tiếp mỗi tuần một lần cho đến khi tổn thương biến mất. Tuyệt đối không tự bôi tại nhà để tránh bỏng da và niêm mạc.
- Phẫu thuật cắt bỏ: Áp dụng khi sùi quá lớn, tái phát nhiều lần hoặc nghi ngờ ác tính. Giúp loại bỏ triệt để mô bệnh, có thể kết hợp sinh thiết để kiểm tra tế bào bất thường. Cần gây tê hoặc gây mê tùy vị trí tổn thương.
2. Theo dõi và tái khám sau điều trị
- Tổn thương thường lành trong 1–3 tuần sau thủ thuật.
- Cần tái khám sau 1–2 tháng, sau đó theo dõi định kỳ 6 tháng/lần để kiểm tra tái phát.
- Nếu tổn thương ở cổ tử cung, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HPV DNA hoặc Pap smear để tầm soát ung thư cổ tử cung.
- Phụ nữ mang thai chỉ được điều trị khi cần thiết, ưu tiên phương pháp an toàn như áp lạnh hoặc TCA, tránh laser hoặc đốt điện trong thai kỳ.
Cách phòng ngừa và hạn chế bệnh tái phát
Sùi mào gà ở nữ có thể tái phát ngay cả sau khi điều trị thành công, vì virus HPV vẫn có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. Phòng ngừa và kiểm soát tái phát đòi hỏi kết hợp giữa chăm sóc sức khỏe sinh dục đúng cách, tiêm vắc-xin và tầm soát định kỳ.
1. Tiêm vắc xin HPV đúng phác đồ
Vắc-xin HPV là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất hiện nay, giúp bảo vệ trước các chủng HPV gây sùi mào gà (type 6, 11) và ung thư cổ tử cung (type 16, 18). Đối với nữ từ 9–26 tuổi được khuyến cáo tiêm vắc-xin càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trước khi có quan hệ tình dục.
- Phác đồ tiêm:
- Dưới 15 tuổi: 2 mũi, cách nhau 6–12 tháng.
- Từ 15 tuổi trở lên: 3 mũi, tiêm vào tháng 0 – 1/2 – 6 tùy loại vắc-xin.
2. Quan hệ tình dục an toàn
- Sử dụng bao cao su đúng cách trong mỗi lần quan hệ giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV và các bệnh lây qua đường tình dục khác.
- Giới hạn số bạn tình, tránh quan hệ bừa bãi hoặc quan hệ với người chưa rõ tình trạng sức khỏe.
- Không quan hệ khi đang có tổn thương ở vùng kín, kể cả tổn thương nhỏ, để hạn chế lây nhiễm cho bạn tình.
3. Chăm sóc và vệ sinh vùng kín hợp lý
- Luôn vệ sinh cá nhân, giữ vùng kín sạch, khô thoáng, tránh mặc đồ lót ẩm hoặc bó sát.
- Không thụt rửa sâu âm đạo, không dùng dung dịch có mùi mạnh gây mất cân bằng pH.
- Sau điều trị, cần theo dõi sát vết thương, tránh gãi, cọ xát hoặc ngâm nước quá lâu.
4. Tăng cường sức đề kháng và kiểm soát tái phát
- Ăn uống đủ chất, đặc biệt là vitamin A, C, E và kẽm giúp nâng cao miễn dịch.
- Lối sống lành mạnh, ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng, không hút thuốc lá – vì nicotine làm suy yếu miễn dịch và tăng nguy cơ tái phát HPV.
- Tái khám định kỳ 3–6 tháng/lần sau điều trị để bác sĩ kiểm tra tái phát sớm.
5. Tầm soát định kỳ ung thư cổ tử cung: Phụ nữ từ 21–65 tuổi nên thực hiện xét nghiệm Pap smear hoặc HPV DNA định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ, kể cả khi không có triệu chứng. Điều này giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư do virus HPV nguy cơ cao gây ra.
Xem thêm
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12007251/
https://www.bashh.org/resources/96/anogenital_warts_2024/
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/human-papilloma-virus-and-cancer
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK441884/