Viêm cầu thận cấp: Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm cầu thận cấp
- Viêm cầu thận cấp là gì?
- Nguyên nhân bệnh viêm cầu thận cấp
- Nhận biết triệu chứng bệnh viêm cầu thận cấp
- Phù nề
- Tiểu máu và thay đổi màu nước tiểu
- Tăng huyết áp đột ngột
- Đau vùng thận và các triệu chứng toàn thân
- Khó thở và dấu hiệu nặng
- Tiêu chuẩn và phương pháp chẩn đoán viêm cầu thận cấp
- Cách xử trí và điều trị viêm thận cấp
- Cách chăm sóc và phòng ngừa tái phát viêm cầu thận cấp
- Biện pháp phòng bệnh viêm cầu thận cấp
Viêm cầu thận cấp là gì?
Viêm cầu thận cấp (acute glomerulonephritis) là dạng viêm cấp tính ảnh hưởng trực tiếp đến cầu thận. Bệnh viêm cầu thận cấp tiến triển nhanh, thường trong vòng 1 – 3 tuần sau nhiễm trùng, phổ biến ở trẻ em và người trẻ nhưng cũng gặp ở người lớn 25 – 60 tuổi. Nếu không điều trị sớm, tổn thương cầu thận có thể vĩnh viễn, dẫn đến suy thận mạn tính hoặc cấp tính, thậm chí tử vong do phù phổi hoặc suy tim.
Cầu thận là các cấu trúc hình cầu nhỏ bé nằm trong nephron của thận, nơi diễn ra quá trình lọc máu chính. Mỗi thận có khoảng 1 triệu cầu thận hoạt động như hệ thống lọc tinh vi, giữ protein và tế bào máu trong khi thải chất thải qua nước tiểu. Khi bị viêm cầu thận cấp, màng lọc bị tổn thương, dẫn đến rò rỉ hồng cầu (tiểu máu), protein (tiểu đạm) vào nước tiểu, gây rối loạn cân bằng nước muối và chức năng lọc máu suy giảm đột ngột.

Nguyên nhân bệnh viêm cầu thận cấp
Bệnh viêm cầu thận cấp có thể đến từ các nguyên nhân sau:
- Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất (80-90% trường hợp), thường gặp ở trẻ em 5 – 12 tuổi. Bệnh xuất hiện 1 – 2 tuần sau viêm họng hoặc 3 – 6 tuần sau chốc lở da do vi khuẩn Streptococcus pyogenes.
- Nhiễm trùng virus và vi khuẩn khác: Virus như viêm gan B, viêm gan C, HIV, CMV; vi khuẩn Staphylococcus (viêm nội tâm mạc tim), Pneumococcus (viêm phổi); ký sinh trùng sốt rét cũng có thể là nguyên nhân gây phản ứng miễn dịch làm tổn thương cầu thận.
- Bệnh tự miễn cấp tính: Hiếm hơn nhưng nguy hiểm, gồm bệnh lupus (SLE), hội chứng Goodpasture, viêm mạch máu (granulomatosis with polyangiitis), bệnh thận IgA cấp gây tổn thương cầu thận.
- Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ bị bệnh viêm cầu thận cấp gồm: Sống đông đúc, vệ sinh kém (vùng nhiệt đới), nhiễm trùng tái phát, hệ miễn dịch yếu ở người lớn 25 – 60 tuổi làm tăng nguy cơ suy thận sau nhiễm trùng.
Xem thêm: Viêm cầu thận cấp ở trẻ em

Nhận biết triệu chứng bệnh viêm cầu thận cấp
Nhận biết triệu chứng bệnh viêm cầu thận cấp sớm là chìa khóa tránh biến chứng. Dưới đây là những triệu chứng điển hình của viêm cầu thận cấp:
Phù nề
Phù xuất hiện đột ngột và rõ nhất vào buổi sáng, đặc biệt ở vùng quanh mắt và mặt, sau đó lan xuống chân tay với tính chất ấn lõm điển hình. Đây là hậu quả của việc thận giảm khả năng loại bỏ natri và nước, khiến dịch thấm vào mô. Người bệnh có thể cảm thấy nặng mặt, căng da và khó chịu khi cử động, đôi khi kèm tăng cân nhanh trong thời gian ngắn do ứ dịch.

Tiểu máu và thay đổi màu nước tiểu
Tiểu ra máu đại thể là một dấu hiệu quan trọng, làm nước tiểu chuyển sang màu đỏ, nước tiểu màu nâu hoặc giống màu cola do hồng cầu rò rỉ vào đường tiểu. Kèm theo đó, nước tiểu có bọt nhẹ, phản ánh tình trạng protein niệu mức trung bình.
Những thay đổi này thường khởi phát sau vài ngày người bệnh có nhiễm trùng họng hoặc da, và là dấu hiệu cảnh báo tổn thương cấp tính tại cầu thận.
