Lao màng phổi có lây không? Lao màng phổi lây qua đường nào?
- Lao màng phổi là gì?
- Nguyên nhân lao màng phổi
- Bệnh lao màng phổi có lây không?
- Biểu hiện lao màng phổi
- Khởi phát cấp tính
- Khởi phát bán cấp hoặc âm thầm
- Lao màng phổi có nguy hiểm không?
- Gây suy giảm chức năng hô hấp
- Nguy cơ tiến triển thành lao phổi
- Hình thành lao mủ màng phổi
- Một số câu hỏi thường gặp
- Bệnh lao màng phổi sống được bao lâu?
- Lao màng phổi có khỏi được không?
- Lao màng phổi nên ăn gì?
Lao màng phổi là gì?
Lao màng phổi là tình trạng nhiễm vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis tại màng phổi. Đây là lớp màng mỏng bao phủ bên ngoài phổi và mặt trong thành ngực. Bệnh thường gây viêm màng phổi và tích tụ dịch trong khoang màng phổi, còn gọi là tràn dịch màng phổi do lao.
Theo WHO, lao ở màng phổi được xếp vào nhóm lao ngoài phổi nếu không phát hiện tổn thương nhu mô phổi trên hình ảnh học. Lao ngoài phổi là bệnh lao xảy ra tại các cơ quan ngoài phổi, chẳng hạn màng phổi, hạch bạch huyết, xương, khớp, màng não hoặc hệ tiết niệu.
Vi khuẩn lao có thể đến màng phổi theo nhiều cơ chế. Một số trường hợp là do ổ lao nhỏ ở phổi lan trực tiếp ra màng phổi; những trường hợp khác có thể liên quan đến sự lan truyền qua đường máu hoặc hệ bạch huyết. Phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với vi khuẩn lao cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tình trạng viêm và tràn dịch.

Nguyên nhân lao màng phổi
Tác nhân gây lao màng phổi chủ yếu là trực khuẩn lao người (Mycobacterium tuberculosis). Đây cũng là vi khuẩn gây phần lớn các trường hợp lao phổi và các thể lao ngoài phổi khác.
Sau khi xâm nhập cơ thể, vi khuẩn lao thường cư trú ban đầu tại phổi. Ở một số người, vi khuẩn có thể tồn tại trong các ổ nhỏ hoặc hạch bạch huyết mà chưa gây triệu chứng rõ ràng. Khi vi khuẩn hoặc các thành phần của vi khuẩn tiếp cận màng phổi, cơ thể có thể phát triển phản ứng viêm mạnh, dẫn đến tích tụ dịch trong khoang màng phổi.
Bệnh lao màng phổi có lây không?
Nếu người bệnh chỉ mắc lao màng phổi đơn thuần, không có lao phổi hoặc lao thanh quản đi kèm, bệnh thường không lây qua đường hô hấp. Vi khuẩn lao chủ yếu lây qua không khí từ người mắc lao phổi hoặc lao thanh quản đang hoạt động. Khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc hát, các hạt khí dung rất nhỏ chứa Mycobacterium tuberculosis có thể phát tán và tồn tại trong không khí, đặc biệt ở phòng kín, đông người và thông khí kém.
Ngược lại, vi khuẩn ở màng phổi không được phát tán ra ngoài chỉ vì người bệnh thở, nói chuyện, bắt tay hoặc dùng chung bát đũa. Vậy nên bệnh lao màng phổi chỉ lây trong các trường hợp sau:
- Có lao phổi đi kèm.
- Có lao thanh quản.
- Có đờm chứa vi khuẩn lao.
- Có đường thông phế quản-màng phổi hoặc lao mủ màng phổi.

