Viêm phế quản là gì? Nguyên nhân, biểu hiện và điều trị
- Viêm phế quản là gì?
- Phân loại viêm phế quản
- Nguyên nhân viêm phế quản
- Biểu hiện viêm phế quản là gì?
- Viêm phế quản có nghiêm trọng không?
- Chẩn đoán viêm phế quản như thế nào?
- Biện pháp điều trị viêm phế quản
- Xét nghiệm hỗ trợ đánh giá bệnh hô hấp tại DIAG
- Biện pháp phòng tránh bệnh viêm phế quản
- Những câu hỏi thường gặp về viêm phế quản
- 1. Viêm khí phế quản là gì?
- 2. Viêm phế quản dị ứng là gì?
- 3. Viêm phế quản gây đau lưng có sao không?
- 4. Viêm phế quản đờm có máu có nguy hiểm không?
Viêm phế quản là gì?
Viêm phế quản là bệnh lý viêm nhiễm xảy ra ở các ống phế quản – hệ thống đường dẫn khí có nhiệm vụ đưa không khí từ khí quản xuống phổi. Khi các ống phế quản bị viêm, lớp niêm mạc bên trong sẽ bị kích thích và sưng lên, đồng thời tăng tiết chất nhầy.
Sự thay đổi này làm cho đường thở bị thu hẹp và trở nên nhạy cảm hơn, khiến người bệnh xuất hiện các triệu chứng như ho kéo dài, ho có hoặc không có đờm, cảm giác tức hoặc nặng ngực và đôi khi khó thở.
Hiểu một cách đơn giản, viêm phế quản là tình trạng đường dẫn khí trong phổi bị viêm, làm ảnh hưởng đến quá trình lưu thông không khí. Bệnh có thể xuất hiện đột ngột, thường sau các đợt nhiễm virus đường hô hấp như cảm lạnh hoặc cúm, được gọi là viêm phế quản cấp.
Trong một số trường hợp khác, tình trạng viêm có thể kéo dài hoặc tái phát nhiều lần trong thời gian dài, thường liên quan đến hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với khói bụi, được gọi là viêm phế quản mạn tính.

Phân loại viêm phế quản
Viêm phế quản thường được chia thành hai nhóm chính:
- Viêm phế quản cấp: Thường xảy ra sau cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm virus đường hô hấp. Người bệnh có thể ho, khạc đờm, đau rát họng, mệt mỏi, sốt nhẹ, nặng ngực. Tình trạng này thường kéo dài trong vài ngày đến vài tuần, trong đó ho có thể dai dẳng lâu hơn các triệu chứng khác.
- Viêm phế quản mạn tính: Là tình trạng ho khạc đờm kéo dài, tái diễn trong thời gian dài. Viêm phế quản mạn tính thường liên quan đến hút thuốc lá, tiếp xúc lâu dài với khói bụi, ô nhiễm hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Đây là tình trạng cần được bác sĩ theo dõi lâu dài.
Vì vậy, không phải cứ ho và có đờm là viêm phế quản mạn tính. Nếu triệu chứng mới xuất hiện sau cảm lạnh hoặc nhiễm virus, khả năng cao là viêm phế quản cấp. Nếu ho có đờm kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc người bệnh có tiền sử hút thuốc, cần đi khám để kiểm tra kỹ hơn.
Nguyên nhân viêm phế quản
Nguyên nhân viêm phế quản phụ thuộc vào thể bệnh cấp tính hay mạn tính. Viêm phế quản cấp thường xảy ra sau cảm lạnh, cúm, COVID-19 hoặc các nhiễm trùng hô hấp do virus khác. Vi khuẩn cũng có thể gây viêm phế quản cấp nhưng ít gặp hơn.
Trong khi đó, viêm phế quản mạn tính thường liên quan đến tình trạng đường thở bị kích ứng và viêm kéo dài. Nguyên nhân thường gặp nhất là hút thuốc lá hoặc thường xuyên hít khói thuốc thụ động.
