Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là tình trạng nhiễm trùng phổi xảy ra trong những ngày đầu hoặc những tuần đầu sau sinh. Đây là bệnh hô hấp cần được theo dõi rất cẩn thận vì trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch còn non yếu, đường thở nhỏ và khả năng bù trừ kém hơn trẻ lớn.

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là gì?

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là tình trạng nhiễm trùng phổi, làm các phế nang và mô phổi bị viêm, có thể chứa dịch hoặc chất tiết, khiến việc trao đổi oxy bị ảnh hưởng. Trẻ có thể xuất hiện các biểu hiện như thở nhanh, thở rên, bú kém, tím tái hoặc mệt lả.

Điểm đáng chú ý là trẻ sơ sinh thường không có triệu chứng điển hình như ho rõ hay sốt cao. Thay vào đó, bé có thể chỉ bú kém, ngủ nhiều bất thường, thở nhanh, rên nhẹ hoặc da tái. Vì vậy, cha mẹ cần đặc biệt quan sát những thay đổi nhỏ về nhịp thở, màu da, khả năng bú và mức độ tỉnh táo của trẻ.

Trẻ sơ sinh theo y khoa là trẻ từ khi sinh ra đến 28 ngày tuổi, tuy nhiên trong thực tế nhiều cha mẹ vẫn gọi “bé sơ sinh” cho trẻ khoảng 1 – 2 tháng hoặc dưới vài tháng tuổi. Trong bài viết này, nội dung tập trung vào viêm phổi ở trẻ sơ sinh và đồng thời lưu ý thêm các dấu hiệu ở bé 1 tháng, 2 tháng và trẻ dưới 1 tuổi.

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là tình trạng nhiễm trùng phổi, làm các phế nang và mô phổi bị viêm, có thể chứa dịch hoặc chất tiết, khiến việc trao đổi oxy bị ảnh hưởng
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là tình trạng nhiễm trùng phổi, làm các phế nang và mô phổi bị viêm, có thể chứa dịch hoặc chất tiết, khiến việc trao đổi oxy bị ảnh hưởng

Nguyên nhân trẻ sơ sinh bị viêm phổi

Nguyên nhân trẻ sơ sinh bị viêm phổi có thể liên quan đến nhiễm trùng trước sinh, trong lúc sinh hoặc sau sinh. Tác nhân gây bệnh có thể là vi khuẩn, virus hoặc ít gặp hơn là nấm, tùy bối cảnh sinh nở, môi trường chăm sóc và sức khỏe nền của trẻ.

Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Nhiễm trùng từ mẹ trước hoặc trong khi sinh: Một số trẻ có thể bị nhiễm vi khuẩn khi còn trong bụng mẹ hoặc khi đi qua đường sinh, đặc biệt nếu mẹ có nhiễm trùng ối, vỡ ối kéo dài, sốt khi sinh hoặc nhiễm khuẩn đường sinh dục.
  • Hít phải dịch ối, phân su hoặc dịch tiết: Trẻ có thể bị viêm phổi nếu hít phải dịch bị nhiễm khuẩn, phân su hoặc dịch tiết trong quá trình sinh. Tình trạng này thường cần được bác sĩ sơ sinh đánh giá ngay sau sinh.
  • Nhiễm virus hô hấp sau sinh: RSV, cúm, COVID-19, Adenovirus và một số virus khác có thể gây bệnh hô hấp dưới ở trẻ nhỏ, bao gồm viêm phổi hoặc viêm tiểu phế quản. RSV đặc biệt đáng chú ý vì có thể gây bệnh nặng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Lây nhiễm từ người chăm sóc hoặc môi trường: Trẻ sơ sinh có thể nhiễm tác nhân hô hấp khi tiếp xúc gần với người đang ho, sốt, cảm cúm hoặc khi sống trong môi trường đông người, thông khí kém.
  • Yếu tố nguy cơ ở trẻ: Trẻ sinh non, nhẹ cân, suy dinh dưỡng bào thai, bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn, suy giảm miễn dịch hoặc cần nằm hồi sức sơ sinh có nguy cơ viêm phổi nặng hơn.
  • Thở máy hoặc can thiệp đường thở: Trẻ nằm NICU, cần đặt ống nội khí quản hoặc hỗ trợ hô hấp kéo dài có thể có nguy cơ viêm phổi liên quan đến chăm sóc y tế.

