Các nhóm chỉ số xét nghiệm gan nhiễm mỡ quan trọng
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
Xét nghiệm gan nhiễm mỡ như thế nào?
Gan nhiễm mỡ có thể được phát hiện qua các xét nghiệm máu, tuy nhiên y học hiện vẫn chưa có một chỉ số gan nhiễm mỡ trong xét nghiệm máu nào đủ đặc hiệu để chỉ ra ngay một người đang bị gan nhiễm mỡ.
Bệnh này thực chất cần kết hợp nhiều chỉ số xét nghiệm máu cùng với các phương pháp hình ảnh học (cơ bản nhất là siêu âm gan) để phát hiện tình trạng tích tụ mỡ trong gan. Trong đó có ba nhóm chỉ số chính thường được sử dụng là: nhóm chỉ số xét nghiệm chức năng gan, nhóm mỡ máu, và nhóm đường huyết.

Sự tăng giảm ở các chỉ số này, dù là rất nhỏ, đều có thể được bác sĩ sử dụng để tính toán theo các thang điểm đặc biệt như FIB-4, NAFLD Fibrosis Score (NFS) hoặc Fatty Liver Index (FLI) nhằm phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và đánh giá nguy cơ xơ hóa gan.
Vậy nên việc hiểu rõ các chỉ số gan nhiễm mỡ này chính là nền tảng để hiểu rõ liệu gan có đang phát “báo động” hay không, và khi nào cần thăm khám để bảo vệ chức năng gan ổn định.
Xem thêm: Gan nhiễm mỡ có chữa được không?
Các nhóm chỉ số xét nghiệm gan nhiễm mỡ cần chú ý
Nhóm chỉ số chức năng gan (ALT, AST, GGT, Albumin)
Nhóm xét nghiệm gan này có vai trò quan trọng trong việc gợi ý tổn thương gan, nhờ đó hỗ trợ bác sĩ sàng lọc sớm và có cơ sở để đánh giá mức độ bệnh.
ALT
ALT là loại men gan nằm chủ yếu trong tế bào gan và hỗ trợ gan trong quá trình xử lý các chất dinh dưỡng. Ở lá gan khỏe mạnh thì nồng độ ALT trong máu rất thấp; khi tế bào gan bị tổn thương (cụ thể là do tích mỡ) thì một phần ALT trong gan sẽ rò rỉ ra ngoài và đi vào máu, làm cho nồng độ ALT trong máu tăng lên.
ALT luôn là một trong nhiều chỉ số cốt lõi giúp phát hiện tình trạng tổn thương gan do gan nhiễm mỡ. Mặc dù ALT có thể không tăng ở một số trường hợp đặc biệt nhưng chỉ số này vẫn có giá trị cao trong sàng lọc ban đầu, nhất là khi bệnh ở giai đoạn sớm.
Nồng độ ALT gợi ý gan nhiễm mỡ: >33 (nam) và >25 (nữ).
AST
AST là loại men gan không chỉ có ở gan mà còn còn có ở cơ, tim và nhiều cơ quan khác. Nếu chỉ đánh giá dựa trên AST tăng thì không chắc chắn nguyên nhân là do gan, do đó chỉ số này thường được sử dụng để theo dõi tiến triển bệnh thay vì sàng lọc ban đầu.
AST được bác sĩ đo lường cùng ALT nhằm đánh giá mức độ bệnh thông qua tỷ lệ AST/ALT. Trong gan nhiễm mỡ nhẹ (không có xơ hóa) thì AST thường thấp ALT (tỷ lệ AST/ALT < 1), khi bệnh tiến triển nặng có xơ hóa gan thì AST có xu hướng tăng vượt ALT (tỷ lệ AST/ALT > 1).
Vậy nên bác sĩ thường dùng AST kèm theo ALT để đánh giá gan đang ở giai đoạn nhẹ hay đã tiến triển nặng hơn.
Nồng độ AST gợi ý gan nhiễm mỡ: > 40 U/L, tỷ lệ AST/ALT > 1.

GGT
GGT cũng là men gan có trong tế bào gan nhưng liên quan nhiều đến quá trình xử lý các chất độc hại. Khi gan bị tổn thương do tích tụ mỡ thì chỉ số xét nghiệm GGT máu sẽ tăng lên, nhờ đó có thể giúp phát hiện sớm nhiều trường hợp gan nhiễm mỡ dễ bị bỏ sót khi ALT không tăng.
Trên thực tế, GGT hiện nay còn được sử dụng để tính toán các thang điểm như Fatty Liver Index (FLI), giúp dự đoán sự hiện diện của mỡ trong gan.
Nồng độ GGT gợi ý gan nhiễm mỡ: > 60 (nam) và > 40 (nữ).
Xem thêm: Rau trị gan nhiễm mỡ
Albumin
Albumin là protein quan trọng do gan tổng hợp nên và do đó nó phản ánh chức năng tổng hợp các chất của gan – khác với ALT, AST, GGT phản ánh sự tổn thương tế bào gan. Khi gan bị suy giảm chức năng tổng hợp do ảnh hưởng của tích tụ mỡ, nồng độ albumin trong máu sẽ giảm.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, nồng độ albumin trong máu vẫn bình thường khi gan nhiễm mỡ trong giai đoạn sớm, chỉ khi bệnh tiến triển có xơ gan hoặc suy gan thì albumin máu mới giảm đáng kể. Vậy nên đây thường là chỉ số giúp đánh giá gan nhiễm giai đoạn muộn và tiên lượng bệnh hơn là sàng lọc bệnh.
Nồng độ Albumin gợi ý gan nhiễm mỡ: < 35 g/L.
Xem thêm: Hình ảnh gan nhiễm mỡ

