Viêm tiểu phế quản là một trong những căn bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nguyên nhân chủ yếu là do virus, trong đó virus hợp bào hô hấp thường gặp nhất. DIAG sẽ giải thích chi tiết tình trạng viêm tiểu phế quản ở trẻ em trong bài viết dưới đây.

Bệnh viêm tiểu phế quản là gì?

Viêm tiểu phế quản là tình trạng viêm cấp tính, phù nề và tích tụ chất nhầy trong các nhánh thở nhỏ nhất của phổi, được gọi là các tiểu phế quản. Các đường thở nhỏ này có đường kính rất hẹp (dưới 2 mm). Khi bị virus tấn công, niêm mạc tiểu phế quản bị tổn thương, phù nề và tiết ra nhiều dịch nhầy. Sự tắc nghẽn này làm cho không khí khó lưu thông qua phổi, dẫn đến hiện tượng thở khò khè, thở gấp và khó thở ở trẻ.

Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em dưới 24 tháng tuổi, đặc biệt đỉnh điểm là trẻ từ 2 đến 6 tháng tuổi. Lý do trẻ nhỏ dễ mắc bệnh hơn là vì đường thở của trẻ còn rất nhỏ, chỉ cần một lượng dịch nhầy hay phù nề nhẹ cũng đủ gây cản trở hô hấp nghiêm trọng.

Virus là nguyên nhân chính gây bệnh viêm tiểu phế quản.
Virus là nguyên nhân chính gây bệnh viêm tiểu phế quản.

Nguyên nhân viêm tiểu phế quản

Virus là nguyên nhân chính gây bệnh viêm tiểu phế quản. Trong đó, virus hợp bào hô hấp (RSV – Respiratory Syncytial Virus) là tác nhân phổ biến nhất, chiếm tới 50% – 80% các trường hợp.

Ngoài RSV, một số virus khác cũng có thể gây ra hiện tượng viêm tiểu phế quản, bao gồm: Rhinovirus (gây cảm lạnh thông thường), virus cúm (Influenza) và á cúm (Parainfluenza), Human Metapneumovirus (hMPV), Adenovirus. Các virus này dễ dàng lây lan qua các giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc qua tay và đồ chơi bị bẩn.

Triệu chứng của viêm tiểu phế quản

Triệu chứng của viêm tiểu phế quản thường tiến triển theo hai giai đoạn rõ rệt, ban đầu rất giống với cảm lạnh thông thường:

  • Giai đoạn đầu (1-3 ngày đầu): Trẻ bắt đầu với các biểu hiện như chảy nước mũi, nghẹt mũi, sốt nhẹ và ho hắng rải rác.
  • Giai đoạn toàn phát (ngày thứ 3-5): Cơn ho bắt đầu nặng hơn, trẻ bắt đầu có tiếng thở khò khè (tiếng rít rít khi thở ra) và thở nhanh. Trẻ có thể bú kém hơn do nghẹt mũi và mệt.

Đa số các trường hợp nhẹ sẽ tự phục hồi sau 1 đến 2 tuần. Tuy nhiên, cơn ho có thể kéo dài thêm vài tuần sau đó.

Trẻ bắt đầu với các biểu hiện như chảy nước mũi, nghẹt mũi, sốt nhẹ và ho hắng rải rác.
Trẻ bắt đầu với các biểu hiện như chảy nước mũi, nghẹt mũi, sốt nhẹ và ho hắng rải rác.

Khi nào cần cấp cứu ngay?

