Thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là một dạng thiếu máu do cơ thể thiếu sắt, dẫn đến giảm sản xuất hemoglobin – một protein trong hồng cầu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của thiếu máu toàn cầu, đặc biệt thường gặp ở trẻ sơ sinh, trẻ mẫu giáo và vị thành niên. DIAG sẽ giải thích chi tiết về bệnh trong bài viết dưới.

Tình trạng thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là gì?

Thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là tình trạng nồng độ hemoglobin trong máu thấp hơn mức chuẩn cho lứa tuổi, do lượng sắt không đủ để tạo ra hemoglobin bình thường.

Sắt là vi chất cần thiết để tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu và myoglobin trong cơ bắp. Ở trẻ em, nhu cầu sắt tăng cao trong các giai đoạn tăng trưởng nhanh (tuổi tập đi, dậy thì) và khi có mất máu kéo dài (tiêu hóa, kinh nguyệt, giun,…). Nếu chế độ ăn thiếu sắt, hấp thu kém hoặc mất sắt nhiều hơn bổ sung, cơ thể sẽ dần cạn kiệt sắt dự trữ (giảm ferritin huyết thanh), rồi đến giảm nồng độ hemoglobin và dẫn đến thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em.

Thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là tình trạng nồng độ hemoglobin trong máu thấp hơn mức chuẩn
Thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là tình trạng nồng độ hemoglobin trong máu thấp hơn mức chuẩn

Khi thiếu sắt, tủy xương sản xuất hồng cầu nhỏ và nhạt màu hơn (hồng cầu vi cầu, hạ sắc), khả năng vận chuyển oxy giảm, dẫn đến các triệu chứng mệt mỏi, da xanh, kém tập trung và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất – thần kinh.

Nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt trẻ em

Trẻ em (đặc biệt là giai đoạn dưới 3 tuổi, tuổi tập đi và tuổi dậy thì) có nhu cầu sắt cao do tăng nhanh thể tích máu và khối lượng cơ bắp. Nếu chế độ ăn không bổ sung đủ sắt trong khi cơ thể đang cần để duy trì sức khỏe thể chất, cơ thể có thể nhanh chóng cạn kiệt sắt dự trữ và dẫn đến thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em.

Những nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em như sau:

Những nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em
Những nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em

Chế độ ăn thiếu sắt hoặc mất cân bằng

Chế độ ăn thiếu sắt thường là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.

  • Trẻ 4 – 6 tháng tuổi đang trong giai đoạn bú mẹ hoàn toàn mà không bổ sung sắt có nguy cơ cao thiếu sắt, vì sữa mẹ tuy hấp thu tốt nhưng lượng sắt không đủ đáp ứng nhu cầu tăng trưởng.
  • Trẻ uống sữa bò tươi sớm, quá nhiều sữa bò hoặc sữa bột công thức không bổ sung sắt đầy đủ thường bị thiếu sắt do lượng sắt cung cấp thấp và sữa bò ức chế hấp thu sắt.
  • Trẻ ăn thiếu thực phẩm giàu sắt (ít thịt, cá, gia cầm, gan, đậu, rau lá xanh đậm) hoặc ăn kiêng thuần chay không khoa học dễ dẫn đến thiếu sắt.

Mất máu kéo dài hoặc mãn tính

Mất máu dù ít nhưng kéo dài cũng là nguyên nhân quan trọng của thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em và trẻ vị thành niên.

Xuất huyết tiêu hóa:

  • Nghiện hoặc lạm dụng sữa bò ở trẻ 1–2 tuổi có thể gây viêm niêm mạc ruột, chảy máu vi thể, dẫn đến mất sắt qua phân.
  • Các bệnh lý như viêm dạ dày – ruột, bệnh viêm ruột (Crohn, loét đại tràng), polyp, dị dạng mạch máu, hoặc nhiễm ký sinh trùng (giun, đặc biệt giun móc) cũng gây mất máu mạn tính.

Xuất huyết ở các cơ quan khác:

  • Tuổi dậy thì: ra huyết kinh quá nhiều là nguyên nhân thường gặp thiếu máu ở bé gái.
  • Bệnh bẩm sinh hoặc mắc phải gây chảy máu mạn tính (ví dụ: bệnh rối loạn đông máu di truyền, các bệnh lý chảy máu hiếm gặp).

Suy giảm hấp thu sắt ở đường tiêu hóa

Một số bệnh lý đường tiêu hóa làm giảm khả năng hấp thu sắt ở đoạn tá – hỗng tràng, dù khẩu phần ăn có đủ sắt.

  • Viêm dạ dày (viêm teo mạn tính, nhiễm vi khuẩn), viêm ruột, bệnh Celiac, viêm ruột mạn tính.
  • Dị dạng đường tiêu hóa, sau phẫu thuật cắt đoạn ruột non, hội chứng ruột ngắn,… làm giảm diện tích hấp thu sắt.
  • Tổn thương niêm mạc ruột làm giảm hấp thu sắt, iod, kẽm, khiến trẻ dễ thiếu máu thiếu sắt dù cha mẹ cố gắng cho ăn đa dạng.

