Viêm cầu thận IgA là một trong những bệnh lý thận mạn tính thường gặp nhất, âm thầm gây tiểu máu tái phát và có thể dẫn đến suy thận nếu không được theo dõi đúng cách. Nếu bạn lo lắng không biết bệnh xuất phát từ đâu, dấu hiệu nào cần chú ý hay điều trị ra sao, bài viết này sẽ giúp giải đáp chi tiết.

Viêm cầu thận IgA là gì?

Bệnh thận IgA (hay còn gọi là bệnh Berger) là loại viêm cầu thận phổ biến nhất thế giới, ảnh hưởng khoảng 1/10.000 người mỗi năm – đặc biệt ở nam trẻ 20 – 40 tuổi tại châu Á như Việt Nam. Hãy tưởng tượng thận như cái “bộ lọc máu” siêu nhỏ, bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch của bạn “lỗi hệ thống”. Nó sản xuất quá nhiều một loại kháng thể tên IgA, thường bảo vệ ruột, họng, nhưng bị lỗi nên vón cục, dính chặt vào thận gây viêm và làm hỏng bộ lọc.

Không giống viêm cầu thận do vi khuẩn (thường tự khỏi), tình trạng lắng đọng IgA gây viêm kéo dài, thận dần xơ cứng dẫn đến tiểu ra máu, protein niệu (nước tiểu sủi bọt) và có thể suy thận nếu không kiểm soát. Giai đoạn đầu thường “ẩn náu”, chỉ thấy đái máu vi thể (máu nhỏ không nhìn bằng mắt) qua xét nghiệm nước tiểu thông thường.

Nhiều người sống khỏe mạnh 20 – 30 năm nhờ phát hiện sớm, giữ protein niệu dưới 1g/ngày và huyết áp ổn định.

viêm cầu thận iga
Bệnh thận IgA là tình trạng thận sản xuất quá nhiều kháng thể IgA bị lỗi nên vón cục, dính chặt vào thận gây viêm

Nguyên nhân gây viêm cầu thận IgA

Nguyên nhân chính của viêm cầu thận IgA bắt nguồn từ hệ miễn dịch “làm việc sai”. Bình thường, IgA là “lá chắn” bảo vệ ruột, họng khỏi vi khuẩn, nhưng ở người bệnh bệnh thận IgA, cơ thể tạo ra loại IgA1 bị lỗi (thiếu galactose – Gd-IgA1). Những IgA hỏng này bị cơ thể nhầm là kẻ lạ, tạo kháng thể IgG tấn công chúng, hình thành cục vón (phức hợp miễn dịch) trôi theo máu và bám vào cầu thận – gây viêm kéo dài.

Bạn có thể hình dung quá trình bệnh diễn ra theo “4 bước tấn công” (4-hit model):

  • Bước 1: Gen di truyền (thường gặp ở người châu Á) khiến sản xuất IgA lỗi tăng vọt.
  • Bước 2: Hệ miễn dịch tạo kháng thể IgG tự đánh vào IgA lỗi.
  • Bước 3: Cục vón IgA-IgG lưu thông và bám chặt cầu thận.
  • Bước 4: Kích hoạt “quân tiếp viện” bổ thể C3, phóng hóa chất gây sẹo xơ ở thận, dẫn đến tiểu ra máu, protein niệu và dần suy thận.

Yếu tố nguy cơ chính gây viêm cầu thận IgA:

  • Điều trị kịp thời các nhiễm trùng hô hấp: Khi bị viêm họng hoặc cảm cúm, cần nghỉ ngơi và điều trị triệu chứng tích cực. Tuy nhiên, đợt tiểu máu thường xuất hiện song song với đợt viêm họng do phản ứng miễn dịch, nên người bệnh cần theo dõi màu sắc nước tiểu để báo cho bác sĩ điều chỉnh thuốc bảo vệ thận, thay vì tự ý dùng kháng sinh với hy vọng ngăn ngừa bệnh.
  • Hút thuốc lá: Tăng viêm toàn thân, làm tổn thương thận nhanh hơn.
  • Béo phì: Gây viêm mạn tính, huyết áp cao đẩy nhanh tiến triển suy thận.
  • Nguyên nhân di truyền: Gen gia đình (cao hơn ở châu Á/Đông Á), kết hợp vi khuẩn ruột bất thường và môi trường.
  • Nhiễm trùng tái phát: Làm hệ miễn dịch “quá tải”, tăng lắng đọng IgA.

Xem thêm: Viêm cầu thận lupus

viêm cầu thận iga
Yếu tố nguy cơ chính gây viêm cầu thận IgA như nhiễm trùng hô hấp hoặc đường ruột, hút thuốc lá, gen di truyền, béo phì,…

Biến chứng của viêm cầu thận IgA

Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh thận IgA là suy thận mạn với khoảng 30 – 50% bệnh nhân tiến triển sau 20 năm, thậm chí cả những người ban đầu “nhẹ” với protein niệu thấp (<1g/ngày). Thận dần mất khả năng lọc máu, dẫn đến tích độc tố, cần lọc máu hoặc ghép thận khi eGFR <15.

