Viêm phổi có lây không? Cần phòng bệnh thế nào?
Viêm phổi có lây không?
Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm ở phổi, khiến các phế nang có thể chứa dịch, mủ hoặc chất tiết. Bệnh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như virus, vi khuẩn, nấm, hít sặc thức ăn hoặc dịch dạ dày, hóa chất hoặc biến chứng từ bệnh nền.
Khả năng lây của viêm phổi không phụ thuộc độ tuổi mà phụ thuộc vào tác nhân gây ra nó. Nếu nguyên nhân là các virus như cúm, RSV, SARS-CoV-2, Adenovirus hoặc một số vi khuẩn đường hô hấp, người bệnh dù là trẻ em hay người lớn đều có thể truyền mầm bệnh qua giọt bắn, dịch tiết hô hấp hoặc tiếp xúc gần.
Tuy nhiên, không phải ai tiếp xúc với người bị viêm phổi cũng sẽ mắc bệnh. Người tiếp xúc có thể chỉ bị cảm lạnh, viêm họng, viêm phế quản hoặc không có triệu chứng, tùy vào loại mầm bệnh, sức đề kháng, độ tuổi, bệnh nền và tình trạng tiêm chủng.

Viêm phổi lây qua đường nào?
Viêm phổi do virus hoặc vi khuẩn đường hô hấp thường lây qua các con đường sau:
- Giọt bắn khi ho, hắt hơi, nói chuyện gần: Mầm bệnh có thể theo dịch tiết hô hấp phát tán ra môi trường và xâm nhập vào người khác khi hít phải.
- Tiếp xúc với dịch mũi họng, nước bọt hoặc đờm: Một số vi khuẩn như phế cầu có thể lây khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp.
- Chạm tay vào bề mặt nhiễm mầm bệnh rồi đưa lên mắt, mũi, miệng: Virus hô hấp có thể tồn tại trên tay hoặc bề mặt trong một khoảng thời gian nhất định.
- Tiếp xúc gần trong không gian kín: Gia đình, lớp học, văn phòng, nhà trẻ, viện dưỡng lão hoặc phòng bệnh đông người có nguy cơ lây cao hơn nếu thông khí kém.
- Dùng chung vật dụng cá nhân: Ly uống nước, khăn, muỗng, đũa hoặc đồ dùng dính dịch tiết có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm một số tác nhân.
Nguy cơ lây thường cao hơn khi người bệnh đang ho, sốt, sổ mũi, khạc đờm nhiều hoặc chưa được điều trị phù hợp.
Những loại viêm phổi nào có thể lây?
Không phải mọi loại viêm phổi đều lây giống nhau. Có thể chia thành các nhóm sau:
| Nguyên nhân viêm phổi | Có lây không? | Ghi chú |
| Viêm phổi do virus như cúm, RSV, COVID-19, Adenovirus | Có thể lây | Lây qua giọt bắn, dịch tiết hô hấp, tiếp xúc gần |
| Viêm phổi do vi khuẩn đường hô hấp như phế cầu, Mycoplasma pneumoniae | Có thể lây | Lây qua dịch tiết hô hấp; người tiếp xúc không phải lúc nào cũng bị viêm phổi |
| Viêm phổi do nấm | Thường không lây trực tiếp từ người sang người | Thường liên quan đến hít bào tử nấm từ môi trường, nguy cơ cao hơn ở người suy giảm miễn dịch |
| Viêm phổi hít | Không lây theo kiểu cảm cúm | Do hít sặc thức ăn, dịch dạ dày, nước bọt hoặc dị vật vào phổi |
| Viêm phổi do hóa chất/kích ứng | Không lây | Do hít phải khí, khói, hóa chất hoặc chất kích ứng |
| Viêm phổi bệnh viện | Có thể liên quan đến vi khuẩn trong môi trường chăm sóc y tế | Khả năng lây và phòng ngừa phụ thuộc tác nhân cụ thể |
Điểm quan trọng là người bệnh không nên tự đoán nguyên nhân viêm phổi tại nhà. Bác sĩ cần dựa vào triệu chứng, khám phổi, X-quang/CT, xét nghiệm máu, xét nghiệm tác nhân hô hấp, cấy đờm hoặc các kiểm tra khác khi cần.

