Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng gây viêm và tích tụ dịch hoặc mủ trong các túi khí nhỏ của phổi, khiến việc hô hấp trở nên khó khăn và làm giảm khả năng trao đổi oxy của cơ thể. Bệnh có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên phổi, do nhiều loại vi sinh vật khác nhau gây ra, bao gồm vi khuẩn, virus. DIAG sẽ giải đáp bị viêm phổi có nguy hiểm không ngay!

Bệnh viêm phổi là gì?

Bệnh viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng làm sưng viêm các túi khí nhỏ (gọi là phế nang) ở một hoặc cả hai bên phổi. Ở trạng thái khỏe mạnh, các phế nang này chứa đầy không khí để thực hiện quá trình trao đổi oxy và khí cacbonic. Tuy nhiên, khi bị bệnh viêm phổi, các phế nang bị tổn thương sẽ tích tụ dịch nhầy, mủ và tế bào bạch cầu. Sự tích tụ này làm cản trở quá trình trao đổi khí, khiến người bệnh gặp khó khăn khi thở, gây ho có đờm và kèm theo phản ứng sốt toàn thân.

Bệnh có thể biểu hiện từ nhẹ cho đến nặng, đe dọa tính mạng người bệnh. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng rủi ro biến chứng cao nhất tập trung ở hai nhóm đối tượng: trẻ nhỏ dưới 2 tuổi và người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên, hoặc những người có hệ miễn dịch suy giảm.

Bệnh viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng làm sưng viêm các túi khí nhỏ (gọi là phế nang) ở một hoặc cả hai bên phổi.
Bệnh viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng làm sưng viêm các túi khí nhỏ (gọi là phế nang) ở một hoặc cả hai bên phổi.

Phân loại các loại viêm phổi

Viêm phổi thường được phân loại dựa trên tác nhân vi sinh vật gây bệnh và môi trường lây nhiễm.

Phân loại theo nguồn lây nhiễm viêm phổi

Việc xác định hoàn cảnh mà người bệnh tiếp xúc với mầm bệnh giúp bác sĩ dự đoán được mức độ nguy hiểm cũng như khả năng vi khuẩn có kháng thuốc hay không. Các phân nhóm bao gồm:

  • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: Đây là tình trạng nhiễm trùng bạn mắc phải trong môi trường sinh hoạt hàng ngày, bên ngoài các cơ sở y tế. Nguyên nhân của loại viêm phổi này rất đa dạng, có thể là do vi khuẩn, virus hoặc nấm.
  • Viêm phổi mắc phải tại bệnh viện: Tình trạng này được xác định khi bệnh nhân nhập viện ít nhất 48 giờ vì một bệnh lý khác nhưng sau đó lại bị nhiễm trùng phổi. Loại viêm phổi này nguy hiểm hơn mức bình thường rất nhiều, bởi vì vi khuẩn trong môi trường bệnh viện thường có độc lực cao và mang đặc tính kháng nhiều loại kháng sinh.
  • Viêm phổi liên quan đến thở máy: Là dạng viêm phổi đặc thù xảy ra ở những bệnh nhân đang được hỗ trợ hô hấp bằng máy thở nội khí quản tại phòng hồi sức tích cực (ICU).

Phân loại hiện nay chỉ gồm ba nhóm trên. Với người sống trong viện dưỡng lão, người chạy thận nhân tạo hay người mới nằm viện gần đây, bác sĩ vẫn xếp vào viêm phổi cộng đồng nhưng cân nhắc thêm nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc dựa trên từng người bệnh.

Phân loại theo nguyên nhân viêm phổi

Tùy thuộc vào vi sinh vật gây ra nhiễm trùng, viêm phổi được phân loại chủ yếu theo các tác nhân sau:

  • Viêm phổi nhiễm khuẩn: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh viêm phổi ở người lớn. Tác nhân thường gặp nhất là Streptococcus pneumoniae. Ngoài ra còn nhóm vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae và Legionella pneumophila, thường gây bệnh cảnh nhẹ hơn nhưng kéo dài và cần nhóm kháng sinh khác.
  • Virus: Các loại virus gây cảm cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV) hay SARS-CoV-2 đều có thể tấn công đường hô hấp và dẫn đến bệnh viêm phổi. Virus là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi.
  • Nấm: Thường gặp ở những người có bệnh lý nền mạn tính hoặc hệ miễn dịch suy yếu. Nấm gây bệnh thường hiện diện trong đất hoặc phân chim ở một số vùng địa lý nhất định.
  • Viêm phổi hít, còn gọi là viêm phổi do hít sặc: Xảy ra khi thức ăn, chất lỏng, nước bọt hoặc chất nôn đi vào đường thở thay vì thực quản. Hay gặp ở người cao tuổi, người sau đột quỵ, người có rối loạn nuốt hoặc giảm ý thức.

Dấu hiệu viêm phổi

Triệu chứng lâm sàng của viêm phổi có thể thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, tình trạng sức khỏe chung và tác nhân gây bệnh. Các triệu chứng điển hình bao gồm:

  • Đau ngực khi thở sâu hoặc khi ho.
  • Ho kéo dài, ho có đờm đặc màu vàng, xanh hoặc đôi khi có lẫn máu.
  • Mệt mỏi, kiệt sức và cảm thấy sốt, đổ mồ hôi, ớn lạnh.
  • Khó thở, thở nhanh và nông.

Ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, triệu chứng sốt có thể không rõ ràng; thay vào đó là dấu hiệu lú lẫn hoặc thay đổi nhận thức đột ngột.

Đau ngực khi thở sâu hoặc khi ho.

Bệnh viêm phổi có nguy hiểm không?

Hiện nay, viêm phổi vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do nhiễm trùng. Chỉ riêng trong năm 2021, bệnh này đã gây ra khoảng 2,1 triệu ca tử vong trên toàn thế giới, trong đó hơn 500.000 ca là trẻ em dưới 5 tuổi và hơn 1 triệu ca là người lớn trên 70 tuổi.

Đối với người trưởng thành khỏe mạnh trong độ tuổi 30-40, viêm phổi thường là bệnh lý có thể kiểm soát và điều trị thành công, đặc biệt khi được chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ điều trị. Tuy nhiên, với người cao tuổi, đặc biệt là những người trên 65 tuổi có kèm theo bệnh mạn tính, viêm phổi có thể nhanh chóng chuyển nặng và dẫn đến tử vong.

Một số biến chứng viêm phổi như sau:

  • Cơ chế gây suy hô hấp: Khi các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào phổi, hàng triệu túi khí nhỏ (phế nang) trong phổi bị viêm và lấp đầy bởi dịch hoặc mủ. Điều này khiến một phần phổi vẫn được tưới máu nhưng không thể cung cấp oxy, dẫn đến tình trạng thiếu oxy máu và suy hô hấp.
  • Biến chứng nhiễm trùng huyết: Biến chứng đáng sợ nhất của viêm phổi là nhiễm trùng huyết, xảy ra khi vi khuẩn từ phổi xâm nhập vào máu và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân gây tổn thương đa cơ quan.
  • Tràn dịch màng phổi: Dịch tích tụ trong khoang giữa phổi và thành ngực, nếu bị nhiễm trùng có thể cần dẫn lưu qua ống ngực hoặc phẫu thuật.
  • Áp-xe phổi: Hình thành ổ mủ trong phổi, đôi khi cần can thiệp phẫu thuật hoặc dẫn lưu bằng kim dài.

Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phổi

Đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về bệnh sử của bạn. Các câu hỏi thường xoay quanh thời điểm bắt đầu xuất hiện triệu chứng, mức độ ho, các chuyến đi gần đây, lịch sử tiếp xúc với người ốm, thói quen hút thuốc lá và các bệnh lý nền.

Tiếp theo, bác sĩ sẽ tiến hành khám thực thể. Thao tác quan trọng nhất là sử dụng ống nghe để đánh giá âm thở của phổi. Nếu bạn bị viêm phổi, bác sĩ có thể nghe thấy các âm thanh bất thường như tiếng ran nổ, tiếng lách tách khi bạn hít vào, cho thấy có sự tích tụ dịch trong các phế nang.

Viêm phổi được chẩn đoán khi có đủ hai nhóm dấu hiệu:

  • Triệu chứng hô hấp cấp tính như ho, khạc đờm, khó thở hay đau ngực kiểu màng phổi, kèm ít nhất một dấu hiệu toàn thân như sốt trên 38 độ C, ớn lạnh, mạch nhanh hoặc thở nhanh, hoặc nghe phổi có ran nổ khu trú.
  • Hình ảnh thâm nhiễm mới trên phim X-quang ngực hoặc CT ngực. Chỉ có triệu chứng mà phim phổi bình thường thì chưa đủ để kết luận viêm phổi, và ngược lại một đám mờ trên phim ở người không có triệu chứng cũng cần tìm nguyên nhân khác.

Nếu quá trình thăm khám lâm sàng cho thấy nghi ngờ mắc viêm phổi, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm cận lâm sàng để xác nhận tình trạng bệnh:

  • Chụp X-quang ngực: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến nhất để xác định bệnh. Phim chụp X-quang giúp bác sĩ nhìn thấy rõ các vùng bị viêm, mức độ lan rộng và vị trí chính xác của ổ nhiễm trùng trong phổi. Tuy nhiên, phim X-quang không thể cho biết loại vi sinh vật nào đang gây bệnh.
  • Xét nghiệm máu: Được sử dụng để xác nhận có tình trạng nhiễm trùng trong cơ thể và cố gắng xác định loại vi sinh vật gây bệnh. Dù vậy, việc định danh chính xác vi sinh vật qua máu không phải lúc nào cũng thực hiện được.
  • Đo độ bão hòa oxy trong máu: Bệnh viêm phổi làm suy giảm khả năng trao đổi khí, ngăn cản phổi đưa đủ lượng oxy cần thiết vào dòng máu. Bác sĩ sẽ dùng một thiết bị kẹp vào đầu ngón tay để đo lường mức độ oxy hiện tại của bạn.
  • Xét nghiệm đờm: Bác sĩ sẽ lấy một mẫu dịch tiết từ phổi (đờm) sau khi bạn ho sâu và đem đi phân tích để giúp xác định nguyên nhân cốt lõi gây ra nhiễm trùng.
Chụp X-quang ngực là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến nhất để xác định bệnh.
Chụp X-quang ngực là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến nhất để xác định bệnh.

Cách điều trị viêm phổi

Đối với viêm phổi do vi khuẩn, sử dụng thuốc kháng sinh đủ liều là phương pháp bắt buộc. Kháng sinh phải do bác sĩ kê, không tự mua và không dùng lại đơn cũ. Thời gian dùng thường tối thiểu 5 ngày và phải uống đủ đợt theo chỉ định. Người bệnh thường đỡ sốt và dễ thở hơn sau 48 đến 72 giờ. Nếu sau 72 giờ vẫn sốt cao, khó thở tăng hoặc mệt nhiều hơn thì cần quay lại khám ngay để bác sĩ đánh giá lại, không tự đổi thuốc ở nhà. Ho có thể còn kéo dài vài tuần sau khi hết kháng sinh và không có nghĩa là bệnh chưa khỏi.

Nếu nguyên nhân do virus, kháng sinh sẽ không có tác dụng; thay vào đó, bác sĩ sẽ tập trung điều trị triệu chứng hoặc dùng thuốc kháng virus đặc hiệu. Với trường hợp nhiễm nấm, bạn sẽ được kê đơn thuốc kháng nấm.

Để hỗ trợ phục hồi tại nhà, bạn cần uống thật nhiều nước để làm loãng đờm nhầy, giúp việc ho tống đờm ra khỏi phổi dễ dàng hơn. Bạn có thể dùng thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường nhưng nên tránh lạm dụng thuốc ức chế cơn ho, vì ho là cơ chế bảo vệ tự nhiên giúp làm sạch đường thở.

Trong trường hợp viêm phổi diễn tiến nặng gây khó thở, lú lẫn hoặc nồng độ oxy trong máu giảm sâu, bệnh nhân cần nhập viện cấp cứu.

Cách phòng ngừa viêm phổi

Để phòng ngừa hiệu quả bệnh viêm phổi, bạn cần tuân thủ các biện pháp dưới đây:

  • Tiêm phòng vắc xin: Đây là lá chắn bảo vệ chủ động và mạnh mẽ nhất. Trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh nền cần tiêm đầy đủ vắc xin phế cầu khuẩn, vắc xin cúm mùa, vắc xin COVID-19 và virus hợp bào hô hấp (RSV).
  • Không hút thuốc lá: Khói thuốc làm tê liệt và phá hủy các lông chuyển – hệ thống làm sạch tự nhiên của đường thở, khiến cơ thể mất đi khả năng chống lại các tác nhân gây viêm phổi.
  • Vệ sinh cá nhân thường xuyên: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước trong ít nhất 20 giây, hoặc dùng nước rửa tay có cồn để tiêu diệt vi khuẩn, virus truyền nhiễm.
  • Tăng cường sức đề kháng: Xây dựng chế độ ăn uống giàu vitamin, ngủ đủ giấc và tập thể dục đều đặn để hệ miễn dịch luôn ở trạng thái tốt nhất.
  • Phòng ngừa hít sặc: Đối với người cao tuổi hoặc người mắc chứng khó nuốt, cần cho ăn ở tư thế ngồi thẳng, nhai kỹ và không nằm ngay sau bữa ăn để tránh thức ăn hay dịch dạ dày rơi vào phổi gây viêm phổi hít.

Một số câu hỏi thường gặp

Viêm phổi đặc hiệu là gì?

“Viêm phổi đặc hiệu” thường được dùng để đề cập đến viêm phổi đã xác định được tác nhân gây bệnh. Ngoài ra trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này được dùng để phân biệt viêm phổi điển hình và không điển hình.

  • Viêm phổi điển hình: Do các vi khuẩn “thông thường” gây ra, phổ biến nhất là Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn), Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus, và Klebsiella pneumoniae. Những vi khuẩn này có thể phát hiện được trên nhuộm Gram và nuôi cấy bằng phương pháp thông thường.
  • Viêm phổi không điển hình: Do các vi sinh vật “không điển hình” gây ra, bao gồm Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, Legionella pneumophila, Coxiella burnetii, và Chlamydia psittaci. Những tác nhân này không thể phát hiện bằng nhuộm Gram thông thường và không nuôi cấy được trên môi trường chuẩn vì chúng thiếu thành tế bào vi khuẩn điển hình hoặc sống nội bào.

Viêm phổi có chết không?

Viêm phổi có thể gây tử vong, đặc biệt ở những nhóm đối tượng nguy cơ cao và khi không được điều trị kịp thời. Tuy nhiên hiện nay, phần lớn trường hợp viêm phổi có thể điều trị thành công nếu được chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp.

Viêm phổi có phải nằm viện không?

Không phải tất cả trường hợp viêm phổi đều cần nằm viện. Quyết định điều trị nội trú (nằm viện) hay ngoại trú (tại nhà) phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, tuổi tác, bệnh nền kèm theo và khả năng tự chăm sóc tại nhà của bệnh nhân.

Bác sĩ thường dùng thang điểm CURB-65, mỗi yếu tố sau tính 1 điểm: lú lẫn mới xuất hiện, urê máu trên 7 mmol trên lít, nhịp thở từ 30 lần một phút trở lên, huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc tâm trương từ 60 mmHg trở xuống, và tuổi từ 65 trở lên. 0 đến 1 điểm thường điều trị tại nhà, 2 điểm cần cân nhắc nhập viện, từ 3 điểm trở lên thường phải nhập viện và có thể cần hồi sức.

Ngoài thang điểm, bác sĩ còn cân nhắc SpO2 dưới 92 phần trăm, bệnh nền chưa ổn định, không uống được thuốc hoặc không có người chăm sóc tại nhà. Người bệnh không tự tính điểm này ở nhà vì cần có kết quả xét nghiệm và thăm khám.