Bệnh herpes ở trẻ em là nhiễm virus do Herpes simplex gây ra, có thể dẫn đến mụn nước đau rát, tổn thương da hoặc thậm chí biến chứng nặng nếu không được phát hiện sớm. Cha mẹ cần nhận biết sớm dấu hiệu, hiểu nguyên nhân lây truyền và cách phòng bệnh hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cho trẻ. Cùng tìm hiểu kỹ hơn qua bài viết sau đây!

Bệnh herpes ở trẻ em là gì?

Bệnh herpes ở trẻ là tình trạng nhiễm virus Herpes simplex (HSV). Ở trẻ nhỏ, virus thường gây mụn nước quanh môi hoặc miệng, trong khi ở trẻ sơ sinh, nhiễm HSV có thể diễn tiến nặng, ảnh hưởng đến da, mắt, miệng, thần kinh trung ương hoặc lan tỏa toàn thân, thậm chí đe dọa tính mạng.

Nhiễm herpes sơ sinh là bệnh hiếm gặp, nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, phụ thuộc vào tỷ lệ nhiễm HSV ở phụ nữ mang thai và khả năng tầm soát trong thai kỳ. Theo Hướng dẫn lâm sàng của Đơn vị Sơ sinh – Bệnh viện Đại học Leicester, Vương quốc Anh, tỷ lệ này dao động khoảng 1/3.200 đến 1/10.000 trẻ sinh sống, trong khi một nghiên cứu tại Đức ghi nhận tỷ lệ tương đương khoảng 1/42.500 trẻ.

Các triệu chứng thường gặp của bệnh herpes ở trẻ em

Triệu chứng bệnh herpes ở trẻ phụ thuộc vào độ tuổimức độ lan rộng của virus. Ở trẻ sơ sinh, bệnh thường diễn tiến nhanh và nghiêm trọng hơn so với trẻ lớn. Các biểu hiện có thể chia thành ba nhóm chính: tổn thương da – mắt – miệng (SEM), nhiễm hệ thần kinh trung ương (CNS) và nhiễm lan tỏa toàn thân (disseminated).

Triệu chứng ở trẻ sơ sinh

Herpes sơ sinh thường khởi phát trong 2 tuần đầu sau sinh, với biểu hiện khác nhau tùy mức độ tổn thương. Các triệu chứng điển hình gồm:

  • Xuất hiện các mụn nước nhỏ trên da, quanh mắt hoặc miệng, vỡ ra tạo vết trợt nông; trẻ vẫn bú tốt, không sốt.
  • Sốt, phát ban, co giật, bú kém, ngủ li bì hoặc kích thích, đôi khi không có tổn thương da đi kèm sau 1-2 tuần.
  • Sốt, suy hô hấp, vàng da, gan to, rối loạn đông máu, sốc nhiễm trùng, dễ nhầm với nhiễm khuẩn huyết nặng. Thường xảy ra sớm trước ngày thứ 10 sau sinh.

Theo Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), khoảng 30–40% trẻ nhiễm HSV sơ sinh thuộc thể lan tỏa, đây là dạng nặng nhất và có nguy cơ tử vong cao nếu không được chữa trị kịp thời.

Bệnh Herpes ở trẻ sơ sinh biểu hiện bằng các mụn nước nhỏ trên da, quanh mắt hoặc miệng, vỡ ra tạo vết trợt nông
Bệnh Herpes ở trẻ sơ sinh biểu hiện bằng các mụn nước nhỏ trên da, quanh mắt hoặc miệng, vỡ ra tạo vết trợt nông

Triệu chứng ở trẻ nhỏ

Ở trẻ nhỏ (thường từ 6 tháng tuổi trở lên), herpes chủ yếu do HSV-1 gây ra và ít nghiêm trọng hơn. Dấu hiệu phổ biến gồm:

  • Mụn nước quanh miệng, môi hoặc nướu răng, dễ vỡ tạo vết lở loét đau, rát, còn gọi là viêm lợi – miệng do herpes.
  • Sốt nhẹ, chảy nước dãi, sưng hạch vùng cổ hoặc dưới hàm, trẻ biếng ăn, quấy khóc.
  • Khi tái phát, mụn nước thường xuất hiện ở cùng vị trí cũ, khô nhanh và tự khỏi sau vài ngày.

Phần lớn trường hợp herpes ở trẻ nhỏ tự giới hạn, nhưng có thể gây viêm giác mạc hoặc nhiễm lan rộng ở trẻ suy giảm miễn dịch.

