Cholesterol xấu thường được biết đến là một yếu tố có liên quan đến bệnh tim mạch. Trong bài viết này, DIAG sẽ giúp bạn hiểu rõ cholesterol xấu là gì cùng cách phân biệt nó với cholesterol tốt. DIAG cũng chia sẻ thêm về các ngưỡng chỉ số cholesterol xấu an toàn và cao trong xét nghiệm máu để bạn dễ dàng theo dõi sức khỏe.

Cholesterol xấu là gì?

Cholesterol xấu, hay LDL cholesterol, là dạng cholesterol gắn kết với lipoprotein LDL trong máu. Nó đảm nhiệm việc cung cấp cholesterol từ gan đến các mô để thực hiện các chức năng thiết yếu, như tạo màng tế bào và sản xuất hormone. Tuy nhiên, khi mức cholesterol xấu trong máu vượt quá nhu cầu sử dụng của cơ thể thì lượng dư thừa bắt đầu tích tụ trong thành mạch máu.

LDL được gọi là “cholesterol xấu” vì nó liên quan trực tiếp đến nguy cơ hình thành xơ vữa động mạch do sự tích tụ của LDL dư thừa. Những mảng bám này làm thu hẹp lòng mạch, giảm khả năng lưu thông máu và làm tăng áp lực lên tim. Hậu quả là tăng nguy cơ bệnh tim mạch vành và suy tim.

Nếu LDL tích tụ lâu ngày và vỡ ra, có thể dẫn đến hình thành cục máu đông gây tắc hoàn toàn mạch máu đến tim hoặc não. Điều này có thể gây ra các biến cố như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thậm chí đe dọa đến tính mạng.

Mặc dù LDL có chức năng sinh học quan trọng, nhưng mức độ cholesterol xấu cao kéo dài là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất dẫn đến tử vong do bệnh tim mạch.

Cholesterol xấu là dạng cholesterol gắn với lipoprotein mật độ thấp, với nhiệm vụ cung cấp cholesterol cho tế bào sử dụng.
Cholesterol xấu là dạng cholesterol gắn với lipoprotein mật độ thấp, với nhiệm vụ cung cấp cholesterol cho tế bào sử dụng.

Cách phân biệt cholesterol xấu và cholesterol tốt

Cholesterol xấu (LDL) và cholesterol tốt (HDL) là các dạng cholesterol gắn kết với lipoprotein trong máu, nhưng có bản chất, vai trò và tác động sinh lý hoàn toàn trái ngược nhau. Để phân biệt hai dạng này cần dựa trên 4 tiêu chí: loại lipoprotein vận chuyển, nguồn gốc, chức năng chính và tác động đến tim mạch.

  • Loại lipoprotein vận chuyển: LDL là dạng gắn vào lipoprotein mật độ thấp với kích thước lớn và cấu trúc không ổn định. HDL là dạng gắn vào lipoprotein mật độ cao với kích thước nhỏ và cấu trúc bền vững. Chính sự khác biệt này khiến LDL có xu hướng tích tụ, còn HDL có vai trò dọn dẹp cholesterol dư thừa.
  • Nguồn gốc: LDL được gan tạo ra, thường tăng lên khi tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa hoặc chất béo chuyển hóa. HDL được tổng hợp chủ yếu từ gan và ruột, có thể tăng khi áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh, vận động thể chất điều độ và duy trì cân nặng hợp lý.
  • Chức năng chính: LDL có nhiệm vụ cung cấp cholesterol cho tế bào sử dụng để cấu tạo màng tế bào, hỗ trợ tiêu hóa, tổng hợp hormon và vitamin D. HDL cholesterol có vai trò thu hồi cholesterol dư thừa từ mô và đưa trở về gan để thải ra ngoài cơ thể.
  • Tác động đến tim mạch: LDL dư thừa dễ tích tụ trong thành mạch, hình thành mảng bám gây xơ vữa động mạch. HDL giúp giảm nguy cơ tim mạch bằng cách làm sạch lòng mạch, ngăn ngừa tích tụ cholesterol. Do đó, LDL làm tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch, còn HDL đóng vai trò bảo vệ tim mạch.

Có thể hình dung, cả cholesterol xấu và tốt có mối liên hệ mật thiết với nhau. Bất cứ sự thay đổi trong nồng độ (quá cao, quá thấp) đều dẫn đến nhiều vấn đề tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Vậy nên cả hai chỉ số này cần được duy trì ở mức ổn định để đảm bảo sức khỏe bền vững.

diag
Xét nghiệm mỡ máu Chỉ 176k
  • Phát hiện sớm và ngăn ngừa biến chứng mỡ máu
  • Đánh giá toàn diện tình trạng mỡ máu qua các chỉ số Cholesterol
  • Hỗ trợ chẩn đoán, kiểm soát, theo dõi điều trị hiệu quả
  • Làm việc ngoài giờ hành chính tại 40+ điểm lấy mẫu.
200+
Cơ sở y tế đối tác
2400+
Bác sĩ tin tưởng

LDL dễ tích tụ gây xơ vữa động mạch, trong khi HDL có nhiệm vụ dọn dẹp và ngăn ngừa sự tích tụ này.
LDL dễ tích tụ gây xơ vữa động mạch, trong khi HDL có nhiệm vụ dọn dẹp và ngăn ngừa sự tích tụ này.

