Trong xét nghiệm lipid máu, LDL-C có thể được đo trực tiếp hoặc ước tính từ cholesterol toàn phần, HDL-C và triglyceride thông qua các công thức như Friedewald, Martin-Hopkins và Sampson. Trong đó, Friedewald là phương pháp đơn giản, dễ áp dụng nhưng kém chính xác khi triglyceride cao.

1. Công thức tính LDL cholesterol

LDL cholesterol (LDL-C) có thể được đo trực tiếp hoặc ước tính từ cholesterol toàn phần, HDL-C và triglyceride. Ba công thức thường được sử dụng để ước tính LDL-C là Friedewald, Martin-Hopkins và Sampson. Mỗi công thức có cách tính, ưu điểm và giới hạn riêng.

Công thức Friedewald

Đây là công thức đơn giản và được sử dụng phổ biến để ước tính LDL-C:

LDL-C = Cholesterol toàn phần − HDL-C − (Triglyceride / 5)

Công thức trên áp dụng khi các chỉ số được tính bằng mg/dL. Trong đó, triglyceride/5 được dùng để ước tính lượng cholesterol trong VLDL dựa trên giả định tỷ lệ triglyceride/VLDL-C xấp xỉ 5. Ví dụ: Người có cholesterol toàn phần 200 mg/dL, HDL-C 50 mg/dL và triglyceride 150 mg/dL sẽ có:

LDL-C = 200 − 50 − (150 / 5) = 120 mg/dL

Như vậy, LDL-C ước tính theo Friedewald là 120 mg/dL Điều kiện áp dụng: Lý tưởng trong trường hợp bệnh nhân có triglycerides < 400 mg/dL và đã nhịn ăn ít nhất 8 – 12 tiếng trước khi lấy máu. Hạn chế: Tỷ lệ triglyceride/VLDL-C thực tế không cố định ở tất cả mọi người. Vì vậy, Friedewald có thể kém chính xác hơn khi triglyceride tăng cao hoặc LDL cholesterol rất thấp. Khi triglyceride từ 400 mg/dL trở lên, công thức này thường không được sử dụng để ước tính LDL-C. Xem thêm: LDL cholesterol thấp là gì?

Công thức tính LDL cholesterol Friedewald dựa trên giả định tỷ lệ triglycerides-VLDL cholesterol là cố định.
Công thức tính LDL cholesterol Friedewald dựa trên giả định tỷ lệ triglycerides-VLDL cholesterol là cố định.

Công thức Martin-Hopkins

Martin-Hopkins được phát triển nhằm khắc phục hạn chế của việc sử dụng hệ số cố định 5 trong công thức Friedewald:

LDL-C = Cholesterol toàn phần − HDL-C − (Triglyceride / hệ số điều chỉnh)

Trong đó:

  • Hệ số linh hoạt là một giá trị thay đổi, dựa trên mức triglyceride và non-HDL cholesterol.
  • Non-HDL cholesterol = Cholesterol toàn phần – HDL cholesterol.

Thay vì luôn chia triglyceride cho 5, Martin-Hopkins sử dụng hệ số điều chỉnh thay đổi theo triglyceride và non-HDL-C. Cách tiếp cận này giúp ước tính VLDL-C phù hợp hơn với đặc điểm lipid của từng mẫu xét nghiệm.

Điều kiện áp dụng: Martin-Hopkins có thể cải thiện độ chính xác của LDL-C ước tính, đặc biệt khi LDL-C thấp hoặc trong một số trường hợp triglyceride tăng.

Hạn chế: Người đọc khó tự tính Martin-Hopkins vì cần xác định đúng hệ số điều chỉnh từ bảng chuyên biệt. Công thức vì vậy phù hợp hơn với hệ thống phòng xét nghiệm hoặc công cụ tính tự động. Không nên hiểu rằng Martin-Hopkins luôn chính xác hơn trong mọi tình huống.

Công thức tính LDL cholesterol theo Martin-Hopkins cần tra cứu bảng hệ số linh hoạt.
Công thức tính LDL cholesterol theo Martin-Hopkins cần tra cứu bảng hệ số linh hoạt.

Công thức Sampson

Sampson-NIH là công thức được phát triển năm 2020 để cải thiện việc ước tính LDL-C, đặc biệt khi triglyceride tăng cao. Với đơn vị mg/dL, công thức là:

LDL-C = TC/0,948 − HDL-C/0,971 − [TG/8,56 + (TG × non-HDL-C)/2140 − TG²/16100] − 9,44

Trong đó:

  • TC: cholesterol toàn phần
  • HDL-C: HDL cholesterol
  • TG: triglyceride
  • non-HDL-C = TC − HDL-C

Điều kiện áp dụng: Công thức Sampson được áp dụng khi cần ước tính LDL-C trong các trường hợp triglyceride cao (đặc biệt từ 400 mg/dL trở lên) hoặc khi các công thức truyền thống như Friedewald không còn phù hợp. Ngoài ra, công thức này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống rối loạn lipid phức tạp hoặc khi mẫu xét nghiệm không yêu cầu nhịn ăn trước đó.