Xem thêm: Herpes môi

Dấu hiệu phổ biến của bệnh Herpes ở trẻ em là mụn nước quanh miệng, môi hoặc nướu răng, dễ vỡ
Dấu hiệu phổ biến của bệnh Herpes ở trẻ em là mụn nước quanh miệng, môi hoặc nướu răng, dễ vỡ

Nguyên nhân khiến trẻ mắc bệnh herpes

Bệnh herpes ở trẻ do virus Herpes simplex (HSV) gây ra, bao gồm hai type chính:

  • HSV-1: thường gây tổn thương ở miệng, môi, mặt hoặc mắt.
  • HSV-2: thường lây qua đường sinh dục và là nguyên nhân chủ yếu gây herpes sơ sinh khi trẻ nhiễm trong lúc sinh.

Virus này rất dễ lây, đặc biệt khi tiếp xúc trực tiếp với vùng da hoặc dịch tiết có chứa virus. Trẻ nhỏ và sơ sinh có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, nên nguy cơ nhiễm và phát bệnh cao hơn người lớn.

Lây từ mẹ sang con trong lúc sinh

Khoảng 85% trường hợp herpes ở trẻ sơ sinh xảy ra do nhiễm HSV quanh sinh, tức trẻ bị lây virus khi đi qua đường sinh dục của mẹ trong lúc sinh thường. Sự lây truyền có thể xảy ra ngay cả khi người mẹ không có triệu chứng hoặc không biết mình đang mang virus HSV.

Theo nghiên cứu, nguy cơ lây nhiễm cao hơn nếu mẹ lần đầu nhiễm virus gần thời điểm sinh, với tỷ lệ có thể lên tới 30–50%. Ngược lại, nếu mẹ chỉ bị tái phát HSV, nguy cơ lây giảm xuống dưới 3%. Ngoài ra, các yếu tố như thời gian vỡ ối kéo dài, sốt trong lúc chuyển dạ, sử dụng máy theo dõi da đầu thai nhi, sinh thường thay vì mổ lấy thai đều làm tăng khả năng lây truyền cho trẻ.

Khoảng 85% trường hợp herpes ở trẻ sơ sinh xảy ra do nhiễm HSV quanh sinh
Khoảng 85% trường hợp herpes ở trẻ sơ sinh xảy ra do nhiễm HSV quanh sinh

Nhiễm HSV trong tử cung (bẩm sinh)

Nhiễm HSV trong tử cung (bẩm sinh) là dạng hiếm gặp nhất của herpes ở trẻ sơ sinh, chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số ca mắc. Tình trạng này xảy ra khi người mẹ bị nhiễm HSV nguyên phát trong thai kỳ, khiến virus xâm nhập vào máu và truyền qua nhau thai sang thai nhi. Virus có thể gây viêm dây rốn hoại tử, vôi hóa nhau, phù thai hoặc thai chết lưu trong tử cung.

Ngoài ra, nhiễm HSV trong tử cung cũng có thể xảy ra do nhiễm trùng tăng dần, thường sau khi vỡ màng ối kéo dài hoặc virus xâm nhập qua màng ối còn nguyên. Trẻ sinh ra có thể có biểu hiện nhẹ như tổn thương da đơn độc, hoặc nặng hơn là nhiễm HSV lan tỏa toàn thân và viêm phổi sơ sinh gây tử vong.

Nhiễm từ người chăm sóc hoặc người thân

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể bị lây nhiễm virus Herpes simplex (HSV-1) từ người chăm sóc hoặc người thân đang có mụn rộp ở môi. Chỉ cần hôn, ôm, hoặc chạm vào vùng da, niêm mạc của trẻ trong khi virus còn hoạt động cũng có thể khiến virus truyền sang trẻ.

Ngoài ra, virus còn có thể lây qua nước bọt hoặc các vật dụng dùng chung như khăn mặt, muỗng, ly. HSV có khả năng tồn tại vài giờ ngoài môi trường, nên chỉ cần một tiếp xúc gần, chẳng hạn như người bị mụn rộp hôn trẻ, cũng có thể đủ để lây bệnh. Đây là nguyên nhân thường gặp ở trẻ nhỏ hơn là trẻ sơ sinh.

Nhiễm qua vết thương hở hoặc da tổn thương

Da trẻ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, rất mỏng và dễ trầy xước nên virus HSV cũng có thể xâm nhập qua các vết thương hở nhỏ trên da, vết tiêm chích hoặc vùng da bị chàm. Nếu người chăm sóc có mụn nước hoặc đang nhiễm HSV mà không rửa tay sạch trước khi tiếp xúc, nguy cơ truyền virus cho trẻ càng cao. Vì vậy, việc giữ vệ sinh tay, tránh hôn trẻ khi đang bị mụn rộp và vệ sinh kỹ các vật dụng cá nhân là biện pháp quan trọng giúp phòng bệnh herpes ở trẻ.

