Xét nghiệm lao phổi là nhóm phương pháp giúp phát hiện vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, xác định lao phổi hoạt động, đánh giá tình trạng kháng thuốc và hỗ trợ lựa chọn điều trị. Bác sĩ thường kết hợp triệu chứng, tiền sử tiếp xúc, khám lâm sàng, X-quang ngực và xét nghiệm bệnh phẩm hô hấp. DIAG sẽ giải thích xét nghiệm lao phổi như thế nào trong bài viết dưới.

Xét nghiệm lao phổi là gì?

Xét nghiệm lao phổi dùng để xác định một người có nhiễm vi khuẩn lao hay đang mắc bệnh lao phổi hoạt động hay không. Việc đánh giá thường không dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà kết hợp giữa triệu chứng, tiền sử tiếp xúc, khám lâm sàng, chụp X-quang ngực và xét nghiệm bệnh phẩm hô hấp như đờm.

Khi bác sĩ chỉ định xét nghiệm lao phổi, mục tiêu có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Xét nghiệm có thể nhằm:

  • Phát hiện tình trạng nhiễm vi khuẩn lao, kể cả khi người bệnh chưa có triệu chứng.
  • Xác định người bệnh có mắc lao phổi hoạt động hay không.
  • Phát hiện trực tiếp vi khuẩn lao trong đờm hoặc bệnh phẩm khác.
  • Đánh giá khả năng vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt là kháng rifampicin hoặc các thuốc chống lao quan trọng khác.
  • Hỗ trợ quyết định điều trị, cách ly và điều tra người tiếp xúc.

Đối tượng cần xét nghiệm chẩn đoán lao phổi

Xét nghiệm lao phổi được chỉ định cho người có triệu chứng nghi lao, người từng tiếp xúc với bệnh nhân lao và những người có nguy cơ cao mắc hoặc tiến triển thành bệnh lao.

Những người nên xét nghiệm lao phổi bao gồm:

  • Người ho kéo dài, ho có đờm hoặc ho ra máu.
  • Người sốt kéo dài, ra mồ hôi ban đêm, sụt cân, mệt mỏi hoặc đau ngực.
  • Người sống cùng hoặc tiếp xúc gần với bệnh nhân lao phổi.
  • Trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi, từng tiếp xúc với nguồn lây.
  • Người nhiễm HIV hoặc suy giảm miễn dịch.
  • Người mắc đái tháo đường, suy thận mạn, ung thư, suy dinh dưỡng hoặc bệnh bụi phổi silic.
  • Người đang hoặc sắp sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc sinh học hoặc hóa trị.
  • Nhân viên y tế và người sống, làm việc tại môi trường tập thể đông đúc, thông khí kém.
  • Người có X-quang ngực bất thường hoặc từng mắc lao, điều trị lao chưa đầy đủ.

Ở người không có triệu chứng nhưng nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định IGRA hoặc Mantoux để phát hiện nhiễm lao tiềm ẩn.

Người ho kéo dài, ho có đờm hoặc ho ra máu là một trong những đối tượng cần xét nghiệm lao phổi.
Người ho kéo dài, ho có đờm hoặc ho ra máu là một trong những đối tượng cần xét nghiệm lao phổi.

Các xét nghiệm lao phổi

Hiện nay, chẩn đoán lao phổi thường dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, hình ảnh học và các xét nghiệm vi sinh. Các xét nghiệm quan trọng gồm: xét nghiệm đờm tìm vi khuẩn lao, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu và da tìm nhiễm lao, nội soi phế quản, các xét nghiệm khác.

Xét nghiệm đờm tìm vi khuẩn lao

  • Xét nghiệm GeneXpert MTB/RIF: Là xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện DNA của vi khuẩn lao trong đờm, đồng thời phát hiện tình trạng kháng thuốc rifampicin. Xét nghiệm có kết quả nhanh, thường trong vài giờ, hiện được WHO khuyến cáo là một trong các xét nghiệm ưu tiên để chẩn đoán lao.
  • Soi đờm AFB: Nhuộm soi kính hiển vi để tìm trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB). Kết quả xét nghiệm lao phổi thường nhanh, chi phí thấp nhưng độ nhạy thấp hơn GeneXpert.
  • Nuôi cấy vi khuẩn lao: Nuôi cấy cho phép vi khuẩn phát triển trong môi trường chuyên biệt. Đây là phương pháp tham chiếu quan trọng để xác nhận lao về mặt vi khuẩn học và có thể thực hiện xét nghiệm độ nhạy thuốc. Tuy nhiên, thời gian trả kết quả lâu, thường mất vài tuần.
Nhuộm soi kính hiển vi để tìm trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB).
Nhuộm soi kính hiển vi để tìm trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB).

Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang phổi: Là xét nghiệm rất thường quy khi nghi lao phổi. X-quang có thể phát hiện tổn thương thâm nhiễm, hang lao, nốt lao hoặc xơ hóa. Tuy nhiên không thể khẳng định lao chỉ dựa vào phim X-quang.

