Ung thư tinh hoàn có tỷ lệ tử vong rất thấp. Tuy nhiên, nam giới cũng cần lưu ý khi có bất kỳ dấu hiệu nào của ung thư tinh hoàn để được điều trị kịp thời trước khi xuất hiện những biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Trong bài viết dưới đây, DIAG sẽ giải đáp chi tiết các vấn đề xoay quanh ung thư tinh hoàn.

Ung thư tinh hoàn có chết không?

Ung thư tinh hoàn là một bệnh ung thư tương đối hiếm gặp nhưng lại khá phổ biến ở nam giới trong độ tuổi từ 15 đến 35. Tỉ lệ tử vong của người mắc bệnh ung thư tinh hoàn là rất thấp, có tỉ lệ sống sót lên đến 95% đối với bệnh nhân mắc bệnh trong 5 năm đầu. Điều này có nghĩa là hơn 95% nam giới được chẩn đoán mắc ung thư tinh hoàn vẫn sống sau 5 năm kể từ khi được chẩn đoán.

Cấu tạo tinh hoàn khỏe mạnh.
Cấu tạo tinh hoàn khỏe mạnh.

Ung thư tinh hoàn được phân loại chủ yếu dựa trên loại tế bào khởi phát, được gọi là tế bào mầm. Có hai loại ung thư tinh hoàn chính:

  • Seminoma: Chiếm khoảng 40-50% tổng số ca ung thư tinh hoàn. Bệnh thường phát triển chậm hơn và ít có xu hướng di căn hơn so với non-seminoma. Seminoma rất nhạy cảm với xạ trịhóa trị, do đó tiên lượng thường rất tốt, ngay cả khi bệnh đã lan rộng. Bệnh cũng có xu hướng xảy ra ở nam giới lớn tuổi hơn một chút so với non-seminoma (mặc dù vẫn trong độ tuổi thanh niên và trung niên).
  • Non-Seminoma: Chiếm khoảng 50-60% tổng số ca ung thư tinh hoàn. Non-Seminoma bao gồm nhiều loại phụ khác nhau như carcinoma phôi (embryonal carcinoma), u quái (teratoma), u túi noãn hoàng (yolk sac tumor) và choriocarcinoma. Bệnh thường phát triển nhanh hơn và tình trạng di căn sớm hơn seminoma. Bệnh đáp ứng với hóa trị tốt, nhưng một số loại phụ (ví dụ: teratoma trưởng thành) có thể ít nhạy cảm hơn và cần cắt bỏ sau hóa trị nếu vẫn còn cục u.

Mặc dù tỷ lệ sống sót rất cao, nhưng vẫn có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của ung thư tinh hoàn bao gồm:

  • Giai đoạn của bệnh khi chẩn đoán: Ung thư tinh hoàn được chẩn đoán ở giai đoạn càng sớm thì tiên lượng càng tốt.
  • Loại ung thư tinh hoàn: Mỗi loại ung thư tinh hoàn đáp ứng với cách điều trị khác nhau.
  • Mức độ của các chất chỉ điểm khối u: Các xét nghiệm máu như AFP (Alpha-fetoprotein), HCG (Human chorionic gonadotropin) và LDH (Lactate dehydrogenase) có thể cung cấp thông tin về mức độ hoạt động của cục u và tiên lượng.
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân: Các bệnh lý nền khác có thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp điều trị thành công.
  • Đáp ứng với điều trị: Cách khối u đáp ứng với phương pháp điều trị ra sao.

Xem thêm: Tại sao lại bị ung thư tinh hoàn?

Dấu hiệu ung thư tinh hoàn giai đoạn cuối

Ung thư tinh hoàn được chia thành ba giai đoạn như sau:

  • Giai đoạn I (Localized): Ung thư chỉ giới hạn ở tinh hoàn. Tỷ lệ chữa khỏi sau 5 năm ở giai đoạn này là rất cao, thường trên 99%. Đây là lý do tại sao việc phát hiện sớm có ý nghĩa cực kỳ quan trọng.
  • Giai đoạn II (Regional): Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng lân cận (thường là ở bụng). Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn này vẫn rất tốt, dao động khoảng 96%.
  • Giai đoạn III (Distant): Ung thư đã lan đến các bộ phận xa hơn trong cơ thể (di căn), chẳng hạn như phổi, gan, hoặc xương. Mặc dù là giai đoạn tiến triển, tỷ lệ sống sót sau 5 năm vẫn đáng kinh ngạc, thường khoảng 73%.
Dấu hiệu ung thư tinh hoàn.
Dấu hiệu ung thư tinh hoàn.

