Suy dinh dưỡng độ 1 là cấp độ nhẹ nhất trong các cấp độ suy dinh dưỡng ở trẻ theo WHO. Trong trường hợp này, cân nặng thực tế của trẻ chỉ khoảng 70-90% so với bạn bè đồng trang lứa. DIAG sẽ giải thích chi tiết trẻ suy dinh dưỡng cấp độ 1 trong bài viết dưới đây.

Các cấp độ suy dinh dưỡng ở trẻ theo WHO

Tổ chức Y tế Thế giới WHO không chỉ dùng “cấp độ 1, 2, 3” mà còn phân loại suy dinh dưỡng theo ba thể lâm sàng và chỉ số Z‑score trên biểu đồ tăng trưởng.

Phân loại theo mức độ nhẹ – nặng (cấp độ 1, 2, 3)

Các mức độ suy dinh dưỡng khác nhau như sau:

  • Suy dinh dưỡng độ 1 (nhẹ): Cân nặng thực tế khoảng 70–90% so với trẻ bình thường cùng tuổi, tương đương từ –2SD đến –3SD (trên thang Z‑score của WHO). Trẻ có thể vẫn ăn tốt, không sốt nặng, nhưng không tăng cân hoặc tăng rất chậm, lớp mỡ dưới da mỏng. Đánh giá lâm sàng thường được xem là suy dinh dưỡng “nhẹ” nhưng vẫn cần can thiệp sớm.
  • Suy dinh dưỡng độ 2 (trung bình/trung bình nặng): Cân nặng khoảng 60–70% so với chuẩn, tương đương dưới –3SD đến –4SD theo thang Z-score của WHO. Trẻ gầy rõ, mỡ dưới da mất nhiều, cơ teo, dễ mệt, rối loạn tiêu hóa, nguy cơ nhiễm trùng tăng.
  • Suy dinh dưỡng độ 3 (nặng): Cân nặng dưới 60% so với chuẩn, tương đương dưới –4SD theo thang Z-score. Thể nặng thường kèm các biến dạng lâm sàng như gầy còm (wasting) hoặc teo đét (marasmus), phù (kwashiorkor) hoặc thể phối hợp (marasmus–kwashiorkor).

Phân loại theo thể lâm sàng (teo đét, phù, thể phối hợp)

WHO cũng thường phân loại suy dinh dưỡng protein–năng lượng ở trẻ em thành 3 thể chính:

  • Suy dinh dưỡng thể teo đét (marasmus): Thiếu năng lượng và protein mạn tính, trẻ rất gầy, cơ teo, mỡ dưới da mất gần hết, nhưng không phù. Thường gặp ở trẻ nhỏ thiếu sữa mẹ, thiếu thức ăn đặc, hoặc bị tiêu chảy kéo dài.
  • Suy dinh dưỡng thể phù (kwashiorkor): Thiếu protein cấp tính, kèm các dấu hiệu phù (đặc biệt ở mặt, chi, bụng), rối loạn da (vết sạm, bong vảy), gan to, tóc thưa, nhợt, dễ nhiễm trùng.
  • Suy dinh dưỡng thể phối hợp (marasmus–kwashiorkor): Kết hợp cả gầy còm và phù, thường nặng hơn, đáp ứng kém với điều trị, có nguy cơ tử vong cao nếu không được chăm sóc hồi sức dinh dưỡng đúng.

Biểu hiện của trẻ suy dinh dưỡng độ 1

Suy dinh dưỡng độ 1 là giai đoạn đầu của thiếu hụt dinh dưỡng ở trẻ. Trong giai đoạn này biểu hiện thường không quá rõ rệt nhưng lại rất cần được phát hiện sớm. Trẻ suy dinh dưỡng độ 1 vẫn có thể hoạt động, chơi đùa bình thường nhưng cơ thể đã bắt đầu “báo động” vì thiếu năng lượng và vi chất. Nếu không được điều chỉnh chế độ ăn và theo dõi tăng trưởng, trẻ có nguy cơ tiến triển sang suy dinh dưỡng độ 2 và ảnh hưởng lâu dài đến chiều cao, trí tuệ và miễn dịch.

Cân nặng và tăng trưởng

Ở mức suy dinh dưỡng độ 1, trẻ thường không sụt cân đột ngột mà “không tăng cân” hoặc tăng rất chậm so với chuẩn cùng tuổi. WHO đánh giá trình trạng không tăng trưởng đúng chuẩn là dấu hiệu sớm quan trọng của suy dinh dưỡng nhẹ.

  • Cân nặng thường dưới 90% so với chuẩn tham chiếu của trẻ bình thường cùng tuổi, tương đương Z‑score từ –2SD đến –3SD trên biểu đồ tăng trưởng WHO.
  • Trẻ có thể không ốm đau, sốt rõ ràng nhưng khi so với bạn bè, cha mẹ nhận thấy con nhỏ hơn, nhẹ hơn, quần áo cũ không rộng hơn dù đã vài tháng.

Đây là thời điểm “vàng” để can thiệp bằng chỉnh chế độ ăn và theo dõi định kỳ, vì nếu để kéo dài, trẻ dễ chuyển sang thể thấp còi (stunting) hoặc thể gầy còm (wasting).

Trình trạng không tăng trưởng đúng chuẩn là dấu hiệu sớm quan trọng của suy dinh dưỡng nhẹ.
Trình trạng không tăng trưởng đúng chuẩn là dấu hiệu sớm quan trọng của suy dinh dưỡng nhẹ.

Hình thể và làn da

Mặc dù ở mức độ nhẹ, trẻ suy dinh dưỡng độ 1 vẫn có thể hiện một số thay đổi về ngoại hình, nhưng thường tinh tế hơn so với thể nặng. Ở giai đoạn đầu, thiếu hụt năng lượng–protein thường gây:

  • Cơ mỏng, lớp mỡ dưới da mỏng đi: Lớp mỡ ở má, đùi, bụng mỏng hơn so với trẻ cùng tuổi, nhưng không lộ rõ xương hay “gầy trơ xương” như thể nặng. Cơ bắp mềm, kém săn chắc; khi bế thấy trẻ “nhẹ hơn” so với ngoại hình.
  • Da và tóc: Da có thể khô hơn, kém đàn hồi, hơi xỉn màu; đôi khi có vệt sạm hoặc vô sắc tố nhẹ. Tóc mảnh hơn, dễ gãy, thiếu độ bóng; chưa đến mức rụng nhiều hay tóc đổi màu như trong thể nặng (kwashiorkor).

Những dấu hiệu này dễ bị bỏ qua nếu chỉ nhìn thoáng qua, vì vậy việc theo dõi biểu đồ tăng trưởng và cân nặng định kỳ là rất quan trọng.

Năng lượng, hoạt động và tâm thần

Trẻ suy dinh dưỡng độ 1 thường không “nằm liệt” như thể nặng, nhưng vẫn có thể kém năng động hơn so với trẻ bình thường. Thiếu dinh dưỡng nhẹ vẫn đủ ảnh hưởng đến mức năng lượng và hành vi.

  • Ít năng lượng, dễ mệt mỏi: Trẻ chơi được nhưng nhanh mệt, thích ngồi, ít chạy nhảy, dễ “ngừng chơi” giữa chừng. Một số trẻ có biểu hiện thiếu tập trung, chậm phản ứng hơn bạn bè cùng lớp.
  • Thay đổi tâm trạng: Trẻ có thể dễ cáu gắt, khó dỗ hoặc ít cười, ít tương tác hơn so với trẻ bình thường. Một số bé ngủ nhiều hơn, ngủ sâu hơn, hoặc trở nên uể oải, ít đòi chơi.
Trẻ chơi được nhưng nhanh mệt, thích ngồi, ít chạy nhảy, dễ “ngừng chơi” giữa chừng.
Trẻ chơi được nhưng nhanh mệt, thích ngồi, ít chạy nhảy, dễ “ngừng chơi” giữa chừng.

Hệ tiêu hóa và miễn dịch

Suy dinh dưỡng mức nhẹ vẫn làm suy giảm hệ miễn dịch, vì vậy trẻ suy dinh dưỡng độ 1 thường có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn và rối loạn tiêu hóa nhẹ.

  • Nhiễm trùng dễ tái đi tái lại: Trẻ hay bị viêm mũi–họng nhẹ, viêm tai, tiêu chảy nhẹ, và thời gian hồi phục lâu hơn so với trẻ đồng trang lứa. Có thể hay mệt sau mỗi lần ốm, tăng cân chậm hơn sau khi khỏi bệnh.
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Ăn bình thường nhưng không hấp thu tốt, phân có thể lỏng, nát, hoặc có bọt, mùi chua. Một số trẻ hay đầy bụng, chướng hơi, nhưng không đến mức đau bụng dữ dội hay nôn ói nhiều.

Trẻ suy dinh dưỡng độ 1 có nguy hiểm không?

Trẻ suy dinh dưỡng độ 1 được xem là thể nhẹ, nhưng vẫn có thể nguy hiểm nếu không được phát hiện và can thiệp sớm. Ngay cả suy dinh dưỡng nhẹ cũng làm suy giảm hệ miễn dịch, làm trẻ dễ mắc bệnh và diễn tiến nặng hơn khi bị nhiễm trùng. Mỗi lần ốm kéo dài hơn, hồi phục chậm hơn, dễ bị sụt cân thêm và nhanh tiến sang suy dinh dưỡng độ 2 nếu không được hỗ trợ dinh dưỡng và điều trị kịp.

Cách chẩn đoán tình trạng suy dinh dưỡng độ 1

Trẻ suy dinh dưỡng độ 1 được chẩn đoán chủ yếu dựa trên các chỉ số nhân trắc (cân nặng, chiều cao, vòng cánh tay) so với chuẩn WHO, chứ không chỉ dựa vào cảm nhận “trẻ trông gầy hay không”. Việc chẩn đoán đúng mức độ rất quan trọng để phân biệt suy dinh dưỡng độ 1 (nhẹ) với thể trung bình và nặng, từ đó quyết định cách điều trị.

Phương pháp nhân trắc học

Dùng biểu đồ tăng trưởng WHO (cân nặng/chiều cao/chiều cao theo tuổi):

  • Cân nặng theo tuổi: –2SD đến –3SD → suy dinh dưỡng độ 1 (nhẹ).

Dùng chu vi vòng cánh tay trên (MUAC) đối với trẻ 6–59 tháng tuổi:

  • MUAC < 115 mm: Suy dinh dưỡng cấp tính nặng.
  • MUAC 115–125 mm: Thường tương ứng suy dinh dưỡng cấp tính mức độ vừa, trong đó có nhóm suy dinh dưỡng độ 1 nếu kèm chỉ số nhân trắc khác.

Đánh giá lâm sàng bổ sung

Bên cạnh chỉ số nhân trắc, bác sĩ cần thăm khám lâm sàng kỹ để phân biệt suy dinh dưỡng độ 1 với thể nặng hơn và tìm nguyên nhân. Các dấu hiệu thường thấy ở suy dinh dưỡng độ 1:

  • Không tăng cân hoặc tăng rất chậm trong 3 tháng liên tục, dù trẻ vẫn ăn tương đối bình thường.
  • Lớp mỡ dưới da mỏng (má, đùi, bụng), cơ mềm hơn so với trẻ đồng trang lứa, nhưng không lộ rõ xương hay phù.
  • Da khô hơn, tóc mảnh, dễ gãy, trẻ hay mệt, dễ cáu gắt, hay ốm vặt nhưng không đến mức nặng.

Khi thấy phù chân, mặt, bụng, trẻ gầy trơ xương, bỏ ăn, hôn mê, giảm thân nhiệt, nhịp thở nhanh, khó thở, bác sĩ có thể chẩn đoán trẻ bị suy dinh dưỡng mức trung bình–nặng hoặc suy dinh dưỡng cấp tính nặng, không phải đơn thuần suy dinh dưỡng độ 1.

Việc phân biệt này rất quan trọng vì suy dinh dưỡng cấp tính nặng cần nhập viện, hồi sức dinh dưỡng, trong khi suy dinh dưỡng độ 1 thường điều trị ngoại trú, theo dõi định kỳ.

Gói xét nghiệm Vi chất Dinh dưỡng tại Trung Tâm Y Khoa DIAG giúp bạn đánh giá đúng mức các vi chất trong cơ thể với độ chính xác cao, phát hiện sớm thiếu hụt, tránh trường hợp bổ sung dư thừa gây hại.

Tìm hiểu thêm về Gói xét nghiệm Vi chất Dinh dưỡng cho trẻ em và người lớn

Cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng độ 1

Trẻ suy dinh dưỡng nhẹ thường được điều trị chủ yếu bằng chế độ ăn giàu năng lượng, giàu protein, bổ sung vi chất và theo dõi tại nhà nếu chưa có biến chứng.

Tăng năng lượng và protein trong bữa ăn

Mục tiêu chính là bù năng lượng thiếu hụt cho trẻ để tăng cân và phục hồi quá trình tăng trưởng. Một số nguyên tắc được được bác sĩ khuyến cáo như sau:

  • Bổ sung thực phẩm giàu protein như thịt, cá, trứng, sữa, đậu mỗi ngày. Ưu tiên các loại cá, tôm, cua, thịt nạc vì giàu sắt, kẽm, giúp tăng trưởng xương và miễn dịch.
  • Tăng chất béo lành mạnh (dầu ăn, dầu oliu, dầu cám gạo, dầu đậu nành…) trong bữa ăn nấu cháo, bột, cơm để tăng năng lượng mà không làm khối lượng thức ăn quá lớn, rất phù hợp với trẻ ăn ít, dễ no.

Chia nhỏ bữa ăn trong ngày

Trẻ suy dinh dưỡng độ 1 thường ăn ít, nhanh no, chán ăn. Các hướng dẫn điều trị nhẹ suy dinh dưỡng đề xuất:

  • Chia thành 5–6 bữa/ngày thay vì chỉ 3 bữa chính, bao gồm cả bữa phụ (sữa, sữa chua, trái cây, bánh dinh dưỡng…).
  • Cho ăn những món trẻ yêu thích nhưng vẫn phải đảm bảo đủ nhóm chất: tinh bột, đạm, rau xanh, chất béo.

Đa dạng và cân đối các nhóm chất

Khẩu phần ăn của trẻ bị suy dinh dưỡng độ 1 cần đầy đủ các nhóm chất như sau:

  • Tinh bột: Cơm, cháo, bún, phở, ngũ cốc nguyên cám.
  • Đạm: Thịt, cá, trứng, sữa, đậu, đậu phụ.
  • Rau xanh và trái cây: Cung cấp vitamin C, caroten, chất xơ và khoáng chất vi lượng.

Phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ

Trẻ bị suy dinh dưỡng dù ở mức nhẹ cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chậm tăng trưởng chiều cao và suy giảm nhận thức. Do đó, phòng ngừa suy dinh dưỡng từ khi trẻ còn bình thường là cách hiệu quả nhất để tránh phải điều trị suy dinh dưỡng độ 1 trở lên.

  • Cho con bú mẹ đúng và đủ 6 tháng đầu: Nuôi con bằng sữa mẹ là biện pháp phòng ngừa suy dinh dưỡng thiết yếu nhất trong năm đầu đời.
  • Ăn dặm đúng thời điểm, đúng cách: Ăn dặm đúng thời điểm giúp trẻ đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh nhưng không làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng vì thiếu năng lượng hoặc mất cân bằng dưỡng chất.
  • Chế độ ăn đa dạng, giàu năng lượng và vi chất: Chế độ ăn nghèo năng lượng, thiếu protein và thiếu vi chất là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy dinh dưỡng, từ mức nhẹ đến mức nặng.