Viêm phế quản ở người lớn là tình trạng viêm lớp niêm mạc của các ống phế quản. Khi phế quản bị viêm, niêm mạc có thể sưng lên và tăng tiết chất nhầy, từ đó kích thích phản xạ ho, đôi khi kèm theo khò khè, khó chịu ở ngực hoặc mệt mỏi. DIAG sẽ giải thích bệnh viêm phế quản ở người lớn trong bài viết dưới.

Viêm phế quản là gì?

Thuật ngữ “viêm phế quản” thường được dùng để chỉ viêm phế quản cấp, còn gọi là “cảm lạnh ở ngực”. Đây là một bệnh lý hô hấp thường khởi phát đột ngột, đa số xuất hiện sau hoặc đồng thời với nhiễm virus đường hô hấp trên như cảm lạnh hoặc cúm.

Trong mùa cúm, nếu triệu chứng khởi phát đột ngột với sốt cao, đau nhức cơ và mệt nhiều, người bệnh nên đi khám sớm để được cân nhắc xét nghiệm cúm. Điều này quan trọng với người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người có bệnh tim phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch, vì thuốc kháng virus cúm chỉ phát huy tác dụng rõ khi dùng trong 48 giờ đầu và phải do bác sĩ chỉ định.

Viêm phế quản cấp

Viêm phế quản cấp là tình trạng viêm tạm thời của khí quản và các phế quản, thường xảy ra ở người không có bệnh phổi mạn tính trước đó. Đặc điểm nổi bật nhất là ho, có thể ho khan hoặc ho có đờm. Người bệnh cũng có thể có nghẹt mũi, đau họng, sốt nhẹ, mệt mỏi, đau tức ngực hoặc khò khè.

Đặc điểm nổi bật nhất của viêm phế quản cấp là ho, có thể ho khan hoặc ho có đờm.
Đặc điểm nổi bật nhất của viêm phế quản cấp là ho, có thể ho khan hoặc ho có đờm.

Viêm phế quản mạn tính

Viêm phế quản mạn tính khác với viêm phế quản cấp. Đây là tình trạng viêm kéo dài của niêm mạc phế quản, thường liên quan đến hút thuốc lá hoặc tiếp xúc lâu dài với khói thuốc, bụi và chất kích thích đường hô hấp. Một số trường hợp viêm phế quản mạn có kèm tắc nghẽn luồng khí và khi đó được xếp vào bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, việc này phải dựa trên kết quả hô hấp ký chứ không suy ra từ triệu chứng.

Viêm phế quản mạn được đặc trưng bởi tình trạng ho khạc đờm kéo dài ít nhất 3 tháng trong mỗi năm và tái diễn trong 2 năm liên tiếp. Đây không chỉ là một đợt viêm phế quản cấp kéo dài mà là tình trạng mạn tính cần được đánh giá chức năng hô hấp và nguyên nhân nền.

Triệu chứng viêm phế quản ở người lớn

Dấu hiệu viêm phế quản ở người lớn thường bắt đầu bằng ho do niêm mạc khí quản và phế quản bị viêm, sưng và tăng tiết chất nhầy. Trong viêm phế quản cấp, ho là triệu chứng nổi bật nhất và có thể đi kèm khạc đờm, khò khè, mệt mỏi, khó chịu ở ngực hoặc khó thở nhẹ.

  • Ho và khạc đờm: Ban đầu, người bệnh có thể ho khan, rát hoặc ngứa họng. Sau đó, ho có thể trở thành ho có đờm do phế quản tăng tiết chất nhầy. Đờm có thể trong, trắng, vàng hoặc xanh. Tuy nhiên, đờm vàng hoặc xanh không đủ để khẳng định bệnh do vi khuẩn và không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn cần dùng kháng sinh.
  • Khò khè và khó thở: Tình trạng viêm và co thắt tạm thời của đường thở có thể gây khò khè, thường rõ hơn khi thở ra. Một số người có cảm giác nặng ngực hoặc khó hít thở sâu.
  • Đau hoặc khó chịu ở ngực: Người bệnh có thể cảm thấy đau rát, nặng hoặc tức ở vùng sau xương ức. Cảm giác này thường rõ hơn khi ho nhiều, hít sâu hoặc vận động, có thể xuất phát từ tình trạng kích thích đường thở và căng cơ thành ngực do ho liên tục.
  • Sốt, mệt mỏi và triệu chứng kèm theo: Viêm phế quản ở người lớn có thể gây mệt mỏi, uể oải, đau đầu, đau nhức cơ thể và sốt nhẹ. Người bệnh cũng có thể đồng thời có nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau họng hoặc khàn tiếng vì viêm phế quản thường xuất hiện sau nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Người bị viêm phế quản có thể sốt, mệt mỏi và mắc một số triệu chứng kèm theo
Người bị viêm phế quản có thể sốt, mệt mỏi và mắc một số triệu chứng kèm theo

Viêm phế quản ở người lớn có lây không?