Viêm phổi lây trong bao lâu?
Thời gian lây của viêm phổi phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, mức độ triệu chứng và việc điều trị. Không có một mốc cố định cho tất cả mọi người.
Thông thường, người bệnh có nguy cơ lây cao hơn khi còn sốt, ho nhiều, sổ mũi, khạc đờm hoặc chưa được điều trị phù hợp. Với viêm phổi do virus, khả năng lây thường cao trong những ngày đầu bệnh, nhưng có thể kéo dài hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch.
Với viêm phổi do vi khuẩn, nguy cơ lây thường giảm sau khi dùng kháng sinh phù hợp một thời gian, nhưng người bệnh vẫn cần làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Bạn không nên tự kết luận “hết lây” chỉ vì đã hết sốt hoặc uống thuốc vài ngày. Nếu người bệnh còn ho nhiều, phải tiếp xúc với người nguy cơ cao hoặc làm việc trong môi trường chăm sóc trẻ em, người già, bệnh viện, nên hỏi bác sĩ về thời điểm an toàn để quay lại sinh hoạt bình thường.
Chăm sóc người bị viêm phổi thế nào?
Để giảm nguy cơ lây mầm bệnh cho người khác, người bị viêm phổi hoặc nghi viêm phổi nên:
- Thực hiện vệ sinh hô hấp đúng cách: Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người khác, đồng thời che miệng và mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho, hắt hơi để hạn chế phát tán giọt bắn chứa mầm bệnh.
- Giữ tay sạch và xử lý dịch tiết an toàn: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, không khạc nhổ bừa bãi và bỏ khăn giấy đã sử dụng vào thùng rác có nắp.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Hạn chế dùng chung ly, muỗng, đũa, khăn mặt, bàn chải đánh răng và các vật dụng có thể tiếp xúc với nước bọt hoặc dịch tiết hô hấp.
- Giữ không gian sống thông thoáng và sạch sẽ: Mở cửa sổ khi điều kiện cho phép và thường xuyên vệ sinh các bề mặt hay chạm như tay nắm cửa, điện thoại, mặt bàn hoặc điều khiển.
- Hạn chế tiếp xúc gần khi đang mắc bệnh: Nên giảm tiếp xúc với người khác, đặc biệt là trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch; nghỉ học, nghỉ làm hoặc làm việc từ xa khi còn sốt, ho nhiều hoặc đang trong giai đoạn bệnh cấp.
- Tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe: Dùng thuốc đúng chỉ định, không tự ý ngừng thuốc và tái khám theo lịch để kiểm soát bệnh, giảm biến chứng cũng như hạn chế nguy cơ tiếp tục phát tán tác nhân gây nhiễm trùng.

Cách phòng bệnh viêm phổi
Phòng bệnh viêm phổi cần kết hợp giảm lây nhiễm tác nhân hô hấp, nâng cao sức khỏe phổi và tiêm chủng phù hợp. Một số biện pháp phòng bệnh gồm:
- Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo: Các vắc xin như cúm, COVID-19, phế cầu, Hib, ho gà, sởi và những vắc xin phù hợp khác có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh nhiễm trùng dẫn đến viêm phổi.
- Giữ vệ sinh tay và phòng lây nhiễm hô hấp: Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi, lau mũi, chăm sóc người bệnh hoặc đi từ nơi công cộng về; đeo khẩu trang khi đến nơi đông người, bệnh viện hoặc khi có triệu chứng hô hấp.
- Bảo vệ phổi khỏi khói và chất kích thích: Không hút thuốc, tránh khói thuốc thụ động và hạn chế tiếp xúc với khói bếp, khói nhang, bụi, ẩm mốc hoặc hóa chất có mùi mạnh.
- Giữ không gian sống thông thoáng, sạch sẽ: Tăng lưu thông không khí và giảm các yếu tố ô nhiễm trong nhà có thể hỗ trợ bảo vệ đường hô hấp.
- Duy trì sức khỏe tổng thể và kiểm soát bệnh nền: Ăn uống đủ chất, ngủ đủ và theo dõi tốt các bệnh như hen, COPD, đái tháo đường, suy tim hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch để giảm nguy cơ biến chứng hô hấp.
- Không tự ý dùng kháng sinh: Kháng sinh không phòng được viêm phổi do virus và việc sử dụng không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
Khi nào cần đi khám?
Người bệnh nên đi khám nếu có ho, sốt, đau ngực, khó thở, thở nhanh, mệt nhiều, khạc đờm vàng/xanh kéo dài, ho ra máu hoặc triệu chứng không cải thiện sau vài ngày. Người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch nên đi khám sớm hơn khi có triệu chứng hô hấp bất thường.
Viêm phổi cần được chẩn đoán dựa trên triệu chứng, khám lâm sàng, SpO2, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm khi cần. Trong các trường hợp nghi nhiễm virus hô hấp hoặc có triệu chứng như ho, sốt, đau họng, sổ mũi, khò khè, xét nghiệm giúp hỗ trợ xác định tác nhân gây bệnh và mức độ viêm.
Tại Trung Tâm Y Khoa DIAG, có thể thực hiện các xét nghiệm theo chỉ định như: test nhanh hô hấp 5 trong 1 (COVID-19, cúm A/B, RSV, Adenovirus), công thức máu (CBC), CRP và nuôi cấy – kháng sinh đồ dịch hô hấp để hỗ trợ chẩn đoán và lựa chọn điều trị phù hợp. Kết quả cần được bác sĩ diễn giải kết hợp với triệu chứng và khám lâm sàng, không nên tự kết luận hoặc tự điều trị chỉ dựa trên xét nghiệm.
DIAG cung cấp đặt lịch online, nhiều điểm lấy mẫu, dịch vụ tại nhà, trả kết quả qua SMS/Zalo và tư vấn từ xa, giúp thuận tiện trong theo dõi và kiểm tra bệnh hô hấp.
- Liên hệ DIAG: https://diag.vn/
- Hotline: 1900 1717
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