Ngoài ra, người tiếp xúc lâu dài với bụi, khói, ô nhiễm không khí, hơi hóa chất hoặc khí thải trong môi trường sống/làm việc cũng có nguy cơ cao hơn. Viêm phế quản mạn tính có thể là một biểu hiện của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đặc biệt ở người ho khạc đờm kéo dài, tái phát nhiều lần.
Một số nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ viêm phế quản gồm:
- Virus hô hấp: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất của viêm phế quản cấp. Người bệnh có thể bắt đầu bằng nghẹt mũi, đau họng, sốt nhẹ, sau đó ho tăng và có thể có đờm.
- Vi khuẩn: Ít gặp hơn virus, nhưng vẫn có thể là nguyên nhân trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh có bệnh nền hô hấp hoặc sức đề kháng kém.
- Khói thuốc lá: Hút thuốc chủ động hoặc hít khói thuốc thụ động làm tổn thương và kích ứng niêm mạc phế quản, tăng tiết đờm và làm tăng nguy cơ viêm phế quản mạn tính.
- Ô nhiễm không khí, bụi và hóa chất: Người thường xuyên tiếp xúc với bụi mịn, khí thải, khói bếp, hơi hóa chất, bụi công nghiệp hoặc môi trường làm việc ô nhiễm có thể bị kích ứng đường thở kéo dài.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Viêm phế quản mạn tính thường được xem là một biểu hiện của COPD. Người bệnh có thể ho khạc đờm kéo dài, khó thở tăng dần và dễ có các đợt cấp khi nhiễm trùng hô hấp.
- Cơ địa dị ứng hoặc hen phế quản: Một số người có đường thở nhạy cảm, dễ ho, khò khè khi tiếp xúc với bụi, phấn hoa, lông thú, nấm mốc, không khí lạnh hoặc mùi hóa chất. Trường hợp này đôi khi được gọi trong đời sống là viêm phế quản dị ứng, nhưng cần phân biệt với hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng đi kèm.
- Sức đề kháng yếu hoặc bệnh nền: Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh tim phổi mạn tính, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch có thể dễ bị viêm phế quản nặng hơn hoặc tái phát nhiều hơn.
Ho trong viêm phế quản là phản ứng bảo vệ của cơ thể. Tuy nhiên, nếu ho kéo dài nhiều tuần, ho khạc đờm tái phát nhiều lần, ho nhiều về đêm, ho kèm khó thở, đau ngực, sốt cao hoặc sụt cân, người bệnh nên đi khám để được kiểm tra nguyên nhân và loại trừ các bệnh hô hấp khác.
Biểu hiện viêm phế quản là gì?
Biểu hiện viêm phế quản có thể khác nhau tùy nguyên nhân và mức độ viêm. Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Ho: Đây là triệu chứng nổi bật nhất. Ho có thể khan lúc đầu, sau đó chuyển sang ho có đờm.
- Khạc đờm: Đờm có thể trong, trắng, vàng nhạt hoặc xanh. Màu đờm không phải lúc nào cũng chứng minh nhiễm khuẩn và không nên tự dùng kháng sinh chỉ vì đờm đổi màu.
- Nặng ngực hoặc tức ngực: Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu ở vùng ngực, nhất là khi ho nhiều.
- Khò khè: Một số người nghe tiếng rít khi thở, đặc biệt nếu đường thở bị co thắt hoặc có bệnh hen/COPD đi kèm.
- Khó thở: Có thể gặp khi viêm phế quản nặng, có co thắt phế quản hoặc người bệnh có bệnh phổi nền.
- Mệt mỏi, sốt nhẹ, đau họng, nghẹt mũi: Thường xuất hiện nếu viêm phế quản liên quan đến nhiễm virus hô hấp.
- Đau cơ, đau lưng hoặc đau vùng ngực do ho nhiều: Ho kéo dài có thể làm căng cơ thành ngực, cơ lưng và gây cảm giác đau nhức.
Nếu triệu chứng kéo dài trên 2 – 3 tuần, ho ngày càng nặng, sốt cao, khó thở, đau ngực nhiều hoặc ho ra máu, người bệnh nên đi khám sớm.
