Béo phì là bệnh mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tích tụ mỡ cơ thể quá mức, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý. Bệnh đang ngày càng phổ biến trên toàn cầu. Theo WHO, năm 2022 có hơn 890 triệu người trưởng thành sống với béo phì, tương đương khoảng 16% dân số trưởng thành thế giới.

Béo phì là gì?

Béo phì là một bệnh mạn tính, có xu hướng tái diễn, xảy ra khi lượng mỡ tích tụ quá mức gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Tình trạng này không đơn thuần xuất phát từ việc ăn nhiều hoặc ít vận động mà có thể liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, sinh học thần kinh, hành vi ăn uống, bệnh lý, thuốc, môi trường sống và khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh.

Ở người trưởng thành, BMI thường được sử dụng để sàng lọc tình trạng thừa cân và béo phì:

  • BMI từ 25 đến dưới 30 kg/m²: Thừa cân.
  • BMI từ 30 kg/m² trở lên: Béo phì.

Tuy nhiên, BMI không đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể và không phản ánh đầy đủ vị trí phân bố mỡ. Vì vậy, bác sĩ có thể đánh giá thêm vòng eo, tiền sử sức khỏe, bệnh nền và các yếu tố nguy cơ khác để xác định ảnh hưởng của cân nặng đến sức khỏe.

Xem thêm: Tỷ lệ béo phì ở Việt Nam

beo phi la tinh trang co the tich tu mo thua vuot nguong binh thuong
Béo phì là tình trạng cơ thể tích tụ quá nhiều mỡ thừa vượt ngưỡng bình thường.

Mức độ béo phì theo chỉ số BMI

BMI (Body Mass Index – Chỉ số khối cơ thể) được tính theo công thức BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m))². Ở trẻ em, chỉ số BMI chỉ mang tính chất sàng lọc và được tính giống người lớn. Tuy nhiên, việc chẩn đoán trẻ béo phì cần được đánh giá dựa trên độ tuổi và giới tính để phù hợp với giai đoạn phát triển.

Bảng phân loại BMI ở người trưởng thành theo cách tính của WHO và Hiệp hội Đái tháo đường các nước châu Á (IDI & WPRO) như sau:

Thang đoBMI – WHO (kg/m2)
Gầy độ 3< 16
Gầy độ 216 – 16.9
Gầy độ 117 – 18.4
Bình thường18.5 – 24.9
Tiền béo phì25 – 29.9
Béo phì độ 130 – 34.9
Béo phì độ 235 – 39.9
Béo phì độ 3≥ 40

Lưu ý: Chỉ số BMI không áp dụng hoặc cần thực hiện thêm các chẩn đoán tổng quát khác để đánh giá tình trạng thừa cân, béo phì ở vận động viên, người có cơ bắp phát triển, và phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Tỷ lệ béo phì trên thế giới

Triệu chứng của béo phì

Béo phì không có một triệu chứng đặc hiệu duy nhất để chẩn đoán. Tình trạng này thường được nhận biết qua cân nặng, BMI và sự tích tụ mỡ cơ thể. Một số biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Cân nặng và vòng eo tăng: Cân nặng có thể tăng dần theo thời gian, quần áo trở nên chật hơn và mỡ tích tụ nhiều ở vùng bụng, hông hoặc đùi. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào ngoại hình để xác định béo phì.
  • Khó thở khi vận động: Người béo phì có thể dễ hụt hơi khi đi bộ nhanh, leo cầu thang hoặc thực hiện các hoạt động thể lực. Tuy nhiên, khó thở cũng có thể do bệnh tim, phổi, thiếu máu hoặc nhiều nguyên nhân khác nên cần được đánh giá nếu kéo dài.
  • Ngáy to hoặc ngủ không ngon: Béo phì làm tăng nguy cơ ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Người bệnh có thể ngáy lớn, ngủ gián đoạn, thức giấc nhiều lần hoặc mệt mỏi vào ban ngày.
  • Mệt mỏi và giảm khả năng vận động: Người béo phì có thể cảm thấy nhanh mệt, khó vận động hoặc gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động hằng ngày.
  • Đau khớp hoặc đau lưng: Trọng lượng cơ thể dư thừa làm tăng tải trọng lên đầu gối, hông và cột sống, từ đó có thể gây đau hoặc làm nặng thêm các vấn đề cơ xương khớp.
  • Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần: Một số người có thể gặp căng thẳng, giảm tự tin hoặc trầm cảm, đặc biệt khi chịu kỳ thị liên quan đến cân nặng. Đây là vấn đề có thể đi kèm, nhưng không phải tiêu chí để chẩn đoán béo phì.