Biểu hiện viêm phổi ở trẻ sơ sinh

Biểu hiện viêm phổi ở trẻ sơ sinh thường không điển hình và dễ bị nhầm với nghẹt mũi, trào sữa, cảm lạnh hoặc viêm tiểu phế quản. Trẻ có thể không ho rõ ràng hoặc không sốt cao, vì vậy cha mẹ cần quan sát tổng thể các dấu hiệu như nhịp thở, khả năng bú, màu da và mức độ tỉnh táo của bé.

Ở trẻ sơ sinh, trẻ 1 tháng tuổi, 2 tháng tuổi và trẻ dưới 1 tuổi, các triệu chứng có thể khác nhau về mức độ nhưng đều xoay quanh dấu hiệu hô hấp và toàn thân. Những biểu hiện thường gặp gồm:

  • Thở nhanh: Trẻ thở nhanh hơn bình thường, đặc biệt khi đang nằm yên, không khóc và không vừa bú. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất cần theo dõi.
  • Rút lõm lồng ngực: Khi hít vào, vùng dưới xương sườn, hõm ức hoặc khoảng liên sườn bị lõm xuống, biểu hiện khó thở rõ rệt.
  • Cánh mũi phập phồng: Hai cánh mũi mở rộng theo nhịp thở, thường gặp khi trẻ thiếu oxy.
  • Bú kém hoặc bỏ bú: Bé bú ít hơn bình thường, nhanh mệt, ngắt quãng hoặc không chịu bú.
  • Tím môi, tím đầu chi hoặc da tái: Dấu hiệu thiếu oxy, cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay.
  • Sốt hoặc hạ thân nhiệt: Trẻ sơ sinh có thể sốt trên 38°C hoặc thân nhiệt thấp bất thường; cả hai đều là dấu hiệu nguy hiểm.
  • Lừ đừ, ngủ nhiều bất thường: Bé khó đánh thức, phản ứng kém, ít cử động hoặc chỉ phản ứng khi kích thích mạnh.
  • Ho, khò khè hoặc nghẹt mũi: Có thể xuất hiện nhưng không phải lúc nào cũng rõ ràng ở trẻ sơ sinh.
  • Nôn, trớ nhiều hoặc bụng chướng: Có thể đi kèm khi bé mệt, bú kém hoặc nhiễm trùng nặng hơn.
Biểu hiện viêm phổi ở trẻ sơ sinh thường không điển hình và dễ bị nhầm với nghẹt mũi, trào sữa, cảm lạnh hoặc viêm tiểu phế quản
Biểu hiện viêm phổi ở trẻ sơ sinh thường không điển hình và dễ bị nhầm với nghẹt mũi, trào sữa, cảm lạnh hoặc viêm tiểu phế quản

Trẻ mới sinh bị viêm phổi có sao không?

Trẻ mới sinh bị viêm phổi là tình trạng cần được bác sĩ sơ sinh đánh giá và điều trị kịp thời. Nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi sát, nhiều trẻ có thể hồi phục tốt. Tuy nhiên, nếu chậm xử trí, viêm phổi sơ sinh có thể dẫn đến thiếu oxy, nhiễm trùng huyết, suy hô hấp hoặc phải điều trị tích cực.

Trẻ sơ sinh bị viêm phổi có thể nguy hiểm hơn trẻ lớn vì đường thở của bé rất nhỏ, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và khả năng dự trữ oxy còn hạn chế. Khi phổi bị viêm, bé có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu oxy, bú kém, mất nước hoặc suy hô hấp.

Ngoài ra, dấu hiệu bệnh ở trẻ sơ sinh thường không điển hình. Bé có thể không ho nhiều, không sốt cao nhưng vẫn bị nhiễm trùng nặng. Một số trẻ còn có biểu hiện hạ thân nhiệt, bỏ bú, lừ đừ hoặc thở bất thường. Vì vậy, với trẻ dưới 28 ngày tuổi, bất kỳ dấu hiệu hô hấp bất thường nào như thở nhanh, thở rên, tím tái, bú kém hoặc sốt/hạ thân nhiệt đều cần được đánh giá y tế sớm. Cha mẹ không nên chủ quan hoặc theo dõi kéo dài tại nhà.

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh có lây không?

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể lây hoặc không, tùy nguyên nhân. Nếu viêm phổi do virus hô hấp như RSV, cúm, COVID-19 hoặc do một số vi khuẩn lây qua giọt bắn, tác nhân gây bệnh có thể lây từ người này sang người khác qua ho, hắt hơi, dịch mũi họng hoặc tiếp xúc gần.