Ở giai đoạn cuối, dấu hiệu ung thư tinh hoàn được thể hiện rõ rệt và khó chịu hơn với các triệu chứng như:

Thay đổi kích thước hoặc cảm giác ở tinh hoàn:

  • Sờ thấy khối u hoặc sưng không đau ở một trong hai tinh hoàn: Đây là cách tìm dấu ấn ung thư phổ biến nhất và thường là dấu hiệu đầu tiên. Khối u có thể có kích thước bằng hạt đậu đến quả nho, hoặc lớn hơn. Nó thường không gây đau, nhưng có thể tạo cảm giác nặng nề.
  • Tinh hoàn sưng to hoặc nhỏ lại bất thường: Cả hai trường hợp đều cần được kiểm tra. Một tinh hoàn sưng to bất thường có thể do khối u phát triển, trong khi một tinh hoàn nhỏ lại kèm theo khối u có thể là dấu hiệu của sự thay đổi cấu trúc do bệnh.
  • Cảm giác nặng hoặc khó chịu ở bìu: Ngay cả khi không đau rõ rệt, cảm giác nặng hoặc áp lực trong bìu có thể là một dấu hiệu.
  • Đau âm ỉ ở tinh hoàn hoặc vùng bẹn: Mặc dù thường không đau ở giai đoạn đầu, khi khối u phát triển hoặc bắt đầu xâm lấn, bệnh nhân có thể cảm thấy đau âm ỉ, khó chịu hoặc nhức nhối ở tinh hoàn hoặc vùng bẹn. Tình trạng đau này có thể lan lên bụng dưới hoặc lưng dưới.

Triệu chứng lan rộng ra vùng lân cận (di căn khu vực): Khi ung thư lan ra ngoài tinh hoàn đến các hạch bạch huyết gần đó (thường là ở bụng), bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng sau:

  • Đau lưng dưới: Do các hạch bạch huyết ở phía sau bụng sưng lên và chèn ép các dây thần kinh hoặc cơ quan xung quanh.
  • Đau bụng hoặc khó chịu ở bụng: Có thể là do các hạch bạch huyết lớn ở bụng gây áp lực lên các cơ quan tiêu hóa.

Triệu chứng của di căn xa (giai đoạn cuối): Nếu ung thư tinh hoàn đã lan đến các bộ phận xa hơn trong cơ thể, các triệu chứng sẽ phụ thuộc vào vị trí di căn:

  • Khó thở, ho kéo dài, đau ngực.
  • Đau xương.
  • Đau đầu, yếu liệt một bên cơ thể, co giật, thay đổi thị lực.
  • Sưng chân.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân và mệt mỏi toàn thân.
  • Sưng vú hoặc đau vú.

Điều trị ung thư tinh hoàn

Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn

Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn là phương pháp điều trị chính và thường là bước đầu tiên và thường không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tình dục. Về khả năng sinh sản, nếu tinh hoàn còn lại khỏe mạnh, nó vẫn có thể sản xuất đủ testosterone và tinh trùng.

Tuy nhiên, các phương pháp điều trị bổ trợ sau đó như hóa trị hoặc xạ trị có nguy cơ cao gây vô sinh vĩnh viễn. Do đó, việc thảo luận về trữ đông tinh trùng (ngân hàng tinh trùng) với bác sĩ TRƯỚC KHI phẫu thuật hoặc bắt đầu bất kỳ liệu pháp nào là cực kỳ quan trọng và được khuyến cáo mạnh mẽ cho tất cả bệnh nhân mong muốn có con trong tương lai.

Thực hiện cắt bỏ tinh hoàn để đảm bảo sức khỏe sinh sản nam.
Thực hiện cắt bỏ tinh hoàn để đảm bảo sức khỏe sinh sản nam.

Xạ trị và hóa trị

Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn là phương pháp điều trị chính và thường là bước đầu tiên và thường không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tình dục. Về khả năng sinh sản, nếu tinh hoàn còn lại khỏe mạnh, nó vẫn có thể sản xuất đủ testosterone và tinh trùng.

Tuy nhiên, các phương pháp điều trị bổ trợ sau đó như hóa trị hoặc xạ trị có nguy cơ cao gây vô sinh vĩnh viễn. Do đó, việc thảo luận về trữ đông tinh trùng (ngân hàng tinh trùng) với bác sĩ TRƯỚC KHI phẫu thuật hoặc bắt đầu bất kỳ liệu pháp nào là cực kỳ quan trọng và được khuyến cáo mạnh mẽ cho tất cả bệnh nhân mong muốn có con trong tương lai.

Phẫu thuật nạo vét hạch sau phúc mạc (RPLND)

Đây là một phẫu thuật lớn nhằm loại bỏ các hạch bạch huyết ở phía sau bụng. Phẫu thuật này thường được chỉ định cho ung thư loại non-seminoma để loại bỏ các hạch đã di căn hoặc có nguy cơ di căn cao.

RPLND có thể được thực hiện trước hoặc sau hóa trị. Một trong những nguy cơ của phương pháp điều trị ung thư này là có thể gây tổn thương dây thần kinh kiểm soát việc xuất tinh, dẫn đến tình trạng xuất tinh ngược dòng (tinh dịch đi ngược vào bàng quang thay vì ra ngoài), ảnh hưởng đến khả năng có con tự nhiên. Điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trữ đông tinh trùng trước điều trị.

Lời kết

Việc có khối u tinh hoàn sống được bao lâu tùy thuộc rất nhiều vào giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị. Ung thư tinh hoàn có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, bệnh nhân cần nhận thức rõ rằng các phương pháp điều trị hiệu quả này có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Vì vậy, việc chủ động thảo luận và thực hiện các biện pháp bảo tồn sinh sản như trữ đông tinh trùng trước khi điều trị là một bước vô cùng cần thiết.