Viêm phế quản mạn tính là một bệnh lý hô hấp kéo dài. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm tiến triển liên tục tại niêm mạc của các phế quản vốn là hệ thống ống dẫn khí đưa không khí vào và ra khỏi phổi. DIAG sẽ giải thích chi tiết về bệnh viêm phế quản mãn tính trong bài viết dưới đây.

Viêm phế quản mạn tính là gì?

Viêm phế quản mạn tính là một yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nhưng bản thân nó chưa phải là COPD. Chỉ khi đo chức năng hô hấp sau khi dùng thuốc giãn phế quản cho thấy tỷ số FEV1 trên FVC dưới 0,70, tức là có tắc nghẽn đường thở kéo dài, thì người bệnh mới được chẩn đoán COPD. Vì vậy người ho khạc đờm kéo dài nên đi đo chức năng hô hấp để biết mình ở nhóm nào, thay vì tự kết luận.

Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hội chứng viêm phế quản mạn tính chính là thói quen hút thuốc lá hoặc hít phải khói thuốc lá thụ động trong thời gian dài. Ngoài ra, việc thường xuyên tiếp xúc với bụi mịn, hóa chất công nghiệp, ô nhiễm không khí môi trường sống hoặc khói đốt nhiên liệu sinh khối cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng gây tổn thương đường thở.

Viêm phế quản mạn tính được xác định khi người bệnh có triệu chứng ho kèm theo khạc đờm liên tục ít nhất 3 tháng trong một năm.
Viêm phế quản mạn tính được xác định khi người bệnh có triệu chứng ho kèm theo khạc đờm liên tục ít nhất 3 tháng trong một năm.

Khác với viêm phế quản cấp tính vốn có thể bình phục hoàn toàn sau vài tuần điều trị, viêm phế quản mạn tính là tổn thương không thể đảo ngược hoàn toàn. Bệnh tiến triển thầm lặng và có thể dẫn đến các đợt cấp, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp và tăng nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm về tim mạch như tâm phế mạn. Việc phát hiện sớm thông qua đo chức năng hô hấp và ngưng tiếp xúc với khói thuốc chính là bước cốt lõi để kiểm soát bệnh tiến triển.

Triệu chứng viêm phế quản mãn tính

Các biểu hiện lâm sàng của bệnh thường khởi phát thầm lặng, diễn tiến kéo dài và dễ bị người bệnh bỏ qua hoặc nhầm lẫn với ho thông thường do hút thuốc hay thay đổi thời tiết. Triệu chứng điển hình nhất của viêm phế quản mạn tính bao gồm:

  • Ho kéo dài và khạc đờm mạn tính: Đây là dấu hiệu nhận diện cốt lõi của bệnh. Người bệnh thường bị ho dữ dội nhất vào buổi sáng sau khi thức dậy. Đờm có thể ở dạng trong, trắng, xám, hoặc ngả xanh/vàng nếu có tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn đi kèm. Tình trạng ho khạc đờm này phải diễn ra ít nhất 3 tháng mỗi năm và kéo dài liên tiếp từ 2 năm trở lên.
  • Khó thở và thở khò khè: Khó thở ban đầu chỉ xuất hiện khi người bệnh gắng sức (như leo cầu thang, mang vác vật nặng). Tuy nhiên, khi tổn thương phế quản tiến triển nặng hơn, cảm giác thiếu không khí, tức ngực và tiếng thở khò khè rít qua đường thở bị hẹp có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi.
  • Mệt mỏi toàn thân và giảm khả năng vận động: Việc đường thở bị tắc nghẽn mãn tính làm tăng công hô hấp, khiến cơ thể phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn chỉ để hít thở. Đồng thời, sự sụt giảm nồng độ oxy trong máu dẫn đến cảm giác kiệt sức dai dẳng và suy giảm thể lực.
  • Sốt nhẹ và ớn lạnh trong các đợt bùng phát: Trong giai đoạn ổn định, bệnh nhân thường không sốt. Tuy nhiên, khi gặp đợt cấp do nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc ô nhiễm không khí tăng cao, các triệu chứng như ho, khạc đờm nhiều hơn, đổi màu đờm và sốt nhẹ có thể xuất hiện dồn dập.
Ho kéo dài và khạc đờm mạn tính là dấu hiệu nhận diện cốt lõi của bệnh.
Ho kéo dài và khạc đờm mạn tính là dấu hiệu nhận diện cốt lõi của bệnh.