Ba mẹ cần theo dõi sát sao nhịp thở của trẻ và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Trẻ thở rất nhanh (theo WHO, trẻ dưới 2 tháng thở từ 60 lần mỗi phút trở lên, trẻ 2 đến 11 tháng thở từ 50 lần trở lên, trẻ 12 tháng đến 5 tuổi thở từ 40 lần trở lên) hoặc có cơn ngừng thở ngắn. Cha mẹ dùng đồng hồ và đếm liên tục trong đủ 60 giây, không nên chỉ đếm 15 giây hoặc 30 giây rồi nhân lên vì có thể gây sai số.
  • Thở co kéo: Lồng ngực bị rút lõm sâu, phập phồng cánh mũi hoặc hóp bụng mạnh khi hít vào.
  • Môi, đầu ngón tay hoặc da chuyển sang màu xanh tím, xám tái (dấu hiệu thiếu oxy).
  • Trẻ mệt lả, ngủ gà, khó thức dậy hoặc quấy khóc không thể dỗ.
  • Dấu hiệu mất nước: Trẻ bỏ bú, không tiểu trong vòng 6 giờ, khóc không có nước mắt hoặc khô miệng.

Viêm tiểu phế quản có lây không?

Viêm tiểu phế quản có lây, vì bệnh chủ yếu do các virus đường hô hấp gây ra, đặc biệt là virus hợp bào hô hấp RSV. Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng người bệnh lây virus gây viêm tiểu phế quản, chứ không phải truyền trực tiếp tình trạng viêm ở tiểu phế quản cho người khác. Người tiếp xúc có thể chỉ bị cảm lạnh, nhưng trẻ nhỏ, trẻ sinh non hoặc người có bệnh nền hô hấp có nguy cơ bị viêm tiểu phế quản nặng hơn.

Trẻ bị viêm tiểu phế quản có nguy hiểm không?

Viêm tiểu phế quản đa phần là lành tính, nhưng trong một số trường hợp, bệnh hoàn toàn có thể trở nên rất nguy hiểm và đe dọa đến tính mạng của trẻ nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Khi tình trạng sưng phù và tiết dịch nhầy trong các tiểu phế quản vượt quá khả năng bù trừ của cơ thể, trẻ có thể đối mặt với những biến chứng cấp tính nguy hiểm:

  • Suy hô hấp và thiếu oxy máu: Sự tắc nghẽn lòng đường thở khiến không khí không thể trao đổi bình thường, làm nồng độ oxy trong máu giảm sâu. Trẻ phải kiệt sức để thở và nếu không có oxy hỗ trợ, các cơ quan quan trọng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
  • Cơn ngưng thở: Biến chứng này hay gặp ở trẻ sinh thiếu tháng hoặc trẻ dưới 2 tháng tuổi. Trẻ có thể đột ngột ngừng thở trong vài giây, gây tím tái và rất nguy hiểm nếu không được giám sát liên tục.
  • Mất nước nghiêm trọng: Trẻ bị thở nhanh, ho liên tục và nghẹt mũi sẽ rất khó nuốt, dẫn đến bỏ bú. Việc thở nhanh cũng làm mất một lượng nước lớn qua đường hô hấp, nhanh chóng dẫn đến tình trạng kiệt sức và mất nước.
  • Xẹp phổi và Bội nhiễm vi khuẩn: Các nút nhầy chặn hoàn toàn phế quản nhỏ có thể làm một phần phổi bị xẹp. Ngoài ra, phổi bị tổn thương do virus là môi trường thuận lợi để vi khuẩn xâm nhập gây ra viêm phổi bội nhiễm.

Cách chẩn đoán viêm tiểu phế quản

Chẩn đoán viêm tiểu phế quản chủ yếu dựa vào khám lâm sàng và tiền sử bệnh, ít khi cần đến xét nghiệm hay chụp X-quang.

  • Hỏi tiền sử bệnh: Trẻ dưới 24 tháng tuổi có biểu hiện cảm lạnh (sổ mũi, sốt nhẹ) trong 1-3 ngày đầu, sau đó chuyển sang ho nhiều, thở nhanh, khò khè.
  • Khám lâm sàng: Bác sĩ nghe phổi tìm tiếng khò khè, rale ẩm; đồng thời quan sát các dấu hiệu trẻ đang phải cố gắng thở (rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi).
  • Đo nồng độ Oxy (SpO2): Kẹp thiết bị ở ngón tay/chân để kiểm tra xem trẻ có bị thiếu oxy hay không.

Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh chỉ thực hiện khi bệnh nặng hoặc chưa rõ ràng:

  • Chụp X-quang ngực: Kiểm tra xẹp phổi hoặc bội nhiễm viêm phổi.
  • Test nhanh dịch mũi: Tìm virus gây bệnh (như RSV) khi cần nhập viện cách ly.

Cách điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ

Việc điều trị viêm tiểu phế quản sẽ dựa vào bệnh thể nhẹ hay nặng. Trong đó, nếu bệnh nhẹ thì có thể chăm sóc và điều trị tại nhà.

Chăm sóc và điều trị tại nhà (Dành cho thể nhẹ)

Khi trẻ được bác sĩ chỉ định điều trị ngoại trú, cha mẹ cần thực hiện tốt các biện pháp chăm sóc hỗ trợ sau:

  • Làm thông thoáng đường hô hấp: Nhỏ từ 2 đến 3 giọt nước muối sinh lý vào mỗi bên mũi, chờ vài phút cho đờm loãng rồi dùng dụng cụ hút mũi chuyên dụng để làm sạch dịch nhầy. Nên thực hiện trước khi cho trẻ ăn, bú hoặc ngủ.
  • Cấp nước và dinh dưỡng đầy đủ: Cho trẻ bú mẹ nhiều lần hơn hoặc chia nhỏ các cữ sữa/uống nước trong ngày. Việc bù đủ nước giúp làm loãng dịch đờm trong tiểu phế quản, tránh nguy cơ mất nước do thở nhanh.
  • Giữ độ ẩm không khí: Sử dụng máy phun sương tạo ẩm trong phòng ngủ của trẻ để giảm kích ứng đường thở và làm loãng đờm dãi.
  • Hạ sốt đúng cách: Nếu trẻ sốt cao gây khó chịu, có thể dùng Paracetamol theo đúng liều lượng bác sĩ chỉ định dựa trên cân nặng của trẻ. Tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em vì nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm.
  • Tránh xa khói thuốc lá: Khói thuốc làm tổn thương nghiêm trọng thêm niêm mạc tiểu phế quản và khiến bệnh lâu khỏi hơn.

Lưu ý, không dùng thường quy thuốc giãn phế quản khí dung, corticoid và vỗ rung vật lý trị liệu cho viêm tiểu phế quản, vì không rút ngắn bệnh mà có thể gây tác dụng không mong muốn.

Điều trị tại bệnh viện (Dành cho thể nặng)

Trẻ mắc viêm tiểu phế quản cần phải nhập viện điều trị hỗ trợ hô hấp chỉ chiếm tỷ lệ thấp trong số trẻ bị bệnh. Các phương pháp điều trị tại viện bao gồm:

  • Liệu pháp Oxy (Oxygen Therapy): Chỉ định khi nồng độ oxy trong máu (SpO2) của trẻ xuống dưới 90-92%. Oxy có thể được cung cấp qua gọng kính mũi hoặc hệ thống oxy dòng cao qua mũi.
  • Hút đờm dãi chuyên sâu: Làm sạch sâu đường hô hấp trên khi dịch nhầy làm tắc nghẽn nặng.
  • Truyền dịch tĩnh mạch: Áp dụng khi trẻ không thể tự uống/bú do thở quá nhanh hoặc có dấu hiệu mất nước nặng.

Cách phòng bệnh viêm tiểu phế quản

Để tránh bé bị viêm tiểu phế quản tái đi tái lại, cha mẹ nên chú ý hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm virus hô hấp (đặc biệt là RSV) như sau:

  • Vệ sinh sạch sẽ: Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn trước khi chăm sóc trẻ. Thường xuyên lau chùi đồ chơi và các bề mặt hay chạm vào.
  • Tránh nguồn lây: Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với người đang có biểu hiện cảm lạnh, ho, sốt; tránh đến nơi đông người trong mùa dịch.
  • Môi trường sống sạch: Tuyệt đối không để trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá, giữ nhà cửa thông thoáng.
  • Tăng cường miễn dịch: Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu để nhận kháng thể. Tiêm phòng đầy đủ các vaccine theo khuyến cáo (Cúm, Phế cầu,…).
  • Tiêm kháng thể đơn dòng ngừa RSV: Áp dụng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ có nguy cơ cao (sinh non, có bệnh lý tim/phổi) theo chỉ định của bác sĩ.
Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn trước khi chăm sóc trẻ.
Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn trước khi chăm sóc trẻ.

