Bệnh thiếu vitamin A là gì? Biểu hiện thiếu vitamin A
Tình trạng thiếu vitamin A là gì?
Vitamin A là dưỡng chất thiết yếu hỗ trợ hình thành rhodopsin trong võng mạc, duy trì biểu mô, ổn định lysosome và tổng hợp glycoprotein. Trong đó, gan lưu trữ 80-90% lượng vitamin này trong cơ thể.

Bệnh thiếu vitamin A xảy ra khi lượng vitamin A trong chế độ ăn không đáp ứng nhu cầu sinh lý. Tình trạng này có thể bị trầm trọng hơn bởi nhiễm trùng như tiêu chảy hoặc sởi, và hiếm gặp ở các nước phát triển. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu vitamin A là vấn đề sức khỏe cộng đồng ở hơn nửa số quốc gia, đặc biệt châu Phi và Đông Nam Á, gây mù lòa nhưng có thể phòng ngừa ở trẻ em.
Nguyên nhân gây thiếu vitamin A
Các nguyên nhân gây thiếu vitamin A bao gồm:
- Thiếu vitamin A sơ cấp: Do chế độ ăn kéo dài thiếu beta-carotene (từ rau củ) hoặc retinol (từ động vật). Trong đó nhóm nguy cơ cao đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi và phụ nữ mang thai do nhu cầu dưỡng chất tăng cao để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và duy trì sức khỏe người mẹ.
- Thiếu vitamin A thứ phát: Xảy ra khi cơ thể khó hấp thu hoặc lưu trữ vitamin A. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh celiac, xơ nang tụy, thiếu men tụy, tắc ống mật, giardia, xơ gan hoặc phẫu thuật bắc cầu ruột non.
Ngoài ra còn có các yếu tố đặc biệt khác như nhiễm trùng và suy dinh dưỡng, bệnh mạn tính.
Xem thêm: Thừa vitamin A

Triệu chứng thiếu vitamin A
Người lớn và trẻ nhỏ có các biểu hiện thiếu vitamin A khác nhau. Trong đó, cha mẹ cần đặc biệt lưu ý tình trạng của các bé dưới 5 tuổi để kịp thời bổ sung dưỡng chất, tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của bé.
Triệu chứng thiếu vitamin A ở người lớn
Thiếu vitamin A ở người lớn thường biểu hiện qua các vấn đề thị lực, kèm theo khô mắt, da khô và suy giảm miễn dịch dẫn đến nhiễm trùng tái phát.
- Mắt: Dấu hiệu sớm nhất là quáng gà, khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu do thiếu rhodopsin trong võng mạc. Tiến triển nặng hơn dẫn đến khô mắt với khô kết mạc, vết bọt trên lòng trắng mắt, khô giác mạc, loét giác mạc và thoái hóa giác mạc gây mù lòa nếu không điều trị.
- Da và niêm mạc: Da trở nên khô, sần sùi, tóc giòn dễ gãy, cùng khô miệng và niêm mạc hô hấp, tăng khả năng nhiễm trùng đường hô hấp và tiết niệu. Thiếu vitamin A làm suy yếu hàng rào bảo vệ biểu mô, dẫn đến dễ bị sừng hóa nang lông (phrynoderma), làm da sần sùi như da gà và tăng nguy cơ nhiễm trùng da.
- Toàn thân: Người lớn thiếu vitamin A thường mệt mỏi, chậm lành vết thương, thiếu máu và tăng khả năng nhiễm trùng nặng do hệ miễn dịch suy giảm, đặc biệt ở bệnh nhân HIV hoặc xơ gan. Tình trạng thiếu mãn tính làm suy yếu khả năng chống oxy hóa, gây chậm phát triển tế bào và tăng mức độ nghiêm trọng của các bệnh nhiễm trùng sẵn có.
Triệu chứng thiếu vitamin A ở trẻ em
Tuy một số triệu chứng tương tự, nhưng việc thiếu vitamin A ở trẻ em biểu hiện nghiêm trọng hơn người lớn.
- Mắt: Trẻ em thiếu vitamin A thường khởi phát bằng quáng gà, khó nhìn trong bóng tối do thiếu rhodopsin, tiến triển thành khô kết mạc, mảng trắng bọt trên lòng trắng mắt và khô giác mạc. Nặng hơn là loét giác mạc, thoái hóa giác mạc gây mù lòa vĩnh viễn.
- Toàn thân và tăng trưởng: Trẻ chậm lớn, biếng ăn, da khô sần, tóc giòn dễ rụng và nhợt nhạt do thiếu máu. Hệ miễn dịch suy giảm dẫn đến nhiễm trùng hô hấp, tiêu chảy, sởi nặng hơn, tăng đáng kể tỷ lệ tử vong, đặc biệt là tử vong do sởi và tiêu chảy ở trẻ em.
- Nhiễm trùng và biến chứng nghiêm trọng: Thiếu vitamin A làm suy yếu biểu mô hô hấp và tiêu hóa, gây viêm phổi, tiêu chảy mạn và nhiễm trùng tái phát, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi với nhu cầu cao gấp đôi người lớn.
Xem thêm: Vitamin A liều cao

