Viêm phổi là bệnh nhiễm trùng tại phổi, có thể do vi khuẩn, virus, nấm hoặc một số tác nhân khác gây ra. Ở người lớn, bệnh có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng tùy nguyên nhân, tuổi, bệnh nền, khả năng miễn dịch và thời điểm bắt đầu điều trị.

Viêm phổi nặng là gì?

Viêm phổi nặng là tình trạng nhiễm trùng phổi gây ảnh hưởng rõ đến hô hấp hoặc toàn trạng của người bệnh. Khi phổi bị viêm nặng, các phế nang có thể chứa dịch viêm, mủ hoặc chất tiết, làm giảm khả năng trao đổi oxy. Người bệnh có thể khó thở, thở nhanh, mệt lả, tím môi, lú lẫn hoặc giảm oxy máu.

Không phải mọi trường hợp viêm phổi đều cần nhập viện. Một số người bị viêm phổi nhẹ có thể điều trị tại nhà theo chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, khi xuất hiện dấu hiệu nặng, người bệnh cần được đánh giá tại cơ sở y tế để quyết định có cần nhập viện, thở oxy, truyền dịch, dùng thuốc đường tĩnh mạch hoặc theo dõi tại khoa hồi sức hay không.

Viêm phổi nặng là tình trạng nhiễm trùng phổi gây ảnh hưởng rõ đến hô hấp hoặc toàn trạng của người bệnh
Viêm phổi nặng là tình trạng nhiễm trùng phổi gây ảnh hưởng rõ đến hô hấp hoặc toàn trạng của người bệnh

Dấu hiệu viêm phổi nặng ở người lớn

Người lớn bị viêm phổi cần đi khám sớm hoặc cấp cứu nếu có một trong các dấu hiệu sau:

  • Khó thở hoặc thở nhanh: Người bệnh cảm thấy hụt hơi, khó thở khi nghỉ ngơi, thở gấp, không nói được câu dài hoặc phải ngồi dậy để thở. Nhịp thở từ 30 lần/phút trở lên là dấu hiệu cần được đánh giá y tế sớm.
  • SpO2 thấp: Nếu có máy đo oxy tại nhà, SpO2 giảm thấp hoặc tụt nhanh là dấu hiệu cảnh báo thiếu oxy. Người bệnh không nên chỉ tự thở oxy tại nhà nếu chưa được bác sĩ đánh giá nguyên nhân và mức độ bệnh.
  • Tím môi, tím đầu ngón tay hoặc da tái xám: Đây có thể là dấu hiệu cơ thể không nhận đủ oxy, cần đi cấp cứu.
  • Đau ngực nhiều: Đau ngực tăng khi hít sâu, ho hoặc đau tức ngực kéo dài có thể liên quan đến viêm phổi nặng, viêm màng phổi hoặc bệnh lý tim phổi khác.
  • Sốt cao, rét run hoặc hạ thân nhiệt: Sốt cao kéo dài, rét run nhiều hoặc thân nhiệt thấp bất thường, đặc biệt ở người cao tuổi, có thể là dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
  • Lú lẫn, lơ mơ, khó đánh thức: Ở người lớn tuổi, viêm phổi có thể biểu hiện bằng yếu nhiều, lú lẫn, giảm tỉnh táo hoặc thay đổi hành vi thay vì sốt cao điển hình.
  • Ho ra máu hoặc đờm lẫn máu nhiều: Ho ra máu có thể gặp trong viêm phổi nặng hoặc các bệnh lý khác như lao phổi, giãn phế quản, thuyên tắc phổi. Nếu máu nhiều hoặc tái diễn, cần đi khám ngay.
  • Mệt lả, tụt huyết áp, tim đập nhanh: Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng ảnh hưởng toàn thân, mất nước hoặc nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
  • Không ăn uống được, nôn nhiều hoặc mất nước: Người bệnh yếu, ăn uống kém, tiểu ít, chóng mặt hoặc nôn nhiều cần được đánh giá để bù dịch và theo dõi.
  • Triệu chứng nặng lên sau vài ngày: Nếu ho, sốt, khó thở hoặc đau ngực tăng lên dù đã dùng thuốc, hoặc triệu chứng cải thiện rồi nặng trở lại, người bệnh cần tái khám sớm.

Cần gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện ngay nếu người bệnh khó thở nhiều, tím tái, lú lẫn, đau ngực dữ dội, SpO2 thấp, ho ra máu nhiều, tụt huyết áp hoặc mệt lả.

Ai dễ bị viêm phổi nặng?

