Hay quên là thiếu chất gì?
- Hay quên là thiếu chất gì?
- Nguyên nhân chứng hay quên
- Thiếu vi chất dinh dưỡng
- Thiếu ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ
- Căng thẳng và áp lực kéo dài
- Tác dụng phụ của thuốc
- Rối loạn nội tiết
- Bệnh lý thần kinh
- Triệu chứng bệnh hay quên
- Đối tượng nguy cơ
- Biện pháp chẩn đoán chứng hay quên
- Làm sao để cải thiện chứng hay quên?
Hay quên là thiếu chất gì?
Hay quên có thể liên quan trực tiếp đến tình trạng thiếu hụt một số vi chất thiết yếu cho hoạt động của não bộ, đặc biệt là các vitamin và khoáng chất tham gia vào dẫn truyền thần kinh và bảo vệ tế bào thần kinh. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dinh dưỡng không đầy đủ là một trong những yếu tố nguy cơ làm suy giảm chức năng nhận thức.
- Vitamin B12 (cobalamin): Thiếu B12 là nguyên nhân thường gặp gây suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và thậm chí lú lẫn. Tình trạng này phổ biến ở người ăn chay, người lớn tuổi hoặc người có bệnh lý dạ dày – ruột làm giảm hấp thu.
- Folate (vitamin B9): Folate tham gia vào quá trình tạo tế bào thần kinh và tổng hợp DNA. Thiếu folate có thể làm giảm chức năng nhận thức và tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ sớm.
- Vitamin D: Không chỉ liên quan đến xương, vitamin D còn có vai trò trong hoạt động của não. Nhiều nghiên cứu cho thấy thiếu vitamin D có liên quan đến suy giảm nhận thức và tăng nguy cơ sa sút trí tuệ.
- Sắt: Sắt cần thiết để vận chuyển oxy lên não. Thiếu sắt có thể gây mệt mỏi, giảm tập trung và suy giảm trí nhớ, đặc biệt ở phụ nữ và trẻ em.
- Omega-3 (DHA, EPA): Đây là thành phần quan trọng của màng tế bào thần kinh. Thiếu omega-3 có thể ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ và học tập.
- Kẽm: Kẽm tham gia vào dẫn truyền thần kinh và chức năng miễn dịch. Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng xử lý thông tin.
Tình trạng “hay quên” thường không do thiếu một chất đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm dinh dưỡng, giấc ngủ và căng thẳng. Nếu tình trạng này kéo dài hoặc ảnh hưởng đến công việc, bạn nên cân nhắc thăm khám hoặc xét nghiệm vi chất tại Trung tâm Y khoa DIAG để xác định chính xác nguyên nhân và bổ sung phù hợp.

Nguyên nhân chứng hay quên
Hay quên có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm yếu tố dinh dưỡng, lối sống và bệnh lý thần kinh. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp can thiệp sớm và cải thiện hiệu quả chức năng trí nhớ.
Thiếu vi chất dinh dưỡng
Thiếu vitamin B12, folate, sắt hoặc vitamin D có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ thần kinh và quá trình dẫn truyền tín hiệu trong não. Người thiếu vi chất thường gặp tình trạng giảm tập trung, suy giảm trí nhớ và mệt mỏi kéo dài. Đây là nguyên nhân phổ biến nhưng dễ bị bỏ qua trong thực tế.
Thiếu ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ
Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố và lưu trữ thông tin tại não bộ. Khi ngủ không đủ hoặc ngủ kém chất lượng, não không thể xử lý thông tin hiệu quả, dẫn đến hay quên và khó tập trung. Tình trạng này thường gặp ở người làm việc căng thẳng hoặc sử dụng thiết bị điện tử nhiều trước khi ngủ.

Căng thẳng và áp lực kéo dài
Stress làm tăng hormone cortisol, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vùng não liên quan đến trí nhớ. Khi căng thẳng kéo dài, khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin sẽ suy giảm rõ rệt. Người bệnh thường có biểu hiện hay quên, mất tập trung và giảm hiệu suất công việc.