Ngược lại, nếu viêm phổi liên quan đến hít sặc, nhiễm trùng trong lúc sinh hoặc các yếu tố bệnh viện, khả năng lây theo kiểu cảm cúm thông thường có thể khác nhau và cần bác sĩ giải thích theo từng trường hợp.

Để giảm nguy cơ lây bệnh cho trẻ sơ sinh, người đang ho, sốt, sổ mũi hoặc cảm cúm không nên tiếp xúc gần với bé. Người chăm sóc cần rửa tay trước khi bế trẻ, đeo khẩu trang khi có triệu chứng hô hấp, không hôn mặt/tay trẻ và giữ môi trường sống thông thoáng.

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể lây hoặc không, tùy nguyên nhân
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể lây hoặc không, tùy nguyên nhân

Trẻ sơ sinh bị viêm phổi phải làm sao?

Khi nghi trẻ sơ sinh bị viêm phổi, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt, đặc biệt nếu trẻ dưới 28 ngày tuổi. Không nên tự mua thuốc, tự dùng kháng sinh, thuốc ho, thuốc long đờm, thuốc xông hoặc mẹo dân gian để điều trị cho trẻ sơ sinh.

Phác đồ điều trị viêm phổi trẻ sơ sinh cần do bác sĩ sơ sinh hoặc bác sĩ nhi khoa quyết định. Trẻ sơ sinh không phải là nhóm có thể áp dụng đơn thuốc chung trên mạng, vì thuốc và liều dùng phụ thuộc vào tuổi ngày, cân nặng, tuổi thai, chức năng gan thận, nguyên nhân nghi ngờ và mức độ suy hô hấp.

Nguyên tắc điều trị thường gồm:

  • Điều trị tại cơ sở y tế: Trẻ sơ sinh nghi viêm phổi thường cần được thăm khám, theo dõi nhịp thở, SpO2, thân nhiệt, bú và dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân.
  • Kháng sinh khi nghi nhiễm khuẩn: Nếu nghi viêm phổi do vi khuẩn hoặc nhiễm trùng sơ sinh, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh phù hợp. Cha mẹ không được tự dùng hoặc tự ngưng kháng sinh cho bé.
  • Hỗ trợ hô hấp: Trẻ thiếu oxy có thể cần thở oxy, thở áp lực dương hoặc hỗ trợ hô hấp khác tùy mức độ.
  • Bù dịch và dinh dưỡng: Nếu bé bú kém hoặc thở mệt, bác sĩ có thể chỉ định phương án hỗ trợ dịch và dinh dưỡng phù hợp.
  • Điều trị nguyên nhân đi kèm: Nếu có hít sặc, nhiễm virus, bệnh tim phổi bẩm sinh, sinh non hoặc biến chứng khác, trẻ cần được xử trí theo nguyên nhân cụ thể.
  • Theo dõi biến chứng: Bác sĩ có thể theo dõi nhiễm trùng huyết, suy hô hấp, rối loạn thân nhiệt, rối loạn đường huyết hoặc các biến chứng khác.

Chăm sóc trẻ sơ sinh viêm phổi

Chăm sóc trẻ sơ sinh viêm phổi cần theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Nếu trẻ đang điều trị tại nhà sau khi được khám, cha mẹ cần theo dõi sát vì bệnh có thể thay đổi nhanh.

Một số lưu ý chăm sóc gồm:

  • Cho bé bú mẹ hoặc bú sữa theo khả năng, chia nhỏ cữ nếu bé dễ mệt.
  • Không ép bú khi bé đang khó thở hoặc thở gắng sức.
  • Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý nếu được hướng dẫn, thao tác nhẹ nhàng.
  • Giữ phòng thông thoáng, tránh khói thuốc, khói nhang, bụi và mùi hóa chất.
  • Không tự dùng thuốc ho, thuốc cảm, tinh dầu, dầu gió hoặc thuốc xông cho trẻ sơ sinh.
  • Theo dõi nhịp thở, rút lõm ngực, tiếng rên, màu môi, thân nhiệt, số lần đi tiểu và mức độ tỉnh táo.
  • Tái khám đúng hẹn hoặc quay lại ngay nếu bé bú kém hơn, thở nhanh hơn, sốt lại, lừ đừ hoặc tím tái.