Xem thêm: Tiền béo phì là gì?

diag
Xét nghiệm mỡ máu Chỉ 176k
  • Phát hiện sớm và ngăn ngừa biến chứng mỡ máu
  • Đánh giá toàn diện tình trạng mỡ máu qua các chỉ số Cholesterol
  • Hỗ trợ chẩn đoán, kiểm soát, theo dõi điều trị hiệu quả
  • Làm việc ngoài giờ hành chính tại 40+ điểm lấy mẫu.
200+
Cơ sở y tế đối tác
2400+
Bác sĩ tin tưởng

 

Nguyên nhân gây thừa cân béo phì là gì?

Béo phì thường không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của sự tương tác giữa chế độ ăn, hoạt động thể chất, di truyền, bệnh lý, thuốc và môi trường sống. Khi năng lượng nạp vào thường xuyên cao hơn năng lượng cơ thể sử dụng, phần năng lượng dư thừa có thể được tích trữ dưới dạng mỡ. Tuy nhiên, khả năng tăng cân và tích tụ mỡ khác nhau ở mỗi người.

  • Chế độ ăn và lối sống: Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm có mật độ năng lượng cao, thức uống nhiều đường, khẩu phần lớn kết hợp với ít hoạt động thể chất có thể làm tăng nguy cơ tăng cân. Thời gian ngồi nhiều cũng làm giảm tổng mức vận động và năng lượng tiêu hao trong ngày.
  • Di truyền và tiền sử gia đình: Gen có thể ảnh hưởng đến cảm giác đói, cảm giác no, chuyển hóa và cách cơ thể phân bố, dự trữ mỡ. Bên cạnh di truyền, các thành viên trong gia đình thường chia sẻ môi trường sống, chế độ ăn và thói quen vận động nên nguy cơ béo phì cũng có thể tương đồng.
  • Bệnh lý: Một số tình trạng như suy giáp, hội chứng Cushing và hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) có thể liên quan đến tăng cân. Tuy nhiên, các bệnh nội tiết không phải nguyên nhân của phần lớn trường hợp béo phì và cần được bác sĩ đánh giá khi có dấu hiệu nghi ngờ.
  • Thuốc: Một số loại thuốc có thể góp phần làm tăng cân ở một số người, chẳng hạn corticosteroid và một số thuốc điều trị trầm cảm, đái tháo đường hoặc bệnh lý tâm thần. Không nên tự ngừng thuốc khi thấy cân nặng tăng mà cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh nếu cần.
  • Giấc ngủ, căng thẳng và sức khỏe tâm lý: Thiếu ngủ kéo dài, căng thẳng và một số vấn đề sức khỏe tâm thần có thể ảnh hưởng đến hành vi ăn uống, hoạt động thể chất và khả năng kiểm soát cân nặng.
  • Môi trường và điều kiện sống: Khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh, không gian vận động, điều kiện kinh tế, công việc và môi trường sống đều có thể ảnh hưởng đến chế độ ăn và mức độ hoạt động thể chất.

Xem thêm: Nguyên nhân gây béo phì

che do an uong giau chat beo la nguyen nhan gay beo phi

Chế độ ăn uống không hợp lý là nguyên nhân hàng đầu của béo phì, thừa cân.

Đối tượng có nguy cơ béo phì, thừa cân

Thừa cân, béo phì có thể xảy ra với bất kỳ ai. Tuy nhiên, nhóm đối tượng nguy cơ cao hơn gồm:

  • Người cao tuổi: Lý do vì khi tuổi cơ, các cơ bắp bắt đầu giảm và mô mỡ tăng lên. Quá trình trao đổi chất cũng chậm hơn, ảnh hưởng đến khả năng đốt năng lượng. Nguy cơ béo phì càng cao ở người cao tuổi có thói quen ăn uống không khoa học và ít hoặc không vận động.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Nguy cơ cao hơn ở những ai có thói quen ăn nhiều đồ ăn nhanh, nước ngọt, trà sữa cùng thói quen ngồi nhiều, ít vận động.
  • Phụ nữ mang thai và sau sinh: Trong giai đoạn thai kỳ, mẹ bầu dễ bị tăng cân nếu ăn uống không kiểm soát. Việc thay đổi hormone sau sinh và chế độ ăn không hợp lý cũng làm tăng nguy cơ béo phì.
  • Người bị stress, thiếu ngủ: Stress và thiếu ngủ làm thay đổi hormone, tăng cảm giác đói và tích mỡ thừa.
  • Người sử dụng thuốc: Thuốc như corticosteroids, thuốc trị đái tháo đường, hoặc trầm cảm có thể gây tăng cân do thay đổi chuyển hóa và tăng cảm giác thèm ăn.

Xem thêm: Dấu hiệu của bệnh béo phì

Người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh béo phì cao
Người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh béo phì

Béo phì ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?

Béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính và ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Nguy cơ cụ thể khác nhau tùy mức độ béo phì, vị trí tích tụ mỡ, tuổi, bệnh nền và các yếu tố sức khỏe khác.

  • Rối loạn chuyển hóa: Béo phì, đặc biệt mỡ bụng, liên quan đến kháng insulin, tăng nguy cơ tiểu đường type 2, rối loạn lipid máu và hội chứng chuyển hóa. Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
  • Bệnh tim mạch: Người béo phì dễ mắc tăng huyết áp, bệnh tim và đột quỵ do nhiều yếu tố như rối loạn lipid, kháng insulin và viêm mạn tính.
  • Bệnh cơ xương khớp: Trọng lượng dư thừa làm tăng áp lực lên khớp, đặc biệt là đầu gối và hông, gây thoái hóa và hạn chế vận động.
  • Rối loạn hô hấp và giấc ngủ: Béo phì làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ và có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.
  • Bệnh gan và túi mật: Liên quan đến gan nhiễm mỡ và tăng nguy cơ các vấn đề về túi mật.
  • Một số loại ung thư: Tăng nguy cơ ung thư như nội mạc tử cung, vú sau mãn kinh, đại trực tràng, thận và gan do thay đổi hormone và viêm.
  • Sức khỏe tinh thần: Có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống và tâm lý, nhưng không phải ai béo phì cũng gặp vấn đề này.

Xem thêm: Béo phì gây ra những bệnh gì?

beo phi lam tang nguy co tieu duong
Béo phì là một trong những nguyên nhân chính gây ra bệnh đái tháo đường type 2

Cách chẩn đoán béo phì là gì?

Việc đánh giá béo phì không chỉ dựa vào cân nặng. Bác sĩ có thể kết hợp BMI, vòng eo, tiền sử sức khỏe, khám lâm sàng và xét nghiệm để xác định mức độ béo phì cũng như các bệnh lý liên quan.

  • Đánh giá BMI: BMI được tính dựa trên cân nặng và chiều cao, là công cụ sàng lọc phổ biến ở người trưởng thành. BMI từ 30 kg/m² trở lên được WHO phân loại là béo phì. Tuy nhiên, BMI không trực tiếp đo lượng mỡ cơ thể nên cần được diễn giải cùng các thông tin sức khỏe khác.
  • Đo vòng eo: Vòng eo giúp đánh giá tình trạng tích tụ mỡ vùng bụng. Mỡ bụng nhiều có liên quan đến nguy cơ cao hơn của tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch. Ngưỡng đánh giá có thể khác nhau tùy giới tính và nhóm dân số.
  • Khai thác tiền sử và khám sức khỏe: Bác sĩ có thể đánh giá quá trình tăng cân, chế độ ăn, mức độ vận động, giấc ngủ, thuốc đang sử dụng, bệnh nền và tiền sử gia đình. Huyết áp và các dấu hiệu của bệnh liên quan đến béo phì cũng có thể được kiểm tra.
  • Đánh giá thành phần cơ thể: Một số trường hợp có thể sử dụng các phương pháp chuyên biệt để đánh giá tỷ lệ mỡ và khối cơ. Tuy nhiên, các phương pháp này không bắt buộc đối với tất cả người được đánh giá béo phì.
  • Xét nghiệm bệnh lý đi kèm: Xét nghiệm đường huyết, HbA1c, cholesterol, LDL-C, HDL-C, triglyceride hoặc chức năng gan có thể được chỉ định nhằm phát hiện các vấn đề chuyển hóa thường đi kèm. Các xét nghiệm nội tiết chỉ được thực hiện khi bác sĩ nghi ngờ nguyên nhân liên quan.

