Sùi mào gà ở bẹn do virus HPV (Human Papillomavirus) gây ra. Đặc trưng của bệnh là các nốt sùi nhỏ, mềm, màu hồng hoặc xám, có thể mọc riêng lẻ hoặc thành từng cụm giống mào gà hoặc bông súp lơ ở vùng bẹn, sinh dục hoặc quanh hậu môn. Tìm hiểu rõ hơn về triệu chứng, hướng điều trị và phòng ngừa cùng DIAG!

Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

Bệnh sùi mào gà ở bẹn và háng là gì?

Đây là bệnh do virus Human Pappilomavirus – HPV gây ra. Virus này sau khi xâm nhập có thể khiến cơ thể nổi những nốt u nhú, sùi, mụn cóc sinh dục mềm, nhỏ, có màu da hoặc hồng, đỏ nhạt. Các nốt này có xu hướng mọc riêng lẻ trong giai đoạn đầu và liên kết thành từng mảng lớn như mồng gà, bông cải ở bẹn, háng, quanh hậu môn khi bệnh tiến triển.

sui mao ga o ben va hang la gi
Sùi mào gà ở bẹn do virus HPV gây ra gây nổi các nốt sùi nhỏ, mềm, màu hồng hoặc xám mọc riêng lẻ hoặc thành từng cụm

Bệnh này lây qua tiếp xúc da da khi quan hệ tình dục không an toàn, và các nốt sùi này thường không đau nhưng có thể gây ngứa hoặc khó chịu. Nếu không chữa dứt điểm, các nốt sùi có thể phát triển về số lượng lẫn kích thước, gây ra các vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm lý.

Nguyên nhân gây bệnh sùi mào gà ở bẹn

Virus HPV chủ yếu lây khi có tiếp xúc trực tiếp với vùng da hoặc niêm mạc có virus, đặc biệt trong các hoạt động tình dục không an toàn. Nguyên nhân và đường lây chính của bệnh gồm:

  • Quan hệ tình dục đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng không dùng các biện pháp bảo vệ.
  • Tiếp xúc da với da qua các vết xước nhỏ hoặc tổn thương trên da trong lúc quan hệ, tạo điều kiện cho virus xâm nhập.
  • Lây truyền từ thai phụ sang thai nhi do tiếp xúc với dịch tiết âm đạo, sản dịch và máu trong quá trình chuyển dạ nhưng trường hợp này thường hiếm gặp.
  • Sử dụng chung đồ dùng với bệnh nhân như quần áo, khăn, đồ chơi tình dục, dao cạo râu, v.v.

Nhóm đối tượng nguy cơ cao

Bất kỳ ai đều có thể vô tình nhiễm sùi mào gà. Tuy nhiên, những trường hợp đề cập dưới đây thường có rủi ro bị lây truyền bệnh cao hơn:

  • Người có nhiều bạn tình hoặc không dùng bao cao su cũng như các vật bảo hộ khác khi quan hệ tình dục.
  • Người hành nghề mại dâm ở cả hai giới.
  • Người bị suy giảm hệ miễn dịch do HIV/AIDS, điều trị ung thư, hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Trẻ em, do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị nhiễm virus khi tiếp xúc.
  • Người có thói quen thường xuyên hút thuốc lá, uống rượu bia khiến sức đề kháng suy giảm.
  • Nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây nhiễm trong công việc.
  • Người có tiền sử nhiễm các bệnh tình dục khác như lậu, giang mai, chlamydia.
  • Dùng chung đồ dùng cá nhân như khăn tắm, đồ lót, bàn chải với người bệnh.

Triệu chứng của bệnh sùi mào gà ở háng và bẹn

Các triệu chứng sùi mào gà ở háng và bẹn thường xuất hiện từ vài tuần đến vài tháng sau khi nhiễm virus HPV qua quan hệ tình dục, không phải ngay lập tức. Những triệu chứng này thường có xu hướng phát triển từ từ. Trong giai đoạn ủ bệnh và giai đoạn khởi phát, những triệu chứng thường khá mơ hồ, không rõ ràng nên người bệnh khó phát hiện, dễ bỏ qua. Tuy nhiên, nếu không điều trị, những tổn thương có xu hướng lan rộng và diễn tiến nặng hơn.