    X-quang phổi là xét nghiệm rất thường quy khi nghi lao phổi.
    X-quang phổi là xét nghiệm rất thường quy khi nghi lao phổi.
  • CT scan ngực: Được chỉ định khi cần đánh giá tổn thương chi tiết hơn hoặc khi X-quang chưa rõ ràng, giúp phát hiện tổn thương nhỏ, hạch trung thất hoặc hang lao sớm.

 

Xét nghiệm máu và da tìm nhiễm lao

  • IGRA (Interferon-Gamma Release Assay): Xét nghiệm máu đánh giá phản ứng miễn dịch với vi khuẩn lao. Hữu ích trong phát hiện nhiễm lao tiềm ẩn. Tuy nhiên, không phân biệt được lao tiềm ẩn và lao đang hoạt động.
  • Mantoux (Tuberculin Skin Test – TST): Tiêm tuberculin trong da và đọc kết quả sau 48-72 giờ. Dùng để phát hiện nhiễm lao, nhất là lao tiềm ẩn. Tuy nhiên, không đủ để chẩn đoán xác định lao phổi hoạt động.

Nội soi phế quản lao phổi

Nội soi phế quản được cân nhắc khi người bệnh không khạc được đờm, mẫu đờm không đạt yêu cầu hoặc xét nghiệm đờm âm tính nhưng vẫn còn nghi ngờ cao. Bác sĩ có thể lấy dịch rửa phế quản, dịch tiết hoặc sinh thiết để làm xét nghiệm phân tử, AFB, nuôi cấy và giải phẫu bệnh.

Các xét nghiệm hỗ trợ khác

Các xét nghiệm hỗ trợ khác có thể gồm:

  • Công thức máu, CRP hoặc tốc độ máu lắng.
  • Xét nghiệm HIV.
  • Đường huyết hoặc HbA1c.
  • Chức năng gan, thận trước và trong điều trị thuốc chống lao.
  • Xét nghiệm bệnh phẩm ngoài đờm nếu nghi lao ngoài phổi.

Các xét nghiệm máu như CRP hoặc công thức máu không thể tự xác định lao phổi. Chúng chủ yếu giúp đánh giá tình trạng viêm, bệnh phối hợp và độ an toàn trước điều trị.

Quy trình xét nghiệm lao phổi

Quy trình xét nghiệm lao phổi thường gồm khám lâm sàng, chụp X-quang ngực và xét nghiệm đờm. Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, tiền sử tiếp xúc và bệnh nền để lựa chọn phương pháp phù hợp.

Khám ban đầu: Đánh giá ho kéo dài, ho ra máu, sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm và tiền sử tiếp xúc với người mắc lao.

Chụp X-quang ngực: Tìm tổn thương nghi lao như thâm nhiễm, nốt, hang hoặc xơ hóa. X-quang chỉ gợi ý, không đủ để khẳng định bệnh.

Lấy mẫu đờm: Người bệnh hít sâu, ho khạc đờm từ sâu trong phổi vào lọ vô khuẩn. Mẫu có thể được làm:

  • GeneXpert/Xpert: phát hiện vi khuẩn lao và dấu hiệu kháng rifampicin.
  • AFB: soi tìm trực khuẩn kháng acid.
  • Nuôi cấy: xác nhận vi khuẩn và đánh giá độ nhạy thuốc.
  • IGRA hoặc Mantoux: Chủ yếu phát hiện nhiễm lao tiềm ẩn, không phân biệt được lao tiềm ẩn với lao phổi hoạt động.
  • Xét nghiệm bổ sung: Nếu không khạc được đờm hoặc kết quả chưa rõ, bác sĩ có thể chỉ định CT ngực, nội soi phế quản hoặc sinh thiết.

Lưu ý khi xét nghiệm bệnh lao phổi

Khi thực hiện xét nghiệm lấy đờm, người bệnh nên:

  • Súc miệng bằng nước sạch trước khi lấy mẫu.
  • Hít sâu nhiều lần rồi ho mạnh từ ngực để đẩy đờm từ phổi ra ngoài.
  • Tránh nhổ nước bọt thay cho đờm.
  • Thực hiện đúng hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Đóng kín lọ chứa mẫu ngay sau khi lấy đờm.

Một lưu ý rất quan trọng là kết quả âm tính không đồng nghĩa chắc chắn không mắc lao phổi. Trên thực tế, vẫn có những trường hợp:

  • Lao phổi có số lượng vi khuẩn thấp.
  • Lao phổi ở người suy giảm miễn dịch.
  • Lao phổi giai đoạn sớm.
  • Mẫu đờm không đạt chất lượng.

Một số câu hỏi thường gặp

Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không?

Có, nhưng xét nghiệm máu không thể chẩn đoán trực tiếp lao phổi đang hoạt động. Xét nghiệm máu chuyên biệt là IGRA, gồm QuantiFERON-TB Gold Plus hoặc T-SPOT.TB. Xét nghiệm này phát hiện phản ứng miễn dịch với vi khuẩn lao và chủ yếu dùng để phát hiện nhiễm lao tiềm ẩn.

Xét nghiệm lao phổi có cần nhịn ăn không?

Thông thường, xét nghiệm lao phổi không cần nhịn ăn hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu làm thêm xét nghiệm đường huyết, mỡ máu, siêu âm hoặc thủ thuật có an thần, cơ sở y tế có thể yêu cầu nhịn ăn riêng.