Viêm phế quản ở người lớn có thể lây hoặc không lây, tùy thuộc vào nguyên nhân. Bản thân tình trạng viêm phế quản không phải lúc nào cũng truyền từ người này sang người khác. Tuy nhiên, viêm phế quản cấp do virus thường có khả năng lây vì các virus gây bệnh có thể truyền qua đường hô hấp.

Ngược lại, viêm phế quản mạn tính không lây. Đây thường là một dạng bệnh liên quan đến hút thuốc lá hoặc tiếp xúc lâu dài với khói thuốc, bụi và các chất kích thích. Tuy nhiên, người bị viêm phế quản mạn vẫn có thể mắc và truyền các nhiễm virus hô hấp như cúm hoặc cảm lạnh.

Cách điều trị viêm phế quản tại nhà

Điều trị viêm phế quản tại nhà chủ yếu tập trung vào việc hỗ trợ giảm ho, làm loãng đờm, hạ sốt và giúp người bệnh nghỉ ngơi. Với viêm phế quản cấp không biến chứng, nguyên nhân thường là virus nên bệnh thường tự cải thiện; kháng sinh không giúp người bệnh hồi phục nhanh nếu không có bằng chứng nhiễm khuẩn cần điều trị.

Viêm phế quản cấp thông thường không cần chụp X-quang ngực hay xét nghiệm máu. Bác sĩ thường chỉ định chụp X-quang ngực để loại trừ viêm phổi khi người bệnh sốt trên 38 độ C kéo dài, mạch trên 100 lần một phút, nhịp thở trên 24 lần một phút, nghe phổi có ran khu trú, hoặc ở người cao tuổi có bệnh nền. Xét nghiệm công thức máu và CRP có thể giúp bác sĩ cân nhắc, nhưng kết quả đơn lẻ không đủ để kết luận nhiễm khuẩn và không thay cho thăm khám.

Cách điều trị viêm phế quản tại nhà như sau:

  • Nghỉ ngơi: Giúp cơ thể phục hồi và giảm mệt mỏi.
  • Uống đủ nước: Làm loãng đờm, giúp dễ khạc đờm hơn.
  • Dùng nước ấm hoặc mật ong: Có thể làm dịu cổ họng và giảm ho ở người lớn.
  • Giữ ẩm không khí: Dùng máy tạo ẩm sạch hoặc tắm nước ấm để giảm kích ứng đường thở.
  • Hạ sốt, giảm đau: Có thể dùng paracetamol theo hướng dẫn trên nhãn hoặc tư vấn của nhân viên y tế.
  • Tránh khói thuốc và bụi: Các chất này có thể làm ho, khò khè kéo dài hơn.
  • Không tự dùng kháng sinh: Phần lớn viêm phế quản cấp do virus; đờm vàng hoặc xanh không chứng minh chắc chắn có nhiễm khuẩn.
  • Phòng lây nhiễm: Đeo khẩu trang, che miệng khi ho và rửa tay thường xuyên nếu nghi ngờ do virus.
  • Theo dõi triệu chứng: Ho có thể kéo dài vài tuần dù bệnh đang cải thiện.

Khi nào cần cấp cứu?

Người bệnh không nên tiếp tục tự điều trị tại nhà nếu xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Khó thở rõ, thở nhanh hoặc khó nói thành câu.
  • Đau ngực dữ dội, đau như đè ép hoặc đau không chỉ xuất hiện khi ho.
  • Môi, mặt hoặc đầu ngón tay tím tái, nhợt bất thường.
  • Lú lẫn, buồn ngủ nhiều, choáng váng hoặc yếu lả.
  • Ho ra máu.
  • Sốt cao, sốt kéo dài hoặc bệnh nặng lên nhanh.
  • Nhịp thở từ 25 lần một phút trở lên khi nghỉ, hoặc SpO2 đo bằng máy kẹp đầu ngón tay dưới 94 phần trăm ở người không có bệnh phổi mạn.

