Trẻ 1 – 2 tuổi hay khóc đêm thiếu chất gì và cách cải thiện phù hợp
Đặc điểm trẻ hay quấy khóc đêm có liên quan đến thiếu chất
Các vi chất dinh dưỡng tham gia vào nhiều hệ thống điều hòa giấc ngủ, chuyển hóa năng lượng và điều hòa hệ thần kinh tự chủ. Những thiếu hụt chất này không chỉ ảnh hưởng giấc ngủ ban đêm mà còn khiến trẻ có hành vi cáu gắt vào ban ngày và một số biểu hiện toàn thân khác.
Rối loạn giấc ngủ ban đêm
- Thức giấc nhiều lần trong đêm.
- Ngủ không sâu giấc, dễ tỉnh vì tiếng động nhỏ.
- Khó ngủ lại nếu không bế, dỗ hoặc cho bú.
Tính khí khó chịu vào ban ngày
- Dễ cáu gắt, khó dỗ.
- Hay bám mẹ, quấy nhiều.
- Nhanh chán, khó chơi một mình.
- Dễ giật mình, dễ khóc khi có tiếng động nhỏ, thay đổi ánh sáng, hoặc khi có người lạ.
Biểu hiện sức khỏe toàn thân
- Da xanh xao, nhợt nhạt.
- Mệt mỏi, ít năng lượng.
- Ăn kém, biếng ăn rõ rệt.

Trẻ 1 – 2 tuổi hay khóc đêm thiếu chất gì?
Sắt
Não của trẻ nhỏ luôn cần sắt để hoạt động ổn định và giúp duy trì giấc ngủ sâu. Do đó thiếu sắt thường là nguyên nhân dinh dưỡng quan trọng khiến giấc ngủ của bé trở nên nông và dễ bị gián đoạn.
Những lần thức giấc khi ngủ này thực ra là bình thường, nhưng do ngủ không sâu nên trẻ thức dậy nhiều lần giữa đêm hơn và khó quay lại giấc ngủ, dẫn đến tình trạng quấy khóc.
Trẻ khi tỉnh dậy vào ban đêm thường có thể tự ngủ lại. Tuy nhiên, những bé thiếu sắt sẽ khó tự ngủ lại hơn và cần người lớn dỗ dành hoặc ru ngủ.
Tình trạng thiếu sắt còn có thể gây mệt mỏi ban ngày. Các bé thường có biểu hiện hơi “khó ở”, dễ bực mình hoặc mệt mỏi, kéo theo chất lượng giấc ngủ ban đêm cũng bị ảnh hưởng.

Kẽm
Kẽm là vi chất đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của não và hệ thần kinh, tham gia vào nhiều quá trình giúp não điều hòa trạng thái nghỉ ngơi.
Do đó, thiếu hụt kẽm sẽ khiến hệ thần kinh của bé có xu hướng dễ bị kích thích hơn bình thường, khiến trẻ khó thư giãn hoàn toàn để đi vào giấc ngủ sâu. Vậy nên các bé có biểu hiện quấy khóc là do giấc ngủ nông hơn do thiếu kẽm, dễ giật mình và thức giấc giữa đêm.
Bên cạnh đó, thiếu kẽm cũng đi kèm với các vấn đề như biếng ăn, mệt mỏi, dễ khó chịu hoặc hay ốm vặt, làm trẻ không thoải mái cả ban ngày lẫn ban đêm. Khi đã khó chịu sẵn thì trẻ sẽ khó tự trấn an khi thức giấc ban đêm, nên dễ khóc và cần người lớn dỗ dành trước khi ngủ.
Tuy nhiên, điểm quan trọng là thiếu kẽm thường chỉ làm tình trạng ngủ kém trở nên rõ hơn chứ hiếm khi là nguyên nhân duy nhất khiến bé khóc đêm.
Để đánh giá đúng tình trạng thiếu dinh dưỡng, bạn nên cho bé làm xét nghiệm để kiểm tra chính xác thông qua xét nghiệm máu. Xét nghiệm vi chất tổng quát tại DIAG sẽ kiểm tra mức sắt, kẽm cùng 9 loại vitamin khác để đánh giá toàn diện, và bé được chuyên gia dinh dưỡng hỗ trợ lên kế hoạch cải thiện phù hợp.
Tìm hiểu thêm về Gói xét nghiệm Dinh dưỡng Chuyên sâu.
Hướng dẫn cải thiện vi chất phù hợp cho trẻ nhỏ
- Nếu trẻ 1 – 2 tuổi có dấu hiệu thiếu vi chất kèm ngủ kém thì nên ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn trước, bổ sung sau và chỉ bổ sung bằng thuốc/TPCN khi có chỉ định phù hợp.
- Mỗi bữa nên có đủ nhóm: tinh bột + đạm (thịt, cá, trứng, đậu) + rau + chất béo.
- Ưu tiên cho trẻ ăn đa dạng thực phẩm, đặc biệt là các nguồn đạm động vật vì giàu nhiều vi chất quan trọng cho não và giấc ngủ.
- Cho trẻ ăn đa dạng, thay đổi món thường xuyên, giúp cung cấp đầy đủ vi chất tự nhiên mà không phụ thuộc vào thuốc bổ.
- Cho trẻ ăn trái cây tươi (như cam, quýt, cà chua) sau bữa chính để hỗ trợ hấp thụ vi chất từ thức ăn.
- Tránh cho uống sữa ngay sau bữa ăn vì có thể làm giảm hấp thu một số chất.
- Không cho bé uống quá nhiều sữa trong ngày (không quá 500ml) vì dễ làm trẻ no giả, ăn ít lại và thiếu vi chất từ thực phẩm.
- Đảm bảo bé ăn đủ vào ban ngày, tránh để trẻ ăn quá ít ban ngày rồi bú/ăn bù ban đêm vì sẽ làm rối loạn giấc ngủ.
- Chỉ bổ sung (dạng siro/thuốc) theo tư vấn của bác sĩ và không tự ý dùng kéo dài.
Lưu ý: Thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn, điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định áp dụng thông tin y khoa trong bài viết cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi thực hiện.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26598882/
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/4050728/