Ví dụ cách tính BMI và cách xác định thừa cân béo phì
Khái quát về BMI
BMI (Body Mass Index), hay chỉ số khối cơ thể, là chỉ số được tính từ cân nặng và chiều cao. Đây là công cụ sàng lọc đơn giản giúp đánh giá tình trạng cân nặng ở người trưởng thành.
BMI không đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể và không phân biệt được cân nặng đến từ mỡ, cơ hay xương. Vì vậy, chỉ số này nên được đánh giá cùng các yếu tố khác như vòng eo, huyết áp, đường huyết, cholesterol, tiền sử bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Theo WHO, năm 2022 có khoảng 43% người trưởng thành trên toàn cầu bị thừa cân và 16% sống chung với béo phì. BMI vì vậy vẫn là một chỉ số sàng lọc phổ biến để theo dõi tình trạng cân nặng và nguy cơ sức khỏe ở cấp độ cá nhân cũng như cộng đồng.
Ví dụ cách tính BMI chi tiết
Công thức tính BMI là:
BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]²
Để tính BMI, bạn có thể thực hiện theo 3 bước:
- Bước 1: Xác định cân nặng theo kilogram (kg).
- Bước 2: Đổi chiều cao từ centimet sang mét. Ví dụ: 175 cm = 1,75 m.
- Bước 3: Lấy cân nặng chia cho bình phương chiều cao.
Ví dụ 1: Người nặng 70 kg, cao 1,75 m
BMI = 70 / (1,75 × 1,75)
BMI = 70 / 3,0625
BMI ≈ 22,9 kg/m²
Theo bảng phân loại BMI dành cho người trưởng thành của WHO, BMI 22,9 nằm trong khoảng cân nặng bình thường.
Ví dụ 2: Người nặng 80 kg, cao 1,70 m
BMI = 80 / (1,70 × 1,70)
BMI = 80 / 2,89
BMI ≈ 27,7 kg/m²
Theo phân loại WHO, BMI 27,7 thuộc nhóm thừa cân.
Ví dụ 3: Người nặng 50 kg, cao 1,60 m
BMI = 50 / (1,60 × 1,60)
BMI = 50 / 2,56
BMI ≈ 19,5 kg/m²
BMI 19,5 nằm trong khoảng cân nặng bình thường.
Bạn cũng có thể sử dụng công cụ tính BMI trực tuyến của DIAG để nhập chiều cao, cân nặng và nhận kết quả nhanh chóng mà không cần tự tính thủ công.
Công cụ còn cung cấp đề xuất về cân nặng lý tưởng sự trên độ tuổi, giới tính, và chiều cao của bạn. Ngoài ra, bạn còn được cung cấp các hướng dẫn y tế về biện pháp giúp cải thiện và sở hữu chỉ số BMI lý tưởng, tránh nguy cơ mắc bệnh dựa trên tình trạng cơ thể của mình.
Xem thêm: Chỉ số BMI lý tưởng

Cách xác định thừa cân béo phì dựa trên BMI
Sau khi tính được chỉ số BMI, bạn có thể so sánh nó với các phân loại được quy định bởi WHO để biết mình đang ở tình trạng nào. Dưới đây là các mức phân loại của BMI:
| Chỉ số BMI | Đánh giá | Nguy cơ bệnh lý |
| BMI dưới 16,00 | Gầy độ 3 | Nguy cơ cao các bệnh lý liên quan đến suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch |
| BMI từ 16,00 đến 16,99 | Gầy độ 2 | Nguy cơ bệnh lý liên quan đến thiếu dinh dưỡng, suy yếu cơ thể |
| BMI từ 17,00 đến 18,49 | Gầy độ 1 | Nguy cơ bệnh lý nhẹ, có thể gặp các vấn đề về dinh dưỡng |
| BMI từ 18,50 đến 24,99 | Bình thường | Nguy cơ bệnh lý thấp, duy trì sức khỏe tốt |
| BMI từ 25,00 đến 29,99 | Tiền béo phì | Nguy cơ mắc các bệnh như tiểu đường, huyết áp cao, rối loạn lipid máu |
| BMI từ 30,00 đến 34,99 | Béo phì độ 1 | Nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, tiểu đường, rối loạn chuyển hóa |
| BMI từ 35,00 đến 39,99 | Béo phì độ 2 | Nguy cơ rất cao mắc các bệnh lý tim mạch, đột quỵ, tiểu đường, và các bệnh mạn tính khác |
| BMI từ 40 trở lên | Béo phì độ 3 | Nguy cơ cực kỳ cao với các bệnh lý nặng như bệnh tim, đột quỵ, tiểu đường type 2, ung thư |
Lưu ý: Bảng BMI người trưởng thành không áp dụng để đánh giá trẻ em và thanh thiếu niên theo cách trên. Phụ nữ mang thai, vận động viên có khối lượng cơ lớn hoặc người có thành phần cơ thể đặc biệt cũng cần được đánh giá bằng các chỉ số bổ sung.
Xét nghiệm mỡ máu Chỉ 176k
- Phát hiện sớm và ngăn ngừa biến chứng mỡ máu
- Đánh giá toàn diện tình trạng mỡ máu qua các chỉ số Cholesterol
- Hỗ trợ chẩn đoán, kiểm soát, theo dõi điều trị hiệu quả
- Làm việc ngoài giờ hành chính tại 40+ điểm lấy mẫu.
Xem thêm: BMI nữ châu Á