Chẩn đoán xét nghiệm thiếu vitamin A
Khi cần thực hiện chẩn đoán thiếu vitamin A, bác sĩ sẽ thực hiện:
Chẩn đoán lâm sàng:
- Bác sĩ đánh giá các dấu hiệu mắt như quáng gà, khô kết mạc, mảng trắng bọt trên lòng trắng mắt hoặc thoái hóa giác mạc, gần như dấu hiệu đặc hiệu khi thiếu vitamin A, đặc biệt ở trẻ em và người lớn suy dinh dưỡng.
- Kiểm tra thích nghi tối, đo ánh sáng trong điều kiện tối hoặc ánh sáng yếu và điện cơ mắt giúp phân biệt với các bệnh khác như thiếu kẽm hoặc thoái hóa điểm vàng.
- Phản ứng cải thiện nhanh sau bổ sung vitamin A là bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ.
Xét nghiệm sinh hóa chính: Thực hiện đo nồng độ retinol huyết thanh. Nồng độ Retinol huyết thanh dưới 0.70 µmol/L (hoặc 20 µg/dL) được coi là ngưỡng xác định thiếu Vitamin A ở trẻ em và người lớn.
Cách phòng ngừa thiếu vitamin A
Việc thiếu vitamin A có thể phòng ngừa hiệu quả thông qua chế độ ăn đa dạng giàu thực phẩm chứa retinol và beta-carotene, kết hợp bổ sung liều cao định kỳ cho nhóm nguy cơ cao như trẻ em dưới 5 tuổi.
- Chế độ ăn đa dạng: Ưu tiên thực phẩm giàu vitamin A như gan động vật, cá béo, trứng, sữa tăng cường, rau lá xanh đậm (rau bina), cà rốt, khoai lang, đu đủ và xoài để đáp ứng nhu cầu hàng ngày, hấp thu tốt hơn khi chế biến với dầu mỡ. Khuyến khích trẻ bú mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu vì sữa mẹ cung cấp lượng vitamin A lý tưởng, giảm nguy cơ thiếu hụt ở trẻ sơ sinh lên đến 50%. Vì Vitamin A tan trong chất béo, bạn nên xào cà rốt hoặc rau bina với một ít dầu thực vật để tăng tỷ lệ hấp thu beta-carotene lên gấp nhiều lần so với ăn sống.
- Bổ sung vitamin A định kỳ: WHO khuyến cáo bổ sung liều cao (100.000-200.000 IU mỗi 4-6 tháng) cho trẻ 6-59 tháng ở khu vực thiếu vitamin A nghiêm trọng. Phụ nữ sau sinh nên tập trung vào chế độ ăn giàu Vitamin A. Việc bổ sung liều cao chỉ thực hiện theo chỉ định của bác sĩ tại các khu vực có tỷ lệ thiếu hụt nghiêm trọng. Tránh tự ý mua các loại viên nang Vitamin A liều cao (như loại 100.000 IU – 200.000 IU) để tự uống tại nhà vì dễ gây ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính, dẫn đến tăng áp lực nội sọ và tổn thương gan.
- Tăng cường thực phẩm: Tăng cường vitamin A vào dầu ăn, đường, bột mì hoặc gạo là biện pháp bền vững, hiệu quả cao ở các nước nghèo; kết hợp trồng vườn gia đình rau củ màu cam/vàng.
Khi nào cần khám bác sĩ?
Khi có những biểu hiện bên dưới, bạn nên đến khám bác sĩ ngay lập tức:
- Dấu hiệu mắt cần khám khẩn cấp: Quáng gà, khô kết mạc, mảng trắng bọt trên lòng trắng mắt hoặc đau rát mắt kéo dài. Việc trì hoãn có thể dẫn đến thoái hóa mắt và mù lòa không hồi phục.
- Triệu chứng toàn thân ở trẻ em và người lớn: Trẻ em chậm tăng trưởng, biếng ăn, nhiễm trùng hô hấp/tiêu hóa tái diễn hoặc da khô nhợt nhạt cần khám dinh dưỡng nhi khoa để tầm soát thiếu vitamin A. Người lớn mệt mỏi kéo dài, chậm lành vết thương hoặc tóc giòn cũng nên kiểm tra nếu ăn uống kém hoặc bệnh mạn tính.
Nhóm nguy cơ cao nên khám định kỳ bao gồm:
- Trẻ dưới 5 tuổi: Khám 6 tháng/lần nếu ở vùng thiếu hụt hoặc suy dinh dưỡng.
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: Theo dõi nếu quáng gà hoặc tiền sử kém hấp thu dưỡng chất.
- Bệnh nhân mạn tính: Rối loạn tự miễn, xơ gan, HIV.
Xem thêm: Tác dụng phụ của vitamin A
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK567744/
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5930185/