8 mốc siêu âm thai, xét nghiệm WHO khuyến nghị
- Mốc trước tuần thứ 10 - Đánh giá ban đầu
- Mốc tuần thứ 20 - Đánh giá phát triển thai, phát hiện sớm bất thường
- Mốc tuần thứ 26 - Phát hiện nguy cơ tiểu đường thai kỳ, thiếu máu
- Mốc tuần thứ 30 - Theo dõi tăng trưởng thai, phát hiện sớm tiền sản giật
- Mốc tuần thứ 34 - Chuẩn bị cho giai đoạn cuối thai kỳ
- Mốc tuần thứ 36 - Đánh giá tình trạng thai, chuẩn bị sinh
- Mốc tuần thứ 38 - Theo dõi thai kỳ muộn, phát hiện suy thai hoặc biến
- Mốc tuần thứ 40 - Đánh giá trước sinh và lên kế hoạch sinh
Mốc trước tuần thứ 10 – Đánh giá ban đầu
Mốc này là lần khám thai đầu tiên và luôn là nền tảng trong toàn bộ quá trình chăm sóc thai kỳ. Siêu âm và xét nghiệm ban đầu tập trung vào việc xác định vị trí, tuổi thai, số lượng thai cũng như hỗ trợ phát hiện sớm bệnh lý của mẹ và đánh giá nguy cơ mắc bệnh di truyền của thai nhi.
- Siêu âm thai lần đầu:
- Xác định thai trong tử cung: Giúp khẳng định túi thai nằm trong buồng tử cung và loại trừ các trường hợp mang thai ngoài tử cung, tránh gây nguy hiểm cho mẹ nếu không được phát hiện sớm.
- Kiểm tra số lượng thai: Phát hiện xem có một hay nhiều thai (song thai, đa thai), giúp bác sĩ lên kế hoạch theo dõi phù hợp vì đa thai thường có nguy cơ cao hơn.
- Xác định tuổi thai chính xác bằng đo chiều dài đầu – mông: Là cách tính tuổi thai chính xác trong 3 tháng đầu, giúp ước lượng ngày dự sinh đúng và giảm sai lệch trong theo dõi tăng trưởng sau này.
- Xét nghiệm nhóm máu Rh: Xác định nhóm máu của mẹ để dự phòng nguy cơ bất đồng nhóm máu Rh giữa mẹ và thai nhi – có thể gây tan máu thai.
- Xét nghiệm công thức máu: Phát hiện sớm tình trạng thiếu máu do thiếu sắt hoặc bệnh lý huyết học để bổ sung kịp thời.
- Xét nghiệm bệnh truyền nhiễm: Phát hiện bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như HIV, giang mai, viêm gan siêu vi B) có thể lây sang con trong thai kỳ hoặc khi sinh, hỗ trợ lên kế hoạch điều trị dự phòng sớm.
- Xét nghiệm đường huyết: Sàng lọc sớm tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường thai kỳ.
- Xét nghiệm nước tiểu: Giúp phát hiện sớm các vấn đề như tiền sản giật (protein niệu), tiểu đường (glucose niệu) hoặc nhiễm trùng đường tiểu (nitrite dương tính).
- Xét nghiệm NIPT (nếu có điều kiện): Có thể thực hiện từ tuần thứ 10 để tầm soát dị tật thai nhi như hội chứng Down, Edwards, Patau cùng nhiều bất thường nguy hiểm khác.
Lưu ý: Khi thai đạt 11 – 13 tuần 6 ngày tuổi thì mẹ được bác sĩ hướng dẫn siêu âm đo độ mờ da gáy (NT) và xét nghiệm Double Test. Đây là thời điểm khi thai phát triển đủ lớn (chiều dài đầu mông đạt 45 – 84mm) phù hợp để sàng lọc sớm nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể gây hội chứng Down, Edwards, Patau.

Mốc tuần thứ 20 – Đánh giá phát triển thai, phát hiện sớm bất thường
Thai nhi ở giai đoạn này đã phát triển đủ lớn với đầy đủ các cơ quan chính (như não, tim, thận, xương…) nên đây là thời điểm vàng để phát hiện sớm những bất thường về hình thái và cấu trúc thai.
- Siêu âm hình thái học:
- Đánh giá cấu trúc não, tim, phổi, thận, gan, ruột, cột sống, mặt, tay chân: Giúp phát hiện dị tật bẩm sinh như tim bẩm sinh, nứt đốt sống, hở hàm ếch, não úng thủy…
- Đo chỉ số sinh trắc học (BPD, HC, AC, FL): Xác định thai có phát triển đúng tuổi hay không, phát hiện sớm thai chậm tăng trưởng hoặc thai to bất thường.
- Đánh giá nước ối: Xác định lượng nước ối bình thường, đa ối hay thiểu ối có thể tăng nguy cơ tiểu đường thai kỳ hoặc suy thai.
- Kiểm tra vị trí và cấu trúc nhau thai: Xác định vị trí bám nhau, phát hiện nhau tiền đạo hoặc bất thường về độ dày, giúp lên kế hoạch sinh phù hợp.
- Khảo sát cơ quan ở người mẹ (tử cung, cổ tử cung, phần phụ): Phát hiện bất thường ở tử cung có thể ảnh hưởng đến thai kỳ.
- Xét nghiệm Triple Test (lý tưởng nhất là từ tuần thứ 15 – 18): Bao gồm các xét máu AFP, beta hCG và Estriol. Xét nghiệm khi kết hợp siêu âm hình thái học sẽ hỗ trợ bác sĩ ước lượng nguy cơ thai mắc các bất thường nhiễm sắc thể và dị tật ống thần kinh.
- Kết quả xét nghiệm và siêu âm đều bình thường → nguy cơ dị tật rất thấp.
- Một trong hai kết quả xét nghiệm hoặc siêu âm bất thường → nguy cơ cao hơn, bác sĩ tư vấn làm thêm xét nghiệm chuyên sâu như NIPT hoặc chọc ối để xác nhận.
Mốc tuần thứ 20 được xem là thời điểm kết hợp lý tưởng giữa sàng lọc sinh học và siêu âm hình thái học, giúp phát hiện trên 90% dị tật nặng có thể chẩn đoán trước sinh.
Bác sĩ đồng thời còn đánh giá lâm sàng kèm theo để định hướng can thiệp kịp thời. Trong đó bao gồm đo huyết áp để phát hiện sớm dấu hiệu tiền sản giật hoặc tăng huyết áp thai kỳ; theo dõi rối loạn chức năng thận hoặc biến chứng tuần hoàn.

Mốc tuần thứ 26 – Phát hiện nguy cơ tiểu đường thai kỳ, thiếu máu
Đây là thời điểm bắt đầu tam cá nguyệt thứ ba (3 tháng cuối) khi thai nhi đang phát triển nhanh và nhu cầu chuyển hóa của mẹ tăng cao. Mục tiêu là phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa và huyết học, đồng thời đánh giá xem thai có phát triển đúng theo khuyến nghị chung không.
- Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ (dung nạp glucose đường uống – OGTT): Là xét nghiệm tiêu chuẩn để phát hiện đái tháo đường thai kỳ, được thực hiện ở tuần 24 – 28 khi mẹ có mức kháng insulin cao.
- Xét nghiệm thiếu máu (hemoglobin, ferritin): Giúp phát hiện thiếu máu do thiếu sắt, từ đó có hướng bổ sung sắt để phòng ngừa nguy cơ sinh non, mệt mỏi thai kỳ và giảm nguy cơ băng huyết sau sinh.
- Siêu âm kiểm tra tăng trưởng (nếu cần): Bao gồm đo chỉ số sinh trắc, đánh giá nước ối, kiểm tra vị trí và tình trạng nhau thai (tương tự mốc tuần thứ 20), thường áp dụng cho mẹ bị tiểu đường, cao huyết áp, đa thai, BMI bất thường, có tiền sử sảy thai.
- Xét nghiệm nước tiểu (đặc biệt là protein niệu): Theo dõi và phát hiện sớm tiền sản giật.
Ngoài ra, mốc này cũng cần phải đánh giá tổng thể tình trạng của người mẹ. Bác sĩ kiểm tra huyết áp, cân nặng và đánh giá tình trạng phù nề, giúp phát hiện sớm tình trạng tăng cân quá mức (nguy cơ tiểu đường) hoặc phù nhiều (dấu hiệu của tiền sản giật).

Mốc tuần thứ 30 – Theo dõi tăng trưởng thai, phát hiện sớm tiền sản giật
Siêu âm và xét nghiệm máu, nước tiểu trong giai đoạn này vẫn đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp xác định tốc độ phát triển của thai, đảm bảo bé tăng trưởng đúng theo tuổi thai và nhau thai vẫn hoạt động tốt.
Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ có thể chuyển tuyến chuyên khoa, tăng tần suất theo dõi hoặc chỉ định can thiệp sớm.
- Siêu âm kiểm tra tăng trưởng: Bao gồm đo chỉ số sinh trắc, đánh giá nước ối, đánh giá vị trí nhau thai và dây rốn, kiểm tra vị trí và tình trạng nhau thai (tương tự như ở mốc tuần thứ 24). Ngoài ra siêu âm còn giúp:
- Xác định ngôi thai và dây rốn: Kiểm tra xem thai nhi đã quay đầu chưa, dây rốn có quấn cổ hay bám bất thường không.
- Siêu âm Doppler thai: Đo dòng chảy động mạch rốn và động mạch não giữa để phát hiện thiếu oxy hoặc bất thường tưới máu thai.
- Đo huyết áp thai kỳ: Phát hiện dấu hiệu sớm nhất của tiền sản giật là tăng huyết áp ≥140/90 mmHg.
- Xét nghiệm nước tiểu: Khi phát hiện protein trong nước tiểu, đặc biệt nếu có huyết áp cao thì cần theo dõi sát sao tiền sản giật.
- Xét nghiệm máu định kỳ (tùy trường hợp):
- Kiểm tra lại hemoglobin: Đảm bảo mẹ không bị thiếu máu trong giai đoạn nhu cầu tăng cao, vì hemoglobin thấp có thể gây mệt mỏi, sinh non.
- Xét nghiệm đường huyết: Cần kiểm tra lại đường huyết ở một số trường hợp nguy cơ cao để xác định khả năng kiểm soát đường huyết sau mốc sàng lọc ở tuần thứ 26.
- Xét nghiệm chức năng gan, thận (nếu huyết áp tăng): Đánh giá mức độ ảnh hưởng của tiền sản giật lên gan và thận của mẹ, đồng thời phân loại mức độ tiền sản giật và tránh biến chứng nặng (hội chứng HELLP, suy thận thai kỳ).
Mốc này cũng rất quan trọng vì cần theo dõi thai máy (cử động thai), cân nặng, phù chân và sự thiếu hụt dinh dưỡng ở người mẹ. Nếu có dấu hiệu bất thường như đau đầu, nhìn mờ, phù đột ngột, đau thượng vị, ra máu âm đạo… thì cần đến bệnh viện ngay.

Mốc tuần thứ 34 – Chuẩn bị cho giai đoạn cuối thai kỳ
Đây là lúc thai nhi đã phát triển gần như hoàn chỉnh, với mục tiêu chính của lần khám này là đánh giá sự phát triển cuối của thai và sức khỏe nhau thai. Mốc siêu âm – xét nghiệm ngày đặc biệt cần thiết để đảm bảo thai nhi đang phát triển tốt trước khi chuẩn bị cho sinh nở.
- Siêu âm kiểm tra tăng trưởng (nếu cần): Bao gồm đo chỉ số sinh trắc, đánh giá nước ối, đánh giá vị trí nhau thai và dây rốn, kiểm tra vị trí và tình trạng nhau thai (tương tự như ở mốc tuần thứ 30). Ngoài ra siêu âm còn giúp:
- Xác định ngôi thai (đầu, mông, ngang): Giúp tiên lượng khả năng sinh thường hay cần can thiệp nếu thai ngôi mông hoặc ngôi ngang.
- Quan sát dây rốn: Kiểm tra số lượng mạch máu dây rốn (bình thường là 3) và vị trí bám để phòng ngừa tai biến lúc sinh.
- Siêu âm Doppler thai: Đo dòng chảy động mạch rốn và động mạch não giữa để phát hiện thiếu oxy hoặc bất thường tưới máu thai.
- Xét nghiệm nước tiểu: Tiếp tục theo dõi nguy cơ tiền sản giật và nhiễm trùng tiểu (nguy cơ có thể tăng vào cuối thai kỳ).
- Xét nghiệm máu: Bao gồm kiểm tra hemoglobin, chức năng gan thận (nếu có tăng huyết áp) và chỉ số đường huyết, đặc biệt nếu trước đó mẹ mắc tiểu đường thai kỳ.
Tương tự như những mốc trước đó, mốc tuần thứ 34 cũng cần theo dõi thai máy, tim thai, đo huyết áp, cân nặng, phù chân và tình trạng dinh dưỡng của người mẹ.
Ngoài ra, bác sĩ kiểm tra hồ sơ tiêm chủng để bé có miễn dịch thụ động khi sinh. Đồng thời mẹ còn được đánh giá nguy cơ biến chứng nặng để có hướng xử trí phù hợp như sinh sớm hoặc mổ lấy thai.

Mốc tuần thứ 36 – Đánh giá tình trạng thai, chuẩn bị sinh
Ở mốc này, bác sĩ tập trung vào đánh giá vị trí, ngôi thai, tình trạng cổ tử cung, nhau thai, nước ối để quyết định sinh thường hay cần can thiệp. Đây cũng là thời điểm cần làm các xét nghiệm sàng lọc cuối cùng trước sinh nhằm đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé trong quá trình chuyển dạ.
- Siêu âm kiểm tra cuối tam cá nguyệt ba (nếu cần): Bao gồm đo chỉ số sinh trắc, đánh giá nước ối, đánh giá vị trí nhau thai và dây rốn, kiểm tra vị trí và tình trạng nhau thai, quan sát dây rốn và cử động thai (tương tự như ở mốc tuần thai thứ 34).
- Siêu âm Doppler thai: Đo dòng chảy động mạch rốn và động mạch não giữa để phát hiện thiếu oxy hoặc bất thường tưới máu thai.
- Xét nghiệm máu trước sinh:
- Xét nghiệm công thức máu (CBC): Kiểm tra thiếu máu hoặc rối loạn tiểu cầu, giúp chuẩn bị truyền máu kinh sinh nếu cần.
- Xét nghiệm GBS: Thường được thực hiện khi thai đạt 36 tuần – 37 tuần 6 ngày tuổi, giúp phát hiện nhiễm trùng vi khuẩn Streptococcus nhóm B để điều trị kháng sinh trong chuyển dạ, phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh.
- Xét nghiệm bệnh truyền nhiễm: Lặp lại sàng lọc để bảo đảm an toàn truyền máu, bao gồm sàng lọc HIV, giang mai, viêm gan siêu vi B…
- Xét nghiệm nước tiểu: Tiếp tục theo dõi tiền sản giật và nhiễm trùng đường tiểu, tránh biến chứng khi sinh.
Bên cạnh theo dõi thai máy, tim thai, đo huyết áp, cân nặng, phù chân, tình trạng dinh dưỡng thì mẹ cần được khám cổ tử cung và đánh giá kích thước khung chậu để xác định mẹ đã sẵn sàng cho sinh thường, hay cần phải sinh mổ.

Mốc tuần thứ 38 – Theo dõi thai kỳ muộn, phát hiện suy thai hoặc biến
Đây là mốc theo dõi sát sức khỏe thai nhi để phát hiện sớm các tình trạng mạn tính hoặc biến chứng nguy hiểm, đồng thời chuẩn bị cho chuyển dạ và sinh nở an toàn.
- Siêu âm theo dõi thai muộn (nếu cần): Đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh, nhau thai còn hoạt động tốt, và thai chưa bị suy dinh dưỡng hay thiếu oxy.
- Đo huyết áp + Xét nghiệm nước tiểu: Phát hiện sớm tiền sản giật muộn có thể xảy ra vào cuối thai kỳ.
- Xét nghiệm máu (nếu cần): Kiểm tra hemoglobin, tiểu cầu, men gan, creatinine nếu có triệu chứng mệt, phù, đau đầu hoặc nghi ngờ tiền sản giật.
- Theo dõi đường huyết (với mẹ mắc tiểu đường thai kỳ): Đảm bảo mẹ kiểm soát đường huyết tốt để tránh thai to, hạ đường huyết sơ sinh, hoặc sinh khó.
Đây là mốc chuẩn bị cho sinh nở, nên mẹ cần khám thêm cổ tử cung và kiểm tra các dấu hiệu chuyển dạ thật sự.
Trong quá trình khám mẹ sẽ được bác sĩ hướng dẫn chuẩn bị vật dụng sinh và người thân đi cùng, đảm bảo mẹ sẵn sàng về thể chất và tinh thần, có kế hoạch rõ ràng khi có dấu hiệu chuyển dạ.
Mốc tuần thứ 40 – Đánh giá trước sinh và lên kế hoạch sinh
Tuần 40 là mốc đánh giá toàn diện cuối cùng trước sinh, việc siêu âm và xét nghiệm vào thời điểm này đều nhằm quyết định tiếp tục chờ chuyển dạ tự nhiên hay phải sinh mổ chủ động.
- Siêu âm (nếu cần) + Theo dõi tim thai: Đánh giá hô hấp, cử động, trương lực, nước ối, tim thai giúp đánh giá tổng thể sức khỏe thai và đảm bảo thai nhi tăng trưởng đúng.
- Xét nghiệm tiền sinh + Xét nghiệm chuẩn bị sinh: Kiểm tra đầy đủ tình trạng thiếu máu, nhóm máu, đường huyết; đồng thời sàng lọc nguy cơ biến chứng nặng có thể xảy ra cùng các vấn đề liên quan đến nhiễm trùng trước sinh.
Tương tự các mốc trước đó, giai đoạn này cần đánh giá thêm cổ tử cung, khung chậu của mẹ và ngôi thai của bé. Mục đích là giúp bác sĩ tư vấn đến mẹ hướng sinh nở phù hợp.
Bên cạnh đó, bác sĩ dặn dò mẹ và gia đình kế hoạch chăm sóc sau sinh, cách cho con bú sớm và hướng cách giữ ấm trẻ sơ sinh.
Lưu ý:
- Tùy theo tình trạng sức khỏe của cả mẹ và thai nhi trong từng giai đoạn mà bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định thời điểm siêu âm và xét nghiệm phù hợp.
- Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
https://iris.who.int/server/api/core/bitstreams/6549aec3-998c-4410-9a5c-ef544a2049c7/content
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK579604/