Những biểu hiện này có thể gợi ý viêm phổi, suy hô hấp, cơn hen hoặc một bệnh lý khác cần điều trị y tế. Riêng người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh tim phổi mạn tính nên đi khám sớm ngay khi triệu chứng mới xuất hiện, không chờ đến khi có dấu hiệu nặng ở trên.

Viêm phế quản ở người lớn bao lâu thì khỏi?

Viêm phế quản ở người lớn, đặc biệt là viêm phế quản cấp do virus, thường cải thiện trong khoảng 7-10 ngày. Tuy nhiên, triệu chứng ho có thể kéo dài 2-3 tuần, đôi khi đến 4 tuần, dù nhiễm trùng đã hết. Diễn tiến thường gặp như sau:

  • 7-10 ngày đầu: Sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng và nghẹt mũi thường giảm dần.
  • 2-3 tuần: Ho và khạc đờm có thể vẫn còn do niêm mạc phế quản chưa hồi phục hoàn toàn.
  • Đến 4 tuần: Một số người vẫn còn ho khan hoặc ho kích thích, đặc biệt khi nói nhiều, vận động, gặp khói bụi hoặc không khí lạnh.

Ho kéo dài không nhất thiết có nghĩa là bệnh vẫn nặng hoặc cần dùng kháng sinh. Phần lớn viêm phế quản cấp do virus và tự khỏi; kháng sinh thường không giúp rút ngắn thời gian bệnh nếu không có bằng chứng nhiễm khuẩn.

Lưu ý khi điều trị viêm phế quản người lớn

Khi điều trị viêm phế quản ở người lớn, cần lưu ý những điều sau:

  • Không tự dùng kháng sinh: Viêm phế quản cấp thường do virus nên kháng sinh không giúp bệnh khỏi nhanh. Đờm vàng hoặc xanh cũng không đủ để kết luận nhiễm khuẩn.
  • Ưu tiên điều trị triệu chứng: Nghỉ ngơi, uống đủ nước, dùng nước ấm, giữ ẩm không khí và tránh khói thuốc có thể giúp giảm ho, đau họng và khó chịu ở ngực.
  • Dùng thuốc đúng cách: Có thể dùng paracetamol để giảm sốt, đau nhức theo hướng dẫn. Không tự phối hợp nhiều thuốc cảm vì có thể bị trùng hoạt chất hoặc quá liều.
  • Không lạm dụng thuốc giảm ho: Ho giúp tống đờm ra ngoài. Nếu ho có đờm, nên uống đủ nước và khạc đờm nhẹ nhàng; chỉ dùng thuốc giảm ho khi cần, nhất là khi ho gây mất ngủ.
  • Thuốc giãn phế quản không dùng thường quy: Bác sĩ có thể cân nhắc thuốc dạng hít nếu người bệnh khò khè rõ hoặc có co thắt phế quản. Không nên tự mua thuốc xịt nếu chưa được đánh giá.
  • Tránh hút thuốc: Khói thuốc lá, thuốc lào, thuốc lá điện tử, bụi và hóa chất có thể làm viêm phế quản kéo dài hoặc nặng hơn.
  • Phòng lây nhiễm: Nếu nghi do virus, nên đeo khẩu trang, che miệng khi ho, rửa tay thường xuyên và hạn chế tiếp xúc gần khi còn sốt hoặc triệu chứng hô hấp rõ.
  • Theo dõi thời gian ho: Ho có thể kéo dài 2 đến 4 tuần sau khi hết sốt và vẫn được coi là bình thường. Nếu ho kéo dài trên 4 tuần, ho thành cơn dữ dội kèm tiếng rít khi hít vào, ho ra máu, sụt cân hoặc ho tái diễn nhiều đợt trong năm, người bệnh nên đi khám để tìm nguyên nhân khác như ho gà, hen, trào ngược dạ dày thực quản, chảy dịch mũi sau, lao phổi hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Người bệnh viêm phế quản không tự ý dùng kháng sinh nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Người bệnh viêm phế quản không tự ý dùng kháng sinh nếu không có chỉ định của bác sĩ.