Một số nhóm người lớn có nguy cơ viêm phổi nặng hoặc biến chứng cao hơn, gồm:

  • Người từ 65 tuổi trở lên.
  • Người có bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản, giãn phế quản, xơ phổi.
  • Người có bệnh tim mạch, suy tim, bệnh thận mạn, bệnh gan mạn.
  • Người bị đái tháo đường.
  • Người suy giảm miễn dịch, nhiễm HIV, đang điều trị ung thư, ghép tạng hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người hút thuốc lá, uống rượu nhiều.
  • Người nằm lâu, giảm khả năng ho khạc, rối loạn nuốt hoặc có nguy cơ hít sặc.
  • Người vừa mắc cúm, COVID-19 hoặc nhiễm virus hô hấp nặng.
  • Người chưa tiêm các vắc xin phù hợp theo khuyến cáo y tế.

Ở các nhóm này, triệu chứng viêm phổi đôi khi không rầm rộ nhưng vẫn có thể diễn tiến nhanh. Vì vậy, nếu có ho, sốt, mệt nhiều, khó thở hoặc SpO2 giảm, người bệnh nên đi khám sớm.

Người lớn tuổi, người có bệnh nền dễ bị viêm phổi tiến triển nặng
Người lớn tuổi, người có bệnh nền dễ bị viêm phổi tiến triển nặng

Viêm phế quản và viêm phổi cái nào nặng hơn?

Viêm phế quản và viêm phổi đều là bệnh hô hấp, nhưng vị trí tổn thương và mức độ nguy hiểm thường khác nhau. Nhìn chung, viêm phổi thường nặng hơn viêm phế quản cấp thông thường, vì viêm phổi ảnh hưởng trực tiếp đến nhu mô phổi và phế nang – nơi trao đổi oxy.

Tiêu chíViêm phế quảnViêm phổi
Vị trí viêm chínhPhế quản, đường dẫn khíNhu mô phổi, phế nang
Nguyên nhân thường gặpThường do virus trong viêm phế quản cấpCó thể do vi khuẩn, virus, nấm hoặc tác nhân khác
Triệu chứng thường gặpHo, khạc đờm, đau rát họng, nặng ngực nhẹ, có thể sốt nhẹHo, sốt, đau ngực, khó thở, mệt nhiều, SpO2 có thể giảm
Mức độ nguy hiểmThường nhẹ hơn nếu là viêm phế quản cấp ở người khỏe mạnhCó thể nặng, gây thiếu oxy, suy hô hấp, nhiễm trùng lan rộng
Khi nào cần chú ýHo kéo dài, khò khè, khó thở, sốt cao, ho ra máuHầu hết trường hợp nghi viêm phổi nên được bác sĩ đánh giá

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng viêm phế quản lúc nào cũng nhẹ. Viêm phế quản ở người có COPD, hen nặng, suy giảm miễn dịch hoặc người cao tuổi cũng có thể gây khó thở và cần điều trị tích cực. Ngược lại, một số trường hợp viêm phổi nhẹ có thể điều trị ngoại trú nếu người bệnh ổn định và được bác sĩ theo dõi.

Chẩn đoán viêm phổi nặng ở người lớn như thế nào?

Bác sĩ sẽ đánh giá viêm phổi nặng dựa trên triệu chứng, khám lâm sàng, chỉ số sinh tồn, SpO2, hình ảnh phổi và xét nghiệm. Mục tiêu là xác định người bệnh có thiếu oxy, nhiễm trùng nặng, biến chứng hoặc cần nhập viện hay không.

Các bước đánh giá có thể gồm:

  • Khai thác bệnh sử: Thời gian ho, sốt, khó thở, đau ngực, màu sắc đờm, tiền sử bệnh nền, thuốc đang dùng, hút thuốc, nguy cơ hít sặc, tiếp xúc với người bệnh hoặc mắc cúm/COVID-19 gần đây.
  • Khám lâm sàng: Đo mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở, SpO2; nghe phổi để tìm ran nổ, ran ẩm, ran rít hoặc giảm thông khí.
  • Chụp X-quang ngực: Giúp phát hiện tổn thương phổi như đám mờ, đông đặc, thâm nhiễm hoặc biến chứng. Trong một số trường hợp khó đánh giá, bác sĩ có thể cân nhắc CT ngực.
  • Xét nghiệm máu: Công thức máu, CRP, procalcitonin, điện giải, chức năng gan thận có thể hỗ trợ đánh giá nhiễm trùng, mức độ viêm và an toàn khi dùng thuốc.
  • Xét nghiệm tác nhân hô hấp: Có thể thực hiện test cúm, COVID-19, RSV hoặc xét nghiệm PCR tùy bối cảnh. Người bệnh nặng có thể cần cấy máu, cấy đờm hoặc xét nghiệm chuyên sâu hơn.
  • Đánh giá oxy và hô hấp: Người bệnh khó thở hoặc SpO2 thấp có thể cần khí máu động mạch để đánh giá mức độ suy hô hấp.
  • Đánh giá mức độ nặng: Bác sĩ có thể dùng thang điểm như CRB-65, CURB-65 hoặc tiêu chuẩn lâm sàng để quyết định điều trị ngoại trú, nhập viện hoặc chuyển ICU.