Hạn chế: Nhược điểm lớn nhất của công thức Sampson là tính phức tạp. Bởi nó yêu cầu tính toán logarit tự nhiên, các hệ số hồi quy và rất khó thực hiện thủ công. Thậm chí kết quả có thể bị sai lệch nếu các chỉ số cholesterol đầu vào là không chính xác. Do đó, công thức không được ứng dụng rộng rãi như cách của Friedewald.

Công thức tính LDL cholesterol Sampson hiệu quả nhất nhưng lại phức tạp nhất.
Công thức tính LDL cholesterol Sampson hiệu quả nhất nhưng lại phức tạp nhất.

Nhìn chung, Friedewald phù hợp nhất để người đọc hiểu cách tính LDL cholesterol, trong khi Martin-Hopkins và Sampson chủ yếu được ứng dụng tự động trong thực hành xét nghiệm. Cả ba đều là phương pháp ước tính LDL-C, không phải công thức để người bệnh tự xác định nguy cơ hoặc quyết định điều trị. Kết quả LDL-C cần được đánh giá cùng với HDL-C, triglyceride, cholesterol toàn phần, bệnh nền và nguy cơ tim mạch tổng thể của từng người.

Công thức tính HDL cholesterol

HDL cholesterol (HDL-C) là cholesterol được vận chuyển trong các hạt lipoprotein tỷ trọng cao. HDL tham gia đưa cholesterol từ các mô ngoại vi trở về gan để tiếp tục được chuyển hóa và xử lý. Nồng độ HDL-C thường được đo trực tiếp trong xét nghiệm lipid máu, vì vậy người bệnh không cần tự tính chỉ số này. Về mặt toán học, nếu đã biết cholesterol toàn phần, LDL-C và triglyceride, có thể biến đổi công thức Friedewald để ước tính HDL-C:

HDL-C = Cholesterol toàn phần − LDL-C − (Triglyceride / 5)

Cách tính này chỉ là phép biến đổi từ công thức Friedewald và phụ thuộc vào các giả định của công thức gốc. Vì vậy, không nên sử dụng HDL-C tự tính để thay thế kết quả xét nghiệm tại phòng xét nghiệm, đặc biệt khi triglyceride cao hoặc LDL-C được xác định bằng phương pháp khác. Tương tự, về lý thuyết có thể biến đổi công thức Martin-Hopkins để suy ra HDL-C, nhưng phương pháp này cần hệ số điều chỉnh chuyên biệt và không có nhiều giá trị thực tế đối với người đọc phổ thông. Trong thực hành, nên sử dụng HDL-C được phòng xét nghiệm báo trực tiếp và đánh giá kết quả cùng LDL-C, triglyceride, cholesterol toàn phần và nguy cơ tim mạch tổng thể.

Cách tính HDL-C thường dựa trên công thức tính nồng độ LDL-C.
Cách tính HDL-C thường dựa trên công thức tính nồng độ LDL-C.

Có công thức tính mỡ máu không?

Không có một công thức tính mỡ máu chuẩn bằng cách cộng HDL-C, LDL-C và triglyceride. Mỡ máu hay lipid máu là thuật ngữ chung chỉ các chất béo và lipoprotein lưu thông trong máu, trong đó thường được đánh giá qua các chỉ số như cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride. Để biết tình trạng mỡ máu, người bệnh nên thực hiện xét nghiệm lipid máu. Kết quả thường bao gồm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride; một số trường hợp có thể được đánh giá thêm non-HDL-C, ApoB hoặc các chỉ số khác tùy nguy cơ tim mạch. Bác sĩ sẽ dựa trên từng chỉ số xét nghiệm kết hợp với tuổi, bệnh nền và các yếu tố nguy cơ tim mạch để đánh giá tình trạng rối loạn lipid máu, thay vì dựa vào một công thức tính tổng mỡ máu.

diag
Xét nghiệm mỡ máu Chỉ 176k
  • Phát hiện sớm và ngăn ngừa biến chứng mỡ máu
  • Đánh giá toàn diện tình trạng mỡ máu qua các chỉ số Cholesterol
  • Hỗ trợ chẩn đoán, kiểm soát, theo dõi điều trị hiệu quả
  • Làm việc ngoài giờ hành chính tại 40+ điểm lấy mẫu.
200+
Cơ sở y tế đối tác
2400+
Bác sĩ tin tưởng

Để biết tình trạng mỡ máu, người bệnh nên thực hiện xét nghiệm lipid máu
Để biết tình trạng mỡ máu, người bệnh nên thực hiện xét nghiệm lipid máu

Lời kết

Như vậy, bài viết đã chia sẻ đầy đủ thông tin về công thức tính LDL cholesterol. Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp đầy đủ thông tin về cách tính HDL-C và mỡ máu một cách tổng quan và dễ hiểu nhất. Tuy nhiên, bạn nên thực hiện các xét nghiệm máu tại trung tâm y tế để có kết quả cholesterol chính xác nhất. Từ đó dễ dàng bảo vệ sức khỏe tim mạch trước những nguy cơ tim mạch nguy hiểm như xơ vữa động mạch hoặc đột quỵ.   Xem thêm: Chuyển đổi đơn vị LDL cholesterol