Trẻ sơ sinh bị viêm phổi mẹ nên ăn gì?

Nếu trẻ sơ sinh đang bú mẹ, chế độ ăn của mẹ nên đa dạng, đủ năng lượng và đủ nhóm chất để duy trì nguồn sữa. Mẹ không cần kiêng khem quá mức nếu không có chỉ định y tế.

Mẹ nên ưu tiên:

  • Thực phẩm giàu đạm: Thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu phụ, các loại đậu giúp hỗ trợ phục hồi sau sinh và duy trì chất lượng bữa ăn.
  • Tinh bột: Cơm, cháo, khoai, yến mạch, bánh mì giúp cung cấp năng lượng.
  • Rau xanh và trái cây: Bổ sung vitamin, khoáng chất và chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa sau sinh.
  • Nước: Uống đủ nước để hỗ trợ tiết sữa, nhất là khi mẹ mệt hoặc đang cho con bú nhiều cữ.
  • Chất béo lành mạnh: Cá béo, quả bơ, các loại hạt, dầu thực vật dùng lượng phù hợp.

Mẹ nên hạn chế rượu bia, hút thuốc lá và tránh tự dùng thuốc không rõ an toàn khi đang cho con bú. Nếu mẹ đang bị ho, sốt, cảm cúm, cần đeo khẩu trang, rửa tay trước khi chăm bé và hỏi bác sĩ về cách tiếp tục cho bú an toàn.

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh bao lâu thì khỏi?

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh bao lâu thì khỏi phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nặng, tuổi thai khi sinh, cân nặng, bệnh nền và thời điểm bắt đầu điều trị. Không có mốc thời gian cố định cho tất cả trẻ.

Một số trẻ đáp ứng tốt có thể cải thiện nhịp thở, bú tốt hơn và giảm nhu cầu hỗ trợ hô hấp sau vài ngày điều trị. Tuy nhiên, trẻ sinh non, trẻ có bệnh tim phổi, nhiễm trùng nặng, cần thở oxy hoặc nằm hồi sức có thể cần thời gian điều trị và theo dõi lâu hơn.

Điều quan trọng là cha mẹ không nên tự đánh giá bé đã khỏi chỉ vì bé hết sốt hoặc ho ít hơn. Trẻ cần được bác sĩ đánh giá qua nhịp thở, SpO2, khả năng bú, khám phổi và các xét nghiệm/chẩn đoán hình ảnh khi cần.

Cách phòng bệnh viêm phổi cho trẻ sơ sinh

Phòng bệnh viêm phổi cho trẻ sơ sinh cần bắt đầu từ chăm sóc thai kỳ, sinh nở an toàn, tiêm chủng và hạn chế tiếp xúc với tác nhân hô hấp.

Các biện pháp phòng bệnh gồm:

  • Khám thai đầy đủ: Giúp phát hiện và xử trí các nhiễm trùng hoặc yếu tố nguy cơ trước sinh.
  • Sinh tại cơ sở y tế an toàn: Giúp trẻ được theo dõi hô hấp ngay sau sinh và xử trí sớm nếu có bất thường.
  • Cho trẻ bú mẹ: Sữa mẹ cung cấp dinh dưỡng và kháng thể hỗ trợ miễn dịch cho trẻ.
  • Rửa tay trước khi bế hoặc chăm bé: Đặc biệt sau khi đi ngoài, thay tã, ho/hắt hơi hoặc từ ngoài về.
  • Hạn chế người bệnh tiếp xúc với trẻ: Người ho, sốt, sổ mũi không nên bế, hôn hoặc tiếp xúc gần với trẻ sơ sinh.
  • Không để trẻ tiếp xúc với khói thuốc: Khói thuốc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và bệnh nặng.
  • Giữ phòng thông thoáng: Tránh ẩm mốc, bụi, khói nhang, mùi hóa chất mạnh.
  • Tiêm chủng đúng lịch: Cho trẻ tiêm các vắc xin phù hợp theo lịch tiêm chủng. Người mẹ và người chăm sóc cũng nên hỏi bác sĩ về các vắc xin phù hợp như cúm, ho gà, COVID-19 hoặc RSV trong một số tình huống.
  • Theo dõi trẻ sinh non hoặc bệnh nền kỹ hơn: Trẻ sinh non, nhẹ cân, bệnh tim phổi bẩm sinh cần được tái khám và phòng bệnh hô hấp theo hướng dẫn chuyên khoa.