Thiếu Vitamin E gây bệnh gì? Dấu hiệu thiếu vitamin E
- Dấu hiệu nhận biết thiếu vitamin E
- Yếu cơ và giảm sức mạnh cơ
- Tê bì tay chân và tổn thương thần kinh ngoại biên
- Mất phối hợp vận động
- Rối loạn thị lực
- Da nhợt nhạt, mệt mỏi, vàng da (đặc biệt ở trẻ sơ sinh)
- Suy giảm miễn dịch
- Nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu vitamin E
- Cách bổ sung vitamin E khi cơ thể đang thiếu hụt
Dấu hiệu nhận biết thiếu vitamin E
Thiếu vitamin E có thể gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là hệ thần kinh, cơ và máu. Các triệu chứng thường xuất hiện khi tình trạng thiếu hụt kéo dài, nhất là ở những người mắc bệnh gây kém hấp thu chất béo hoặc rối loạn chuyển hóa vitamin E.
Yếu cơ và giảm sức mạnh cơ
Đau cơ, yếu cơ là một trong những biểu hiện sớm của thiếu hụt vitamin E. Tình trạng này xảy ra do vitamin E đóng vai trò bảo vệ màng tế bào cơ khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Khi thiếu hụt vitamin E kéo dài, các sợi cơ có thể bị tổn thương, dẫn đến mệt mỏi cơ, giảm sức mạnh và khó thực hiện các hoạt động vận động thường ngày.

Tê bì tay chân và tổn thương thần kinh ngoại biên
Thiếu vitamin E có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên, dẫn đến cảm giác tê bì, châm chích hoặc giảm cảm giác ở tay và chân. Điều này xảy ra khi lớp màng bảo vệ tế bào thần kinh bị tổn thương do stress oxy hóa.
Nếu tình trạng thiếu hụt vitamin E kéo dài, người bệnh có thể gặp rối loạn cảm giác, giảm phản xạ thần kinh và khó kiểm soát vận động tinh tế. Tổn thương thần kinh là một trong những biến chứng điển hình khi thiếu hụt vitamin E.
Mất phối hợp vận động
Mất phối hợp vận động là dấu hiệu liên quan đến tổn thương hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là tiểu não. Người bệnh có thể khó giữ thăng bằng, đi đứng loạng choạng hoặc phối hợp động tác kém.
Tình trạng này thường gặp trong các rối loạn di truyền như ataxia do thiếu hụt vitamin E, một bệnh lý hiếm gây suy giảm khả năng vận động tiến triển theo thời gian nếu không được điều trị bằng bổ sung vitamin E.

Rối loạn thị lực
Vitamin E đóng vai trò bảo vệ tế bào võng mạc khỏi tổn thương oxy hóa. Khi thiếu hụt vitamin E kéo dài, các tế bào thần kinh thị giác có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến suy giảm thị lực hoặc rối loạn chức năng võng mạc.
Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như nhìn mờ, giảm khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khó tập trung thị giác. Những thay đổi này thường xuất hiện cùng với các triệu chứng thần kinh khác khi thiếu vitamin E nghiêm trọng.
Với những người có nguy cơ thiếu vitamin E bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đo nồng độ vitamin E trong máu để đánh giá tình trạng thiếu hụt và hướng dẫn bổ sung phù hợp.
Da nhợt nhạt, mệt mỏi, vàng da (đặc biệt ở trẻ sơ sinh)
Thiếu vitamin E có thể gây thiếu máu tán huyết, đặc biệt ở trẻ sinh non. Vitamin E giúp bảo vệ màng tế bào hồng cầu khỏi tổn thương do gốc tự do. Khi thiếu vitamin E, hồng cầu dễ bị phá hủy sớm, dẫn đến thiếu máu, da nhợt nhạt, mệt mỏi hoặc vàng da ở trẻ sơ sinh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ sinh non là nhóm có nguy cơ cao bị thiếu hụt vitamin E và các biến chứng liên quan đến stress oxy hóa.

Suy giảm miễn dịch
Vitamin E tham gia điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch và giúp bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi tổn thương oxy hóa. Khi thiếu hụt vitamin E, chức năng miễn dịch có thể bị suy giảm. Người bị thiếu vitamin E có thể dễ mắc nhiễm trùng hơn hoặc thời gian hồi phục sau bệnh kéo dài. Vitamin E đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng miễn dịch bình thường.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu vitamin E
Thiếu vitamin E hiếm khi xảy ra do chế độ ăn đơn thuần. Phần lớn các trường hợp thiếu hụt liên quan đến rối loạn hấp thu chất béo hoặc bệnh lý ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển vitamin E trong cơ thể. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:
- Rối loạn hấp thu chất béo: Những bệnh lý làm giảm hấp thu chất béo trong ruột có thể khiến cơ thể không hấp thu đủ vitamin E. Các tình trạng thường gặp gồm bệnh Crohn, xơ nang, hội chứng ruột ngắn hoặc bệnh lý tụy mạn tính.
- Bệnh gan hoặc bệnh đường mật: Gan và hệ thống mật đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo. Các bệnh như ứ mật, xơ gan hoặc tắc mật có thể làm giảm hấp thu vitamin E.
- Rối loạn di truyền ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin E: Một số bệnh hiếm gặp có thể làm rối loạn quá trình vận chuyển vitamin E trong cơ thể. Ví dụ, bệnh ataxia do thiếu hụt vitamin E (AVED) gây giảm nồng độ alpha-tocopherol trong máu và dẫn đến tổn thương thần kinh tiến triển.
- Trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh nhẹ cân: Trẻ sinh non thường có dự trữ vitamin E thấp và hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, khiến nguy cơ thiếu hụt vitamin E cao hơn so với trẻ sinh đủ tháng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là nhóm đối tượng cần được theo dõi và bổ sung vi chất phù hợp khi cần thiết.
- Chế độ ăn thiếu chất béo hoặc dinh dưỡng kém kéo dài: Vitamin E có nhiều trong dầu thực vật, các loại hạt và thực phẩm giàu chất béo lành mạnh. Chế độ ăn kiêng quá mức hoặc suy dinh dưỡng kéo dài có thể làm giảm lượng vitamin E cung cấp cho cơ thể.
- Sử dụng thuốc làm giảm hấp thu chất béo: Một số thuốc có thể cản trở hấp thu vitamin tan trong chất béo. Ví dụ, thuốc giảm cholesterol nhóm gắn acid mật hoặc thuốc giảm cân ức chế hấp thu chất béo có thể làm giảm nồng độ vitamin E trong cơ thể.

Thiếu vitamin E gây bệnh gì?
Thiếu hụt vitamin E có thể gây ra nhiều bệnh lý, chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh, cơ và hệ tạo máu, bao gồm bệnh thần kinh ngoại biên, mất điều hòa vận động (ataxia), bệnh cơ, thiếu máu tán huyết, suy giảm miễn dịch và tổn thương võng mạc gây giảm thị lực.
Những tình trạng này xảy ra do vitamin E là chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Khi thiếu hụt vitamin E kéo dài, các mô có nhu cầu chuyển hóa cao như thần kinh và cơ dễ bị tổn thương, từ đó dẫn đến rối loạn vận động, yếu cơ hoặc các vấn đề về máu.
Các bệnh và rối loạn có thể xảy ra bao gồm:
- Bệnh thần kinh ngoại biên: Thiếu vitamin E có thể gây tổn thương các dây thần kinh ngoại biên, dẫn đến tê bì, châm chích hoặc giảm cảm giác ở tay chân. Tình trạng này có thể tiến triển thành yếu cơ và giảm khả năng kiểm soát vận động nếu không được điều trị kịp thời.
- Mất điều hòa vận động (ataxia): Tổn thương tiểu não và thần kinh trung ương có thể khiến người bệnh mất khả năng phối hợp động tác. Người bệnh thường gặp tình trạng đi đứng loạng choạng, khó giữ thăng bằng hoặc cử động không chính xác.
- Bệnh cơ (myopathy): Thiếu hụt vitamin E làm tăng stress oxy hóa trong tế bào cơ, dẫn đến tổn thương sợi cơ. Điều này có thể gây yếu cơ, giảm sức mạnh cơ và mệt mỏi khi vận động.
- Thiếu máu tán huyết: Vitamin E giúp bảo vệ màng hồng cầu khỏi tổn thương oxy hóa. Khi thiếu vitamin E, hồng cầu dễ bị phá hủy sớm, dẫn đến thiếu máu tán huyết, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.
- Suy giảm chức năng miễn dịch: Vitamin E tham gia điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch. Thiếu hụt kéo dài có thể làm giảm khả năng bảo vệ của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh và khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng hơn.
- Tổn thương võng mạc và suy giảm thị lực: Vitamin E có vai trò bảo vệ các tế bào võng mạc khỏi tổn thương oxy hóa. Khi thiếu hụt, chức năng thị giác có thể bị ảnh hưởng, gây nhìn mờ hoặc rối loạn thị lực.

Cách bổ sung vitamin E khi cơ thể đang thiếu hụt
- Tăng cường thực phẩm giàu vitamin E trong chế độ ăn: Vitamin E có nhiều trong dầu thực vật, các loại hạt, hạt giống và rau xanh. Việc bổ sung các thực phẩm như dầu hướng dương, hạnh nhân, hạt hướng dương, bơ và rau bina có thể giúp cải thiện lượng vitamin E trong cơ thể khi thiếu hụt ở mức độ nhẹ. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, người trưởng thành cần khoảng 15 mg vitamin E mỗi ngày để duy trì hoạt động sinh lý bình thường.
- Sử dụng thực phẩm bổ sung vitamin E: Trong trường hợp cơ thể thiếu hụt vitamin E rõ rệt hoặc không thể bổ sung đủ qua chế độ ăn, bác sĩ có thể chỉ định vitamin E dạng viên uống. Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), vitamin E trong thực phẩm bổ sung thường ở dạng alpha-tocopherol, là dạng có hoạt tính sinh học chính trong cơ thể.
- Điều trị các bệnh lý gây kém hấp thu chất béo: Nếu thiếu hụt vitamin E do bệnh lý tiêu hóa như xơ nang, bệnh gan mật hoặc hội chứng kém hấp thu, việc điều trị nguyên nhân nền là cần thiết để cải thiện khả năng hấp thu vitamin E, từ đó cải thiện sức khỏe.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminE-HealthProfessional/
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30085593/