Tác dụng phụ của thuốc
Một số loại thuốc như thuốc an thần, chống trầm cảm hoặc kháng histamine có thể gây ảnh hưởng đến trí nhớ. Tình trạng này thường xảy ra khi sử dụng thuốc kéo dài hoặc không đúng chỉ định. Nếu nghi ngờ do thuốc, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được điều chỉnh phù hợp.
Rối loạn nội tiết
Các vấn đề như suy giáp hoặc thay đổi nội tiết tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động của não bộ. Người bệnh có thể gặp tình trạng mệt mỏi, giảm trí nhớ và khó tập trung kéo dài. Đây là nguyên nhân thường gặp nhưng dễ bị nhầm lẫn với stress hoặc thiếu ngủ.
Bệnh lý thần kinh
Hay quên cũng có thể là dấu hiệu sớm của suy giảm nhận thức nhẹ hoặc sa sút trí tuệ. Theo Viện Lão khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIA), các rối loạn này ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ và khả năng tư duy. Nếu tình trạng ngày càng nghiêm trọng, cần thăm khám chuyên khoa để được đánh giá sớm.
Triệu chứng bệnh hay quên
Triệu chứng hay quên có thể được phân loại theo mức độ và thời gian diễn tiến. Việc nhận diện đúng nhóm triệu chứng giúp bạn đánh giá mức độ nguy cơ và quyết định thời điểm cần thăm khám.
- Triệu chứng nhẹ: Thường quên thông tin ngắn hạn như tên, lịch hẹn hoặc vị trí đồ vật. Tình trạng xuất hiện rải rác, chưa ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt và có thể cải thiện khi nghỉ ngơi hoặc điều chỉnh lối sống.
- Triệu chứng nặng: Quên các sự kiện quan trọng, nhầm lẫn thời gian – địa điểm hoặc lặp lại câu hỏi nhiều lần. Trí nhớ suy giảm rõ rệt, ảnh hưởng đến công việc và có thể là dấu hiệu của rối loạn nhận thức cần được đánh giá sớm.
- Triệu chứng cấp tính: Xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn, thường liên quan đến stress nặng, thiếu ngủ hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nếu đi kèm lú lẫn, mất định hướng, cần đi khám ngay để loại trừ nguyên nhân nguy hiểm.
- Triệu chứng mạn tính: Diễn ra kéo dài và có xu hướng nặng dần theo thời gian. Người bệnh ngày càng giảm khả năng ghi nhớ, khó tập trung và suy giảm hiệu suất, có thể liên quan đến thiếu vi chất kéo dài hoặc bệnh lý thần kinh.

Đối tượng nguy cơ
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp tình trạng hay quên do yếu tố tuổi tác, dinh dưỡng và bệnh lý nền. Nhận diện đúng nhóm nguy cơ giúp chủ động theo dõi và can thiệp sớm.
- Người lớn tuổi: Quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng não bộ và trí nhớ theo thời gian. Nguy cơ tăng cao sau 60 tuổi và có thể tiến triển thành suy giảm nhận thức nếu không theo dõi.
- Người thiếu vi chất dinh dưỡng: Chế độ ăn thiếu vitamin B12, folate, sắt hoặc vitamin D ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh. Nhóm này thường gặp ở người ăn chay, người kém hấp thu hoặc ăn uống không cân đối.
- Người thường xuyên căng thẳng: Stress kéo dài làm tăng hormone cortisol, ảnh hưởng đến vùng não liên quan đến trí nhớ. Tình trạng này phổ biến ở người làm việc áp lực cao.
- Người thiếu ngủ kéo dài: Ngủ không đủ giấc hoặc rối loạn giấc ngủ làm giảm khả năng xử lý và lưu trữ thông tin. Đây là nguyên nhân thường gặp ở người trẻ hiện nay.
- Người có bệnh lý nền: Các bệnh như suy giáp, thiếu máu, trầm cảm hoặc bệnh thần kinh làm tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ. Cần kiểm soát tốt bệnh nền để hạn chế ảnh hưởng đến não bộ.
- Người sử dụng thuốc dài hạn: Một số thuốc an thần, chống dị ứng hoặc chống trầm cảm có thể gây ảnh hưởng đến trí nhớ. Nguy cơ tăng khi dùng kéo dài hoặc không đúng chỉ định.
