Vitamin B6 (pyridoxine) là một loại vitamin nhóm B tan trong nước. Vitamin B có vai trò thiết yếu trong trao đổi chất, tạo hồng cầu và sản xuất chất dẫn truyền thần kinh. Vitamin B6 tồn tại dưới các dạng chính như pyridoxine, pyridoxal và pyridoxamine, không thể tự tổng hợp trong cơ thể mà cần bổ sung qua thực phẩm. DIAG sẽ giải đáp chi tiết tác dụng của vitamin B6 trong bài viết dưới đây!

Vitamin B6 là gì?

Vitamin B6 bao gồm pyridoxine, pyridoxal, pyridoxamine và các este phosphate tương ứng của chúng. Dạng hoạt động chính tham gia hơn 100 phản ứng enzyme, chủ yếu liên quan đến chuyển hóa protein, amino acid, một phần carbon, carbohydrate và lipid.

bổ sung vitamin B6 qua các nguồn thực phẩm tự nhiên như cá, gan bò, thịt nội tạng, khoai tây,...
bổ sung vitamin B6 qua các nguồn thực phẩm tự nhiên như cá, gan bò, thịt nội tạng, khoai tây,…

Vitamin B6 còn hỗ trợ tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine, duy trì mức homocysteine bình thường, phát triển nhận thức và chức năng miễn dịch. Khi thiếu hụt vitamin B6 có thể dẫn đến thiếu máu vi hồng cầu, rối loạn thần kinh và suy giảm sức đề kháng. Tình trạng này thường gặp ở người suy thận, nghiện rượu hoặc rối loạn hấp thu.

Bạn có thể bổ sung vitamin B6 qua các nguồn thực phẩm tự nhiên như cá, gan bò, thịt nội tạng, khoai tây, rau củ giàu tinh bột và trái cây (trừ cam quýt).

Đối tượng nên bổ sung vitamin B6

Nhóm đối tượng nên bổ sung vitamin B6 (pyridoxine) bao gồm:

  • Người suy thận mạn tính, bệnh nhân lọc máu hoặc ghép thận, do nồng độ PLP trong huyết tương thấp và tăng chuyển hóa.
  • Người mắc rối loạn tự miễn như viêm khớp dạng thấp, bệnh celiac, bệnh viêm ruột mạn tính hoặc viêm loét đại tràng cũng có nguy cơ cao vì hấp thu kém và viêm tăng phân hủy vitamin.
  • Người nghiện rượu thường có PLP thấp do acetaldehyde cản trở hình thành và liên kết protein.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú dễ thiếu vitamin B6 nếu chế độ ăn kém, dẫn đến buồn nôn hoặc thiếu máu.
  • Người lớn tuổi (>50 tuổi), chế độ ăn không cân bằng, béo phì hoặc thiếu dinh dưỡng protein-năng lượng.
  • Bệnh nhân dùng thuốc chống động kinh, hóa trị, trị lao cần bổ sung để tránh tương tác làm giảm PLP và tăng nguy cơ co giật, thần kinh ngoại biên.

Vitamin B6 có tác dụng gì?

Vitamin B6 có tác dụng chính trong việc hỗ trợ chuyển hóa, tạo hồng cầu, tăng cường chức năng thần kinh. Ngoài ra, vitamin B6 cũng có những tác dụng quan trọng khác đối với sức khỏe cơ thể.

Hỗ trợ chuyển hóa và tạo hồng cầu

Vitamin B6 đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ chuyển hóa axit amin và tổng hợp hemoglobin, giúp tạo hồng cầu khỏe mạnh và ngăn ngừa thiếu máu thiếu vitamin B6.

Vitamin B6 chủ yếu hoạt động dưới dạng PLP, đóng vai trò đồng yếu tố cho các enzyme như transaminase và decarboxylase. Những enzyme này giúp chuyển hóa axit amin bằng cách chuyển nhóm amin sang keto axit hoặc loại bỏ CO2, tạo ra chất dẫn truyền thần kinh và heme. Khi thiếu vitamin B6, các quá trình này bị gián đoạn, dẫn đến tích tụ axit amin độc hại và rối loạn chuyển hóa protein.

Vitamin B6 hỗ trợ chuyển hóa và tạo hồng cầu.
Vitamin B6 hỗ trợ chuyển hóa và tạo hồng cầu.

Tăng cường chức năng hệ thần kinh và miễn dịch

Vitamin B6 đóng vai trò thiết yếu trong việc tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine và GABA, giúp tăng cường chức năng hệ thần kinh bằng cách điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và giảm lo âu. Ngoài ra, vitamin B6 hỗ trợ sức đề kháng qua việc thúc đẩy sản xuất lympho và điều hòa phản ứng viêm, đặc biệt quan trọng ở nhóm nguy cơ thiếu hụt.

Giảm hội chứng tiền kinh nguyệt và ốm nghén ở phụ nữ mang thai

Vitamin B6 giúp giảm đáng kể hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) như mệt mỏi, thay đổi tâm trạng, trầm cảmốm nghén ở phụ nữ mang thai nhờ hỗ trợ cân bằng hormone cùng chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và GABA.

Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị các bệnh tim mạch

Vitamin B6 hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch bằng cách giảm homocysteine – yếu tố nguy cơ độc lập gây xơ vữa động mạch và đột quỵ. Đồng thời vitamin B6 cũng có thể làm chậm Alzheimer qua bảo vệ neuron và chống ung thư nhờ chống oxy hóa tế bào.

Cải thiện sức khỏe thị lực và hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp

Vitamin B6 giúp cải thiện sức khỏe thị lực bằng cách bảo vệ tế bào võng mạc và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng nhờ chống oxy hóa ROS, đồng thời hỗ trợ điều trị viêm khớp qua giảm viêm cytokine và đau khớp.

Liều lượng vitamin B6 khuyến nghị

Vitamin B6 có liều lượng khuyến nghị hàng ngày thay đổi theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý, thường dao động từ 0.1-2.0 mg để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa enzyme PLP-phụ thuộc.

Liều lượng vitamin B6 khuyến nghị theo độ tuổi và đối tượng như sau:

Nhóm tuổi/Giới tínhRDA (mg/ngày)
​Trẻ 1-3 tuổi0.5
​Trẻ 4-8 tuổi0.6
​Trẻ 9-13 tuổi1.0
Nam 14-50 tuổi1.3
​Nam >50 tuổi1.7
Nữ 14-18 tuổi1.2
​Nữ 19-50 tuổi1.3
​Nữ >50 tuổi1.5
Mang thai (tất cả tuổi)1.9
Cho con bú2.0

Tác dụng phụ khi bổ sung vitamin B6 quá liều

Việc dư thừa vitamin B6 chủ yếu do cơ thể được bổ sung chất dinh dưỡng trong thời gian dài, gây độc tính thần kinh ngoại biên. Các triệu chứng phổ biến do thừa vitamin B6 bao gồm tê bì, đau bỏng rát tay chân. Những điều này có thể dẫn đến mất khả năng đi lại nếu không ngừng kịp thời.

Vitamin B6 dư thừa có thể gây độc tính thần kinh ngoại biên.
Vitamin B6 dư thừa có thể gây độc tính thần kinh ngoại biên.

Ngoài thần kinh, bổ sung vitamin B6 thừa cũng gây tác dụng phụ như loét da đau, nhạy cảm ánh sáng, buồn nôn, chóng mặt và yếu cơ. Đối với phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, việc dư thừa vitamin B6 có nguy cơ truyền độc cho thai nhi gây rối loạn chức năng các dây thần kinh trong cơ thể.