Người bệnh không nên tự chẩn đoán viêm phổi nặng chỉ dựa vào tiếng ho, màu đờm hoặc ảnh X-quang đọc trên mạng. Việc đánh giá cần được thực hiện bởi nhân viên y tế.

Điều trị viêm phổi nặng

Điều trị viêm phổi nặng cần thực hiện tại cơ sở y tế, đặc biệt khi người bệnh khó thở, thiếu oxy, tụt huyết áp, lú lẫn hoặc có bệnh nền nặng. Người bệnh không nên tự mua kháng sinh, thuốc kháng virus, corticoid, thuốc xông hoặc thuốc ho mạnh để điều trị tại nhà khi có dấu hiệu nặng.

Nguyên tắc điều trị thường gồm:

  • Nhập viện theo dõi: Người bệnh viêm phổi nặng cần được theo dõi nhịp thở, SpO2, huyết áp, mạch, nhiệt độ, lượng nước tiểu và mức độ tỉnh táo.
  • Thở oxy hoặc hỗ trợ hô hấp: Nếu SpO2 thấp hoặc khó thở nhiều, bác sĩ có thể cho thở oxy. Trường hợp suy hô hấp nặng có thể cần thở máy không xâm nhập, thở máy xâm nhập hoặc chăm sóc tại ICU.
  • Kháng sinh khi nghi viêm phổi do vi khuẩn: Bác sĩ lựa chọn kháng sinh dựa trên mức độ bệnh, nơi mắc bệnh, nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc, bệnh nền, tiền sử dị ứng và hướng dẫn điều trị. Người bệnh cần dùng đúng phác đồ và không tự ngưng thuốc khi thấy đỡ.
  • Thuốc kháng virus hoặc kháng nấm trong một số trường hợp: Nếu nghi cúm, COVID-19 hoặc nấm, bác sĩ có thể chỉ định thuốc đặc hiệu tùy thời điểm bệnh và nguy cơ của người bệnh.
  • Truyền dịch và điều chỉnh rối loạn điện giải: Người bệnh sốt cao, ăn uống kém, nôn nhiều hoặc tụt huyết áp có thể cần truyền dịch theo dõi chặt chẽ, nhất là người có suy tim hoặc bệnh thận.
  • Hạ sốt, giảm đau, hỗ trợ dinh dưỡng: Giúp người bệnh dễ chịu hơn và duy trì thể trạng trong quá trình điều trị.
  • Điều trị biến chứng: Tràn dịch màng phổi, áp xe phổi, nhiễm khuẩn huyết hoặc suy hô hấp cần được xử trí chuyên khoa.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị: Nếu sau 48 – giờ không cải thiện hoặc nặng hơn, bác sĩ có thể đánh giá lại chẩn đoán, tác nhân gây bệnh, kháng thuốc hoặc biến chứng.
Điều trị viêm phổi nặng cần thực hiện tại cơ sở y tế, đặc biệt khi người bệnh có bệnh nền nặng
Điều trị viêm phổi nặng cần thực hiện tại cơ sở y tế, đặc biệt khi người bệnh có bệnh nền nặng

Viêm phổi nặng có chữa khỏi được không?

Viêm phổi nặng vẫn có thể điều trị được nếu người bệnh được phát hiện sớm, dùng thuốc phù hợp và được hỗ trợ hô hấp kịp thời khi cần. Tuy nhiên, thời gian hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương phổi, tuổi, bệnh nền, biến chứng và đáp ứng điều trị.

Một số người có thể giảm sốt, dễ thở hơn sau vài ngày điều trị, nhưng cảm giác mệt, ho và giảm sức bền có thể kéo dài thêm nhiều tuần. Người cao tuổi, người có COPD, suy tim, suy giảm miễn dịch hoặc từng phải nằm ICU có thể cần thời gian phục hồi lâu hơn và tái khám sát hơn.

