Tình trạng thiếu máu do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm giảm sản xuất hồng cầu tại tủy xương, tăng phá hủy hồng cầu và mất máu. Tùy theo từng nguyên nhân mà sẽ có biện pháp phòng chống bệnh thiếu máu khác nhau, từ bổ sung sắ t qua chế độ ăn uống hàng ngày đến hạn chế các yếu tố cản trở sắt. DIAG sẽ giải đáp cách phòng tránh bệnh thiếu máu trong bài viết dưới đây.

Nguyên nhân gây bệnh thiếu máu

Thiếu máu (anemia) là tình trạng số lượng hồng cầu hoặc hàm lượng hemoglobin trong máu thấp hơn mức bình thường, dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan. Thiếu máu xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa sản xuất và phân giải hồng cầu, cụ thể là:

  • Giảm sản xuất hồng cầu tại tủy xương: Nếu tủy xương bị tổn thương hoặc ức chế, cơ thể sẽ giảm sản xuất hồng cầu. Các nguyên nhân chủ yếu do suy tủy xương nguyên phát (bệnh lý tự miễn, nhiễm độc hóa chất), rối loạn sinh tủy, bệnh máu ác tính (bạch cầu, u lympho), ung thư di căn vào tủy xương, làm cho tủy xương giảm sản xuất hồng cầu hoặc sản xuất hồng cầu bất thường. Ngoài ra còn thiếu máu do bệnh mạn tính.
  • Tăng phá hủy hồng cầu (tán huyết): Đây là tình trạng hồng cầu bị phá vỡ sớm hơn bình thường, dù tủy xương có thể bù trừ một phần nhưng cuối cùng vẫn gây thiếu máu.
  • Mất máu (thiếu máu do mất máu): Mất máu chia thành hai trường hợp là mất máu cấp tính và mất máu mạn tính. Mất máu cấp tính do chấn thương, vết thương lớn, xuất huyết nội (vỡ phình động mạch, đứt dây chằng, xuất huyết nội tạng) gây giảm số lượng hồng cầu đột ngột. Mất máu mạn tính do chảy máu tiêu hóa kéo dài (loét, polyp, ung thư đại tràng), kinh nguyệt ra nhiều kéo dài, phụ nữ sau sinh mất máu nhiều.

Biện pháp phòng chống bệnh thiếu máu

Để phòng tránh bệnh thiếu máu cần kết hợp dinh dưỡng hợp lý, vệ sinh phòng bệnh,  bổ sung vi chất và khám sức khỏe định kỳ.

Ăn uống đủ chất, giàu chất tạo máu

Thiếu máu thường do thiếu sắt, vitamin B12 hoặc axit folic, dẫn đến giảm hemoglobin và khả năng vận chuyển oxy. Bạn có thể bổ sung thực phẩm giàu các chất dinh dưỡng này qua chế độ ăn hàng ngày để ngăn ngừa và cải thiện tình trạng thiếu máu một cách tự nhiên.

Thịt đỏ (bò, heo), gan động vật, tiết là nguồn heme iron dễ hấp thu nhất
Thịt đỏ (bò, heo), gan động vật, tiết là nguồn heme iron dễ hấp thu nhất

Những thực phẩm giàu sắt bao gồm:

  • Thịt đỏ (bò, heo), gan động vật, tiết: Đây là nguồn heme iron dễ hấp thu nhất, với gan chứa lượng sắt cao cùng các dưỡng chất hỗ trợ.
  • Hải sản (nghêu, sò huyết): Giàu sắt heme, đặc biệt nghêu và sò, giúp bổ sung nhanh chóng.
  • Trứng: Cung cấp sắt và protein hỗ trợ tạo máu.
  • Rau xanh đậm (rau ngót, rau muống, cải bó xôi): Nguồn non-heme iron dồi dào, kết hợp vitamin C từ rau củ để tăng hấp thu lên đến 6 lần.
  • Các loại đậu, mè, lạc: Đậu lăng, đậu đen và hạt chứa sắt thực vật, phù hợp cho chế độ ăn chay.

Những thực phẩm bổ sung vitamin B12 và axit folic bao gồm:

  • Gan, thịt, cá, trứng, sữa: Nguồn vitamin B12 thiết yếu cho thiếu máu ác tính, thường gặp ở người ăn chay lâu dài.
  • Rau xanh, trái cây họ cam quýt (cam, chanh), chuối, ổi: Giàu axit folic (folate) giúp tổng hợp DNA hồng cầu; chuối và cam còn hỗ trợ sắt.

Bạn nên kết hợp bữa ăn giàu sắt với vitamin C từ cam, chanh, ổi, cà chua để tăng hấp thu sắt non-heme, tránh uống trà và cà phê ngay sau bữa vì chúng cản trở khả năng hấp thu.