Cách đọc biểu đồ BMI
Biểu đồ BMI dành cho người trưởng thành thường thể hiện mối liên hệ giữa chiều cao và cân nặng, giúp xác định nhanh khoảng BMI mà không cần tính thủ công.
Cách đọc cơ bản:
- Bước 1: Xác định chiều cao của bạn trên biểu đồ.
- Bước 2: Xác định cân nặng tương ứng.
- Bước 3: Tìm điểm giao giữa chiều cao và cân nặng.
- Bước 4: Đối chiếu vùng chứa điểm giao để xác định khoảng BMI và tình trạng cân nặng.
Ví dụ, người cao 1,70 m và nặng 60 kg có BMI khoảng 20,8 kg/m², thuộc khoảng cân nặng bình thường theo phân loại WHO.
Lưu ý: Với người trưởng thành, các ngưỡng BMI cơ bản không thay đổi theo tuổi hoặc giới tính. WHO cho biết BMI của người trưởng thành là chỉ số độc lập với tuổi và sử dụng cùng ngưỡng cho cả nam và nữ. Trong khi đó, trẻ em và thanh thiếu niên cần đánh giá BMI theo tuổi và giới tính bằng biểu đồ tăng trưởng riêng.
Xem thêm: BMI trẻ em

Cách phòng tránh thừa hoặc thiếu cân dựa trên BMI
Dư thừa hoặc thiếu cân không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tim mạch, tiểu đường và các bệnh lý khác. Dưới đây là những cách hiệu quả giúp bạn duy trì chỉ số BMI lý tưởng:
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Bạn cần xây dựng một chế độ ăn uống cân đối, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn protein nạc. Hạn chếđồ ăn nhanh, thức uống có đường, và các món chiên rán.
- Tăng cường tập thể dục: Các chuyên gia khuyên bạn nên tập thể dục (đi bộ, chạy bộ, bơi lội hoặc các bài tập sức bền nhẹ,…) ít nhất 150 phút mỗi tuần. Hoạt động thể chất không chỉ giúp đốt cháy calo mà còn duy trì cơ bắp, giảm mỡ cơ thể và nâng cao sức khỏe.
- Kiểm soát lượng calo tiêu thụ: Hãy đảm bảo rằng lượng calo vào cơ thể không vượt quá mức calo tiêu hao. Việc theo dõi lượng calo có thể giúp bạn nhận biết được mình có đang ăn vượt quá mức cần thiết hay không.
- Giảm stress và ngủ đủ giấc: Căng thẳng thường làm cơ thể tiết ra hormone cortisol, có thể dẫn đến cảm giác thèm ăn và ăn uống không kiểm soát. Đảm bảo ngủ đủ từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm và tìm cách thư giãn để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.
Những hỏi liên quan đến ví dụ cách tính BMI
1. Cao 1,75 m nặng bao nhiêu kg là vừa?
Theo khoảng BMI bình thường 18,5 – 24,9 của WHO, người trưởng thành cao 1,75 m có khoảng cân nặng tương ứng: mức thấp là 18,5 × 1,75² ≈ 56,7 kg và mức cao là 24,9 × 1,75² ≈ 76,3 kg, như vậy khoảng 56,7 – 76,3 kg. Đây là khoảng cân nặng tham khảo theo BMI, không nên gọi là “cân nặng lý tưởng” vì tình trạng sức khỏe còn phụ thuộc thành phần cơ thể và nhiều yếu tố khác.
2. Cao 183cm nặng bao nhiêu kg là vừa?
Với chiều cao 1,83 m, mức cân nặng thấp tương ứng với BMI 18,5 được tính bằng 18,5 × 1,83² ≈ 62,0 kg, còn mức cao tương ứng với BMI 24,9 là 24,9 × 1,83² ≈ 83,4 kg; do đó, khoảng 62,0 – 83,4 kg tương ứng với BMI bình thường 18,5 – 24,9 theo WHO.
Xem thêm: Tính BMI cho bà bầu
Lời kết
Chỉ số BMI là một công cụ đơn giản và hiệu quả để theo dõi và đánh giá tình trạng cân nặng của mỗi người. Việc hiểu rõ về ví dụ cách tính BMI và các mức phân loại dư cân, béo phì sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc quản lý sức khỏe và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến cân nặng. Hãy thường xuyên theo dõi chỉ số BMI của mình và áp dụng chế độ ăn uống, luyện tập hợp lý để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.
Xem thêm: Z-score BMI
* Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.