Tăng huyết áp đột ngột
Người bệnh viêm cầu thận cấp có thể xuất hiện cao huyết áp rõ rệt, thường vượt trên 140/90 mmHg, do thận ứ muối và nước làm tăng thể tích tuần hoàn. Cơn tăng huyết áp có thể gây đau đầu, chóng mặt, căng ngực hoặc hoàn toàn không có triệu chứng, khiến nhiều người không nhận ra.
Đi kèm với đó là nhu cầu đi tiểu giảm đáng kể (thiểu niệu dưới 400 ml/ngày), phản ánh mức độ suy giảm chức năng lọc cấp tính của thận.

Đau vùng thận và các triệu chứng toàn thân
Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ vùng lưng dưới hoặc vùng hông lưng hai bên do thận bị viêm và sưng. Ngoài ra, mệt mỏi, buồn nôn, chán ăn, đau bụng hoặc sốt nhẹ có thể xuất hiện nếu có nhiễm trùng nền, đặc biệt là sau viêm họng do liên cầu.
Những triệu chứng này thường khiến bệnh dễ bị nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa hoặc nhiễm trùng thông thường, dẫn đến chậm trễ trong việc chẩn đoán.
Khó thở và dấu hiệu nặng
Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể khó thở, ho ra bọt hồng do phù phổi cấp khi áp lực mạch phổi tăng cao. Đây là tình trạng cấp cứu y khoa, cho thấy dịch tích tụ nghiêm trọng trong phổi.
Một số trường hợp có biểu hiện nhầm lẫn, giảm tỉnh táo hoặc lơ mơ do urê huyết tăng cao khi thận mất chức năng đột ngột, thường gặp trong suy thận cấp. Những dấu hiệu này đòi hỏi can thiệp ngay lập tức để tránh biến chứng đe dọa tính mạng.
Xem thêm: Phù trong viêm cầu thận cấp
Tiêu chuẩn và phương pháp chẩn đoán viêm cầu thận cấp
Chẩn đoán viêm cầu thận cấp dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng viêm cầu thận cấp kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng. Tiêu chuẩn chính: phù + tiểu ra máu + huyết áp cao + tiền sử nhiễm trùng 1 – 3 tuần trước, kèm protein niệu <3,5g/ngày.
Bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp nhằm chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh bao gồm:
- Xét nghiệm nước tiểu (kiểm tra đầu tiên): Bác sĩ xem nước tiểu có lẫn máu (hồng cầu) nhiều không (>5 tế bào dưới kính hiển vi), có “ống máu” đặc trưng, và lượng đạm nhẹ. Thu gom nước tiểu 24 giờ để đo chính xác, giúp biết cầu thận bị tổn thương mức nào.
- Xét nghiệm máu (kiểm tra thận và dấu vết vi khuẩn): Xét nghiệm máu đo chất thải ure/creatinine cao (dấu hiệu thận yếu), xét nghiệm ASLO/anti-DNase B dương tính (chứng tỏ từng nhiễm liên cầu), C3 giảm (sẽ bình thường sau 1 -2 tháng) và kiểm tra thiếu máu nhẹ.
- Siêu âm thận (chụp ảnh thận): Thấy thận sưng to, sáng hơn bình thường do viêm, giúp loại trừ sỏi thận hoặc tắc nghẽn.
- Sinh thiết thận (lấy mẫu thận kiểm tra, chỉ khi cần): Sinh thiết thận là phương pháp lấy mô thận nhỏ nếu nghi bệnh tự miễn hoặc thuốc không khỏi; quan sát dưới kính hiển vi thấy sự lắng đọng các phức hợp miễn dịch (như C3, IgG) để xác định chính xác thể bệnh.
- Phân biệt với bệnh khác: So sánh với viêm cầu thận mạn (chậm), thận hư (đạm nhiều), tắc ống tiểu (siêu âm lạ) để không nhầm và chữa đúng.
Cách xử trí và điều trị viêm thận cấp
Cách xử trí và điều trị viêm cầu thận cấp tập trung hỗ trợ, loại bỏ nguyên nhân và bảo vệ cầu thận. Bước đầu, người bệnh cần nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường 2 – 4 tuần, chế độ dinh dưỡng ít muối (<2g/ngày), hạn chế nước uống, lượng nước đưa vào cơ thể cần được bác sĩ tính toán cân bằng dựa trên lượng nước tiểu thải ra hàng ngày để tránh phù phổi cấp, protein vừa phải (0,8g/kg) để giảm gánh thận.
Ở chu trình điều trị, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng kháng sinh (Penicillin G hoặc erythromycin 10 ngày) diệt liên cầu sót lại, ngay cả khi ASLO dương tính. Kiểm soát huyết áp ưu tiên bằng thuốc lợi tiểu để giảm quá tải dịch và thuốc chẹn kênh canxi. Các nhóm thuốc khác sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên chức năng thận và nồng độ kali trong máu.