Hạn chế các yếu tố cản trở hấp thu sắt

Sắt cần được hấp thu qua ruột non để sản xuất hemoglobin, nhưng các chất như tanin, polyphenol, canxi và phytate có thể liên kết với sắt non-heme (từ thực vật), giảm khả năng hấp thu. Các yếu tố cản trở phổ biến cần hạn chế bao gồm:

  • Trà, cà phê (chứa tanin/polyphenol): Nếu uống ngay sau bữa ăn giàu sắt có thể giảm hấp thu, bạn nên tránh ít nhất 1 giờ trước hoặc sau bữa.
  • Thực phẩm giàu canxi (sữa, phô mai, yogurt, đậu phụ): Canxi ức chế cả sắt heme và non-heme; bạn không nên dùng cùng bữa với thịt đỏ hoặc rau lá xanh.
  • Thực phẩm giàu phytate/oxalate (ngũ cốc nguyên hạt, đậu, chocolate, rau bina sống): Giảm hấp thu sắt. Ưu tiên nấu chín để giảm tác dụng.
Nếu uống ngay sau bữa ăn giàu sắt có thể giảm hấp thu, bạn nên tránh ít nhất 1 giờ trước hoặc sau bữa.
Nếu uống ngay sau bữa ăn giàu sắt có thể giảm hấp thu, bạn nên tránh ít nhất 1 giờ trước hoặc sau bữa.

Phòng chống nhiễm ký sinh trùng

Ký sinh trùng đường ruột như giun móc hút máu từ thành ruột, gây thiếu máu thiếu sắt; giun đũa cản trở hấp thu dinh dưỡng. Tình trạng nhiễm trùng này phổ biến ở trẻ em và người lớn tiếp xúc đất ô nhiễm, làm giảm hemoglobin kéo dài nếu không phòng ngừa.

Các biện pháp phòng chống nhiễm ký sinh trùng:

  • Tẩy giun định kỳ 6–12 tháng/lần: Sử dụng thuốc như albendazole hoặc mebendazole cho trẻ từ 2 tuổi và người lớn (trừ thai kỳ 3 tháng đầu); giúp loại bỏ giun, giảm nguy cơ thiếu máu tái phát.
  • Ăn chín, uống sôi: Tránh thịt tái, rau sống, gỏi cá chứa ấu trùng. Nên đun sôi nước và rửa sạch rau củ dưới vòi nước sạch.
  • Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường: Rửa tay xà phòng trước ăn sau vệ sinh; cắt móng tay ngắn; mang giày dép khi đi ngoài đất để tránh ấu trùng xuyên da.
  • Vệ sinh cộng đồng: Xử lý phân đúng cách, không dùng phân tươi bón rau, diệt ruồi quanh nhà định kỳ.
Các biện pháp phòng chống nhiễm ký sinh trùng
Các biện pháp phòng chống nhiễm ký sinh trùng

Chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ và trẻ em

Chăm sóc sức khỏe đặc biệt cho phụ nữ và trẻ em là biện pháp then chốt phòng chống bệnh thiếu máu. Phụ nữ mang thai mất 500-1000mg sắt cho thai nhi và nhau thai, dễ xảy ra tình trạng thiếu máu gây sinh non hoặc trẻ nhẹ cân; trẻ em dưới 5 tuổi cần sắt cho não bộ và cơ bắp phát triển. Thiếu máu ở nhóm này ảnh hưởng lâu dài đến trí tuệ và sức khỏe sinh sản nếu không can thiệp sớm.

Biện pháp cho phụ nữ mang thai và cho con bú:

  • Uống viên sắt kết hợp axit folic theo hướng dẫn y tế: Liều khuyến cáo theo chỉ định bác sĩ từ tam cá nguyệt thứ 2, kéo dài 3 tháng sau sinh để bổ sung lượng mất qua nhau thai và sữa mẹ.
  • Theo dõi định kỳ: Khám thai hàng tháng, xét nghiệm hemoglobin từ tuần 28 để điều chỉnh liều, tránh táo bón bằng cách uống kèm vitamin C.
  • Dinh dưỡng hỗ trợ: Kết hợp thực phẩm giàu sắt với tránh trà và sữa cùng bữa.

Biện pháp cho trẻ em:

  • Dinh dưỡng hợp lý, bổ sung vi chất đúng cách: Cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, ăn dặm giàu sắt heme (thịt, gan) từ 7 tháng. Ngoài ra có thể bổ sung siro sắt nếu trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao (sinh non, thiếu sữa mẹ).
  • Theo dõi tăng trưởng định kỳ: Đo hemoglobin 6-12 tháng/lần, theo dõi cân nặng và chiều cao tại trạm y tế; tẩy giun từ 2 tuổi để tránh mất sắt.
  • Phòng ngừa toàn diện: Kết hợp vệ sinh, tiêm chủng để giảm nhiễm trùng cản trở hấp thu.

Khám sức khỏe định kỳ

Thiếu máu thường tiến triển âm thầm, chỉ biểu hiện rõ khi hemoglobin giảm dưới 11g/dL, gây mệt mỏi kéo dài và suy giảm chất lượng cuộc sống. Xét nghiệm công thức máu (CBC) hàng năm giúp phát hiện thiếu sắt, B12 hoặc mạn tính sớm, giảm biến chứng tim mạch.

Bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm công thức máu để xác định các chỉ số Hemoglobin (Hb), Hematocrit (Hct), số lượng hồng cầu để chẩn đoán thiếu máu. Bạn có thể linh động xét nghiệm máu tại bệnh viện hoặc các phòng khám tư nhân để thực hiện nhanh chóng.

Để tìm hiểu thêm: Xét nghiệm công thức máu