Viêm phế quản mạn tính có nguy hiểm không?

Theo WHO, viêm phế quản mạn tính không chỉ đơn thuần là tình trạng ho hay tăng tiết đờm. Tình trạng viêm niêm mạc phế quản kéo dài liên tục làm phá hủy cấu trúc bình thường của đường thở, dẫn đến xơ hóa, tái cấu trúc phế quản và làm hẹp đường dẫn khí vĩnh viễn. Điều này khiến khả năng thông khí của phổi suy giảm liên tục và không thể hồi phục hoàn toàn.

Những mối nguy hiểm nghiêm trọng nhất mà người bệnh viêm phế quản mạn tính phải đối mặt bao gồm:

  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn nặng: Phần lớn bệnh nhân viêm phế quản mạn tính kéo dài sẽ tiến triển thành COPD với sự kết hợp của khí phế thũng. Ở giai đoạn này, phế nang bị phá hủy, lòng phế quản bị tắc nghẽn nghiêm trọng khiến bệnh nhân rơi vào tình trạng thiếu oxy mạn tính, khó thở ngay cả khi thực hiện các sinh hoạt cá nhân nhẹ nhàng.
  • Các đợt bùng phát cấp tính: Bệnh nhân rất dễ gặp các đợt cấp do nhiễm trùng vi khuẩn, virus hoặc do tiếp xúc với không khí ô nhiễm nặng. Trong đợt cấp, đờm tăng nhanh về lượng và độ đặc, đường thở phù nề dữ dội dẫn đến suy hô hấp cấp tính. Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu, điều trị nội trú dài ngày và có tỷ lệ tử vong cao.
  • Biến chứng Tâm phế mạn: Khi lòng phế quản bị thu hẹp và nồng độ oxy trong máu giảm kéo dài, các động mạch phổi sẽ phản ứng bằng cách co thắt liên tục. Tình trạng này làm gia tăng áp lực mạch máu phổi (tăng áp động mạch phổi), buộc thất phải của tim phải co bóp mạnh hơn để bơm máu qua phổi. Lâu dần, cơ tim thất phải bị phì đại và suy yếu, dẫn đến suy tim phải với các biểu hiện như phù chân, cổ trướng và gan to.
  • Suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống: Tình trạng khó thở, kiệt sức và giấc ngủ bị gián đoạn do ho làm hạn chế khả năng lao động, gây gián đoạn sinh hoạt hằng ngày và dễ dẫn đến các rối loạn tâm thần đi kèm như trầm cảm, lo âu.

Viêm phế quản mãn tính có chữa được không?

Bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn do không thể đảo ngược hoàn toàn tổn thương cấu trúc phế quản). Tuy nhiên, bệnh cho phép kiểm soát hiệu quả, làm chậm tiến triển và cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phế quản mạn

Để chẩn đoán viêm phế quản mạn, bác sĩ sẽ hỏi về tình trạng ho của bạn. Bệnh được xác định khi bạn có biểu hiện ho khạc đờm kéo dài ít nhất 3 tháng trong 1 năm và tái diễn liên tục trong 2 năm liền. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về thói quen sinh hoạt của bạn, đặc biệt là tiền sử hút thuốc lá, thuốc lá điện tử hoặc môi trường làm việc có thường xuyên tiếp xúc với khói bụi, hóa chất ô nhiễm hay không.

Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định các kiểm tra khác để chẩn đoán bệnh chính xác:

  • Đo chức năng hô hấp (Thổi phế dung kế): Đây là bài kiểm tra quan trọng và chính xác nhất để đánh giá sức khỏe đường thở. Bạn sẽ được hướng dẫn ngậm vào một ống nối với máy đo, sau đó hít vào thật sâu và thổi ra thật mạnh, thật nhanh hết sức có thể.
  • Chụp X-quang ngực và các kiểm tra hỗ trợ: Để chắc chắn tình trạng ho kéo dài không phải do các bệnh lý nghiêm trọng khác (như viêm phổi, lao phổi hay u phổi), bác sĩ sẽ chỉ định chụp một tấm hình X-quang ngực phẳng. Trong một số trường hợp cần thiết, bạn có thể được lấy mẫu đờm để xét nghiệm vi khuẩn hoặc đo SpO2 bằng máy kẹp đầu ngón tay, và xét nghiệm khí máu động mạch trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ.