Viêm phế quản có nghiêm trọng không?
Viêm phế quản có nghiêm trọng không phụ thuộc vào thể bệnh, tuổi, bệnh nền và mức độ triệu chứng. Phần lớn trường hợp viêm phế quản cấp ở người khỏe mạnh không quá nghiêm trọng và có thể cải thiện dần khi nghỉ ngơi, uống đủ nước, tránh khói bụi và điều trị triệu chứng phù hợp.
Tuy nhiên, viêm phế quản có thể nặng hơn hoặc gây biến chứng ở một số nhóm như trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh tim phổi mạn tính, hen phế quản, COPD, suy giảm miễn dịch hoặc đang hút thuốc lá.
Một số biến chứng cần chú ý gồm:
- Viêm phổi: Đây là biến chứng quan trọng cần loại trừ khi người bệnh sốt cao, khó thở, đau ngực hoặc triệu chứng nặng lên.
- Đợt cấp hen phế quản hoặc COPD: Viêm phế quản có thể làm người có bệnh phổi nền khò khè, khó thở và phải tăng thuốc điều trị.
- Ho kéo dài: Sau viêm phế quản cấp, ho có thể kéo dài vài tuần do đường thở còn nhạy cảm.
- Suy giảm chức năng hô hấp ở người có bệnh nền: Người cao tuổi, người bệnh tim phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch có thể phục hồi chậm hơn.
- Viêm phế quản mạn tính: Tiếp xúc lâu dài với khói thuốc, bụi và ô nhiễm có thể làm đường thở viêm kéo dài, tăng tiết đờm và liên quan đến COPD.

Chẩn đoán viêm phế quản như thế nào?
Bác sĩ thường chẩn đoán viêm phế quản dựa trên triệu chứng lâm sàng, thời gian ho, khám phổi, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ. Trong đa số trường hợp viêm phế quản cấp nhẹ, việc chẩn đoán không cần đến xét nghiệm phức tạp.
Tuy nhiên, nếu người bệnh có biểu hiện nặng hoặc cần loại trừ các bệnh lý hô hấp khác, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số kiểm tra như:
- Đo SpO2: Đánh giá mức độ bão hòa oxy trong máu, đặc biệt khi có khó thở.
- Chụp X-quang ngực: Giúp loại trừ viêm phổi, lao phổi hoặc các bất thường khác ở phổi.
- Xét nghiệm máu: Như công thức máu, CRP để hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.
- Xét nghiệm tác nhân hô hấp: Cân nhắc khi nghi ngờ cúm, COVID-19, RSV hoặc các virus đường hô hấp khác.
- Đo chức năng hô hấp: Được chỉ định khi nghi hen phế quản, COPD hoặc tình trạng ho kéo dài, tái phát nhiều lần.
Người bệnh không nên tự ý sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ, vì phần lớn viêm phế quản cấp là do virus và kháng sinh không mang lại hiệu quả trong những trường hợp này.
Về mặt chẩn đoán hình ảnh, hình ảnh viêm phế quản thường được nhắc đến trong X-quang hoặc CT phổi, phản ánh tình trạng viêm và tăng tiết chất nhầy ở đường thở. Tuy nhiên, viêm phế quản cấp thường không có dấu hiệu đặc hiệu rõ ràng trên X-quang.
Vì vậy, bác sĩ chỉ chỉ định chụp khi cần loại trừ các bệnh lý khác như viêm phổi, lao phổi hoặc tràn dịch màng phổi, đặc biệt ở những trường hợp có sốt cao, khó thở, đau ngực, nghe phổi bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao.
Do đó, không nên chỉ dựa vào hình ảnh viêm phế quản để tự chẩn đoán. Việc đánh giá chính xác cần kết hợp giữa triệu chứng, khám lâm sàng, tiền sử bệnh và các xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết.
Biện pháp điều trị viêm phế quản
Điều trị viêm phế quản phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ triệu chứng và thể bệnh cấp hay mạn tính. Phần lớn trường hợp viêm phế quản cấp do virus sẽ tự cải thiện trong 1–3 tuần, vì vậy mục tiêu chính là giảm triệu chứng và hỗ trợ cơ thể hồi phục.
- Nghỉ ngơi và bù nước đầy đủ: Người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc gắng sức và uống nhiều nước ấm để giúp làm loãng đờm, từ đó hỗ trợ quá trình khạc đờm dễ dàng hơn và giảm kích ứng đường thở.
- Sử dụng thuốc giảm triệu chứng theo chỉ định: Có thể dùng thuốc hạ sốt, giảm đau như paracetamol khi có sốt hoặc đau nhức cơ thể. Thuốc giảm ho chỉ nên dùng khi ho khan nhiều gây mất ngủ, và cần hạn chế lạm dụng vì ho là phản xạ giúp tống đờm ra ngoài.
- Thuốc giãn phế quản khi có co thắt: Trong trường hợp có khò khè hoặc co thắt phế quản, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giãn phế quản dạng hít để giúp cải thiện lưu thông khí và giảm cảm giác khó thở.
- Sử dụng kháng sinh đúng chỉ định: Kháng sinh chỉ được cân nhắc khi nghi ngờ viêm phế quản do vi khuẩn hoặc có biến chứng, tuyệt đối không tự ý sử dụng để tránh kháng thuốc và tác dụng phụ không cần thiết.
- Tránh yếu tố kích ứng và cải thiện môi trường sống: Người bệnh cần tránh khói thuốc lá, bụi, hóa chất và giữ không gian sống thông thoáng, sạch sẽ, có độ ẩm phù hợp để giảm kích thích đường hô hấp.
- Biện pháp hỗ trợ tại nhà: Có thể áp dụng xông hơi ấm để làm dịu đường thở và giảm nghẹt mũi, đồng thời sử dụng mật ong để giảm kích ứng họng, tuy nhiên không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi.
- Điều trị dài hạn với bệnh mạn tính: Với viêm phế quản mạn tính hoặc bệnh nền như COPD, hen phế quản, cần điều trị theo phác đồ dài hạn gồm thuốc hít, phục hồi chức năng hô hấp và theo dõi định kỳ để kiểm soát bệnh.
- Can thiệp y tế khi bệnh nặng: Trường hợp nặng có thể cần nhập viện để thở oxy, khí dung hoặc điều trị tích cực nhằm đảm bảo chức năng hô hấp và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Xét nghiệm hỗ trợ đánh giá bệnh hô hấp tại DIAG
Viêm phế quản thường được chẩn đoán dựa trên triệu chứng và thăm khám lâm sàng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp ho, sốt, đau họng, khò khè hoặc nghi nhiễm virus hô hấp, xét nghiệm có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá nguyên nhân và mức độ viêm.
Tại Trung Tâm Y Khoa DIAG, khách hàng có thể thực hiện một số xét nghiệm hỗ trợ đánh giá tình trạng hô hấp theo chỉ định, chẳng hạn:
- Test nhanh bệnh hô hấp 5 trong 1: Hỗ trợ phát hiện COVID-19, cúm A, cúm B, RSV và Adenovirus từ mẫu dịch mũi. Đây là các tác nhân có thể gây triệu chứng hô hấp như ho, sốt, đau họng, sổ mũi hoặc viêm đường hô hấp.
- Công thức máu toàn bộ (CBC): Hỗ trợ đánh giá số lượng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu và một số chỉ số liên quan đến tình trạng nhiễm trùng, thiếu máu hoặc viêm.
- CRP: Là chỉ dấu viêm trong máu, có thể được bác sĩ dùng cùng triệu chứng và thăm khám để đánh giá tình trạng viêm/nhiễm trùng.
Kết quả xét nghiệm cần được diễn giải cùng triệu chứng, khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nếu có. Người bệnh không nên tự chẩn đoán viêm phế quản hoặc tự dùng kháng sinh chỉ dựa trên kết quả xét nghiệm đơn lẻ.