Huyết áp cao khó kiểm soát xảy ra ở 40 – 60% trường hợp do thận hỏng tiết renin, gây tổn thương tim mạch gấp 2 – 3 lần người bình thường. Protein niệu nặng (>3g/ngày) dẫn hội chứng thận hư. Các triệu chứng phổ biến như nước tiểu sủi bọt nhiều, sưng phù toàn thân (chân tay, mặt), tăng cholesterol cao dễ xơ vữa động mạch.

Hiếm hơn (khoảng 5 – 10%), biến chứng viêm cầu thận IgA dẫn đến đau bụng dữ dội do viêm mạch IgA (Henoch-Schönlein purpura), tổn thương gan hoặc phổi.

Triệu chứng của viêm cầu thận IgA

Triệu chứng của bệnh thận IgA thường không rõ ràng trong giai đoạn đầu. Nhiều người không biết mình bệnh vì chỉ có đái máu vi thể (máu nhỏ trong nước tiểu, không thấy mắt thường, phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu) và protein niệu nhẹ (nước tiểu hơi sủi bọt). Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ.​

  • Nước tiểu đỏ, nâu hoặc màu cola: Đái máu thường xảy ra trong vòng 1 – 2 ngày sau cảm cúm hoặc viêm họng, khởi phát đột ngột và làm nước tiểu chuyển màu đỏ, nâu hoặc giống cola. Tình trạng có thể kéo dài 3 – 7 ngày rồi giảm, nhưng lặp lại khi người bệnh tái nhiễm siêu vi.
  • Đau âm ỉ vùng hông lưng trong đợt viêm cấp: Cơn đau thường khởi phát cùng thời điểm xuất hiện đái máu, tập trung ở hai bên hông lưng – vị trí của thận. Triệu chứng kéo dài vài ngày, tăng khi đứng lâu, vận động mạnh hoặc sốt, và giảm khi nằm nghỉ.
  • Nước tiểu sủi bọt do protein niệu tăng dần: Nước tiểu sủi bọt là biểu hiện thường gặp, khởi phát âm thầm và tăng từ từ theo mức độ rò rỉ protein. Bọt thường dai, không tan nhanh, xuất hiện kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Mức độ thường nhẹ ở giai đoạn đầu nhưng rõ rệt hơn khi protein niệu vượt >1g/ngày.
  • Phù mặt, chân tay và tăng huyết áp ở giai đoạn tiến triển: Phù xuất hiện âm thầm, bắt đầu buổi sáng ở mí mắt hoặc mặt, sau đó lan xuống chân tay, kèm cảm giác nặng hoặc căng tức mô mềm. Tăng huyết áp diễn tiến chậm, dai dẳng, đôi khi gây đau đầu hoặc chóng mặt nhưng cũng có thể không triệu chứng.
  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể do thiếu máu và tích tụ độc chất: Người bệnh thường cảm giác mệt mỏi tăng dần theo thời gian do thận giảm sản xuất erythropoietin và tích tụ độc chất. Cảm giác mệt âm ỉ, lan tỏa khắp cơ thể, đôi khi kèm giảm tập trung, chán ăn hoặc sụt cân.
  • Tiểu ít, buồn nôn, khó thở khi bệnh vào giai đoạn nặng (suy thận): Khi chức năng thận suy giảm rõ, người bệnh có thể tiểu ít dần (<400 ml/ngày), cảm giác đầy bụng, buồn nôn hoặc ngứa da. Khó thở xuất hiện khi ứ dịch vào phổi hoặc tăng huyết áp kéo dài. Đây là dấu hiệu báo động mức độ nặng của bệnh.

Cách chẩn đoán viêm cầu thận IgA chính xác

Viêm cầu thận IgA không thể chẩn đoán chỉ bằng triệu chứng, mà cần kết hợp nhiều xét nghiệm và đặc biệt là sinh thiết thận. Dưới đây là các bước thường được bác sĩ sử dụng:

  • Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử: Để hỗ trợ chẩn đoán, bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử đái máu vi thể, protein niệu, huyết áp cao, phù chân tay, kèm các bệnh miễn dịch khác. Khám tổng quát giúp đánh giá mức độ phù, huyết áp, dấu hiệu thiếu máu hoặc suy thận.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Đây là bước đầu tiên và rất quan trọng trong quá trình chẩn đoán, giúp phát hiện đái máu vi thể và định lượng protein niệu (thường bằng tỉ lệ protein/creatinine hoặc thu nước tiểu 24 giờ). Nếu có tiểu ra máu và protein niệu kéo dài, bác sĩ sẽ nghi ngờ viêm cầu thận IgA và làm thêm xét nghiệm khác.
  • Xét nghiệm máu đánh giá chức năng thận: Định lượng creatinine, tính eGFR để xem thận lọc máu tốt hay không, kiểm tra ure, điện giải, đôi khi thêm mỡ máu và đường huyết để đánh giá nguy cơ tim mạch và suy thận.
  • Siêu âm thận và hình ảnh học: Siêu âm giúp xem kích thước, hình dạng thận, loại trừ sỏi, tắc nghẽn hoặc các bệnh thận khác. Hình ảnh thường bình thường ở giai đoạn sớm, nhưng vẫn cần để đánh giá tổng thể và hỗ trợ quyết định sinh thiết.
  • Sinh thiết thận: Khi protein niệu ≥ khoảng 0,5 – 1 g/ngày, eGFR giảm hoặc nghi ngờ rõ viêm cầu thận IgA, bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết thận. Đặc trưng của bệnh là thấy IgA lắng đọng nổi bật ở vùng mesangium (kèm C3, đôi khi IgG/IgM). Không có sinh thiết, rất khó khẳng định chắc chắn bệnh thận IgA vì nhiều bệnh thận khác cũng có tiểu ra máu và protein niệu.
  • Loại trừ các bệnh khác có lắng đọng IgA: Bác sĩ sẽ loại trừ các bệnh giống nhau như IgA vasculitis (Henoch–Schönlein), bệnh gan mạn, bệnh hệ thống khác bằng xét nghiệm bổ sung (men gan, tự kháng thể, xét nghiệm đông máu…).

Xem thêm: Viêm cầu thận tiến triển nhanh

Phương pháp điều trị viêm cầu thận IgA hiệu quả

Không có thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận IgA, nhưng hướng điều trị hiện đại giúp làm chậm tiến triển suy thận 50 – 70%, giữ thận khỏe nhiều năm.

  • Sử dụng thuốc:
    • Thuốc ức chế SGLT2 là bước tiến mới trong y học, giúp giảm áp lực lọc cầu thận và bảo vệ thận hiệu quả, thường được bác sĩ phối hợp cùng thuốc huyết áp để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Với trường hợp nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định thuốc Budesonide giải phóng mục tiêu (Targeted-release Budesonide) tác động trực tiếp tại ruột để giảm nguồn gốc sinh ra kháng thể IgA gây bệnh.
    • Thuốc ức chế men chuyển (ACEi như enalapril) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB như losartan) có thể được chỉ định cho tất cả bệnh nhân có protein niệu >0,5g/ngày, ngay cả khi huyết áp bình thường.
    • Nếu protein niệu vẫn >1g/ngày sau 3 – 6 tháng dùng ACEi/ARB, bác sĩ cân nhắc corticosteroid để giảm viêm miễn dịch – giảm nguy cơ suy thận ở bệnh nhân eGFR >50. Thuốc ức chế miễn dịch như mycophenolate hoặc cyclophosphamide chỉ dùng khi bệnh tiến triển nhanh, tránh ở thận yếu (eGFR <30) vì rủi ro nhiễm trùng.
    • Bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung dầu cá (Omega-3) liều cao như một biện pháp hỗ trợ, tuy nhiên hiệu quả còn tùy thuộc vào từng cá nhân và không thể thay thế các thuốc điều trị chính.
  • Quản lý lối sống và chế độ ăn uống: Ăn ít muối (<6g/ngày), đạm vừa (0.8g/kg cân nặng), giàu rau củ để giảm huyết áp cao và phù. Tập thể dục 150 phút/tuần, bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng.
  • Theo dõi định kỳ và điều trị cuối giai đoạn: Kiểm tra eGFR, protein niệu, huyết áp 3 – 6 tháng/lần. Khi suy thận nặng (eGFR <15), chuyển lọc máu hoặc ghép thận (tái phát 30% nhưng ghép thành công cao). Theo dõi sát giúp phòng ngừa biến chứng hiệu quả.

Phòng ngừa viêm cầu thận IgA và bảo vệ sức khỏe thận

Phòng ngừa bệnh thận IgA chưa có vaccine hay thuốc đặc hiệu, nhưng bạn hoàn toàn có thể giảm nguy cơ và làm chậm tiến triển bằng kiểm soát yếu tố nguy cơ hàng ngày.

  • Chữa sớm nhiễm trùng hô hấp/ruột: Cảm cúm, đau họng do liên cầu – dùng kháng sinh theo chỉ định bác sĩ ngay để tránh kích hoạt đái máu đại thể.
  • Kiểm soát huyết áp: Giữ <130/80 mmHg bằng thuốc (ACEi/ARB) + ít muối (<6g/ngày) nếu có bệnh nền.
  • Chế độ ăn lành mạnh: Ít muối/đạm (0.8g/kg), giàu rau củ, omega-3 (cá hồi) giảm viêm mạn tính.
  • Bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng: Hút thuốc/béo phì tăng suy thận gấp đôi – tập thể dục 150p/tuần.
  • Theo dõi gia đình: Nếu có nguyên nhân di truyền, xét nghiệm nước tiểu định kỳ cho người thân.