Nguyên tắc điều trị viêm phế quản mạn tính

Nguyên tắc điều trị viêm phế quản mãn tính tập trung vào mục tiêu kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa các đợt bùng phát cấp tính và làm chậm sự suy giảm chức năng hô hấp.

Điều trị giai đoạn mạn tính ổn định

Biện pháp không dùng thuốc (Nền tảng quan trọng nhất):

  • Cai thuốc lá, thuốc lào và thuốc lá điện tử hoàn toàn: Đây là ưu tiên hàng đầu được các tổ chức y tế thế giới nhấn mạnh nhằm dừng tổn thương niêm mạc phế quản.
  • Tránh yếu tố nguy cơ: Hạn chế tối đa tiếp xúc với khói bụi, ô nhiễm môi trường, hóa chất nghề nghiệp.
  • Tiêm vắc xin phòng bệnh: Tiêm vắc xin cúm (hằng năm) và vắc xin phế cầu khuẩn để giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp.
  • Phục hồi chức năng hô hấp: Hướng dẫn bệnh nhân tập thở chúm môi, thở cơ hoành và duy trì luyện tập thể lực vừa sức.

Điều trị bằng thuốc:

  • Thuốc giãn phế quản: Là thuốc điều trị cốt lõi, ưu tiên sử dụng dạng hít/xịt. Dùng thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài để duy trì thông thoáng đường thở; kết hợp thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn khi có khó thở cấp.
  • Corticosteroid dạng hít (ICS): Cho những bệnh nhân có đợt cấp tái phát hoặc có thành tố viêm dạng hen (nồng độ bạch cầu ái toan trong máu tăng).
  • Thuốc loãng đờm: Sử dụng các thuốc như N-acetylcysteine hoặc Erdosteine để làm giảm độ đặc của đờm, giúp người bệnh dễ khạc ra ngoài.

Xử trí đợt bùng phát cấp tính (Đợt cấp)

Khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu đợt cấp (ho tăng, đờm nhiều/đổi màu mủ, khó thở tăng), bác sĩ thường xử trí như sau:

  • Tăng liều hoặc tần suất sử dụng thuốc giãn phế quản dạng phun khí định liều hoặc khí dung.
  • Sử dụng Corticosteroid toàn thân (đường uống hoặc tĩnh mạch) trong thời gian ngắn (thường 5-7 ngày).
  • Chỉ định thuốc kháng sinh dựa trên ba biểu hiện của đợt cấp: khó thở tăng, lượng đờm tăng và đờm chuyển màu mủ. Kháng sinh được cân nhắc khi có đủ cả ba biểu hiện, hoặc khi có hai trong ba nhưng bắt buộc phải có đờm mủ, hoặc khi người bệnh nặng đến mức cần thở máy. Nếu đợt cấp chỉ có ho tăng mà đờm không chuyển mủ thì thường không cần kháng sinh.
  • Liệu pháp oxy hoặc hỗ trợ thông khí nhân tạo nếu bệnh nhân bị suy hô hấp cấp.
Liệu pháp oxy hoặc hỗ trợ thông khí nhân tạo nếu bệnh nhân bị suy hô hấp cấp.
Liệu pháp oxy hoặc hỗ trợ thông khí nhân tạo nếu bệnh nhân bị suy hô hấp cấp.

Một số câu hỏi thường gặp

Viêm phế quản mãn tính sống được bao lâu?

Viêm phế quản mạn tính không có một con số cố định về tuổi thọ. Nhiều người vẫn sống thêm hàng chục năm nếu bệnh được phát hiện sớm, ngừng hút thuốc và điều trị đúng. Tiên lượng phụ thuộc chủ yếu vào việc bệnh có tiến triển thành COPD hay chưa, mức độ tắc nghẽn đường thở, tuổi, bệnh đi kèm và số lần đợt cấp.

Viêm phế quản mãn tính có lây không?

Viêm phế quản mạn tính thường không lây từ người sang người. Bệnh chủ yếu hình thành do đường thở bị kích thích lâu dài, thường do hút thuốc lá, khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí hoặc bụi hóa chất nghề nghiệp thay vì do một tác nhân nhiễm trùng đang lây truyền.