Suy dinh dưỡng là tình trạng mất cân bằng dinh dưỡng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. DIAG sẽ giải đáp bệnh suy dinh dưỡng là gì trong bài viết dưới đây.

Định nghĩa suy dinh dưỡng là gì?

Suy dinh dưỡng (malnutrition) là tình trạng thiếu hụt, dư thừa hoặc mất cân bằng trong lượng năng lượng hoặc chất dinh dưỡng mà cơ thể nhận vào. Thuật ngữ này bao gồm hai nhóm chính:

  • Thiếu dinh dưỡng (undernutrition): Thiếu protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất, phổ biến ở trẻ em và người cao tuổi, dẫn đến suy giảm chức năng cơ quan. Biểu hiện như còi xương, gầy mòn, nhẹ cân và thiếu vi chất dinh dưỡng
  • Thừa dinh dưỡng (overnutrition): Dẫn đến béo phì và các bệnh không lây nhiễm liên quan đến chế độ ăn (như tim mạch, đột quỵ, tiểu đường), tạo gánh nặng kép.
Suy dinh dưỡng là tình trạng thiếu hụt, dư thừa hoặc mất cân bằng trong lượng năng lượng hoặc chất dinh dưỡng mà cơ thể nhận vào.
Suy dinh dưỡng là tình trạng thiếu hụt, dư thừa hoặc mất cân bằng trong lượng năng lượng hoặc chất dinh dưỡng mà cơ thể nhận vào.

Các cách phân loại suy dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng có nhiều cách phân loại giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.

Phân loại theo nguyên nhân

Suy dinh dưỡng được chia theo nguyên nhân:

  • Suy dinh dưỡng thể thiếu: Do khẩu phần ăn không đủ năng lượng, protein hoặc vi chất (sắt, kẽm, vitamin A, iod), thường gặp ở trẻ em, người cao tuổi và bệnh mạn tính.
  • Suy dinh dưỡng thể bệnh lý: Do bệnh tật làm giảm hấp thu hoặc tăng nhu cầu dinh dưỡng, như tiêu chảy kéo dài, nhiễm trùng mạn (HIV, lao), ung thư hoặc bệnh tiêu hóa.

Phân loại theo biểu hiện lâm sàng (thường áp dụng cho trẻ em)

Ở trẻ em, WHO phân loại dựa trên chỉ số nhân trắc so với chuẩn tăng trưởng như sau:

  • Thể gầy còm (wasting): Cân nặng theo chiều cao < -2 SD, phản ánh thiếu dinh dưỡng cấp tính, trẻ rất gầy ít mỡ.
  • Thể thấp còi (stunting): Chiều cao theo tuổi < -2 SD, do thiếu dinh dưỡng kéo dài, ảnh hưởng phát triển thể chất và trí tuệ.
  • Thể nhẹ cân (underweight): Cân nặng theo tuổi < -2 SD, có thể kết hợp gầy còm hoặc thấp còi.

Những chỉ số này giúp phát hiện sớm tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi.

Phân loại theo mức độ (theo WHO)

Tổ chức Y tế Thế giới WHO sử dụng Z-score để phân loại mức độ như sau:

  • Bình thường: ≥ -2 SD.
  • Suy dinh dưỡng vừa: từ -3 SD đến < -2 SD.
  • Suy dinh dưỡng nặng: < -3 SD.

Ở người lớn, phân loại tình trạng suy dinh dưỡng dựa theo tiêu chí tương tự với BMI, giảm cân và mất cơ cho mức nhẹ, vừa, nặng.

Nguyên nhân suy dinh dưỡng

Nguyên nhân suy dinh dưỡng đa dạng như sau:

  • Thiếu tiếp cận thực phẩm: Nghèo đói, chiến tranh, hạn hán, vô gia cư.
  • Giảm hấp thụ hoặc tiêu hóa: Rối loạn hấp thụ, tiêu chảy mạn, bệnh Crohn, HIV giai đoạn muộn, ung thư hoặc phẫu thuật dạ dày-ruột.
  • Tăng nhu cầu năng lượng: Nhiễm trùng, bỏng nặng, sốt cao, cường giáp, mang thai hoặc tăng trưởng nhanh ở trẻ em.
  • Yếu tố khác: Rối loạn ăn uống, nghiện rượu, ma túy, trầm cảm, thuốc men (lợi tiểu, hóa trị) và hút thuốc làm giảm khẩu vị hoặc hấp thụ.

Biểu hiện của suy dinh dưỡng

Dấu hiệu suy dinh dưỡng ở người lớn

Biểu hiện suy dinh dưỡng ở người lớn thường khởi phát với các triệu chứng sau:

  • Giảm cân đột ngột không có nguyên nhân, quần áo rộng ra, lộ xương rõ ràng.
  • Mệt mỏi, yếu cơ, giảm khả năng vận động và dễ lạnh do rối loạn trao đổi chất.
  • Da khô, bong tróc, tóc dễ gãy rụng, móng giòn và vết thương chậm lành.

Những dấu hiệu nặng hơn bao gồm phù nề (ở bụng, mặt), nhịp tim chậm, huyết áp thấp và dễ nhiễm trùng tái phát.

Triệu chứng của suy dinh dưỡng ở trẻ em

Suy dinh dưỡng ở trẻ em thường biểu hiện qua các dấu hiệu tăng trưởng kém và rối loạn toàn thân, đòi hỏi phát hiện sớm để tránh tổn thương vĩnh viễn. Những biểu hiện này tiến triển từ nhẹ (chán ăn, mệt mỏi) đến nặng (phù nề, suy đa cơ quan), đặc biệt ở trẻ từ 6-24 tháng tuổi.

Trẻ suy dinh dưỡng thường có các dấu hiệu dễ nhận biết sau:

  • Chậm tăng cân, cơ thể gầy guộc, lộ xương sườn, bụng phình to (bụng bự).
  • Da khô, tóc loang màu (xanh xơ), dễ rụng; mắt trũng, má hóp.
  • Mệt mỏi, cáu kỉnh, quấy khóc thường xuyên; chậm vận động như ngồi, đi.
  • Trẻ dễ bị tiêu chảy tái phát, nhiễm trùng hô hấp và vết thương lâu lành do suy giảm miễn dịch.
Trẻ biểu hiện chán ăn, mệt mỏi là những dấu hiệu có thể cho thấy suy dinh dưỡng nhẹ.
Trẻ biểu hiện chán ăn, mệt mỏi là những dấu hiệu có thể cho thấy suy dinh dưỡng nhẹ.

Biến chứng của suy dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng toàn diện đến mọi hệ cơ quan và có thể dẫn đến tử vong nếu không can thiệp kịp thời.

  • Suy giảm miễn dịch: Teo tuyến ức, giảm tế bào T, tăng nguy cơ nhiễm trùng tái phát (tiêu chảy, viêm phổi), có thể gây tử vong.
  • Rối loạn tim mạch: Nhịp tim chậm, tụt huyết áp, teo cơ tim, thậm chí đột tử tim.
  • Tiêu hóa: Tiêu chảy mạn, loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích do rối loạn hấp thụ.

Những biến chứng này thường gặp ở giai đoạn suy dinh dưỡng nặng, có thể gây tử vong nếu không điều trị kịp thời.

Đối tượng nguy cơ bị bệnh suy dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng không chỉ gặp ở người nghèo hay trẻ em, mà xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Những đối tượng nguy cơ cao bị bệnh suy dinh dưỡng:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Đây là nhóm nguy cơ cao nhất. Trẻ dưới 5 tuổi có nhu cầu dinh dưỡng rất cao, trong khi khả năng dự trữ năng lượng thấp. Chỉ cần thiếu ăn ngắn hạn hoặc một đợt nhiễm trùng cũng có thể dẫn tới suy dinh dưỡng cấp tính hoặc mạn tính.
  • Người cao tuổi: Người trên 65 tuổi thường bị suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ cao, đặc biệt ở bệnh nhân nhập viện hoặc sống tại viện dưỡng lão.
  • Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính hoặc bệnh nặng: Suy dinh dưỡng thường gặp ở bệnh nhân ung thư, COPD, suy tim mạn, bệnh thận mạn, xơ gan; lao, HIV; bệnh tiêu hóa mạn.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Phụ nữ mang thai cần tăng năng lượng, protein, sắt, folate, iod. Nếu không đáp ứng có nguy cơ thiếu máu; sinh non; trẻ nhẹ cân; vòng xoắn suy dinh dưỡng thế hệ.
  • Người có hoàn cảnh xã hội đặc biệt: Nghèo đói; người sống một mình; người vô gia cư; người sống trong vùng chiến tranh, thiên tai. Đây vẫn là nguyên nhân hàng đầu của suy dinh dưỡng nguyên phát trên toàn cầu.

Biện pháp chẩn đoán suy dinh dưỡng

Bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng thường bắt đầu bằng việc đánh giá lâm sàng chi tiết. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Giảm cân đột ngột hoặc kéo dài.
  • Mệt mỏi, suy giảm sức lực.
  • Rụng tóc, da khô, niêm mạc nhợt.
  • Yếu cơ, suy giảm cơ bắp.

Việc đánh giá lâm sàng giúp xác định nhanh các dấu hiệu của suy dinh dưỡng và hướng dẫn các bước tiếp theo trong quy trình chẩn đoán.

Các chỉ số nhân trắc học đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán suy dinh dưỡng, đặc biệt ở trẻ em và người lớn.

Ở trẻ em:

  • Cân nặng theo tuổi (W/A): Chỉ số này giúp đánh giá mức độ suy dinh dưỡng theo tuổi.
  • Chiều cao theo tuổi (H/A): Chỉ số này giúp đánh giá mức độ chậm phát triển thể chất.
  • Cân nặng theo chiều cao (W/H): Chỉ số này giúp đánh giá mức độ suy dinh dưỡng cấp tính.

Ở người lớn:

  • Chỉ số khối cơ thể (BMI): BMI < 18.5 kg/m² được coi là suy dinh dưõng.

Bên cạnh đó, các xét nghiệm cận lâm sàng cũng giúp xác định mức độ và nguyên nhân của suy dinh dưỡng.

Xét nghiệm công thức máu:

  • Hemoglobin: Giảm có thể chỉ ra thiếu máu.
  • Protein và albumin: Giảm có thể chỉ ra thiếu protein.
  • Cholesterol: Giảm có thể chỉ ra thiếu chất béo.

Xét nghiệm các chỉ số dinh dưỡng:

  • Vitamin và khoáng chất: Thiếu vitamin A, D, sắt, kẽm, magie,…

Gói xét nghiệm Vi chất Dinh dưỡng tại Trung Tâm Y Khoa DIAG giúp bạn đánh giá đúng mức các vi chất trong cơ thể với độ chính xác cao, phát hiện sớm thiếu hụt, tránh trường hợp bổ sung dư thừa gây hại.

Tìm hiểu thêm về Gói xét nghiệm Vi chất Dinh dưỡng cho trẻ em và người lớn

Cách điều trị suy dinh dưỡng

Điều trị suy dinh dưỡng không phải chỉ “ăn nhiều hơn” mà là một quá trình có kế hoạch, bao gồm các bước:

  • Đánh giá mức độ suy dinh dưỡng: Lâm sàng, nhân trắc, xét nghiệm.
  • Xác định nguyên nhân: Thiếu ăn, bệnh mạn tính, nhiễm khuẩn mạn, rối loạn hấp thu, tâm thần, xã hội,….
  • Thiết lập mục tiêu: Hồi phục cân nặng, khối cơ, chức năng miễn dịch và chức năng cơ thể; ở trẻ em là “bắt kịp tăng trưởng” (catch‑up growth).
Đối tượngMức độ suy dinh dưỡngBiện pháp chính điều trị
Người lớn suy dinh dưỡng nhẹ–trung bìnhGiảm cân, BMI thấpThay đổi chế độ ăn giàu năng lượng–đạm, bổ sung vitamin/khoáng chất, điều trị bệnh nền.
Người lớn suy dinh dưỡng nặngSuy dinh dưỡng nặng, không thể ănThức ăn qua ống, dinh dưỡng tĩnh mạch, điều trị biến chứng.
Trẻ em suy dinh dưỡng nhẹ–trung bìnhSuy dinh dưỡng toàn thânTăng khẩu phần, cho bú mẹ, bổ sung vi chất, giáo dục gia đình.
Trẻ em suy dinh dưỡng nặngSuy dinh dưỡng cấp tính nặngĐiều trị nội trú, điều trị biến chứng, chuyển sang dinh dưỡng tại nhà.

Phòng ngừa tình trạng suy dinh dưỡng

Cách hiệu quả nhất để phòng suy dinh dưỡng là duy trì một chế độ ăn đa dạng, cân bằng, giàu thực phẩm chưa qua chế biến. Các nhóm thực phẩm chính nên có trong bữa ăn hàng ngày gồm:

  • Rau củ, trái cây tươi (nhiều chất xơ, vitamin, khoáng chất).
  • Thực phẩm giàu tinh bột phức hợp như gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt, khoai, ngô.
  • Sữa và các sản phẩm từ sữa, đậu, thịt, cá, trứng.

Bên cạnh đó, bạn cần hạn chế đồ ăn, thức uống nhiều đường tinh luyện, chất béo bão hòa, muối và rượu, vì chúng làm tăng nguy cơ thừa cân, đái tháo đường và bệnh tim mạch dù cơ thể vẫn có thể thiếu vi chất quan trọng.

Cách hiệu quả nhất để phòng suy dinh dưỡng là duy trì một chế độ ăn đa dạng, cân bằng
Cách hiệu quả nhất để phòng suy dinh dưỡng là duy trì một chế độ ăn đa dạng, cân bằng

Phòng suy dinh dưỡng ở trẻ em

Ở trẻ em, phòng ngừa suy dinh dưỡng đòi hỏi chăm sóc từ khi còn trong bào thai đến khi lớn lên.

  • Chăm sóc dinh dưỡng cho bà mẹ mang thai: Ăn đủ năng lượng, protein, sắt, acid folic, vitamin A, D, omega‑3 để giảm nguy cơ sinh non, trẻ nhẹ cân và suy dinh dưỡng sau sinh.
  • Nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu, sau đó kết hợp với ăn dặm bổ sung đúng thời điểm, đúng độ tuổi, đủ năng lượng, giàu protein và vi chất.

Phòng suy dinh dưỡng ở người cao tuổi

Người cao tuổi có nguy cơ cao suy dinh dưỡng do giảm cảm giác ngon miệng, khó nhai, bệnh mạn tính, dùng thuốc, và giảm độc lập trong sinh hoạt. Các biện pháp phòng bao gồm:

  • Tăng số bữa ăn nhỏ trong ngày, thêm các món ăn giàu protein dễ nhai như sữa, phô mai, cá nạc, trứng, đậu, thịt băm.
  • Bổ sung sữa hoặc thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt nếu ăn uống kém; dùng bổ sung vitamin D, canxi, vitamin B12 nếu có chỉ định và thiếu trên xét nghiệm.