Xem thêm: Herpes lây qua đường nào?

Trẻ sơ sinh có thể bị nhiễm virus do vết thương hở, vết tiêm chích hoặc vùng da bị chàm
Trẻ sơ sinh có thể bị nhiễm virus do vết thương hở, vết tiêm chích hoặc vùng da bị chàm

Mức độ nguy hiểm của bệnh herpes ở trẻ em

Bệnh herpes ở trẻ, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh, có thể tiến triển nhanh và gây tổn thương nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Virus HSV không chỉ tấn công da mà còn có thể lan tới nhiều cơ quan khác, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:

  • Tổn thương da lan tỏa: Mụn nước có thể lan khắp cơ thể, vỡ ra gây lở loét, dễ bội nhiễm vi khuẩn và để lại sẹo.
  • Tổn thương mắt: Gây viêm giác mạc, loét giác mạc, để lại sẹo hoặc giảm thị lực vĩnh viễn.
  • Tổn thương hệ thần kinh trung ương: Virus có thể xâm nhập não gây viêm não do herpes, dẫn đến co giật, liệt, rối loạn tri giác hoặc di chứng thần kinh lâu dài như chậm phát triển trí tuệ, động kinh.
  • Nhiễm trùng huyết (herpes lan tỏa): Virus lan ra toàn thân gây viêm gan, viêm phổi, rối loạn đông máu và suy đa cơ quan. Đây là thể nặng nhất, có thể đe dọa tính mạng trẻ.
  • Tử vong sơ sinh: Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh mắc herpes thể lan tỏa có thể lên đến 30–50% nếu không được chữa trị kịp thời.
  • Di chứng lâu dài: Ngay cả khi được điều trị, nhiều trẻ vẫn có nguy cơ để lại sẹo da, giảm thị lực, hoặc rối loạn phát triển thần kinh.

Cách chẩn đoán bệnh herpes ở trẻ

Bác sĩ sẽ dựa vào khám lâm sàng kết hợp xét nghiệm đặc hiệu để xác định trẻ có nhiễm virus Herpes simplex hay không, đồng thời đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

1. Các xét nghiệm chính

  • Xét nghiệm PCR HSV: Có độ chính xác cao nhất, giúp phát hiện virus trong dịch não tủy, máu hoặc tổn thương da ngay cả khi triệu chứng chưa rõ.
  • Nuôi cấy virus: Là “tiêu chuẩn vàng” để xác định HSV đang hoạt động, mẫu thường lấy từ mụn nước, kết mạc mắt, miệng hoặc trực tràng.
  • Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng nhiễm virus lan tỏa và chức năng gan, thận, tiểu cầu của trẻ.
  • Lấy dịch ở vị trí nghi ngờ: Như dịch hầu họng, khí quản, nước tiểu hoặc ổ bụng khi nghi nhiễm toàn thân.

2. Phương tiện hỗ trợ chẩn đoán

  • Khám mắt: Giúp phát hiện viêm kết mạc, loét giác mạc do HSV.
  • Chụp MRI não: Đánh giá tổn thương não, đặc biệt vùng thái dương.
  • Điện não đồ (EEG): Hữu ích khi trẻ có co giật hoặc nghi tổn thương thần kinh.
  • Siêu âm bụng, X-quang ngực: Kiểm tra gan, phổi và dịch ổ bụng bất thường.

3. Chẩn đoán phân biệt: Cần loại trừ các bệnh có biểu hiện tương tự như:

  • Nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não do vi khuẩn
  • Nhiễm enterovirus, CMV, rubella, giang mai bẩm sinh
  • Viêm gan virus hoặc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh

Xem thêm: Herpes lưỡi

Xét nghiệm PCR HSV giúp phát hiện bệnh Herpes ở trẻ em
Xét nghiệm PCR HSV giúp phát hiện bệnh Herpes ở trẻ em

Hướng điều trị bệnh herpes ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh

Điều trị herpes ở trẻ cần được bắt đầu càng sớm càng tốt ngay khi nghi ngờ bệnh, đặc biệt với trẻ sơ sinh hoặc trẻ có tổn thương lan tỏa. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm virus, phòng biến chứng và giảm tỷ lệ tử vong. Việc điều trị gồm 3 phần chính: kháng virus đặc hiệu, hỗ trợ triệu chứng và chăm sóc toàn diện.

1. Điều trị kháng virus

Acyclovir là thuốc kháng virus được lựa chọn đầu tay trong điều trị herpes ở trẻ. Thuốc ức chế sự nhân lên của virus HSV, giúp làm giảm mức độ nghiêm trọng và rút ngắn thời gian bệnh.

  • Cách dùng và liều lượng: Lưu ý, thông tin bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo, chỉ uống thuốc dưới chỉ định của bác sĩ.
    • Trẻ sơ sinh (≤ 28 ngày tuổi): thường được chỉ định acyclovir tiêm tĩnh mạch liều 60 mg/kg/ngày, chia 3 lần, cách nhau 8 giờ, kéo dài 14 ngày với thể da-niêm mạc và 21 ngày nếu có tổn thương thần kinh trung ương hoặc lan tỏa nội tạng.
    • Trẻ nhỏ: có thể dùng acyclovir đường uống nếu tổn thương khu trú ngoài da hoặc niêm mạc, liều thông thường 20 mg/kg/lần, 4 lần/ngày, trong 5–7 ngày.
    • Trường hợp tái phát nhẹ: bác sĩ có thể chỉ định điều trị ngắn hơn, hoặc điều trị dự phòng nếu tái phát nhiều lần trong năm.
  • Theo dõi khi dùng thuốc:
    • Kiểm tra chức năng thận và công thức máu định kỳ, vì acyclovir có thể gây độc thận hoặc giảm bạch cầu.
    • Duy trì bù dịch đầy đủ khi truyền thuốc để giảm nguy cơ kết tinh thuốc trong ống thận.
    • Ở trẻ sơ sinh bị nhiễm HSV thể thần kinh, cần lặp lại xét nghiệm dịch não tủy sau khi kết thúc điều trị để đánh giá đáp ứng.

2. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc

Song song với điều trị kháng virus, các biện pháp chăm sóc hỗ trợ giúp giảm triệu chứng, ngăn bội nhiễm và cải thiện thể trạng cho trẻ:

  • Vệ sinh vùng tổn thương: Giữ vùng da tổn thương sạch, khô, tránh gãi hoặc làm vỡ mụn nước. Có thể sử dụng dung dịch NaCl 0,9% hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ để rửa vùng da bị herpes. Tránh dùng các loại kem hoặc thuốc mỡ không được bác sĩ kê, vì có thể làm nặng thêm tình trạng viêm.
  • Giảm đau, hạ sốt: Sử dụng paracetamol hoặc ibuprofen theo hướng dẫn, giúp trẻ bớt đau rát và dễ chịu hơn. Không dùng aspirin cho trẻ nhỏ do nguy cơ hội chứng Reye.
  • Bổ sung nước và dinh dưỡng: Trẻ nên được bú mẹ hoặc ăn uống đầy đủ, tránh mất nước do sốt hoặc biếng ăn. Với trẻ có tổn thương miệng gây đau, có thể dùng thức ăn mềm, nguội, dễ nuốt.
  • Theo dõi sát biến chứng: Nếu trẻ có dấu hiệu bất thường như sốt cao kéo dài, bú kém, ngủ li bì, co giật, khó thở, vàng da, nổi ban lan tỏa, cần đưa đến bệnh viện ngay. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm HSV lan tỏa hoặc tổn thương thần kinh trung ương.
Cần chăm sóc trẻ đúng cách để hỗ trợ hiệu quả điều trị
Cần chăm sóc trẻ đúng cách để hỗ trợ hiệu quả điều trị bệnh Herpes ở trẻ em

Chăm sóc và điều trị đặc biệt ở trẻ sơ sinh

Nhiễm herpes ở trẻ sơ sinh là dạng nặng nhất, có thể gây tổn thương gan, phổi, não và tử vong nếu không điều trị kịp thời. Vì vậy, trẻ phải được điều trị nội trú và theo dõi sát tại cơ sở có chuyên khoa hồi sức nhi.

  • Điều trị đặc hiệu: Tiêm tĩnh mạch acyclovir đủ liều, theo phác đồ chuẩn 14–21 ngày.
  • Theo dõi biến chứng nội tạng: Làm xét nghiệm men gan, công thức máu, chức năng thận, siêu âm sọ não, X-quang ngực nếu nghi ngờ tổn thương lan tỏa.
  • Hỗ trợ hô hấp – tuần hoàn: Với trẻ suy hô hấp, bác sĩ có thể hỗ trợ thở oxy hoặc thở máy. Cân bằng dịch – điện giải và dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch khi cần.
  • Sau điều trị: Trẻ sơ sinh nhiễm HSV thể thần kinh thường được duy trì acyclovir đường uống liều thấp thêm 6 tháng để giảm nguy cơ tái phát và hỗ trợ phát triển thần kinh.

Theo dõi sau điều trị và phòng tái phát

Sau khi hoàn thành liệu trình, trẻ cần được tái khám định kỳ để đánh giá phục hồi và phát hiện sớm tái phát. Với trẻ có tiền sử nhiễm HSV tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể chỉ định điều trị dự phòng acyclovir kéo dài hoặc tư vấn cho cha mẹ về cách nhận biết dấu hiệu sớm để can thiệp kịp thời.

Lưu ý cho cha mẹ:

  • Không tự bôi hoặc dùng thuốc khi chưa có chỉ định.
  • Giữ da vùng tổn thương sạch, khô, tránh để trẻ gãi hoặc làm vỡ mụn nước.
  • Nếu trẻ từng bị herpes, nên báo bác sĩ khi tái phát để được theo dõi và điều trị kịp thời.

Xem thêm: Bị herpes kiêng ăn gì?

Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ?

Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám sớm nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau đây:

  • Sốt cao hoặc sốt kéo dài trên 38,5°C
  • Mụn nước lan nhanh, vỡ, chảy dịch hoặc mưng mủ
  • Trẻ sơ sinh dưới 6 tuần tuổi có mụn nước hoặc loét da
  • Trẻ bú kém, lừ đừ, ngủ li bì hoặc co giật
  • Tổn thương ở mắt hoặc quanh mắt
  • Loét trong miệng khiến trẻ bỏ ăn, uống ít
  • Trẻ có bệnh nền làm suy giảm miễn dịch (HIV, ung thư, dùng thuốc ức chế miễn dịch)

Cách phòng ngừa bệnh herpes hiệu quả ở trẻ em

Phòng bệnh herpes ở trẻ chủ yếu tập trung vào ngăn lây nhiễm từ người lớn mang virus HSV và phát hiện sớm để tránh biến chứng nặng. Biện pháp cụ thể sẽ khác nhau giữa trẻ sơ sinh và trẻ lớn.

Phòng ngừa bệnh ở trẻ sơ sinh

  • Tầm soát và điều trị cho mẹ trong thai kỳ: Phụ nữ mang thai có tiền sử herpes sinh dục nên thông báo cho bác sĩ để được theo dõi, làm xét nghiệm và điều trị kháng virus (thường từ tuần thai thứ 36) nhằm giảm nguy cơ lây truyền cho con khi sinh.
  • Cân nhắc phương pháp sinh: Nếu người mẹ đang có tổn thương herpes sinh dục hoạt động tại thời điểm chuyển dạ, mổ lấy thai là lựa chọn an toàn hơn để hạn chế lây truyền quanh sinh.
  • Tránh tiếp xúc với người nhiễm herpes hoạt động: Trẻ sơ sinh không nên được hôn, chạm mặt hoặc bú mẹ trực tiếp nếu mẹ hoặc người chăm sóc đang có mụn rộp quanh miệng. Virus HSV có thể lây qua tiếp xúc da – da hoặc dịch tiết.
  • Giữ vệ sinh và khử khuẩn vật dụng cho trẻ: Dụng cụ bú, khăn, chăn, gối của trẻ phải được giặt sạch, phơi khô; người chăm sóc nên rửa tay kỹ trước khi chạm vào trẻ.

Phòng ngừa tái phát và lây lan

  • Nhận biết sớm dấu hiệu tái phát: Khi trẻ có biểu hiện ngứa, rát, hoặc sắp nổi mụn nước, nên đi khám sớm để được kê thuốc kháng virus, giúp rút ngắn thời gian bệnh và hạn chế lây lan.
  • Giữ vệ sinh cá nhân: Không để trẻ dùng chung khăn mặt, đồ ăn, ly uống nước hoặc son dưỡng môi với người khác.
  • Hạn chế chạm vào tổn thương: Nhắc trẻ không sờ, gãi vùng mụn nước để tránh lây sang mắt, mũi hoặc vùng da khác. Với trẻ nhỏ và sơ sinh, người chăm sóc cần chú ý không để trẻ tự chạm hoặc cọ xát vào vùng tổn thương, đồng thời rửa tay sạch, che kín vết herpes của người lớn khi chăm sóc bé để tránh lây nhiễm trực tiếp.
  • Tăng cường sức đề kháng: Cho trẻ ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tránh căng thẳng kéo dài, mệt mỏi hoặc bệnh lý khác có thể kích hoạt HSV tái phát.
  • Điều trị triệt để cho người thân bị herpes: Người lớn trong gia đình có herpes tái phát cần điều trị đúng cách, tránh lây cho trẻ qua tiếp xúc hàng ngày.

Xem thêm