chi so bmi danh gia beo phi

Đo chỉ số BMI là công cụ đánh giá cân nặng của một người dựa trên chiều cao và cân nặng.

Phương pháp điều trị béo phì

Điều trị béo phì cần hướng đến cải thiện sức khỏe và duy trì cân nặng phù hợp lâu dài, thay vì chỉ tập trung giảm cân trong thời gian ngắn.

  • Điều chỉnh chế độ ăn: Xây dựng chế độ ăn cân bằng, ưu tiên rau, trái cây nguyên quả, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein phù hợp; đồng thời kiểm soát khẩu phần và hạn chế thực phẩm, đồ uống chứa nhiều năng lượng, đường bổ sung và chất béo bão hòa.
  • Tăng hoạt động thể chất: Vận động giúp tăng năng lượng tiêu hao, cải thiện sức khỏe tim mạch và hỗ trợ duy trì cân nặng sau giảm. Người trưởng thành có thể hướng tới ít nhất 150 phút hoạt động aerobic cường độ vừa mỗi tuần và điều chỉnh theo khả năng, bệnh nền.
  • Thay đổi hành vi và lối sống: Theo dõi chế độ ăn, hoạt động thể chất và cân nặng; duy trì giấc ngủ phù hợp; quản lý căng thẳng và xây dựng mục tiêu thực tế có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng lâu dài.
  • Thuốc điều trị béo phì: Bác sĩ có thể cân nhắc thuốc khi thay đổi lối sống chưa đạt hiệu quả mong muốn và người bệnh đáp ứng các tiêu chí điều trị. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tình trạng sức khỏe, bệnh nền, chống chỉ định và nguy cơ tác dụng phụ.
  • Phẫu thuật chuyển hóa và giảm cân: Có thể được cân nhắc ở một số người béo phì đáp ứng tiêu chí chuyên môn, đặc biệt khi béo phì ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. Người bệnh cần được đánh giá toàn diện và theo dõi lâu dài trước và sau phẫu thuật.

Lưu ý: Mọi người tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc giảm cân hoặc các phương pháp truyền miệng khác. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn phù hợp với thể trạng mỗi người.

Xem thêm: Giải pháp cho bệnh béo phì

Phòng ngừa béo phì, thừa cân

Phòng ngừa thừa cân, béo phì cần tập trung vào việc duy trì những thói quen có lợi cho sức khỏe trong thời gian dài:

  • Duy trì chế độ ăn cân bằng, ưu tiên thực phẩm ít chế biến, rau, trái cây nguyên quả, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein phù hợp.
  • Hạn chế thức uống nhiều đường và thực phẩm có mật độ năng lượng cao.
  • Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên và giảm thời gian ít vận động.
  • Ngủ đủ và xây dựng phương pháp kiểm soát căng thẳng phù hợp.
  • Theo dõi cân nặng, BMI và vòng eo để nhận biết xu hướng tăng cân.
  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi có tiền sử gia đình, bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng đến cân nặng.

Nếu cân nặng tăng nhanh không rõ nguyên nhân hoặc khó kiểm soát dù đã điều chỉnh chế độ ăn và vận động, nên trao đổi với bác sĩ để tìm các yếu tố liên quan và có hướng xử trí phù hợp.

Lời kết

Với tình trạng béo phì ngày càng gia tăng, việc chủ động bảo vệ sức khỏe là vô cùng quan trọng. Một chế độ ăn lành mạnh, vận động đều đặn, và kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ giúp bạn giảm nguy cơ mắc béo phì.

 

Xem thêm: