Vitamin D2 là gì? Công dụng, liều dùng và cách bổ sung
Vitamin D2 là gì?
Vitamin D2 (ergocalciferol) là một dạng của vitamin D có nguồn gốc chủ yếu từ thực vật và nấm, được tạo ra khi tiền chất ergosterol tiếp xúc với tia cực tím. Đây là một vitamin tan trong chất béo, có vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ canxi và phospho trong cơ thể, từ đó hỗ trợ sức khỏe xương, răng và chức năng cơ bắp.
Sau khi vào cơ thể, vitamin D2 được chuyển hóa tại gan thành 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D], dạng được dùng để đánh giá tình trạng vitamin D trong máu, rồi tiếp tục được hoạt hóa ở thận thành 1,25-dihydroxyvitamin D (calcitriol) – dạng có hoạt tính sinh học. Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), vitamin D2 thường được sử dụng trong thực phẩm tăng cường hoặc thuốc bổ sung để phòng và điều trị thiếu vitamin D.

Vitamin D2 khác gì vitamin D3?
Vitamin D2 và vitamin D3 đều giúp tăng nồng độ vitamin D trong cơ thể, nhưng khác nhau về nguồn gốc, khả năng duy trì nồng độ vitamin D trong máu và ứng dụng trong bổ sung. Vitamin D2 chủ yếu có nguồn gốc từ thực vật và nấm, trong khi vitamin D3 được tạo ra trong da khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời hoặc có trong thực phẩm nguồn gốc động vật. Một số nghiên cứu cho thấy vitamin D3 có xu hướng làm tăng và duy trì nồng độ 25(OH)D trong máu hiệu quả hơn vitamin D2.
Bảng dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt giữa hai dạng vitamin D:
|
Tiêu chí |
Vitamin D2 |
Vitamin D3 |
|
Tên khoa học |
Ergocalciferol | Cholecalciferol |
|
Nguồn gốc |
Từ thực vật và nấm (ergosterol khi chiếu tia UV) | Từ động vật và tổng hợp ở da khi tiếp xúc ánh nắng |
|
Khả năng tăng nồng độ vitamin D |
Tăng nồng độ 25(OH)D nhưng thời gian duy trì ngắn hơn | Thường làm tăng và duy trì 25(OH)D hiệu quả hơn |
|
Ứng dụng trong bổ sung |
Thường dùng trong thuốc kê đơn điều trị thiếu vitamin D | Phổ biến trong thực phẩm chức năng và bổ sung hằng ngày |
|
Nguồn thực phẩm |
Nấm, thực phẩm tăng cường vitamin D | Cá béo, dầu gan cá, lòng đỏ trứng |
Công dụng của vitamin D2 đối với sức khỏe
Vitamin D2 giúp duy trì nồng độ vitamin D trong cơ thể và tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng, đặc biệt liên quan đến chuyển hóa canxi, sức khỏe xương và chức năng miễn dịch. Cụ thể:
- Hỗ trợ hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương: Vitamin D2 giúp tăng hấp thu canxi và phospho tại ruột, hai khoáng chất cần thiết cho quá trình khoáng hóa xương. Thiếu vitamin D có thể làm giảm hấp thu canxi, từ đó tăng nguy cơ còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương ở người lớn.
- Hỗ trợ chức năng cơ: Vitamin D2 góp phần duy trì chức năng cơ thông qua vai trò điều hòa chuyển hóa canxi trong tế bào cơ. Khi nồng độ vitamin D thấp, người bệnh có thể gặp tình trạng yếu cơ và tăng nguy cơ té ngã, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch: Sau khi được chuyển hóa thành dạng hoạt động, vitamin D2 tham gia điều hòa hoạt động của các tế bào miễn dịch, giúp cơ thể duy trì phản ứng miễn dịch bình thường.
- Phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin D: Vitamin D2 thường được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung để phòng ngừa hoặc điều trị thiếu vitamin D. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] để đánh giá tình trạng vitamin D trước khi bổ sung.

Khi nào cần bổ sung vitamin D2?
- Thiếu vitamin D được xác định qua xét nghiệm: Khi nồng độ 25(OH)D trong máu thấp, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung vitamin D2 để phục hồi nồng độ vitamin D. Trong một số phác đồ điều trị, ergocalciferol được dùng với liều cao trong thời gian nhất định để điều chỉnh tình trạng thiếu hụt.
- Ít tiếp xúc ánh nắng mặt trời: Người làm việc trong nhà, người cao tuổi hoặc người che chắn da thường xuyên có nguy cơ giảm tổng hợp vitamin D từ ánh nắng, dẫn đến thiếu hụt.
- Chế độ ăn thiếu vitamin D: Những người ăn chay nghiêm ngặt hoặc chế độ ăn ít thực phẩm giàu vitamin D có thể cần bổ sung vitamin D2 để đáp ứng nhu cầu cơ thể.
- Một số tình trạng bệnh lý ảnh hưởng hấp thu vitamin D: Các bệnh lý như rối loạn hấp thu, bệnh gan hoặc bệnh thận có thể làm giảm chuyển hóa vitamin D, khiến cơ thể dễ thiếu vitamin D.
Cách bổ sung từ thực phẩm
Một số thực phẩm có thể cung cấp vitamin D2 tự nhiên hoặc được tăng cường vitamin D. Tuy nhiên, lượng vitamin D từ thực phẩm thường không cao nên đôi khi cần kết hợp với bổ sung từ thuốc.
- Nấm tiếp xúc tia UV: Một số loại nấm có thể tạo ra vitamin D2 khi được chiếu tia cực tím. Các loại nấm thường được ghi nhận có hàm lượng vitamin D2 cao gồm nấm mỡ (button mushroom), nấm portobello, nấm shiitake và nấm maitake, đặc biệt khi được xử lý bằng tia UV trong quá trình sản xuất hoặc phơi nắng.
- Thực phẩm tăng cường vitamin D: Một số thực phẩm được bổ sung vitamin D (thường là vitamin D2 hoặc D3) trong quá trình sản xuất để giúp tăng lượng vitamin D trong khẩu phần ăn, gồm sữa và sữa thực vật (sữa đậu nành, sữa hạnh nhân, sữa yến mạch), ngũ cốc ăn sáng, nước cam tăng cường vitamin D và một số sản phẩm bơ thực vật.
Việc duy trì chế độ ăn đa dạng giúp hỗ trợ cung cấp vitamin D và các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.

Bổ sung qua thuốc hoặc thực phẩm chức năng
Vitamin D2 thường được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung hoặc thuốc kê đơn để phòng và điều trị thiếu vitamin D. Liều bổ sung phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ thiếu vitamin D.
- Điều trị thiếu vitamin D: Trong một số phác đồ lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định ergocalciferol 50.000 IU mỗi tuần trong khoảng 8 tuần để phục hồi nồng độ vitamin D ở người thiếu hụt.
- Liều duy trì: Sau khi nồng độ vitamin D trở về bình thường, người bệnh có thể tiếp tục dùng liều thấp hơn để duy trì mức vitamin D ổn định.
Theo Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ (Endocrine Society), cả vitamin D2 và vitamin D3 đều có thể được sử dụng trong điều trị thiếu vitamin D nếu dùng đúng liều và theo dõi phù hợp.
Lưu ý khi sử dụng vitamin D2
Khi sử dụng vitamin D2, cần bổ sung đúng liều và theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh nguy cơ quá liều hoặc tác dụng không mong muốn. Vitamin D là vitamin tan trong chất béo nên có thể tích lũy trong cơ thể nếu dùng liều cao kéo dài.
- Không tự ý dùng liều cao: Việc sử dụng vitamin D2 liều cao cần có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt trong điều trị thiếu vitamin D.
- Theo dõi nồng độ vitamin D trong máu: Xét nghiệm 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] giúp đánh giá hiệu quả bổ sung và tránh dư thừa vitamin D.
- Thận trọng ở một số bệnh lý: Người mắc bệnh thận, bệnh gan, tăng canxi máu hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng chuyển hóa vitamin D nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
https://academic.oup.com/jcem/article/96/7/1911/2833671
https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminD-HealthProfessional/
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18406498/

