Lao màng phổi là một dạng lao ngoài phổi, xảy ra khi vi khuẩn lao hoặc phản ứng viêm do lao ảnh hưởng đến màng phổi, lớp màng bao quanh phổi. Bệnh thường gây tràn dịch màng phổi, đau ngực, khó thở, sốt, ho kéo dài và cần được chẩn đoán, điều trị đúng phác đồ để hạn chế biến chứng.

Lao màng phổi là gì?

Lao màng phổi là tình trạng nhiễm lao hoặc viêm do lao xảy ra ở khoang màng phổi. Khi màng phổi bị viêm, dịch có thể tích tụ giữa hai lá màng phổi, gây tràn dịch màng phổi. Người bệnh có thể cảm thấy nặng ngực, đau ngực khi hít sâu, ho, sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi đêm hoặc khó thở nếu lượng dịch nhiều.

Lao màng phổi còn được xếp vào nhóm lao ngoài phổi. Bệnh có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đi kèm tổn thương lao phổi. Việc chẩn đoán đôi khi khó hơn lao phổi thông thường vì xét nghiệm đờm có thể âm tính, trong khi tổn thương chính nằm ở màng phổi hoặc dịch màng phổi.

Ảnh chụp lao màng phổi
Lao màng phổi là tình trạng nhiễm lao hoặc viêm do lao xảy ra ở khoang màng phổi

Nguyên nhân lao màng phổi

Nguyên nhân lao màng phổi là do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây bệnh lao. Vi khuẩn có thể lan đến màng phổi từ tổn thương lao ở phổi hoặc qua đường máu, đường bạch huyết. Ở một số trường hợp, triệu chứng chủ yếu đến từ phản ứng viêm miễn dịch của cơ thể với kháng nguyên lao trong khoang màng phổi.

Nguy cơ mắc lao màng phổi có thể cao hơn ở người từng tiếp xúc gần với người mắc lao, người suy giảm miễn dịch, nhiễm HIV, đái tháo đường, suy dinh dưỡng, dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, người cao tuổi hoặc sống trong môi trường có nguy cơ lây nhiễm lao cao.

Triệu chứng lao màng phổi

Triệu chứng lao màng phổi có thể diễn tiến âm thầm hoặc xuất hiện tương đối cấp tính. Một số người ban đầu chỉ thấy mệt, sốt nhẹ, chán ăn, sau đó mới xuất hiện đau ngực hoặc khó thở khi dịch màng phổi tăng lên.

Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Đau ngực: Thường đau ngực tăng khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế.
  • Khó thở: Có thể xuất hiện khi lượng dịch màng phổi nhiều, làm phổi bị chèn ép.
  • Ho kéo dài: Có thể ho khan hoặc ho ít đờm; nếu kèm lao phổi, người bệnh có thể ho đờm, đôi khi ho ra máu.
  • Sốt: Thường sốt nhẹ về chiều, có thể kèm ớn lạnh.
  • Đổ mồ hôi đêm: Là triệu chứng gợi ý lao nhưng không đặc hiệu.
  • Sụt cân, chán ăn, mệt mỏi: Thường gặp ở người mắc lao hoạt động.

Lao màng phổi cần được phân biệt với các nguyên nhân tràn dịch màng phổi khác như viêm phổi, ung thư, suy tim, thuyên tắc phổi, bệnh tự miễn hoặc bệnh gan thận. Vì vậy, người bệnh không nên tự kết luận chỉ dựa vào triệu chứng.

Người bệnh lao màng phổi ban đầu chỉ thấy mệt, sốt nhẹ, chán ăn, sau đó mới xuất hiện đau ngực hoặc khó thở khi dịch màng phổi tăng lên
Người bệnh lao màng phổi ban đầu chỉ thấy mệt, sốt nhẹ, chán ăn, sau đó mới xuất hiện đau ngực hoặc khó thở khi dịch màng phổi tăng lên

Lao màng phổi có nguy hiểm không?

Lao màng phổi có thể nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm hoặc điều trị đúng phác đồ. Trong những trường hợp nặng, bệnh nhân có thể cần chọc hút hoặc dẫn lưu dịch để giải phóng áp lực lên phổi, giúp cải thiện hô hấp.