Một số câu hỏi thường gặp

Viêm tiểu phế quản có cần uống kháng sinh không?

Thông thường là không. Viêm tiểu phế quản chủ yếu do virus, đặc biệt là RSV, nên kháng sinh không tiêu diệt được tác nhân gây bệnh và không giúp trẻ khỏi nhanh hơn.

Viêm tiểu phế quản có phải là viêm phổi không?

Viêm tiểu phế quản không đồng nghĩa với viêm phổi, dù cả hai đều là nhiễm trùng đường hô hấp dưới và có thể gây ho, thở nhanh, khò khè hoặc khó thở. Viêm tiểu phế quản chủ yếu ảnh hưởng đến các tiểu phế quản, trong khi viêm phổi chủ yếu ảnh hưởng đến nhu mô phổi, đặc biệt là các phế nang nơi trao đổi oxy.

Hai bệnh có thể xuất hiện với triệu chứng tương tự, thậm chí đôi khi cùng tồn tại. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tiếng ho hoặc tiếng khò khè để tự phân biệt hai tình trạng này.

Viêm tiểu phế quản điều trị bao lâu?

Thông thường, viêm tiểu phế quản kéo dài khoảng 1-3 tuần, tùy tuổi, tác nhân virus và mức độ bệnh. Các triệu chứng thường nặng nhất vào ngày thứ 3-5, sau đó cải thiện dần; ho hoặc khò khè nhẹ có thể còn kéo dài thêm vài tuần.

Trẻ bị viêm tiểu phế quản kiêng ăn gì?

Trẻ bị viêm tiểu phế quản thường không cần kiêng một loại thực phẩm đặc biệt nào. Điều quan trọng hơn là bảo đảm trẻ uống đủ dịch, tiếp tục bú sữa mẹ hoặc sữa công thức, ăn thức ăn phù hợp với độ tuổi và tránh để trẻ quá mệt khi ăn uống.

Trẻ bị viêm tiểu phế quản nên ăn gì?

Nếu trẻ trên 6 tháng và vẫn có thể ăn, nên cho trẻ ăn những món mềm, ấm vừa phải, dễ nuốt và phù hợp với thói quen trước đó, chẳng hạn:

  • Cháo hoặc súp có thịt, cá, trứng, đậu phụ và rau củ.
  • Cơm mềm, mì hoặc nui nấu mềm.
  • Khoai tây, khoai lang hoặc bí đỏ nghiền.
  • Sữa chua phù hợp với độ tuổi nếu trẻ vẫn dùng được sản phẩm từ sữa.
  • Trái cây mềm nghiền như chuối, bơ, lê hoặc táo đã nấu mềm.

Không cần ép trẻ ăn đủ khẩu phần như khi khỏe. Trong vài ngày đầu, trẻ có thể ăn ít hơn do nghẹt mũi, ho và mệt. Ưu tiên hàng đầu là trẻ vẫn uống được dịch, còn tỉnh táo và đi tiểu tương đối bình thường.

Viêm tiểu phế quản co thắt ở trẻ em có sao không?

Cụm từ “viêm tiểu phế quản co thắt” thường được dùng để mô tả viêm tiểu phế quản kèm khò khè, tắc nghẽn hoặc co hẹp các đường thở nhỏ. Tình trạng có thể đáng lo nếu gây khó thở hoặc giảm oxy máu, nhưng đa số trẻ hồi phục tốt khi được theo dõi và chăm sóc đúng cách.

Bé bị viêm tiểu phế quản ho nhiều có sao không?

Ho nhiều là triệu chứng thường gặp của viêm tiểu phế quản và không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Tuy nhiên, mức độ đáng lo không chỉ phụ thuộc vào số lần ho mà chủ yếu là bé có khó thở, tím tái, bú kém hoặc li bì hay không.