Xét nghiệm chức năng gan là nhóm nhiều chỉ số giúp hiểu rõ hơn về khả năng hoạt động của gan. Sự thay đổi tăng giảm trong các chỉ số này có thể gợi ý sớm nhiều tình trạng rối loạn chức năng gan hoặc hỗ trợ bác sĩ phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn. Tuy nhiên, chỉ một chỉ số chức năng gan riêng lẻ không thể đánh giá toàn diện mà bắt buộc phải đọc nhiều thông số đồng thời.

ALT

ALT là một loại men gan (enzyme) có nhiều trong tế bào gan và tham gia vào quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Khi tế bào gan bị tổn thương thì ALT sẽ được giải phóng và đi vào máu. Nhờ đó mà ALT có thể đo được qua xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng tổn thương gan.

  • Chỉ số ALT bình thường: < 45 U/L (nam), < 34 U/L (nữ).
  • Chỉ số ALT bất thường: ≥ 45 U/L (nam), ≥ 34 U/L (nữ).

ALT tăng thường cho thấy gan đang bị viêm hoặc tổn thương, ví dụ như do virus, rượu, thuốc hoặc gan nhiễm mỡ. ALT tăng càng cao thường gợi ý tổn thương càng rõ, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh đúng mức độ nặng của bệnh. Do đó bác sĩ luôn cần xem ALT cùng các chỉ số về gan khác và triệu chứng để đánh giá chính xác.

Xem thêm: Xét nghiệm máu có phát hiện bệnh gan không?

ALT là chỉ số giúp đánh giá khá tốt sức khỏe gan, nhưng cách đọc chỉ số xét nghiệm gan cần đọc hiểu đồng thời với nhiều chỉ số khác.
ALT là chỉ số giúp đánh giá khá tốt sức khỏe gan, nhưng cách đọc chỉ số xét nghiệm gan cần đọc hiểu đồng thời với nhiều chỉ số khác.

AST

AST cũng là một loại men gan có trong gan, nhưng đồng thời cũng có ở nhiều cơ quan khác như tim và cơ. Khi tế bào ở những cơ quan này bị tổn thương sẽ giải phóng AST vào máu, làm cho nồng độ AST trong máu tăng lên. Tuy nhiên, AST không chỉ có ở gan nên chỉ số này không hoàn toàn phản ánh tình trạng tổn thương gan như ALT.

  • Chỉ số AST bình thường: < 37 U/L (nam), < 31 U/L (nữ).
  • Chỉ số AST bất thường: ≥ 37 U/L (nam), ≥ 31 U/L (nữ).

Nếu AST tăng cùng ALT, (đặc biệt khi AST cao hơn ALT) thường gợi ý các bệnh lý gan có liên quan đến rượu bia. Tuy nhiên, giống như ALT thì AST cũng cần được xem xét cùng các chỉ số xét nghiệm gan khác và tình trạng sức khỏe hiện tại để đưa ra kết luận chính xác.

Xem thêm: Xét nghiệm gan ở đâu?

Cách đọc chỉ số xét nghiệm gan cần đọc hiểu cả ALT và AST, đặc biệt khi cả hai cùng tăng có thể gợi ý tình trạng gan nhiễm mỡ.
Cách đọc chỉ số xét nghiệm gan cần đọc hiểu cả ALT và AST, đặc biệt khi cả hai cùng tăng có thể gợi ý tình trạng gan nhiễm mỡ.

Bilirubin

Bilirubin là một chất được tạo ra khi cơ thể phá vỡ hồng cầu cũ và được gan xử lý để thải ra ngoài. Gan khỏe mạnh sẽ chuyển bilirubin thành dạng dễ tan và đưa vào mật để đào thải. Vậy nên bilirubin cũng là chỉ số quan trọng giúp đánh giá khả năng gan xử lý và thải chất độc.

Bilirubin tồn tại trong máu dưới hai dạng chính: bilirubin trực tiếp (đã liên hợp) và bilirubin gián tiếp (chưa liên hợp). Tình trạng tăng nồng độ ở mỗi dạng bilirubin này sẽ gợi ý nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.

  • Chỉ số Bilirubin toàn phần bình thường: 0.8 – 20.5 µmol/L.
  • Chỉ số Bilirubin trực tiếp bình thường: 0.8 – 8.6 µmol/L.
  • Chỉ số Bilirubin bất thường: Nằm ngoài các ngưỡng bên trên.

Tăng bilirubin gián tiếp thường gặp trong các tình trạng tăng phá hủy hồng cầu (tan máu) hoặc rối loạn quá trình bắt giữ và liên hợp bilirubin tại gan. Trong khi đó, tăng bilirubin trực tiếp thường liên quan đến sự giảm bài tiết mật, có thể do tắc nghẽn đường mật hoặc do tổn thương tế bào gan.

Mức bilirubin cao thường phản ánh tình trạng bệnh gan nặng hơn so với chỉ số men gan đơn thuần, do đó cần được đánh giá cẩn thận cùng các xét nghiệm chức năng gan khác.

GGT

GGT là một enzyme có nhiều ở gan và đường mật, tham gia vào quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Khi gan hoặc đường mật bị ảnh hưởng thì GGT sẽ tăng trong máu và có thể đo được qua xét nghiệm.

  • Chỉ số GGT bình thường: < 55 U/L (nam), < 38 U/L (nữ).
  • Chỉ số GGT bất thường: ≥ 55 U/L (nam), ≥ 38 U/L (nữ).

