Suy dinh dưỡng thể phù là gì? Cơ chế phù trong suy dinh dưỡng
- Suy dinh dưỡng thể phù là gì?
- Tại sao trẻ suy dinh dưỡng bị phù?
- Cơ chế phù trong suy dinh dưỡng
- Dấu hiệu suy dinh dưỡng thể kwashiorkor
- Các biến chứng của suy dinh dưỡng thể phù
- Cách chẩn đoán suy dinh dưỡng thể phù
- Cách điều trị và chăm sóc trẻ bị suy dinh dưỡng thể phù
- Biện pháp phòng ngừa suy dinh dưỡng thể phù
Suy dinh dưỡng thể phù là gì?
Suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) là một dạng suy dinh dưỡng protein và năng lượng nghiêm trọng, đặc trưng bởi tình trạng thiếu protein cấp tính dẫn đến tích tụ dịch ở các mô, gây phù nề toàn thân. Bệnh thường gặp ở trẻ em tại các khu vực nghèo đói, nơi chế độ ăn thiếu protein chất lượng cao dù có thể đủ calo từ tinh bột.
Suy dinh dưỡng thể phù gây phù hai chân, mặt và bụng, kèm theo thay đổi màu da, tóc dễ gãy rụng, mất sắc tố, tiêu chảy kéo dài và suy giảm miễn dịch dễ nhiễm trùng. Trẻ có thể trông “béo phì giả” do phù nhưng thực tế cơ thể thiếu protein nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng gan, thận và tim.

Tại sao trẻ suy dinh dưỡng bị phù?
Trẻ bị suy dinh dưỡng thể phù chủ yếu do thiếu protein chất lượng cao (như đạm động vật), dù lượng calo từ tinh bột (gạo, ngô) có thể đủ, dẫn đến nồng độ huyết thanh giảm. Không giống thể teo gầy toàn thân (marasmus), thể phù xảy ra khi thiếu protein nghiêm trọng hơn thiếu calo, thường sau cai sữa sớm hoặc chế độ ăn chỉ dựa vào tinh bột.
Các yếu tố nguy cơ và cơ chế bổ sung như sau:
- Nhiễm trùng và tiêu chảy: Trẻ thường bị nhiễm khuẩn đường ruột, bệnh sởi hoặc sốt rét, làm giảm hấp thu protein và tăng mất mát, kích hoạt tiết ADH (antidiuretic hormone) và renin gây giữ natri/nước. Tình trạng này càng trầm trọng thì nguy cơ bị hóa phù càng cao.
- Rối loạn chuyển hóa và oxy hóa: Thiếu chất chống oxy hóa (glutathione, vitamin E, kẽm) gây tổn thương màng mạch, tăng tính thấm mao mạch; aflatoxin từ thực phẩm hỏng (ngô) cũng góp phần làm gan tích mỡ, giảm tổng hợp albumin.
- Yếu tố xã hội: Nghèo đói, thiếu giáo dục dinh dưỡng, cai sữa sớm ở trẻ 6-24 tháng tại vùng nông thôn cũng làm tăng nguy cơ.
Cơ chế phù trong suy dinh dưỡng
Cơ chế phù trong suy dinh dưỡng thể phù xảy ra khi nồng độ albumin huyết thanh thấp dưới 2.5 g/dL, làm giảm áp lực thẩm thấu keo trong lòng mạch máu. Theo nguyên lý Starling, áp lực thẩm thấu keo bình thường giúp giữ dịch trong mạch máu; khi protein thiếu hụt, dịch dễ dàng thoát ra mô kẽ, gây phù ngoại vi đối xứng ở chân, mặt và bụng.
Các yếu tố góp phần hình thành phù:
- Rối loạn nội tiết và giữ muối nước: Thiếu protein kích thích tiết hormone chống bài niệu (ADH) và renin, dẫn đến giữ natri và nước, làm trầm trọng thêm tình trạng giảm dung lượng máu và phù. Điều này khác biệt với suy dinh dưỡng thể teo (marasmus), nơi cơ thể thích nghi tốt hơn mà không phù.
- Tổn thương hệ bạch huyết và viêm: Suy dinh dưỡng Kwashiorkor gây suy giảm chức năng hệ bạch huyết (giảm hấp thu lipid và phục hồi dịch), kết hợp tăng cytokine viêm như IL-6 và giảm chất chống oxy hóa (glutathione, vitamin E), góp phần tích tụ dịch.
- Yếu tố khác: Thiếu kẽm, vitamin A và stress oxy hóa làm suy giảm hàng rào mạch máu, tăng tính thấm mao mạch, dẫn đến phù dù lượng calo có thể đủ từ tinh bột.

Dấu hiệu suy dinh dưỡng thể kwashiorkor
Đối với người bị suy dinh dưỡng thể phù, dấu hiệu nổi bật nhất là phù đối xứng ở chân, bàn chân, tay, mặt và bụng. Điều này tạo vẻ “béo phì giả” dù cơ thể thiếu hụt dưỡng chất nghiêm trọng.
Những dấu hiệu đặc trưng khác của suy dinh dưỡng thể phù như sau:
- Da khô, bong tróc với mảng đỏ hoặc loét, đặc biệt ở vùng nách, háng.
- Tóc dễ gãy, mất sắc tố (tóc bạc hoặc đỏ), kèm theo mỏng manh.
- Mệt mỏi, biếng ăn, cáu kỉnh: Trẻ lờ đờ , giảm thèm ăn, dễ kích thích, kèm theo tiêu chảy kéo dài và suy giảm miễn dịch dẫn đến nhiễm trùng tái phát.
- Gan to nhiễm mỡ và rối loạn chuyển hóa: Mất cơ, thiếu máu, hạ thân nhiệt, da nhăn nheo lỏng lẻo.
- Dấu hiệu muộn: Sốc, suy đa cơ quan nếu không điều trị kịp thời.

Các biến chứng của suy dinh dưỡng thể phù
Suy dinh dưỡng thể phù gây hạ đường huyết, hạ thân nhiệt, sốc giảm thể tích (hypovolemic shock) và rối loạn điện giải do mất nước. Tình trạng này thường dẫn đến tử vong trong giai đoạn đầu điều trị. Hệ miễn dịch của người bệnh suy yếu gây nhiễm trùng tái phát (nhiễm khuẩn, lao), chậm lành vết thương; gan nhiễm mỡ tiến triển thành xơ gan, tụy teo gây khó tiêu hóa.
Đối với trường hợp sống sót sau suy dinh dưỡng thể phù, trẻ thường chậm tăng trưởng, kém phát triển trí tuệ từ nhẹ đến trung bình kéo dài đến tuổi đi học. Bên cạnh đó trẻ cũng có thể rối loạn hấp thu mạn tính và suy tụy ngoại tiết. Hệ vi sinh vật đường ruột của trẻ bị phá vỡ vĩnh viễn, tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường sau này. Ngoài ra, một số trường hợp trẻ có vấn đề tim mạch hoặc tiết niệu.
Gói xét nghiệm Vi chất Dinh dưỡng tại Trung Tâm Y Khoa DIAG giúp bạn đánh giá đúng mức các vi chất trong cơ thể với độ chính xác cao, phát hiện sớm thiếu hụt, tránh trường hợp bổ sung dư thừa gây hại.
Tìm hiểu thêm về Gói xét nghiệm Vi chất Dinh dưỡng cho trẻ em và người lớn
Cách chẩn đoán suy dinh dưỡng thể phù
Bác sĩ sẽ bắt đầu với khám lâm sàng, kiểm tra phù dinh dưỡng đối xứng từ hai chi dưới lên mặt, tay hoặc toàn thân. Bác sĩ cũng đánh giá các dấu hiệu kèm theo: da bong tróc, tóc dễ gãy mất sắc tố, gan to, biếng ăn, lờ đờ. Bác sĩ sẽ phân biệt với thể teo gầy (không phù) qua khám toàn thân.
Kế tiếp, bác sĩ sẽ đánh giá nhân trắc học như sau:
- Vòng cánh tay giữa (MUAC) <11.5 cm ở trẻ 6-59 tháng.
- Tỷ lệ cân nặng/chiều cao (WHZ) <-3 SD hoặc cân nặng/tuổi < -3 SD.
- Đo nếp da cánh tay giảm, chứng tỏ mất mỡ, cơ dù phù.
Bên cạnh đó, bác sĩ cũng có thể chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ như:
- Xét nghiệm máu xác nhận giảm albumin máu (<2.5-3 g/dL), thiếu kẽm/magie, hạ đường huyết, rối loạn điện giải (hạ kali/natri).
- Xét nghiệm công thức máu phát hiện thiếu máu normocytic.
- Siêu âm bụng đánh giá gan nhiễm mỡ, gan to; loại trừ suy tim, thận.
- Xét nghiệm nước tiểu kiểm tra protein niệu.
- Sinh thiết da hoặc gan hiếm khi cần.
Cách điều trị và chăm sóc trẻ bị suy dinh dưỡng thể phù
Đối với bệnh nhân suy dinh dưỡng thể phù đòi hỏi điều trị tại bệnh viện giai đoạn đầu, với nguyên tắc “bù chậm, ổn định trước, tăng dinh dưỡng dần” để tránh hội chứng tái nuôi.
Giai đoạn ổn định ban đầu (ngày 1-2):
- Bù dịch và điện giải: Không truyền dịch tĩnh mạch trừ sốc nặng.
- Điều trị nhiễm trùng: Kháng sinh phổ rộng ngay cả không sốt, vì trẻ có nguy cơ nhiễm trùng ẩn.
- Dinh dưỡng khởi đầu: Sữa F-75 (75 kcal/100ml) 100 kcal/kg/ngày chia 8-12 cữ, không tăng cân nhờ phù giảm tự nhiên.
Giai đoạn phục hồi dinh dưỡng (từ ngày 2-6):
Chuyển sang sữa F-100 (100 kcal/100ml) hoặc RUTF (thực phẩm bổ sung sẵn dùng) khi trẻ ổn định, tăng 10-20 kcal/kg/ngày đến 150-220 kcal/kg. Bổ sung vitamin A (200.000 UI), kẽm 2mg/kg, folic acid; sắt từ tuần thứ 2.
Chăm sóc hỗ trợ và theo dõi:
- Hạ đường huyết: Đo đường huyết 3-6h/lần, bù glucose gel nếu <3 mmol/L.
- Hạ thân nhiệt: Giữ ấm >35°C bằng kangaroo hoặc lồng sưởi.
- Theo dõi hàng ngày: Cân nặng, phù, nhịp tim, phân, điện giải; xuất viện khi phù hết, tăng cân ổn định trên 10g/kg/ngày.
Chăm sóc tại nhà sau hồi phục:
Cho bé chuyển sang chế độ ăn gia đình giàu protein (thịt, cá, đậu, sữa) và RUSF (thực phẩm bổ sung sẵn dùng) trong 3 tháng. Cho trẻ tiêm chủng đầy đủ.
Biện pháp phòng ngừa suy dinh dưỡng thể phù
Việc phòng ngừa suy dinh dưỡng thể phù tập trung vào giáo dục dinh dưỡng cộng đồng và cải thiện an ninh lương thực.
- Phòng ngừa từ thai kỳ và cho bé bú mẹ: Mẹ bầu cần chế độ ăn đa dạng protein (thịt nạc, cá, đậu, sữa) và bổ sung sắt/folic acid, theo dõi cân nặng tăng 10-12kg để tránh sinh non thiếu protein. Cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu để cung cấp protein chất lượng cao, giảm 50% nguy cơ thể phù. Bé tiếp tục bú mẹ đến 2 tuổi kèm ăn dặm.
- Ăn dặm từ 6 tháng: Thức ăn giàu đạm (lòng đỏ trứng, cá, đậu phụ, thịt băm), tránh chỉ cho ăn tinh bột (cháo trắng). Ưu tiên đa dạng 4 nhóm thực phẩm/ngày.
- Tăng cường vi chất: Bổ sung vitamin A 2 lần/năm, kẽm/i-ốt định kỳ cho trẻ dưới 5 tuổi. Tiêm chủng đầy đủ giảm nhiễm trùng mất protein.