Nhóm chỉ số mỡ máu (triglyceride, LDL, HDL)
Nhóm này không trực tiếp giúp chẩn đoán gan nhiễm mỡ nhưng vẫn rất quan trọng vì đây thực chất là một bệnh thuộc hội chứng chuyển hóa. Đây là nhóm chỉ số yếu tố nguy cơ đóng vai trò trong việc hỗ trợ sàng lọc ban đầu.
Triglyceride
Triglyceride là dạng chất béo được lưu trữ chủ yếu trong cơ thể và cũng là dạng mỡ chính tích tụ trong gan. Khi cơ thể dư thừa năng lượng (đặc biệt từ đường và chất béo) thì triglyceride sẽ được tổng hợp và tích lũy nhiều hơn trong tế bào gan. Vậy nên triglyceride tăng trong máu phản ánh tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid – vốn là cơ chế trung tâm gây nên bệnh gan nhiễm mỡ.
Theo các chuyên gia y tế, chỉ một chỉ số triglyceride không đủ để phát hiện bệnh, nhưng khi triglyceride tăng kèm cùng kèm yếu tố khác (như tăng GGT, tăng đường huyết, béo phì) thì nguy cơ gan nhiễm mỡ sẽ tăng đáng kể.
Chỉ số này thậm chí còn được sử dụng để tính toán trong các thang điểm nhằm dự đoán sự hiện diện của mỡ trong gan, tiêu biểu là thang điểm Fatty Liver Index (FLI).
Nồng độ Triglyceride gợi ý gan nhiễm mỡ: ≥ 150 mg/dL.
LDL cholesterol
LDL không phản ánh trực tiếp lượng mỡ trong gan vì nó chỉ là lipoprotein vận chuyển cholesterol trong máu, không phải dạng mỡ được tích trữ trong tế bào gan như triglyceride. Tuy LDL tăng không trực tiếp liên quan đến gan nhiễm mỡ nhưng nó lại thường đi kèm với các rối loạn chuyển hóa lipid và hội chứng chuyển hóa, do đó đây vẫn là một chỉ số gợi ý nguy cơ đáng cân nhắc.
Nồng độ LDL cholesterol gợi ý gan nhiễm mỡ: ≥ 130 mg/dL.
HDL cholesterol
HDL là một loại lipoprotein có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol dư thừa từ mô về gan để xử lý. Khi HDL giảm thì khả năng loại bỏ cholesterol trở nên kém hiệu quả hơn, từ đó phản ánh tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid.
Tuy HDL thấp không trực tiếp gây tích tụ mỡ trong gan nhưng thường đi kèm với các cơ chế rối loạn chủ chốt dẫn đến gan nhiễm mỡ, như tăng triglyceride và kháng insulin. Vậy nên HDL thường là dấu hiệu gián tiếp và có giá trị trong đánh giá nguy cơ tim mạch liên quan đến gan nhiễm mỡ, hơn là chẩn đoán hay đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ.
Nồng độ HDL cholesterol gợi ý gan nhiễm mỡ: < 40 (nam) và < 50 (nữ).

Nhóm chỉ số đường huyết (glucose máu, HbA1c)
Đây là nhóm chỉ số gan nhiễm mỡ có liên quan mật thiết đến hai tình trạng rối loạn phổ biến là tiểu đường type 2 và kháng insulin.
Glucose máu (đường huyết đói)
Đây là chỉ số đo lượng đường (glucose) trong máu lúc đói, phản ánh cách cơ thể sử dụng đường và điều hòa năng lượng. Khi cơ thể bị kháng insulin thì glucose không được đưa vào tế bào hiệu quả và dẫn đến tăng đường huyết. Lượng đường dư thừa này không được tế bào sử dụng sẽ được gan chuyên hóa thành triglyceride, đồng thời gan vẫn tiếp tục tăng sản xuất glucose để đảm bảo tế bào có đủ glucose để sử dụng. Hệ quả là góp phần phần khiến mỡ tích tụ trong gan nhiều hơn.
Kháng insulin khi dẫn đến tiểu đường type 2 thì thường được xem là yếu tố nguy cơ rất mạnh gây ra gan nhiễm mỡ, đặc biệt là làm tăng nguy cơ xơ hóa gan theo thời gian.
Vậy nên chỉ số glucose máu chủ yếu được sử dụng để xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần sàng lọc gan nhiễm mỡ hơn là để chẩn đoán bệnh.
Nồng độ Glucose máu gợi ý gan nhiễm mỡ: ≥ 100 mg/dL.
HbA1c
HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 – 3 tháng trước đó, cung cấp cái nhìn dài hại về khả năng kiểm soát đường huyết của cơ thể. Trong gan nhiễm mỡ, HbA1c cao cho thấy tình trạng tăng đường huyết mạn tính và kháng insulin kéo dài – vốn là hai yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ sự tích tụ mỡ trong gan, đặc biệt là nhanh đến viêm gan nhiễm mỡ và xơ gan.
Theo các hướng dẫn y khoa, HbA1c không phải là chỉ số gan nhiễm mỡ để chẩn đoán nhưng vẫn rất quan trọng để đánh giá nguy cơ tiến triển bệnh ở những người có rối loạn chuyển hóa.
Nồng độ HbA1c gợi ý gan nhiễm mỡ: ≥ 5.7%.
https://journals.lww.com/hep/fulltext/2023/05000/aasld_practice_guidance_on_the_clinical_assessment.31.aspx
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12769372/