GGT tăng thường gợi ý có vấn đề ở gan hoặc đường mật, đặc biệt là tình trạng tắc mật hoặc ảnh hưởng do rượu. Tuy nhiên, GGT cũng có thể tăng do rối loạn chuyển hóa, bệnh tim mạch, hoặc những yếu tố gây stress oxy hóa. Do đó các bác sĩ thường chỉ định làm thêm xét nghiệm GGT cùng với ALP để xác định nguyên nhân tăng ALP có phải đến từ gan hay không.

Xem thêm: Chỉ số xét nghiệm gan bình thường

GGT và ALP thường được xét nghiệm cùng nhau để xác định đúng liệu chỉ số ALP tăng là do vấn đề ở gan hay các nguyên nhân khác.
GGT và ALP thường được xét nghiệm cùng nhau để xác định đúng liệu chỉ số ALP tăng là do vấn đề ở gan hay các nguyên nhân khác.

ALP

ALP cũng là một loại men có nhiều trong đường mật nhưng vẫn có một phần trong gan và xương. Vậy nên ngoài mục đích chính là giúp chẩn đoán các vấn đề đường mật thì chỉ số ALP còn hỗ trợ đánh giá một phần sức khỏe gan.

  • Chỉ số ALP bình thường (từ 22 tuổi): 50 – 116 U/L.
  • Chỉ số ALP bất thường: > 116 U/L.

Lưu ý: Chỉ số ALP trong ngưỡng cho phép có thể khác nhau tùy theo độ tuổi.

Trên thực tế, bác sĩ không dùng riêng lẻ một chỉ số ALP mà kết hợp thêm nhiều chỉ số khác (đặc biệt là GGT) để xác định nguồn gốc tăng ALP là từ gan hay xương. Nếu cả ALP và GGT trong máu đều tăng thì khả năng cao gan/đường mật có vấn đề.

Xem thêm: kiểm tra chức năng gan thận

Albumin

Albumin là một loại protein quan trọng do gan tạo ra và chiếm phần lớn protein trong máu. Nó giúp giữ nước trong lòng mạch và vận chuyển nhiều chất trong cơ thể. Vì albumin được gan sản xuất nên đây là chỉ số xét nghiệm phản ánh khá tốt khả năng tổng hợp và hoạt động lâu dài của gan.

  • Chỉ số Albumin bình thường: 28 – 51 g/L.
  • Chỉ số Albumin bất thường: < 28 g/L.

Khác với các chỉ số trên, Albumin thường được bác sĩ đo lường theo chiều hướng giảm. Albumin thấp thường gợi ý gan đang suy giảm chức năng, đặc biệt trong các bệnh gan mạn như xơ gan.

Tuy nhiên, albumin cũng có thể giảm do suy dinh dưỡng hoặc mất protein qua thận hoặc ruột. Do đó cách đọc chỉ số xét nghiệm gan cần đánh giá albumin cùng nhiều chỉ số khác và tình trạng chung để xác định nguyên nhân chính xác.

Xem thêm: Xét nghiệm gan có được bảo hiểm y tế?

Albumin là một trong các chỉ số đo lường chức năng gan hữu ích giúp đánh giá khả năng tổng hợp các chất của gan.
Albumin là một trong các chỉ số đo lường chức năng gan hữu ích giúp đánh giá khả năng tổng hợp các chất của gan.

Protein toàn phần

Protein toàn phần là tổng lượng protein có trong máu, trong đó phần lớn do gan tạo ra. Chỉ số này giúp phản ánh tình trạng dinh dưỡng và khả năng sản xuất protein của gan, vậy nên nó thường được dùng để bổ sung thông tin khi đánh giá chức năng gan.

  • Chỉ số Protein toàn phần bình thường: 64 – 83 g/L.
  • Chỉ số Protein toàn phần bất thường: < 64 g/L hoặc > 83 g/L.

Chỉ số chức năng gan này được xem xét cả mức tăng và mức giảm. Protein toàn phần giảm có thể gợi ý gan giảm khả năng sản xuất protein hoặc cơ thể đang thiếu dinh dưỡng. Ngược lại, protein toàn phần tăng có thể liên quan đến tình trạng viêm hoặc mất nước.

Thời gian Prothrombin (PT)

PT là xét nghiệm đo thời gian máu đông lại, liên quan đến các yếu tố đông máu do gan tạo ra. Các bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm thêm thời gian PT để đánh giá khả năng tổng hợp và mức độ hoạt động của gan. Khi gan hoạt động tốt thì các yếu tố đông máu được sản xuất đầy đủ, làm cho thời gian đông máu kéo dài bình thường là khoảng 9 – 11 giây.

  • Chỉ số PT bình thường: 9 – 11 giây.
  • Chỉ số PT bất thường: > 11 giây.

PT kéo dài thường cho thấy gan đang giảm khả năng sản xuất các yếu tố đông máu, có thể gặp trong suy gan hoặc bệnh gan nặng. Tuy nhiên, PT cũng có thể bị ảnh hưởng bởi thiếu vitamin K hoặc dùng thuốc chống đông. Do đó bác sĩ cần xem xét thêm nhiều yếu tố và tình trạng bệnh lý hiện tại để xác định đúng nguyên nhân.

Lưu ý:

  • Cách đọc chỉ số xét nghiệm chức năng gan trong bài viết được áp dụng theo thang đo của Trung Tâm Y Khoa DIAG và có thể chênh lệch đôi chút so với các bệnh viện/phòng khám khác nhưng vẫn đảm bảo đúng y khoa.
  • Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.