Vitamin B15 là một khái niệm gây tranh cãi trong y học. Nó thường được quảng cáo như một loại vitamin nhóm B hỗ trợ sức khỏe, nhưng thực tế không được công nhận chính thức là vitamin thiết yếu bởi các tổ chức y tế uy tín. Nếu bạn quan tâm đến vitamin B15, DIAG sẽ chia sẻ những lưu ý quan trọng liên quan đến hợp chất này trong bài viết dưới đây.

Vitamin B15 là gì?

Vitamin B15 (axit pangamic hoặc pangamate) là một hợp chất được một số nhà sản xuất quảng cáo có lợi ích cho sức khỏe như tăng cường oxy hóa, cải thiện sức bền và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý. Tuy nhiên, vitamin B15 không được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) công nhận là vitamin thực sự. Hợp chất thiếu bằng chứng khoa học vững chắc về vai trò thiết yếu trong cơ thể con người.

Vitamin B15 không được WHO công nhận là vitamin thực sự.
Vitamin B15 không được WHO công nhận là vitamin thực sự.

Vitamin B15 từng được nghiên cứu sơ bộ vào những năm 1950-1970 tại Liên Xô và một số nơi khác. Hiện nay, hợp chất đã bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia do rủi ro an toàn sức khỏe và thiếu dữ liệu lâm sàng chất lượng cao. Vì vậy vitamin B15 cũng không có liều dùng chính thức được khuyến cáo từ các cơ quan y tế.

Về cấu tạo hóa học, axit pangamic được mô tả là một hỗn hợp ester gluconic của dimethylglycine (DMG), thường có công thức gần giống (CH3)2NCH2COOGluconic, nhưng thành phần chính xác thay đổi tùy nguồn gốc tổng hợp hoặc chiết xuất từ hạt (như hạt mơ đắng).

Tác dụng tiềm năng của vitamin B15

Vitamin B15 thường được quảng cáo với nhiều tác dụng tiềm năng như hỗ trợ tim mạch và tăng sức bền, nhưng hầu hết các lợi ích này chỉ dựa trên nghiên cứu sơ bộ, thiếu bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.

Hỗ trợ chức năng tim mạch và vận chuyển oxy

Vitamin B15 được cho là cải thiện vận chuyển oxy đến tim, não và các cơ quan khác, giúp giảm tình trạng thiếu oxy cục bộ và ổn định huyết áp. Một số nghiên cứu động vật cũ từ những năm 1960-1980 cho thấy nó tăng hiệu quả sử dụng oxy và bảo vệ cơ tim trong điều kiện stress, nhưng tác dụng này lại thiếu dữ liệu ở con người.

Tăng cường sức bền, giảm mỏi cơ bắp

Nhiều nhà sản xuất quảng cáo vitamin B15 giúp tăng sức chịu đựng cho vận động viên bằng cách cải thiện chuyển hóa năng lượng tế bào và phục hồi cơ bắp. Các báo cáo từ thí nghiệm trên chuột cho thấy glycogen và creatine phosphate tăng trong cơ và tim sau khi dùng B15, dẫn đến hiệu suất thể thao tốt hơn ở một số trường hợp. Tuy nhiên, không có thử nghiệm lâm sàng lớn chứng minh hiệu quả này ở người.

Chống oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa

Vitamin B15 được gán tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do, từ đó làm chậm lão hóa da, tóc và các cơ quan. Tuy nhiên, hiệu quả này không được chứng minh ở người. Bạn nên ưu tiên chất chống oxy hóa đã được chứng minh như vitamin C hoặc E.

Hỗ trợ chức năng gan và giải độc cơ thể

Axit pangamic có thể hỗ trợ chức năng gan bằng cách tăng giải độc, giảm tích tụ mỡ và bảo vệ khỏi độc tố như rượu hoặc cholesterol cao. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy axit pangamic giảm thoái hóa gan do stress hoặc chế độ ăn kém, nhưng thiếu dữ liệu lâm sàng ở người. Rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng vitamin B15 lớn hơn lợi ích, bạn nên tránh sử dụng nếu không có chỉ định bác sĩ.

Tác dụng phụ và nguy cơ liên quan khi sử dụng vitamin B15

Vitamin B15 được cảnh báo về nhiều tác dụng phụ và nguy cơ nghiêm trọng, khiến nó bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia do thiếu kiểm soát chất lượng và độc tính tiềm ẩn.

  • Sử dụng vitamin B15 qua đường uống có thể gây buồn nôn nhẹ, khó chịu dạ dày, đau đầu và đỏ da tạm thời giống như tác dụng của niacin. Những triệu chứng này thường nhẹ nhưng có thể tăng nếu dùng liều cao hoặc sản phẩm không tinh khiết. Tác dụng phụ này là do sự không đồng nhất về thành phần hóa học của sản phẩm trên thị trường.
  • Một số công thức vitamin B15 chứa hóa chất có thể gây ung thư, bao gồm ethylene thiourea – dẫn đến lệnh cấm của FDA từ những năm 1970. Ngoài ra, nếu chiết xuất từ hạt chứa cyanide (như hạt mơ), có nguy cơ ngộ độc cấp tính ảnh hưởng gan, thận và hệ thần kinh.

Người bệnh thận không nên dùng vì vitamin B5 làm tăng nguy cơ sỏi thận và suy thận nặng hơn. Phụ nữ mang thai, cho con bú cần tránh hoàn toàn do rủi ro dị tật bẩm sinhtrẻ em.

Sử dụng vitamin B15 qua đường uống có thể gây buồn nôn nhẹ, khó chịu dạ dày, đau đầu.
Sử dụng vitamin B15 qua đường uống có thể gây buồn nôn nhẹ, khó chịu dạ dày, đau đầu.

Lưu ý khi sử dụng vitamin B15

Nếu bạn sử dụng vitamin B15, cần cẩn trọng do tình trạng pháp lý không rõ ràng và rủi ro tiềm ẩn.

  • Tư vấn trước khi sử dụng: Trước khi dùng vitamin B15, bạn cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử dị ứng, bệnh lý nền như suy thận, tim mạch, tiểu đường hoặc gan. Bạn cần kiểm tra nhãn sản phẩm để tránh thành phần gây ung thư như ethylene thiourea. Không tự ý sử dụng vitamin B15 nếu đang dùng thuốc kê đơn, vì tương tác có thể làm trầm trọng hóa tình trạng sức khỏe.
  • Đối tượng đặc biệt cần tránh: Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc sắp phẫu thuật phải tránh hoàn toàn vitamin B15 do nguy cơ dị tật thai nhi và biến chứng độc tính. Người cao tuổi hoặc suy giảm chức năng thận/gan cũng nằm trong nhóm rủi ro cao. Trẻ em dưới 18 tuổi chưa có dữ liệu an toàn, nên không khuyến khích sử dụng.
  • Theo dõi và tránh tương tác thuốc: Theo dõi chặt chẽ phản ứng cơ thể như buồn nôn, đau đầu hoặc đỏ da sau liều đầu tiên, và ngừng ngay nếu xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng. Tránh kết hợp với chất kích thích (rượu, caffeine), digoxin (tăng tác dụng tim), thuốc lợi tiểu (gây vấn đề thận) hoặc các vitamin khác.