Các bệnh lý mạn tính và sinh học của cơ thể

Các bệnh viêm mạn tính (nhiễm trùng kéo dài, bệnh tự miễn, bệnh thận mạn tính, bệnh gan,…) làm cơ thể giảm hấp thu sắt, tăng giữ sắt trong đại thực bào, đồng thời giảm sinh huyết nên dễ dẫn đến thiếu máu do bệnh mạn tính, đôi khi phối hợp với thiếu sắt thật sự.

Ngoài ra còn một số bệnh hiếm gặp về chuyển hóa sắt như sau:

  • Thiếu transferrin (protein vận chuyển sắt trong máu) bẩm sinh.
  • Rối loạn hấp thu sắt di truyền.
  • Các bệnh rối loạn tạo hồng cầu có thể gây thiếu máu thiếu sắt.
  • Dạng thiếu máu khác nhưng cần được phân biệt bằng xét nghiệm chuyên biệt.

Yếu tố khác

Bên cạnh những nguyên nhân trên, trẻ bị thiếu máu do thiếu sắt còn có thể do các yếu tố sau:

  • Sinh non, sinh thiếu cân, sinh đa thai: lượng sắt dự trữ từ thai kỳ thấp, trong khi tốc độ tăng trưởng và mất máu qua sinh lý (chảy máu cuống rốn, xét nghiệm máu) cao hơn.
  • Trẻ sinh ra từ mẹ bị thiếu máu thiếu sắt khi mang thai, hoặc mẹ bị bệnh mạn tính (nhiễm trùng, viêm, suy thận) cũng giảm truyền sắt qua nhau thai.

Triệu chứng ở trẻ khi thiếu máu thiếu sắt

Thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em thường khởi phát âm thầm, vì vậy nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi trẻ đã có biểu hiện rõ rệt hoặc qua xét nghiệm máu định kỳ.

Triệu chứng toàn thân dễ nhận thấy

Ở trẻ bị thiếu máu thiếu sắt, do hồng cầu mang oxy kém, nên trẻ thường xuất hiện các dấu hiệu liên quan đến thiếu oxy ở mô.

  • Da và niêm mạc nhợt nhạt, xanh xao: Da mặt, vành tai, lòng bàn tay, bàn chân, niêm mạc họng, kết mạc mắt nhợt nhạt là dấu hiệu rất đặc trưng của thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em.
  • Mệt mỏi, uể oải, ít vận động: Trẻ trở nên chậm chạp, dễ mệt sau vận động nhẹ, chạy nhảy thở nhanh, thở dốc. Nguyên nhân là do cơ bắp và não không được cung cấp đủ oxy.
  • Hen suyễn về tim mạch: Tim phải bơm máu nhanh hơn để bù đắp lượng oxy thấp, dẫn đến tim đập nhanh, nhịp tim nhanh, đôi khi có cảm giác “trống ngực” hoặc đau ngực nhẹ khi gắng sức.

Triệu chứng về thần kinh – tâm thần

Thiếu sắt ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng não, đặc biệt ở trẻ dưới 3 tuổi khi phát triển thần kinh đang ở giai đoạn vàng.

  • Trẻ hay quấy khóc, khó chịu, dễ cáu gắt: Nhiều trẻ trở nên bứt rứt, khó ngủ, dễ tỉnh giấc, khó tập trung vào hoạt động vui chơi hoặc học tập.
  • Chóng mặt, choáng váng: Khi thiếu máu nặng, trẻ có thể cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, choáng váng khi đứng lên nhanh, đặc biệt ở trẻ lớn và vị thành niên.

Điều trị thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em

Để điều trị thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em, cần kết hợp giữa bổ sung sắt đúng liều, chỉnh chế độ ăn uống, điều trị nguyên nhân mất sắt hoặc bệnh lý mắc phải, và theo dõi chặt chẽ để tránh tái phát. Về bản chất, mục tiêu của điều trị là khôi phục nồng độ hemoglobin về mức an toàn, đồng thời lấp đầy lại kho dự trữ sắt (ferritin) để ngăn tái phát.

  • Bổ sung sắt đường uống (điều trị chính): Sắt đường uống là lựa chọn đầu tiên, an toàn và hiệu quả trong hầu hết trường hợp thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em. Sau khi hemoglobin trở về mức bình thường, bạn vẫn cần tiếp tục bổ sung sắt thêm khoảng 2–3 tháng để tái lập kho dự trữ sắt (ferritin). Bạn nên uống sắt vào giữa các bữa ăn hoặc 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn để tăng hấp thu.
  • Chế độ ăn giàu sắt và các yếu tố hỗ trợ: Bạn nên bổ sung chế độ ăn giàu sắt với sắt heme (thịt đỏ, thịt gà, cá, gan, bò, heo) và sắt không heme (đậu, đậu lăng, đậu xanh, ngũ cốc nguyên cám, rau lá xanh đậm). Bạn nên giảm lượng sữa bò tươi bổ sung hàng ngày, trà, cà phê, thực phẩm giàu phytate (ngũ cốc nguyên cám ăn quá nhiều cùng bữa) vì chúng ức chế hấp thu sắt.
  • Xử lý nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt: Một phần quan trọng của điều trị là tìm và loại bỏ nguyên nhân dẫn đến mất sắt hoặc giảm hấp thu. Bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân gây thiếu máu để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Phòng tránh và chăm sóc trẻ thiếu máu thiếu sắt