Biểu hiện lao màng phổi
Lao màng phổi là một thể lao ngoài phổi, thường gây viêm màng phổi và tràn dịch. Các triệu chứng xuất hiện do hai quá trình chính: phản ứng viêm tại màng phổi và sự chèn ép phổi khi dịch tích tụ nhiều. Hai biểu hiện thường gặp nhất là ho khan và đau ngực kiểu màng phổi. Sốt, khó thở, đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân và mệt mỏi có thể xuất hiện với mức độ khác nhau.
Khởi phát cấp tính
Một số bệnh nhân xuất hiện triệu chứng tương đối đột ngột, gồm đau ngực kiểu màng phổi, sốt, ho khan và khó thở. Hình ảnh lâm sàng có thể giống viêm phổi hoặc viêm màng phổi do vi khuẩn.
Thể cấp tính thường dễ khiến người bệnh đi khám sớm hơn. Tuy nhiên, để xác định nguyên nhân là lao cần làm xét nghiệm dịch màng phổi, xét nghiệm đờm và hình ảnh học phù hợp.
Khởi phát bán cấp hoặc âm thầm
Một số trường hợp tiến triển trong nhiều tuần với các triệu chứng như:
- Đau ngực nhẹ hoặc dai dẳng.
- Sốt nhẹ về chiều.
- Ho khan.
- Mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức.
- Chán ăn và sụt cân.
- Khó thở tăng từ từ.
Lao màng phổi có nguy hiểm không?
Lao màng phổi là bệnh lý tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được điều trị đúng cách, tuy nhiên bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi khi được phát hiện sớm. Một số biến chứng của lao màng phổi như sau:
Gây suy giảm chức năng hô hấp
Khi dịch màng phổi tích tụ nhiều, phổi bị chèn ép và không thể nở hết trong quá trình hô hấp. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng khó thở, hụt hơi khi vận động hoặc thậm chí khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi nếu lượng dịch quá lớn.
Nếu tình trạng viêm kéo dài, màng phổi có thể bị dày lên hoặc xơ hóa, làm giảm độ đàn hồi của phổi và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hô hấp.
Nguy cơ tiến triển thành lao phổi
Lao màng phổi thường có liên quan mật thiết đến lao phổi. Một số bệnh nhân có thể đồng thời mắc lao phổi nhưng chưa được phát hiện trên lâm sàng ban đầu. Vậy nên tình trạng đồng mắc hoặc tiến triển sang lao phổi ở bệnh nhân lao màng phổi không phải hiếm gặp. Điều này làm tăng nguy cơ lây bệnh trong cộng đồng cũng như khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn.

Hình thành lao mủ màng phổi
Ở một số trường hợp nặng, vi khuẩn lao gây nhiễm trùng kéo dài trong khoang màng phổi dẫn đến tình trạng lao mủ màng phổi. Đây là biến chứng nghiêm trọng với đặc điểm là xuất hiện mủ trong khoang màng phổi, tình trạng viêm kéo dài và đôi khi cần can thiệp phẫu thuật bên cạnh điều trị thuốc kháng lao.
Một số câu hỏi thường gặp
Bệnh lao màng phổi sống được bao lâu?
Nếu lao màng phổi được phát hiện sớm, vi khuẩn còn nhạy thuốc và người bệnh điều trị đầy đủ, đa số có thể khỏi bệnh, phục hồi chức năng hô hấp và sống lâu dài gần như bình thường.
Lao màng phổi có khỏi được không?
Lao màng phổi có thể chữa khỏi, đặc biệt khi được chẩn đoán sớm, vi khuẩn còn nhạy thuốc và người bệnh uống thuốc đúng, đủ thời gian. WHO thường áp dụng phác đồ 6 tháng cho lao ngoài phổi do vi khuẩn nhạy thuốc, ngoại trừ một số thể đặc biệt như lao hệ thần kinh trung ương hoặc lao xương khớp.
Lao màng phổi nên ăn gì?
Người bệnh lao phổi nên ăn các thực phẩm sau:
- Thực phẩm giàu đạm: thịt nạc, cá, trứng, sữa, tôm, đậu phụ giúp phục hồi tổn thương và hạn chế mất cơ.
- Rau xanh và trái cây: cam, bưởi, ổi, đu đủ, bông cải xanh, rau cải để bổ sung vitamin và tăng sức đề kháng.
- Tinh bột lành mạnh: cơm, khoai lang, yến mạch, bánh mì nguyên cám giúp cung cấp năng lượng.
- Chất béo tốt: quả bơ, dầu ô liu, các loại hạt (hạnh nhân, óc chó, hạt điều).
- Thực phẩm giàu vitamin D và canxi: sữa, sữa chua, cá hồi, cá mòi, trứng.
- Uống đủ nước: khoảng 1,5 đến 2 lít/ngày nếu không có chống chỉ định từ bác sĩ.
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

