Vitamin B12 là gì? Công dụng và cách bổ sung hiệu quả
- Vitamin B12 là gì, có nhiều trong đâu? Các dạng vitamin B12 phổ biến
- Vitamin B12 có tác dụng gì? Top 9+ lợi ích đối với sức khỏe
- Hỗ trợ sản xuất hồng cầu, phòng ngừa thiếu máu
- Duy trì sức khỏe hệ thần kinh
- Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng
- Tổng hợp DNA và RNA
- Tăng cường sức khỏe xương khớp
- Củng cố sức khỏe tim mạch
- Cải thiện tình trạng sức khỏe da, tóc, móng
- Ngăn ngừa dị tật bẩm sinh ở thai nhi
- Ai dễ bị thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12?
- Dấu hiệu nhận biết thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12
- Hệ quả của việc thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12 trong thời gian dài
- Liều dùng khuyến cáo và cách bổ sung vitamin B12
- Các nguồn bổ sung vitamin B12 cho cơ thể
- Các lưu ý khi sử dụng vitamin B12
- Khi nào cần thăm khám y tế?
Vitamin B12 là gì, có nhiều trong đâu? Các dạng vitamin B12 phổ biến
Vitamin B12 (hay Cobalamin) là một loại vitamin nhóm B đóng vai trò quan trọng đối với cơ thể. Đây là chất giúp thúc đẩy quá trình sản xuất hồng cầu, hỗ trợ chức năng của hệ thần kinh, tham gia vào quá trình tổng hợp DNA, v.v. Nếu thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12, cơ thể có thể xuất hiện các vấn đề như mệt mỏi, tổn thương thần kinh, thiếu máu, v.v.

Đa phần mọi người có thể chủ động bổ sung vitamin B12 qua các loại thực phẩm như thịt, cá, trứng, sữa hoặc các dạng thực phẩm bổ sung khác theo hướng dẫn y khoa. Một số dạng vitamin B12 phổ biến bao gồm:
- Cyanocobalamin: Đây là dạng vitamin B12 tổng hợp, thường được dùng trong các loại thuốc đường tiêm hoặc thực phẩm bổ sung.
- Methylcobalamin: Đây là dạng vitamin B12 cơ thể có thể sử dụng ngay, hiệu quả kéo dài, hỗ trợ bảo vệ hệ thần kinh, tăng cường chức năng não bộ.
- Hydroxocobalamin: Đây là dạng vitamin B12 chủ yếu dùng qua dạng tiêm, có tác dụng kéo dài, thường được chỉ định trong trường hợp thiếu hụt nặng hoặc khi cần cấp cứu đối với các vấn đề liên quan như ngộ độc cyanide.
Vitamin B12 có tác dụng gì? Top 9+ lợi ích đối với sức khỏe
Vitamin B12 đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể. Cụ thể:
Hỗ trợ sản xuất hồng cầu, phòng ngừa thiếu máu
Vitamin B12 giữ vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các tế bào hồng cầu khỏe mạnh. Khi thiếu hụt, cơ thể tạo ra các tế bào hồng cầu to bất thường, không thể di chuyển vào máu nên dẫn đến tình trạng thiếu máu gây mệt mỏi, yếu sức và da xanh xao, v.v. Việc bổ sung đủ sẽ hỗ trợ sản xuất tế bào hồng cầu bình thường, giúp duy trì sức khỏe và năng lượng cho cơ thể hoạt động hiệu quả.
Duy trì sức khỏe hệ thần kinh
Vitamin B12 tham gia vào quá trình sản xuất lớp vỏ bao quanh các dây thần kinh (myelin) để truyền tín hiệu nhanh và hiệu quả hơn. Tình trạng thiếu hụt có thể khiến tổn thương thần kinh, gây các triệu chứng như tê bì, ngứa ran, yếu cơ, suy giảm trí nhớ. Việc bổ sung đủ vitamin B12 giúp bảo vệ tế bào thần kinh, hỗ trợ cải thiện chức năng não bộ và tâm trạng, giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến thoái hóa thần kinh như Parkinson, Alzheimer, v.v.

Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng
Vitamin B12 là chất giúp cơ thể chuyển hóa carbohydrate từ thức ăn thành glucose – nhiên liệu chính để cung cấp năng lượng cho các hoạt động. Đây là lý do khi thiếu hụt vtiamin B12, mọi người thường cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng. Trong trường hợp này, mọi người cần cung cấp đủ lượng vitamin để cơ thể duy trì hoạt động thường ngày và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Tổng hợp DNA và RNA
Vitamin B12 đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sản xuất ADN và tổng hợp DNA, RNA – hai thành phần giúp tế bào phát triển khỏe mạnh. Khi thiếu hụt, quá trình này sẽ bị gián đoạn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của tế bào, đặc biệt là tế bào hồng cầu nên có thể gây thiếu máu.
Tăng cường sức khỏe xương khớp
Khi thiếu hụt vitamin B12, mật độ khoáng của xương có thể giảm, khiến xương giòn và dễ gãy hơn, đặc biệt ở người cao tuổi và phụ nữ. Ngoài ra, chất này còn có khả năng giảm đau ở bệnh nhân viêm khớp qua cơ chế hỗ trợ tái tạo các dây thần kinh liên quan. Vì vậy, việc bổ sung đủ vitamin B12 giúp duy trì cấu trúc xương chắc khỏe, giảm nguy cơ loãng xương.
Củng cố sức khỏe tim mạch
Vitamin B12 có thể giảm nồng độ homocysteine trong máu – hợp chất làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Ngoài ra, chất này còn giúp chuyển đổi thành methione – chất giúp bảo vệ mạch máu và cải thiện lưu thông máu. Bên cạnh đó, vitamin B12 còn hỗ trợ kiểm soát huyết áp, từ đó giảm các nguy cơ gây xơ vữa động mạch, duy trì sức khỏe tim mạch.
Xem thêm: Vitamin tổng hợp

Cải thiện tình trạng sức khỏe da, tóc, móng
Vitamin B12 là chất giữ da mềm mại, không khô hoặc bong tróc, đồng thời thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào để da luôn sáng mịn, hồng hào. Việc thiếu hụt có thể gây ra các vấn đề như da khô, nứt nẻ, mụn, tóc và móng dễ gãy, rụng. Bổ sung đủ lượng vitamin B12 theo nhu cầu cơ thể có thể kích thích mọc tóc chắc khỏe, cải thiện tình trạng sức khỏe móng tay, chân.
Ngăn ngừa dị tật bẩm sinh ở thai nhi
Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh ở thai nhi, đặc biệt là nứt đốt sống hoặc ảnh hưởng đến quá trình phát triển hệ thần kinh. Trong giai đoạn mang thai, nếu mẹ thiếu hụt vitamin B12 có thể làm tăng nguy cơ thai nhi bị dị tật cũng như dễ gặp các biến chứng thai kỳ khác.
Xem thêm: Vitamin F
Ai dễ bị thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12?
Những người có nguy cơ thừa hoặc thiếu hụt vitamin B12 bao gồm:
- Người ăn chay vì vitamin B12 chủ yếu có trong các loại thực phẩm nguồn gốc động vật.
- Người cao tuổi do khả năng hấp thu vitamin B12 giảm dần theo tuổi và thường liên quan đến tình trạng giảm tiết acid dạ dày hoặc các vấn đề tiêu hóa khác.
- Người mắc các bệnh đường tiêu hóa như viêm dạ dày teo, bệnh Crohn, đã phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày hoặc ruột non.
- Người dùng các loại thuốc ức chế acid dạ dày kéo dài như PPI (thuốc ức chế bơm proton) hoặc thuốc kháng thụ thể histamine nhóm 2 như Ranitidine, Famotidine, Cimetidine, v.v.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Người mắc các bệnh tự miễn liên quan đến hấp thụ vitamin B12 như thiếu máu ác tính (pernicious anemia).
- Người bị rối loạn chuyển hóa, suy nhược kéo dài hoặc nghiện rượu nặng.
Dấu hiệu nhận biết thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12
Dấu hiệu thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12 thường xuất hiện từ từ và tiến triển theo thời gian, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan trong cơ thể. Một số dấu hiệu cảnh báo tình trạng cơ thể đang thiếu vitamin B12 gồm:
- Mệt mỏi, suy nhược, uể oải.
- Da nhợt nhạt hoặc vàng do thiếu máu.
- Tim đập nhanh, khó thở, chóng mặt, đặc biệt khi vận động.
- Tê bì, ngứa ran tay chân, có cảm giác như kiến bò hoặc yếu cơ.
- Lưỡi sưng đỏ, đau hoặc viêm loét.
- Khó giữ thăng bằng và đi lại.
- Rối loạn trí nhớ, rối loạn tâm lý, thay đổi tâm trạng. Trường hợp nặng có thể bị trầm cảm, lú lẫn, suy giảm nhận thức.