Chỉ số cholesterol xấu LDL bao nhiêu là an toàn?

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, chỉ số cholesterol xấu LDL < 100 mg/dL (2.59 mmol/L) được xem là an toàn ở người bình thường. Chỉ số này cần duy trì càng thấp càng tốt ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch.

Bạn có thể tham khảo chỉ số LDL an toàn dành cho từng đối tượng như sau:

  • Người khỏe mạnh: < 100 mg/dL (2.59 mmol/L).
  • Người có nguy cơ trung bình: < 100 mg/dL (2.59 mmol/L) nếu chỉ có 1 – 2 yếu tố nguy cơ.
  • Người có nguy cơ cao: < 70 mg/dL (1.8 mmol/L) nếu có ≥ 2 yếu tố nguy cơ hoặc có một bệnh lý nền.
  • Người có nguy cơ rất cao: < 55 mg/dL (1.4 mmol/L) nếu có ≥ 3 yếu tố nguy cơ hoặc đã mắc bệnh tim mạch.

Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi trên 45, hút thuốc lá, thừa cân, béo phì, ít hoạt động thể lực, chế độ ăn uống không lành mạnh, đái tháo đường, tăng huyết áp và tiền sử gia đình/bản thân mắc bệnh tim.

Cholesterol xấu LDL cần duy trì < 100 mg/dL ở người khỏe mạnh để tránh các biến cố tim mạch.
Cholesterol xấu LDL cần duy trì < 100 mg/dL ở người khỏe mạnh để tránh các biến cố tim mạch.

Chỉ số LDL cholesterol bao nhiêu là cao?

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, chỉ số cholesterol xấu LDL ≥ 130 mg/dL (≥ 3.4 mmol/L) được xem là cao đối với người khỏe mạnh. Tuy nhiên, mức này sẽ còn nghiêm ngặt hơn ở những người có bệnh lý nền và yếu tố nguy cơ tim mạch rõ ràng.

Bạn có thể tham khảo chỉ số LDL cao dành cho từng đối tượng như sau:

  • Người khỏe mạnh: ≥ 130 mg/dL (3.4 mmol/L).
  • Người có nguy cơ trung bình: ≥ 115 mg/dL (3.0 mmol/L) nếu chỉ có 1 – 2 yếu tố nguy cơ.
  • Người có nguy cơ cao: ≥ 100 mg/dL (2.6 mmol/L) nếu có ≥ 2 yếu tố nguy cơ hoặc có một bệnh lý nền.
  • Người có nguy cơ rất cao: ≥ 70 mg/dL (1.8 mmol/L) nếu có ≥ 3 yếu tố nguy cơ hoặc đã mắc bệnh tim mạch.

Chỉ số LDL cholesterol trong xét nghiệm máu được xem là nguy hiểm khi ≥ 160 mg/dL (4.14 mmol/L). Nếu LDL ≥ 190 mg/dL (4.91 mmol/L) thì được xem là mức nghiêm trọng, cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi trên 45, hút thuốc lá, thừa cân, béo phì, ít hoạt động thể lực, chế độ ăn uống không lành mạnh, đái tháo đường, tăng huyết áp và tiền sử gia đình/bản thân mắc bệnh tim.

LDL cholesterol trên ≥ 130 mg/dL được xem là cao đối với người khỏe mạnh không có bệnh lý nền và yếu tố nguy cơ rõ ràng.
LDL cholesterol trên ≥ 130 mg/dL được xem là cao đối với người khỏe mạnh không có bệnh lý nền và yếu tố nguy cơ rõ ràng.

Làm thế nào để duy trì LDL cholesterol ở mức an toàn?

Bạn có thể thực hiện những biện pháp sau để duy trì nồng độ cholesterol xấu trong máu luôn ở mức ổn định:

  • Ăn nhiều thực phẩm chứa omega-3 như cá thu, cá ngừ, cá hồi.
  • Tăng cường ăn nhiều chất xơ có trong rau củ xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Hạn chế tiêu thụ mỡ động vật, thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh, đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ.
  • Tăng cường vận động thể chất và duy trì mỗi ngày ít nhất 30 phút.
  • Giảm cân hợp lý, lưu ý nên giảm cân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn.
  • Hạn chế uống rượu bia và không hút thuốc.
  • Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ (nếu có).

Ngoài ra, bạn cần chủ động theo dõi mức cholesterol máu định kỳ cũng như quản lý tốt các bệnh lý nền như tiểu đường, bệnh gan. Điều này nhằm đảm bảo rằng các biện pháp thay đổi lối sống đang hiệu quả và có thể điều chỉnh khi cần thiết.

Xem thêm: Nhiễm cholesterol thành túi mật là gì?

Lời kết

Như vậy bài viết đã chia sẻ đầy đủ thông tin về cholesterol xấu. Mặc dù đóng vai trò thiết yếu đối với cơ thể nhưng việc tích tụ quá nhiều LDL cholesterol có thể gây nguy hiểm. Trong đó bao gồm các vấn đề tim mạch như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.