Biện pháp chẩn đoán chứng hay quên
Chẩn đoán hay quên cần kết hợp đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định nguyên nhân chính xác. Việc kiểm tra sớm giúp phát hiện thiếu vi chất hoặc bệnh lý tiềm ẩn.
- Khai thác bệnh sử và triệu chứng: Bác sĩ sẽ đánh giá thời gian xuất hiện, mức độ quên và các yếu tố liên quan như giấc ngủ, stress hoặc thuốc đang sử dụng. Đây là bước quan trọng để định hướng nguyên nhân ban đầu.
- Đánh giá chức năng nhận thức: Thực hiện các bài kiểm tra trí nhớ, khả năng tập trung và tư duy. Phương pháp này giúp phân biệt hay quên sinh lý với suy giảm nhận thức nhẹ hoặc bệnh lý thần kinh.
- Xét nghiệm máu kiểm tra vi chất: Xét nghiệm vitamin B12, sắt, folate, vitamin D giúp phát hiện thiếu hụt dinh dưỡng. Đây là nguyên nhân phổ biến nhưng có thể cải thiện nếu được phát hiện sớm.
- Đánh giá chức năng tuyến giáp: Xét nghiệm hormone tuyến giáp giúp phát hiện suy giáp – một nguyên nhân thường gặp gây giảm trí nhớ và mệt mỏi kéo dài.
- Chẩn đoán hình ảnh (khi cần): Chụp MRI hoặc CT não được chỉ định trong trường hợp nghi ngờ bệnh lý thần kinh. Phương pháp này giúp phát hiện tổn thương cấu trúc não liên quan đến trí nhớ.

Làm sao để cải thiện chứng hay quên?
Cải thiện hay quên cần tiếp cận toàn diện từ dinh dưỡng, lối sống đến kiểm soát bệnh lý nền. Trong nhiều trường hợp, việc điều chỉnh đúng nguyên nhân có thể giúp cải thiện trí nhớ rõ rệt mà không cần can thiệp phức tạp.
- Bổ sung đầy đủ vi chất cần thiết: Tăng cường vitamin B12, folate, sắt, vitamin D và omega-3 thông qua chế độ ăn hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Đây là nhóm vi chất quan trọng giúp duy trì hoạt động của tế bào thần kinh và cải thiện khả năng ghi nhớ.
- Ngủ đủ và đúng giờ: Duy trì 7–8 giờ ngủ mỗi đêm giúp não bộ phục hồi và củng cố trí nhớ. Nên hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ để cải thiện chất lượng giấc ngủ.
- Giảm căng thẳng kéo dài: Áp dụng các biện pháp thư giãn như thiền, hít thở sâu hoặc vận động nhẹ. Kiểm soát stress giúp giảm tác động tiêu cực lên vùng não liên quan đến trí nhớ.
- Tập luyện trí não thường xuyên: Đọc sách, học kỹ năng mới hoặc chơi các trò chơi tư duy giúp kích thích hoạt động não bộ. Việc duy trì thói quen này giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin.
- Tăng cường vận động thể chất: Tập thể dục đều đặn giúp tăng lưu thông máu lên não và hỗ trợ chức năng nhận thức. Các hoạt động như đi bộ, yoga hoặc bơi lội đều có lợi cho trí nhớ.
- Kiểm soát bệnh lý nền: Điều trị tốt các bệnh như suy giáp, thiếu máu hoặc rối loạn tâm lý giúp hạn chế ảnh hưởng đến trí nhớ. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm vấn đề.
- Xét nghiệm và theo dõi vi chất định kỳ: Nếu tình trạng hay quên kéo dài, nên kiểm tra các chỉ số vi chất và chức năng cơ thể. Điều này giúp xác định chính xác nguyên nhân và có hướng bổ sung phù hợp, tránh tự ý dùng thực phẩm chức năng không cần thiết.
Trong thực tế, nhiều trường hợp hay quên có thể cải thiện rõ rệt khi điều chỉnh đúng lối sống và dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu triệu chứng không cải thiện hoặc ngày càng nặng, bạn nên thăm khám chuyên khoa để được đánh giá toàn diện.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/11826-memory-loss
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/alzheimers-disease/in-depth/memory-loss/art-20046326