DIAG có hệ thống đặt lịch online, nhiều điểm lấy mẫu, dịch vụ lấy mẫu tại nhà, trả kết quả qua SMS/Zalo và hỗ trợ tư vấn kết quả từ xa. Đây là lựa chọn thuận tiện cho người có triệu chứng hô hấp cần kiểm tra tác nhân gây bệnh hoặc theo dõi các chỉ số viêm theo chỉ định.
Liên hệ đặt lịch tại DIAG qua:
- Website: https://diag.vn/
- Hotline: 1900 1717
Biện pháp phòng tránh bệnh viêm phế quản
Phòng bệnh viêm phế quản tập trung vào giảm nguy cơ nhiễm virus hô hấp và hạn chế các yếu tố kích ứng đường thở. Một số biện pháp phòng tránh bệnh viêm phế quản gồm:
- Không hút thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động vì đây là yếu tố làm kích ứng đường thở, làm tăng nguy cơ viêm phế quản và các bệnh hô hấp mạn tính.
- Đeo khẩu trang khi ở nơi nhiều khói bụi, ô nhiễm hoặc khi tiếp xúc với người đang mắc bệnh hô hấp để giảm nguy cơ hít phải tác nhân gây bệnh.
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn giúp hạn chế lây nhiễm virus và vi khuẩn qua đường tiếp xúc.
- Che miệng khi ho, hắt hơi và bỏ khăn giấy đúng nơi quy định để tránh phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh.
- Giữ nhà cửa thông thoáng, hạn chế nấm mốc, bụi và mùi hóa chất mạnh nhằm giảm kích ứng đường hô hấp và cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
- Tiêm phòng cúm, COVID-19, phế cầu hoặc các vắc xin phù hợp theo tư vấn y tế giúp giảm nguy cơ mắc và biến chứng các bệnh hô hấp.
- Điều trị và kiểm soát tốt hen phế quản, COPD, viêm mũi dị ứng hoặc các bệnh hô hấp mạn tính nếu có để hạn chế tái phát và biến chứng.
- Ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc, uống đủ nước và vận động phù hợp giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Những câu hỏi thường gặp về viêm phế quản
1. Viêm khí phế quản là gì?
Viêm khí phế quản là tình trạng viêm ở khí quản và phế quản, gây ho, khạc đờm, đau rát họng hoặc tức ngực. Bệnh thường do virus hô hấp hoặc kích ứng từ khói bụi, khói thuốc và không khí lạnh. Nếu triệu chứng kéo dài, khó thở hoặc sốt cao, người bệnh nên đi khám để loại trừ bệnh nặng hơn.
2. Viêm phế quản dị ứng là gì?
Viêm phế quản dị ứng là tình trạng ho, khò khè hoặc tăng tiết đờm khi tiếp xúc với dị nguyên như bụi, phấn hoa, lông thú hoặc khói thuốc. Tuy nhiên, triệu chứng này có thể liên quan đến hen phế quản hoặc các bệnh hô hấp khác. Nếu ho kéo dài hoặc khó thở, người bệnh nên đi khám chuyên khoa.
3. Viêm phế quản gây đau lưng có sao không?
Viêm phế quản có thể gây đau lưng do ho nhiều làm căng cơ ngực và cơ lưng. Cơn đau thường giảm khi triệu chứng ho cải thiện. Tuy nhiên, nếu đau kèm sốt cao, khó thở hoặc ho ra máu, người bệnh cần đi khám sớm vì có thể là bệnh lý nghiêm trọng hơn.
4. Viêm phế quản đờm có máu có nguy hiểm không?
Đờm có lẫn máu nhẹ đôi khi xảy ra do ho mạnh làm tổn thương niêm mạc đường thở. Tuy nhiên, nếu ho ra máu tái diễn, lượng nhiều hoặc kèm sốt, khó thở, sụt cân, người bệnh cần đi khám ngay. Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh phổi nghiêm trọng như lao phổi hoặc viêm phổi.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