Triệu chứng lâm sàng

Các triệu chứng thường xuất hiện sau khi nhiễm virus HPV qua quan hệ tình dục, với thời gian ủ bệnh trung bình từ 2 đến 9 tháng. Những dấu hiệu điển hình ở bệnh nhân gồm:

  • Nổi các nốt sùi mào gà, u nhú, mụn cóc sinh dục cỡ nhỏ, mềm, có màu da, hồng nhạt hoặc xám: Các nốt sùi chủ yếu tập trung quanh vùng bẹn, háng, môi bé, môi lớn, bao quy đầu, dương vật hoặc hậu môn. Ban đầu, các nốt này thường nhỏ, mềm, màu hồng hoặc xám, có thể mọc đơn lẻ hoặc thành cụm. Triệu chứng này thường phát triển từ từ, không đột ngột, và ở giai đoạn đầu thường không gây đau hay ngứa rõ rệt.​

  • Ngứa và khó chịu: Người bệnh có thể bị ngứa hoặc khó chịu quanh vùng da nổi sùi, đặc biệt khi vận động, đi lại hoặc mặc quần bó sát. Cảm giác này thường tăng dần theo thời gian và có thể gây bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày.

  • Sưng đỏ và viêm: Chủ yếu xuất hiện ở vùng da quanh nốt sùi, đi kèm cảm giác đau nhức âm ỉ.

  • Chảy máu hoặc rỉ dịch: Các nốt sùi có thể gây chảy máu hoặc rỉ dịch khi bị cọ xát, đặc biệt là trong quan hệ tình dục hoặc khi vệ sinh vùng kín. Tình trạng này chủ yếu xảy ra khi bệnh bước sang giai đoạn phát triển.

  • Tăng số lượng và kích thước nốt sùi: Nếu không được điều trị, những nốt u nhú, sùi sẽ phát triển về kích thước lẫn số lượng. Chúng có xu hướng liên kết với nhau thành từng mảng lớn, có hình dáng như mồng gà hoặc bông cải.

  • Đau khi cọ xát hoặc vận động: Khi các nốt sùi phát triển lớn, người bệnh có thể cảm thấy đau khi cọ xát hoặc vận động, đặc biệt là khi mặc quần bó sát hoặc quan hệ tình dục.

  • Có mùi hôi nhẹ: Trong một số trường hợp, các nốt sùi có thể gây mùi hôi nhẹ do tích tụ dịch tiết hoặc vi khuẩn, đặc biệt khi vệ sinh không sạch sẽ.

trieu chung cua sui mao ga o ben

Ngứa ở cơ quan sinh dục là dấu hiệu thường thấy ở người bệnh

Các triệu chứng khác

Ngoài các triệu chứng điển hình ở vùng bẹn và háng, sùi mào gà có thể gây ra một số triệu chứng khác ít gặp hơn, tùy theo vị trí tổn thương và mức độ tiến triển của bệnh.

  • Ở nữ giới, sùi mào gà có thể gây ra dịch âm đạo bất thường (có mùi hôi, màu sắc lạ), ngứa ngáy, đau rát vùng kín, rối loạn kinh nguyệt hoặc chảy máu khi quan hệ tình dục.
  • Một số người bị sùi mào gà có thể cảm thấy mệt mỏi, chán ăn, cơ thể suy nhược do ảnh hưởng của bệnh hoặc do lo lắng, căng thẳng tâm lý.