Ngoài ra, khi dư thừa vitamin B12 thì cơ thể có thể “phát ra” các dấu hiệu báo động như:
- Tăng huyết áp nhẹ.
- Dị ứng da, nổi phát ban hoặc ngứa.
- Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, tiêu chảy nhưng thường nhẹ, không quá nghiêm trọng.
- Sưng tấy, khó chịu, châm chích tại vị trí tiêm (nếu bổ sung vitamin B12 đường tiêm).
Xem thêm: Vitamin G
Hệ quả của việc thiếu hụt hoặc thừa vitamin B12 trong thời gian dài
Mặc dù là chất duy trì các chức năng của cơ thể, nhưng nếu thừa hoặc thiếu hụt vitamin B12 có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Một số triệu chứng của việc thiếu hụt vitamin B12 gồm:
- Thiếu máu ác tính gây mệt mỏi, xanh xao, vàng da.
- Tổn thương thần kinh tiến triển khiến mất cân bằng, đi lại khó, tê bì tay chân.
- Rối loạn trí nhớ, thay đổi tâm trạng, trầm cảm, sa sút trí tuệ.
- Tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
- Chậm phát triển thể chất và tinh thần ở trẻ nhỏ.
Dư thừa vitamin B12 là tình trạng hiếm gặp nhưng có thể gây ra các triệu chứng như:
- Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt nếu dùng vitamin B12 liều cao kéo dài.
- Xuất hiện các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.
- Các vấn đề liên quan đến rối loạn tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu.
- Tổn thương thần kinh nghiêm trọng ở người mắc bệnh võng mạc bẩm sinh (bệnh Laber).

Liều dùng khuyến cáo và cách bổ sung vitamin B12
Theo khuyến nghị của WHO và Viện Y học Hoa Kỳ (IOM), liều lượng dùng vitamin B12 cho người lớn khỏe mạnh là 2.4 microgram/ ngày. Trong khi đó, phụ nữ mang thai cần bổ sung khoảng 2.6 microgam và khi cho con bú khoảng 2.8 microgram.
Mọi người nên uống vào buổi sáng lúc đói hoặc trước khi ăn sáng để tăng khả năng hấp thu. Tuy nhiên, đối với những ai bị rối loạn hấp thu hoặc mắc các bệnh mạn tính cần bổ sung theo hướng dẫn của bác sĩ.
Các nguồn bổ sung vitamin B12 cho cơ thể
Mọi người có thể bổ sung vitamin B12 qua một số loại thực phẩm như:
- Thịt đỏ, đặc biệt là thịt bò.
- Nội tạng động vật như gan bò, gan lợn.
- Các loại hải sản như cá hồi, cá ngừ, nghêu, sò, cua, tôm, v.v.
- Các loại trứng và sản phẩm từ trứng.
- Sữa và các chế phẩm như phô mai, yogurt, v.v.
- Ngũ cốc, men dinh dưỡng.

Tuy nhiên, đối với người theo chế độ ăn chay thì mọi người có thể ưu tiên bổ sung vitamin B12 qua các loại thực phẩm chức năng như:
- Viên uống vitamin B12, chủ yếu là Cyanocobalamin hoặc Methylcobalamin.
- Viên ngậm dưới lưỡi hoặc dung dịch nhỏ dưới lưỡi.
- Thuốc tiêm vitamin B12 trong trường hợp thiếu hụt nặng hoặc rối loạn hấp thu. Chỉ thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ để tránh các phản ứng phản vệ.
Các lưu ý khi sử dụng vitamin B12
Khi bổ sung vitamin B12, mọi người cần lưu ý một số điều sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
- Thời điểm lý tưởng để uống vitamin B12 vào buổi sáng khi đói hoặc trước bữa ăn sáng để tăng khả năng hấp thu.
- Tránh tự ý dùng liều cao hoặc kéo dài khi không có chỉ định bác sĩ.
- Người có bệnh nền, người cao tuổi, ăn chay trường hoặc bị rối loạn hấp thu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước.
- Tránh nấu sôi các thực phẩm chứa vitamin B12 ở nhiệt độ quá cao.
- Người dang dùng thuốc chống đông máu hoặc các loại thuốc điều trị khác cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh các tương tác thuốc.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ để kịp thời điều chỉnh liều và phát hiện sớm bất thường (nếu có).

Khi nào cần thăm khám y tế?
Mọi người nên chủ động thăm khám y tế nếu:
- Tê tay, chân hoặc có cảm giác râm ran như kiến bò.
- Tay chân lạnh, run.
- Sương mù não, mệt mỏi kéo dài, suy giảm trí nhớ, trầm cảm hoặc lú lẫn.
- Khó thở, tim đập nhanh, chóng mặt.
- Người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người ăn chay trường, người từng phẫu thuật đường tiêu hóa hoặc có bệnh lý tiêu hóa như viêm teo dạ dày, bệnh Crohn, bệnh Celiac… nên được thăm khám định kỳ để theo dõi nồng độ vitamin B12.
- Người đang dùng thuốc ức chế bơm proton, thuốc điều trị tiểu đường metformin, hoặc các thuốc ảnh hưởng đến hấp thu vitamin B12.
- Khi xuất hiện các tác dụng phụ như rát lưỡi, viêm lưỡi, khó nuốt, hoặc các biểu hiện thiếu máu không rõ nguyên nhân cũng nên đi khám.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Xem thêm: Vitamin B10
https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements-vitamin-b12/art-20363663
https://medlineplus.gov/ency/article/002403.htm