Ở dạng do bệnh tự miễn (viêm mạch máu, bệnh lupus), dùng corticosteroid (prednisone 1mg/kg) kết hợp cyclophosphamide hoặc rituximab; plasma exchange cho hội chứng Goodpasture.
Cách chăm sóc và phòng ngừa tái phát viêm cầu thận cấp
Viêm cầu thận cấp là bệnh lý nghiêm trọng, cần được chăm sóc và phòng ngừa tái phát đúng cách để bảo vệ chức năng thận và tránh các biến chứng lâu dài. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết:
- Khi bị viêm cầu thận cấp, cần nghỉ ngơi tuyệt đối, tránh vận động gắng sức để thận có thời gian hồi phục, giảm áp lực cho cầu thận đang bị tổn thương.
- Kiểm soát huyết áp bằng việc tuân thủ dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi huyết áp thường xuyên, vì tăng huyết áp có thể làm tổn thương thận nặng hơn và tăng nguy cơ suy thận.
- Áp dụng chế độ dinh dưỡng khoa học, hạn chế muối dưới 2g mỗi ngày để tránh giữ nước gây phù, đồng thời giảm lượng protein trong khẩu phần ăn tạm thời cho đến khi bệnh tình ổn định, giúp giảm gánh nặng cho cầu thận.
- Dùng thuốc đúng chỉ định, đặc biệt là kháng sinh nếu liên quan đến nhiễm trùng, và các thuốc kiểm soát huyết áp, lợi tiểu khi có phù. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều mà không có tư vấn y tế.
- Theo dõi lượng nước tiểu, cân nặng và các dấu hiệu bất thường như phù tăng, khó thở; kịp thời thông báo cho bác sĩ để có can thiệp lúc cần thiết, tránh suy thận cấp hoặc suy tim.
- Phòng ngừa tái phát bằng cách điều trị dứt điểm các nhiễm trùng họng, da, giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay sạch sẽ, tránh tiếp xúc với các nguồn lây bệnh, nhất là vùng có nguy cơ cao.
- Khám sức khỏe định kỳ, làm xét nghiệm nước tiểu và máu theo lịch hẹn để phát hiện sớm tổn thương cầu thận nếu có dấu hiệu tái phát, đặc biệt với người có tiền sử viêm cầu thận hoặc yếu tố nguy cơ.
- Tăng cường sức đề kháng thông qua chế độ sinh hoạt lành mạnh, tập thể dục đều đặn, ăn uống đủ chất, tránh stress, bỏ thuốc lá và rượu bia nhằm giảm nguy cơ bệnh trở nặng hoặc tái phát.
Biện pháp phòng bệnh viêm cầu thận cấp
Để phòng ngừa viêm cầu thận cấp hiệu quả, điều quan trọng nhất là cắt đứt nguồn gốc từ nhiễm trùng, đặc biệt liên cầu khuẩn gây viêm họng hoặc chốc lở da. Hãy điều trị ngay lập tức các nhiễm trùng họng, da bằng kháng sinh đầy đủ theo chỉ định bác sĩ, tránh tự dùng thuốc giảm đau NSAID vì có thể làm nặng thêm tổn thương cầu thận.
Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả như rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, che miệng khi ho/hắt hơi, chăm sóc vết thương hở ngay lập tức để tránh nhiễm trùng lan rộng, đặc biệt ở trẻ em và khu vực đông đúc, nhiệt đới ẩm. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ nếu bạn có tiền sử huyết áp cao, vì tăng huyết áp lâu dài làm tổn thương cầu thận và tăng nguy cơ bệnh tái phát hoặc tiến triển thành suy thận.
Chế độ dinh dưỡng hợp lý cũng góp phần bảo vệ sức khỏe thận. Bạn nên giảm muối (<2g/ngày) trong khẩu phần để tránh giữ nước gây phù, hạn chế protein và kali tạm thời nếu có nguy cơ, ưu tiên rau củ quả giàu vitamin tăng cường đề kháng, đồng thời bỏ thuốc lá/rượu bia vì hút thuốc làm nặng thêm bệnh thận.
Lối sinh hoạt lành mạnh cũng đóng vai trò quan trọng. Bạn có thể tập thể dục nhẹ nhàng 30 phút/ngày, duy trì cân nặng lý tưởng, tránh tiếp xúc hóa chất độc hại và thực phẩm chế biến sẵn để giảm gánh nặng cho thận. Những biện pháp này không chỉ phòng ngừa viêm cầu thận cấp mà còn ngăn chặn tiến triển sang viêm cầu thận mạn hoặc suy thận lâu dài.
2. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/16167-glomerulonephritis-gn
3. https://www.thelancet.com/journals/lancet/article/PIIS0140-6736(22)00461-5/abstract
4. https://www.thelancet.com/journals/lancet/article/PIIS0140-6736(22)00461-5/abstract
5. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/glomerulonephritis/symptoms-causes/syc-20355705
6. https://pacificcross.com.vn/acute-glomerulonephritis/