Nếu điều trị không đầy đủ hoặc tự ý ngưng thuốc, lao màng phổi có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Phổ biến nhất là dày dính màng phổi, khiến phổi khó giãn nở và gây khó thở kéo dài ngay cả sau khi đã khỏi nhiễm trùng.

Một số trường hợp có thể tiến triển thành xơ hóa màng phổi, làm giảm chức năng hô hấp lâu dài. Ngoài ra, tình trạng mủ màng phổi do lao là biến chứng nặng, thường cần can thiệp dẫn lưu và điều trị kéo dài hơn so với lao màng phổi thông thường.

Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều nguy hiểm. Nếu được chẩn đoán sớm, dùng thuốc đúng phác đồ và tuân thủ điều trị đầy đủ, lao màng phổi thường có tiên lượng tốt. Nhiều người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn và trở lại sinh hoạt bình thường sau khi kết thúc điều trị.

Mức độ nguy hiểm của bệnh còn phụ thuộc vào thời điểm phát hiện, tình trạng miễn dịch, bệnh nền đi kèm và việc tuân thủ điều trị. Vì vậy, người bệnh cần tái khám định kỳ, theo dõi triệu chứng và không tự ý ngưng thuốc để tránh biến chứng và tái phát.

Chẩn đoán lao màng phổi

Chẩn đoán lao màng phổi cần kết hợp triệu chứng, tiền sử tiếp xúc lao, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm. Không phải lúc nào một xét nghiệm đơn lẻ cũng đủ để khẳng định bệnh.

Các phương pháp thường được sử dụng gồm:

  • Chụp X-quang ngực: Giúp phát hiện tràn dịch màng phổi, tổn thương phổi đi kèm hoặc các dấu hiệu bất thường khác.
  • Siêu âm màng phổi: Giúp đánh giá lượng dịch, vị trí dịch và hỗ trợ bác sĩ khi cần chọc hút dịch màng phổi.
  • Chụp CT ngực: Được cân nhắc khi cần đánh giá kỹ màng phổi, nhu mô phổi, hạch trung thất hoặc nghi ngờ nguyên nhân khác.
  • Chọc hút dịch màng phổi: Bác sĩ lấy mẫu dịch để phân tích tế bào, protein, LDH, glucose, pH và làm các xét nghiệm tìm nguyên nhân.
  • Xét nghiệm ADA trong dịch màng phổi: ADA tăng có thể gợi ý lao màng phổi trong bối cảnh phù hợp, nhưng không nên diễn giải đơn độc vì có thể tăng trong một số bệnh khác.
  • Nhuộm AFB, nuôi cấy lao và xét nghiệm phân tử: Giúp tìm vi khuẩn lao hoặc vật liệu di truyền của vi khuẩn lao trong đờm, dịch màng phổi hoặc mẫu bệnh phẩm phù hợp.
  • Sinh thiết màng phổi: Có thể được chỉ định nếu chẩn đoán chưa rõ, cần tìm tổn thương lao dạng hạt hoặc loại trừ ung thư, bệnh lý khác.

Siêu âm lồng ngực là một phương pháp rất hữu ích giúp bác sĩ phát hiện sớm tình trạng có dịch bất thường trong màng phổi. Tại Trung Tâm Y Khoa DIAG, kỹ thuật này thường được sử dụng như một bước kiểm tra nhanh, không đau, giúp định hướng nguyên nhân gây khó thở hoặc đau ngực.

Khi cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm dịch màng phổi để tìm nguyên nhân chính xác hơn. Mẫu dịch này sẽ được phân tích các chỉ số như protein, đường (glucose), men LDH và số lượng tế bào. Ngoài ra, có thể thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu như nhuộm Gram, nuôi cấy vi khuẩn, hoặc tìm vi khuẩn lao và nấm nếu nghi ngờ nhiễm trùng.

Trong trường hợp nghi ngờ lao màng phổi, xét nghiệm ADA trong dịch màng phổi có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán. Tuy nhiên, kết quả này không đủ để kết luận một mình mà cần được bác sĩ đánh giá kết hợp với triệu chứng và các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Liên hệ đặt lịch xét nghiệm tại DIAG qua:

Phương pháp điều trị lao màng phổi

Điều trị lao màng phổi chủ yếu là dùng thuốc kháng lao theo phác đồ của bác sĩ. Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng giờ, đủ thời gian và tái khám định kỳ để theo dõi đáp ứng điều trị, tác dụng phụ và nguy cơ kháng thuốc.

Thuốc thường là các thuốc kháng lao hàng một như isoniazid, rifampicin, pyrazinamide và ethambutol. Phác đồ lao nhạy thuốc thường kéo dài 6 – 9 tháng, gồm 2 tháng tấn công với 4 thuốc, sau đó duy trì 4 – 7 tháng bằng isoniazid và rifampin tùy trường hợp.

Nếu dịch màng phổi nhiều gây khó thở, bác sĩ có thể chọc hút hoặc dẫn lưu để giảm triệu chứng và hỗ trợ chẩn đoán. Trường hợp nặng như dày dính hoặc mủ màng phổi có thể cần can thiệp chuyên sâu hơn.

Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc, giảm liều hoặc ngưng thuốc khi thấy đỡ vì có thể dẫn đến thất bại điều trị, tái phát và kháng thuốc.

Thuốc lao có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm, đau bụng, phát ban, ngứa, tê bì tay chân hoặc rối loạn thị lực. Nếu có dấu hiệu bất thường, cần báo bác sĩ ngay, không tự ngưng thuốc. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm gan, thận và máu để theo dõi an toàn.

Lao màng phổi có tái phát không?

Lao màng phổi có thể tái phát, nhất là khi người bệnh không dùng thuốc đủ liệu trình, bỏ thuốc giữa chừng, dùng thuốc sai liều, nhiễm lao kháng thuốc, suy giảm miễn dịch hoặc tiếp tục tiếp xúc với nguồn lây lao. Tuy nhiên, nếu điều trị đúng phác đồ, tuân thủ tái khám và kiểm soát tốt yếu tố nguy cơ, nguy cơ tái phát có thể giảm.

Nếu điều trị lao không đủ lâu, vi khuẩn còn sống có thể gây bệnh trở lại; bỏ lỡ quá nhiều liều thuốc cũng làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Sau khi hoàn tất điều trị và đáp ứng tốt, người bệnh vẫn nên lưu hồ sơ chẩn đoán, kết quả xét nghiệm, hình ảnh học, tên thuốc và thời gian điều trị để cung cấp cho bác sĩ nếu cần kiểm tra lại sau này.

Lao màng phổi có thể tái phát, nhất là khi người bệnh không dùng thuốc đủ liệu trình, bỏ thuốc giữa chừng
Lao màng phổi có thể tái phát, nhất là khi người bệnh không dùng thuốc đủ liệu trình, bỏ thuốc giữa chừng

Người bị lao màng phổi nên ăn gì?

Người bị lao màng phổi nên ăn đủ năng lượng, đủ đạm và đa dạng thực phẩm để hỗ trợ phục hồi thể trạng. Một số nhóm thực phẩm nên ưu tiên gồm:

  • Thực phẩm giàu đạm: Thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu phụ, đậu đỗ, hải sản nếu dung nạp tốt.
  • Tinh bột dễ ăn: Cơm mềm, cháo, bún, phở, khoai, yến mạch, bánh mì.
  • Rau xanh và trái cây: Giúp bổ sung vitamin, khoáng chất và chất xơ.
  • Chất béo lành mạnh: Dầu thực vật, quả bơ, các loại hạt, cá béo ở lượng phù hợp.
  • Nước và thức uống phù hợp: Nước lọc, nước canh, sữa, nước trái cây ít đường.

Người bệnh nên tránh rượu bia, thuốc lá, thực phẩm sống/tái, đồ ăn không đảm bảo vệ sinh và không tự ý dùng thuốc bổ gan, thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng khi đang dùng thuốc lao. Nếu có bệnh nền như tiểu đường, bệnh gan, bệnh thận hoặc rối loạn mỡ máu, thực đơn cần được điều chỉnh theo tư vấn y tế.