Không nên tự ngưng thuốc hoặc bỏ tái khám khi thấy đỡ hơn. Điều trị không đủ có thể làm bệnh tái phát, nặng hơn hoặc tăng nguy cơ kháng thuốc nếu nguyên nhân là vi khuẩn.

Chăm sóc sau viêm phổi nặng

Sau khi qua giai đoạn cấp, người bệnh vẫn cần được chăm sóc và theo dõi đúng cách để phổi phục hồi tốt hơn, cải thiện thể lực và giảm nguy cơ tái phát. Người bệnh nên nghỉ ngơi đủ, tăng vận động từ từ theo sức chịu đựng, uống đủ nước nếu không có chỉ định hạn chế dịch và duy trì chế độ ăn đủ năng lượng, ưu tiên thực phẩm giàu đạm, rau xanh, trái cây và các món dễ tiêu.

Bên cạnh đó, cần tránh hút thuốc lá, hạn chế tiếp xúc với khói thuốc và môi trường ô nhiễm, đồng thời dùng thuốc đúng theo đơn, không tự ý ngưng kháng sinh hoặc thuốc điều trị bệnh nền. Người bệnh cũng nên tái khám đúng hẹn, đặc biệt khi bác sĩ yêu cầu chụp kiểm tra lại.

Nếu xuất hiện sốt trở lại, khó thở tăng, đau ngực, ho ra máu hoặc mệt nhiều kéo dài, cần đi khám sớm để được đánh giá. Ngoài ra, việc tiêm các vắc xin phù hợp theo tư vấn y tế, chẳng hạn vắc xin cúm, COVID-19 hoặc phế cầu ở nhóm được khuyến cáo, cũng có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hô hấp trong tương lai.

Khi nào cần đi cấp cứu ngay?

Người bệnh nghi viêm phổi cần đi cấp cứu ngay nếu có biểu hiện khó thở nhiều, thở nhanh khi nghỉ, SpO2 thấp hoặc giảm dần, tím môi, tím đầu chi, da tái xám, đau ngực dữ dội, lú lẫn, lơ mơ, ngất hoặc khó đánh thức.

Ngoài ra, các dấu hiệu như sốt cao không hạ, rét run nhiều, hạ thân nhiệt, ho ra máu nhiều, tụt huyết áp, tim đập nhanh, tiểu rất ít, mệt lả, không ăn uống được, nôn liên tục hoặc có bệnh nền nặng/suy giảm miễn dịch cũng cần được xử trí khẩn cấp. Những biểu hiện này có thể cảnh báo thiếu oxy, suy hô hấp, nhiễm trùng huyết hoặc biến chứng nặng.

Viêm phổi nặng cần được xử trí tại cơ sở y tế có khả năng cấp cứu, thở oxy, chẩn đoán hình ảnh và điều trị nội trú khi cần. Tuy nhiên, với người có triệu chứng hô hấp ở giai đoạn sớm hoặc cần kiểm tra tác nhân gây bệnh theo chỉ định, xét nghiệm có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá nguyên nhân và mức độ viêm.

Tại Trung Tâm Y Khoa DIAG, khách hàng có thể thực hiện một số xét nghiệm hỗ trợ đánh giá bệnh hô hấp theo chỉ định, chẳng hạn:

  • Test nhanh bệnh hô hấp 5 trong 1: Hỗ trợ phát hiện COVID-19, cúm A, cúm B, RSV và Adenovirus từ mẫu phết mũi. Đây là các tác nhân có thể gây triệu chứng hô hấp và có thể liên quan đến viêm phổi ở một số trường hợp.
  • Công thức máu toàn bộ (CBC): Hỗ trợ đánh giá số lượng bạch cầu, hồng cầu, huyết sắc tố và tiểu cầu; có thể được bác sĩ dùng cùng triệu chứng để đánh giá tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm.
  • CRP: Là chỉ dấu viêm trong máu, có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ viêm/nhiễm trùng trong bối cảnh lâm sàng phù hợp.

DIAG có hệ thống đặt lịch online, nhiều điểm lấy mẫu, dịch vụ lấy mẫu tại nhà, trả kết quả qua SMS/Zalo và hỗ trợ tư vấn kết quả từ xa. Đây là lựa chọn thuận tiện khi người bệnh cần kiểm tra tác nhân hô hấp hoặc theo dõi chỉ số viêm theo chỉ định trong trường hợp ổn định.

Liên hệ đặt lịch tại DIAG qua: