Chỉ số thiếu máu ở trẻ em xác định mức độ thiếu máu và sức khỏe của trẻ. Để xác định tình trạng thiếu máu, kết quả xét nghiệm công thức máu thường cho thấy chỉ số Hemoglobin (Hb) thấp hơn ngưỡng theo tuổi; ngoài ra còn đánh giá dựa vào chỉ số Hematocrit (Hct) và số lượng hồng cầu. DIAG sẽ chia sẻ chỉ số thiếu máu ở trẻ trong bài viết dưới đây.

Các chỉ số thiếu máu ở trẻ em

Thiếu máu ở trẻ em được chẩn đoán và phân loại chủ yếu dựa vào các chỉ số huyết học trong xét nghiệm công thức máu và một số xét nghiệm sinh hóa liên quan. Dưới đây là các chỉ số quan trọng, ý nghĩa và ngưỡng thường dùng cho trẻ em.

Để xác định tình trạng thiếu máu, kết quả xét nghiệm công thức máu thường cho thấy chỉ số Hemoglobin (Hb) thấp hơn ngưỡng theo tuổi
Để xác định tình trạng thiếu máu, kết quả xét nghiệm công thức máu thường cho thấy chỉ số Hemoglobin (Hb) thấp hơn ngưỡng theo tuổi

Hemoglobin (Hb) – Chỉ số quan trọng nhất

Hemoglobin (Hb) là chỉ số quan trọng nhất, phản ánh trực tiếp mức độ thiếu máu của trẻ em. Để xác định tình trạng thiếu máu, kết quả chẩn đoán Hb thấp hơn ngưỡng theo tuổi (WHO). Cụ thể như sau:

  • Trẻ từ 6-59 tháng: 11g/dL.
  • Trẻ từ 5-11 tuổi: 11,5g/dL.
  • Trẻ từ 12-14 tuổi: 12g/dL.

Hematocrit (Hct)

Hematocrit (Hct) là tỷ lệ phần trăm thể tích hồng cầu trong máu. Khi trẻ thiếu máu, các tỷ lệ này sẽ giảm. Tham khảo tỷ lệ Hct bình thường của trẻ như sau:

  • Trẻ từ 6 tháng đến dưới 5 tuổi: 33-39%.
  • Trẻ từ 5 tuổi đến dưới 15 tuổi: 36-40%.

Số lượng hồng cầu (RBC)

Số lượng hồng cầu là tổng số tế bào hồng cầu, có thể giảm nếu trẻ thiếu máu do mất máu hoặc tan máu. Tuy nhiên, không có con số cố định về số lượng hồng cầu khi thiếu máu, vì thiếu máu được chẩn đoán dựa chủ yếu vào Hemoglobin (Hb), còn RBC có thể giảm, bình thường hoặc thậm chí tăng, tùy nguyên nhân thiếu máu.

Các chỉ số hồng cầu giúp phân loại thiếu máu:

Thể tích trung bình hồng cầu (MCV – Mean Corpuscular Volume):

  • MCV < 80 fL: Thiếu máu hồng cầu nhỏ, thường gặp ở thiếu sắt, Thalassemia.
  • MCV 80–100 fL: Hồng cầu bình thường.
  • MCV > 100 fL: Hồng cầu to (thiếu vitamin B12, folate).

Lượng Hb trung bình trong mỗi hồng cầu (MCH – Mean Corpuscular Hemoglobin): Giảm trong thiếu máu thiếu sắt.

Nồng độ Hb trong hồng cầu (MCHC – Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration): Giảm thường do hồng cầu nhược sắc (điển hình của thiếu sắt).

Độ phân bố kích thước hồng cầu (RDW – Red Cell Distribution Width):

  • RDW tăng: Thiếu máu thiếu sắt (rất thường gặp).
  • RDW bình thường: Thalassemia thể nhẹ.

Các chỉ số đánh giá dự trữ sắt

  • Ferritin huyết thanh: Phản ánh kho dự trữ sắt. Nếu chỉ số trẻ dưới 12-15ng/mL có thể phản ánh thiếu sắt. Lưu ý: có thể tăng giả khi nhiễm trùng/viêm.
  • Sắt huyết thanh (Serum Iron): Giảm trong thiếu sắt.
  • TIBC (Total Iron Binding Capacity): Tăng khi thiếu sắt.
  • % Transferrin saturation: Tỷ lệ dưới 15% gợi ý thiếu sắt.

Số lượng hồng cầu lưới (Reticulocyte)

Số lượng hồng cầu lưới đánh giá đáp ứng tạo máu của tủy xương.

  • Thấp: Thiếu sắt, suy tủy.
  • Cao: Thiếu máu tan máu, sau điều trị sắt hiệu quả.

Nguyên nhân gây thiếu máu ở trẻ em

Tình trạng thiếu máu ở trẻ em chủ yếu xuất phát từ ba cơ chế chính: mất hồng cầu, giảm sản xuất hồng cầu hoặc tăng phá hủy hồng cầu. Trong đó, thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến nhất ảnh hưởng đến chỉ số hemoglobin và các thông số liên quan.

  • Nguyên nhân dinh dưỡng: Thiếu sắt từ chế độ ăn là nguyên nhân hàng đầu gây chỉ số thiếu máu ở trẻ em, đặc biệt ở trẻ 6-24 tháng khi nhu cầu sắt tăng cao nhưng bé chỉ có uống sữa bò hoặc ăn những thực phẩm thiếu sắt. Khi thiếu vitamin B12, folate hoặc các dưỡng chất khác cũng có khả năng dẫn đến hồng cầu to (MCV >100 fL), thường gặp ở trẻ ăn chay hoặc hấp thu kém.
  • Nguyên nhân mất máu và tăng phá hủy: Mất máu do ký sinh trùng (giun móc), chảy máu tiêu hóa làm giảm hemoglobin nhanh chóng. Một số bệnh di truyền như tan máu bẩm sinh (thalassemia), bệnh hồng cầu hình liềm cũng tăng phá hủy hồng cầu (tan máu).
  • Nguyên nhân bệnh lý và khác: Giảm sản xuất hồng cầu, yếu tố nguy cơ (sinh non, thiếu ăn, bệnh mạn tính), di truyền (tan máu bẩm sinh).
Thiếu sắt từ chế độ ăn là nguyên nhân hàng đầu gây chỉ số thiếu máu ở trẻ em
Thiếu sắt từ chế độ ăn là nguyên nhân hàng đầu gây chỉ số thiếu máu ở trẻ em

Dấu hiệu thiếu máu ở trẻ em

Các dấu hiệu thiếu máu ở trẻ em thường nhẹ và không biểu hiện rõ ở giai đoạn đầu, nhưng khi mức độ thiếu máu nặng lên, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng hơn.

Dấu hiệu lâm sàng phổ biến:

  • Da xanh xao, nhợt nhạt: Đây là dấu hiệu nhận biết sớm. Đặc biệt ở lòng bàn tay, bàn chân, mí mắt, môi và niêm mạc họng.
  • Mệt mỏi, yếu sức: Trẻ thường xuyên buồn ngủ, lười vận động, không muốn chơi như trước.
  • Khó thở, tim đập nhanh: Khi thiếu máu nặng, tim phải bơm máu nhanh hơn để cung cấp oxy, dẫn đến nhịp tim nhanh và khó thở khi vận động nhẹ.
  • Chóng mặt, khó tập trung: Thiếu oxy làm trẻ dễ chóng mặt, lờ đờ, giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến học tập.
  • Rối loạn tiêu hóa: Trẻ có thể biếng ăn, chán ăn, nôn, tiêu hóa kém, sụt cân hoặc chậm tăng trưởng.
Trẻ da xanh xao, nhợt nhạt là dấu hiệu nhận biết sớm.
Trẻ da xanh xao, nhợt nhạt là dấu hiệu nhận biết sớm.

Dấu hiệu thiếu máu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:

  • Trẻ sơ sinh: Da nhợt, lười bú, quấy khóc, khó thở, nhịp tim nhanh.
  • Trẻ dưới 2 tuổi: Da xanh, hay khóc, chậm biết ngồi, biết đi, chậm tăng cân.
  • Trẻ trên 5 tuổi: Hay buồn ngủ, mệt mỏi, khó thở khi vận động, da nhợt, móng tay dễ gãy, tóc khô xơ.

Khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Nếu trẻ có các dấu hiệu sau, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám ngay để kiểm tra chỉ số thiếu máu ở trẻ em:

  • Da xanh xao kéo dài hơn 2 tuần.
  • Trẻ mệt mỏi, lười chơi, khó thở khi vận động nhẹ.
  • Trẻ bị sốt kéo dài, sụt cân, chậm tăng trưởng.

Bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm công thức máu để xác định các chỉ số Hemoglobin (Hb), Hematocrit (Hct), số lượng hồng cầu để chẩn đoán thiếu hụt máu ở trẻ em. Ba mẹ có thể linh động xét nghiệm máu cho trẻ tại bệnh viện hoặc các phòng khám tư nhân để thực hiện nhanh chóng.

Để tìm hiểu thêm: Xét nghiệm công thức máu