Sùi mào gà ở bẹn và háng có nguy hiểm không? Các biến chứng

Sùi mào gà có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản, tinh thần và chất lượng cuộc sống:

  • Nhiễm trùng: Vùng bẹn và háng là môi trường ẩm ướt, khó vệ sinh, khiến các tổn thương do sùi mào gà dễ bị nhiễm khuẩn, gây viêm loét, hoại tử da. Ở nữ giới có thể dẫn đến viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, tắc ống dẫn trứng. Trong khi đó, nam giới có thể bị viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt, tắc ống dẫn tinh.
  • Nguy cơ phát triển thành ung thư: Một số chủng HPV nguy cơ cao như HPV 16 và 18, làm tăng khả năng phát triển ung thư vùng sinh dục. Nữ giới có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung và âm đạo. Trong khi đó, ở nam giới, nguy cơ ung thư dương vật và hậu môn tăng cao.
  • Tác động đến khả năng sinh sản: Ở nam giới, sùi mào gà có thể làm biến dạng dương vật, gây tắc nghẽn ống dẫn tinh, giảm chất lượng tinh trùng, dẫn đến vô sinh. Ở nữ giới, bệnh có thể gây viêm nhiễm khiến gặp khó khăn trong việc thụ thai. Ngoài ra, nếu các nốt sùi phát triển lớn có thể khiến việc sinh thường gặp khó khăn, cần phải sinh mổ để đảm bảo an toàn cho thai phụ và thai nhi.
  • Ảnh hưởng đến thai kỳ: Phụ nữ mang thai bị sùi mào gà có thể đối mặt với nguy cơ sảy thai, thai chết lưu, sinh non. Virus HPV cũng có thể truyền qua đường sinh nở, gây mụn cóc ở miệng, cổ họng trẻ sơ sinh, thậm chí gây tắc nghẽn đường thở nguy hiểm.
  • Tái phát và tiến triển nặng: Bệnh có khả năng tái phát cao và mỗi lần tái phát thường nặng hơn, điều trị khó khăn hơn.
  • Ảnh hưởng tâm lý: Người bệnh thường gặp cảm giác mặc cảm, tự ti do tổn thương ở vùng nhạy cảm, ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.

Phương pháp chẩn đoán sùi mào gà ở bẹn và háng

Các phương pháp dùng trong chẩn đoán sùi mào gà ở bẹn và háng gồm:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ quan sát trực tiếp vùng bẹn, háng, sinh dục và quanh hậu môn để phát hiện các nốt sùi mào gà, mụn cóc hoặc tổn thương đặc trưng. Các tổn thương này thường mềm, màu hồng hoặc xám, có thể mọc đơn lẻ hoặc thành cụm giống mào gà. Đây là bước sàng lọc ban đầu trước khi chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn.
  • Xét nghiệm acid acetic: Bác sĩ sẽ thoa dung dịch acid acetic lên vùng nghi ngờ. Đối với các tổn thương do HPV thì sau khi bôi, các nốt này sẽ chuyển sang màu trắng sau khoảng 5–10 phút. Đây là xét nghiệm giúp phát hiện tổn thương nhỏ không nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Sinh thiết mô: Trong trường hợp các triệu chứng không rõ ràng hoặc nghi ngờ ung thư, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ tại vị trí tổn thương để soi dưới kính hiển vi. Dựa trên kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể xác định chính xác bệnh lý.
  • Xét nghiệm HPV DNA: Đây là phương pháp sử dụng mẫu tế bào từ tổn thương hoặc cổ tử cung (ở nữ) để phát hiện loại virus HPV cụ thể. Kết quả xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong đánh giá nguy cơ ung thư và hỗ trợ theo dõi điều trị.
  • Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Pap smear) ở nữ giới: Đây là phương pháp giúp phát hiện thay đổi tế bào do HPV gây ra. Dựa trên kết quả, bác sĩ có thể tiến hành tầm soát tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
  • Xét nghiệm máu và dịch tiết: Được sử dụng để phát hiện các bệnh lây truyền qua đường tình dục kèm theo, đóng vai trò trong đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe.

phuong phap xet nghiem sui mao ga

Xét nghiệm HPV DNA giúp đánh giá nguy cơ ung thư và hỗ trợ theo dõi điều trị

Khi nào cần thăm khám y tế?

Mọi người cần chủ động thăm khám y tế trong các trường hợp như:

  • Khi thấy các nốt sùi nhỏ, mềm, màu hồng hoặc xám xuất hiện ở vùng bẹn, háng, sinh dục hoặc quanh hậu môn.
  • Nếu các nốt sùi có dấu hiệu lan rộng, phát triển to hơn hoặc tạo thành từng cụm.
  • Khi có cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, đau hoặc chảy dịch ở vùng tổn thương.
  • Sau khi quan hệ tình dục không an toàn với người có dấu hiệu nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán mắc sùi mào gà.
  • Khi có tiền sử nhiều bạn tình hoặc có yếu tố nguy cơ cao mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Nếu bạn thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường khác liên quan vùng sinh dục, như đau khi đi tiểu hoặc quan hệ tình dục.
  • Nên khám định kỳ phụ nữ và nam giới từng quan hệ tình dục, đặc biệt không dùng bao cao su hoặc có nhiều bạn tình.
  • Khi có biểu hiện tái phát sùi mào gà sau điều trị.

Sùi mào gà ở bẹn và háng có chữa dứt điểm được không?

Hiện nay, bệnh chưa thể chữa dứt điểm hoàn toàn. Lý do vì virus HPV gây bệnh vẫn tồn tại trong cơ thể ngay cả khi các tổn thương đã được loại bỏ.​

Các phương pháp điều trị hiện nay như dùng thuốc bôi, đốt điện, laser hay phẫu thuật chỉ giúp loại bỏ các nốt sùi và giảm triệu chứng, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn virus HPV khỏi cơ thể. Do đó, bệnh có thể tái phát nếu hệ miễn dịch suy giảm hoặc có yếu tố nguy cơ khác. Việc điều trị hiệu quả giúp kiểm soát bệnh, giảm nguy cơ lây lan và cải thiện chất lượng cuộc sống, nhưng người bệnh cần theo dõi định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh để hạn chế tái phát

Phương pháp điều trị sùi mào gà ở bẹn

Các phương pháp điều trị được bác sĩ lựa chọn dựa trên mức độ tổn thương, kích thước và vị trí nốt sùi mào gà, tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu điều trị là loại bỏ các tổn thương, ngăn ngừa tái phát và hạn chế biến chứng do virus HPV gây ra. Một số phương pháp mà bác sĩ có thể chỉ định bao gồm:

  • Sử dụng các loại thuốc bôi tại chỗ: Thuốc chứa podophyllotoxin (0,5% dung dịch hoặc 0,15% kem) hoặc axit trichloroacetic (TCA) được sử dụng để phá hủy tế bào sùi mào gà, làm khô và loại bỏ các nốt sùi nhỏ ở giai đoạn đầu. Người bệnh cần bôi theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh kích ứng da.
  • Liệu pháp áp lạnh (Cryotherapy): Bác sĩ sẽ dùng nitơ lỏng đông lạnh các nốt sùi mào gà, làm chúng hoại tử và bong ra. Phương pháp này có ưu điểm là thực hiện nhanh, ít đau và ít để lại sẹo, nhưng thường cần điều trị nhiều lần.
  • Đốt nốt sùi mào gà bằng điện (Electrocautery): Đây là phương pháp sử dụng dòng điện cao tần để đốt bỏ tổn thương, hiệu quả với các nốt sùi lớn hoặc tái phát. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây đau và cần thời gian phục hồi.
  • Đốt nốt sùi bằng laser CO2: Đây là phương pháp sử dụng ánh sáng laser để loại bỏ các nốt sùi mào gà có kích thước từ nhỏ đến lớn. Phương pháp này sẽ phù hợp với bệnh nhân có tổn thương diện rộng hoặc nằm ở các vị trí khó tiếp cận, với ưu điểm ít gây tổn thương mô lành bên cạnh nhưng chi phí cao.
  • Phẫu thuật cắt bỏ nốt sùi: Phương pháp này thường được áp dụng với tổn thương lớn, ít đáp ứng thuốc điều trị hoặc tái phát nhiều lần. Tuy nhiên, người bệnh có thể cảm thấy đau và bị để lại sẹo sau khi điều trị.
  • Quang động học (ALA-PDT): Đây là phương pháp điều trị tiên tiến, sử dụng thuốc nhạy sáng kết hợp với ánh sáng để tiêu diệt tế bào bệnh. Phương pháp này có thể giúp giảm tái phát và tránh tổn thương mô lành.

phuong phap dieu tri sui mao ga

Bác sĩ có thể dùng nitơ lỏng để áp lạnh nốt sùi. Phương pháp này thực hiện nhanh, ít để lại sẹo, nhưng cần điều trị nhiều lần

Những điều cần lưu ý khi điều trị sùi mào gà ở bẹn và háng

Trong quá trình điều trị sùi mào gà, đặc biệt là ở vùng bẹn và háng, mọi người cần lưu ý những điều như sau:

  • Người bệnh nên đến khám và được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa ngay khi nhận thấy dấu hiệu nghi ngờ.
  • Tuân thủ đúng phác đồ điều trị do bác sĩ chỉ định. Việc tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liệu trình có thể khiến bệnh tái phát hoặc trầm trọng hơn.
  • Kiêng quan hệ tình dục hoặc sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su để giảm nguy cơ lây nhiễm cho bạn tình và bảo vệ sức khỏe bản thân trong thời gian điều trị.
  • GIữ vệ sinh vùng kín, đảm bảo khô thoáng. Không sử dụng các dung dịch vệ sinh chứa thành phần dễ gây kích ứng.
  • Tái khám định kỳ theo lịch hẹn để bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng, phát hiện và xử trí kịp thời các tổn thương mới (nếu có).
  • Liên hệ ngay với bác sĩ để được xử lý đúng cách nếu xuất hiện các phản ứng phụ trong quá trình điều trị như đau, viêm, ngứa, v.v.
  • Tuyệt đối không tự ý dùng các mẹo dân gian để tự chữa sùi mào gà. Mục đích nhằm khiến da bị tổn thương, viêm nhiễm cũng như ảnh hưởng đến hiệu quả của phác đồ chữa trị.
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, sinh hoạt lành mạnh, giảm stress, tự ti giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại virus HPV và nâng cao hiệu quả điều trị.

Biện pháp phòng ngừa sùi mào gà

Phòng ngừa nhiễm sùi mào gà đóng vai trò quan trọng để hạn chế rủi ro nhiễm bệnh, từ đó hỗ trợ bảo vệ sức khỏe sinh sản. Để chủ động phòng bệnh, mọi người được khuyến cáo nên:

  • Tiêm vaccine HPV đầy đủ theo lịch tiêm được khuyến cáo, đặc biệt ở nhóm tuổi từ 9 đến 26 tuổi.
  • Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục để giảm nguy cơ lây nhiễm virus HPV.
  • Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ. Lựa chọn dung dịch vệ sinh có thành phần lành tính. Không sử dụng các sản phẩm có chứa thành phần dễ gây dị ứng, kích ứng.
  • Duy trì mối quan hệ chung thủy một vợ một chồng. Hạn chế quan hệ với nhiều bạn tình.
  • Thường xuyên đi khám sức khỏe định kỳ và làm các xét nghiệm sàng lọc HPV, đặc biệt là phụ nữ.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với tổn thương sùi mào gà của người khác để giảm khả năng lây nhiễm.
  • Có chế độ ăn uống đa dạng dưỡng chất để tăng cường sức đề kháng.
  • Duy trì chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi và rèn luyện vừa sức.
  • Giữ tinh thần thoải mái, hạn chế stress, căng thẳng, lo âu kéo dài.