Bệnh xuất hiện khi cơ thể trẻ không được cung cấp đủ sắt để tạo hemoglobin, dẫn đến giảm vận chuyển oxy, làm trẻ mệt mỏi, kém tăng trưởng và có thể ảnh hưởng lâu dài đến phát triển tâm thần vận động. Việc phòng ngừa và chăm sóc trẻ thiếu máu thiếu sắt đúng cách giúp giảm nguy cơ biến chứng, cải thiện sức khỏe và học tập cho trẻ.

Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em

Để phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em, cha mẹ nên:

  • Bổ sung sắt và axit folic trong thai kỳ: Giảm nguy cơ sinh non, nhẹ cân và thiếu máu thiếu sắt ở trẻ sơ sinh bằng cách chăm sóc sức khỏe bà mẹ, bổ sung sắt và axit folic trong thai kỳ. Bạn có thể thực hiện kẹp dây rốn chậm khoảng 30–60 giây sau sinh, nhất là ở trẻ sinh non, giúp tăng lượng sắt dự trữ ban đầu cho trẻ.
  • Cho bú mẹ và dùng sữa công thức: Cho bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, vì sữa mẹ cung cấp sắt dễ hấp thu, hạn chế nhiễm khuẩn đường ruột làm mất máu mạn tính. Với trẻ không được bú mẹ, dùng sữa công thức tăng cường sắt, không dùng sữa bò thông thường trong năm đầu đời vì sữa bò nghèo sắt và làm giảm hấp thu sắt từ các thức ăn khác.
  • Chế độ ăn giàu sắt và vitamin C: Ưu tiên thực phẩm giàu sắt dễ hấp thu và vitamin C. Hạn chế trà đặc, cà phê, sữa bò quá nhiều vì canxi, tannin, phytate làm giảm hấp thu sắt.
  • Sàng lọc và phòng ngừa chủ động: Sàng lọc thiếu máu thiếu sắt ở trẻ 9–12 tháng tuổi, đặc biệt với yếu tố nguy cơ như sinh non, nhẹ cân, chế độ ăn chỉ dựa vào sữa bò, tiền sử thiếu sắt gia đình.
Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em
Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em

Bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm công thức máu để xác định các chỉ số Hemoglobin (Hb), Hematocrit (Hct), số lượng hồng cầu để chẩn đoán thiếu máu. Bạn có thể linh động xét nghiệm máu tại bệnh viện hoặc các phòng khám tư nhân như Trung Tâm Y Khoa DIAG để thực hiện nhanh chóng.

Tìm hiểu thêm về Xét nghiệm công thức máu

Chăm sóc trẻ đã bị thiếu máu thiếu sắt

Nếu trẻ đã được chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt, việc chăm sóc đúng cách cũng giúp nhanh khỏi bệnh và tránh tái phát.

  • Sử dụng thuốc điều trị thiếu sắt theo chỉ định của bác sĩ: Cần dùng sắt đủ 3–6 tháng sau khi hemoglobin trở về bình thường để tái lập dự trữ sắt. Nếu trẻ không dung nạp hoặc không đáp ứng, bác sĩ có thể xem xét sắt dạng tiêm hoặc điều chỉnh lại chẩn đoán.
  • Chế độ ăn và thói quen sinh hoạt: Tăng tần suất và lượng thực phẩm giàu sắt heme kèm rau xanh đậm, đậu, ngũ cốc tăng cường sắt. Nên cho trẻ ăn cùng với thức uống giàu vitamin C và tránh uống trà, cà phê, sữa bò đặc ngay sau bữa ăn.
  • Kiểm soát yếu tố nguy cơ: Xổ giun định kỳ nếu sống ở vùng lưu hành giun sán, giúp giảm mất máu mạn tính qua đường ruột. Điều trị các bệnh lý gây mất máu hoặc giảm hấp thu sắt như viêm dạ dày–ruột mạn tính, bệnh viêm ruột, dị ứng sữa bò, các bệnh mạn tính cần theo dõi và điều trị chuyên khoa.
  • Theo dõi và tái khám: Theo dõi hemoglobin và ferritin định kỳ trong và sau điều trị để đánh giá đáp ứng, tránh tái thiếu máu. Bác sĩ có thể theo dõi tăng trưởng, phát triển ngôn ngữ–vận động vì thiếu máu thiếu sắt mạn tính liên quan đến giảm chỉ số trí tuệ, tăng nguy cơ hành vi bất thường và khó học tập.