Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu là biến chứng thận đáng lo ngại, thường xuất hiện 1 – 3 tuần sau viêm họng hoặc nhiễm trùng da do liên cầu, đặc biệt ở trẻ em. Nhiều người lo lắng vì đột ngột phù mặt, tiểu sẫm màu, tăng huyết áp. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế bệnh, dấu hiệu cảnh báo, xét nghiệm cần làm, hướng điều trị và cách phòng ngừa biến chứng suy thận.

Viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu là gì?

Viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu (PSGN – Post-Streptococcal Glomerulonephritis) là dạng viêm cầu thận thể cấp xảy ra sau khi cơ thể đã đánh bại liên cầu khuẩn nhóm A gây viêm họng (10 – 14 ngày trước) hoặc nhiễm trùng da như chốc lở (3 – 6 tuần trước). Không phải vi khuẩn trực tiếp tấn công thận mà hệ miễn dịch tạo kháng thể chống vi khuẩn, nhưng “lầm lẫn” tạo phức hợp miễn dịch lắng đọng ở cầu thận gây sưng viêm, rò hồng cầu niệu (đái máu đỏ/nâu), protein niệu (tiểu đạm) và phù.​

Bệnh phổ biến nhất ở trẻ 5 – 12 tuổi, người lớn >40 tuổi gặp ít hơn nhưng dễ tăng huyết áp nặng và suy thận kéo dài.​

viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu
Viêm cầu thận cấp sau khi nhiễm liên cầu là dạng viêm xảy ra sau khi cơ thể đã đánh bại liên cầu khuẩn nhóm A gây viêm họng hoặc nhiễm trùng da như chốc lở

Nguyên nhân gây viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu

Nguyên nhân gây viêm cầu thận cấp sau khi nhiễm liên cầu bắt nguồn từ liên cầu khuẩn nhóm A đặc biệt (serotype M49, M55, M2, M60) gây viêm họng 10 – 14 ngày trước hoặc nhiễm trùng da chốc lở/impetigo 3-6 tuần trước. Vi khuẩn tiết độc tố NAPlr và SpeB kích thích hệ miễn dịch tạo phức hợp kháng nguyên-kháng thể cùng bổ thể C3 lắng đọng ở cầu thận, gây viêm cấp tính dẫn đến thiểu niệu và tăng creatinine.​

Sau khi cơ thể đánh bại vi khuẩn bằng kháng sinh hoặc tự miễn dịch, phức hợp miễn dịch này vẫn lưu hành trong máu và lắng đọng ở cầu thận, kích hoạt bổ thể C3 giảm thấp dưới 80mg/dl gây sưng cầu thận, rò hồng cầu niệu dẫn đến tiểu máu và tiểu đạm dẫn đến tiểu đạm.

Biến chứng của viêm cầu thận cấp hậu nhiễm bệnh liên cầu

Viêm cầu thận thể cấp sau khi nhiễm liên cầu khuẩn nếu không được xử trí kịp thời có thể dẫn đến:

  • Tăng huyết áp ác tính: Huyết áp vọt trên 180/110mmHg gây đau đầu dữ dội, co giật, thậm chí tai biến mạch máu não.
  • Phù phổi và suy tim: Tích nước do thận không thải được gây khó thở, ho ra bọt hồng. Phù nặng kết hợp tăng huyết áp làm tim quá tải, nguy hiểm tính mạng.​
  • Suy thận cấp: Creatinine tăng trên 5mg/dl, ure cao gây buồn nôn, mệt mỏi. Cần lọc máu tạm thời nếu tiểu ít dưới 200ml/ngày.​
  • Tổn thương thận vĩnh viễn: Hiếm gặp nhưng dẫn đến viêm cầu thận mạn hoặc suy thận mạn nếu không điều trị sớm. Người lớn nguy cơ cao hơn do tăng huyết áp nền.

Xem thêm: Viêm cầu thận cấp ở trẻ em

Triệu chứng viêm cầu thận cấp sau khi nhiễm liên cầu

Triệu chứng viêm cầu thận thể cấp sau khi nhiễm liên cầu thường xuất hiện đột ngột 1-3 tuần sau khi khỏi viêm họng hoặc nhiễm trùng da:

  • Phù mi mắt và phù mặt buổi sáng: Mắt sưng húp khi thức dậy, ấn nhẹ lõm lâu tan.
  • Tiểu đỏ hoặc tiểu máu đại thể: Nước tiểu nâu sẫm như coca hoặc đỏ máu do hồng cầu niệu rò từ cầu thận viêm.
  • Tăng huyết áp gây đau đầu, mờ mắt: Huyết áp vọt, trẻ kêu đau đầu, cáu kỉnh; người lớn chóng mặt nặng, nguy cơ co giật cao hơn.​
  • Tiểu ít và mệt mỏi: Tiểu ít dưới 400ml/ngày, creatinine tăng nhẹ gây mệt lả, nôn. Trẻ tăng cân đột ngột do giữ nước, người lớn dễ thiếu máu kèm theo.​
viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu
Phù mi mắt và phù mặt buổi sáng có thể gợi ý cho tình trạng viêm cầu thận sau khi nhiễm liên cầu

Biện pháp chẩn đoán viêm cầu thận cấp hậu nhiễm bệnh liên cầu

  • Xét nghiệm nước tiểu: Tìm hồng cầu niệu trên 50 hồng cầu/HPF (dysmorphic RBC – hồng cầu biến dạng), trụ hồng cầu đặc trưng, protein niệu 1 – 2g/ngày (tiểu đạm).
  • Xét nghiệm máu chứng minh hậu nhiễm liên cầu: ASO (antistreptolysin O) tăng cao (>300IU/ml trẻ em, >200IU/ml người lớn), anti-DNase B tăng, bổ thể C3 thấp (<80mg/dl – dấu hiệu kinh điển, bình thường sau 6-8 tuần). Creatinine tăng 1.5-3mg/dl, ure cao kèm thiếu máu nhẹ do pha loãng.​
  • Siêu âm thận và xét nghiệm hỗ trợ: Thận to đều hai bên (đặc biệt trẻ), kiểm tra nhiễm trùng còn sót bằng cấy họng/da. Sinh thiết thận chỉ khi nghi mạn tính (C3 thấp >8 tuần, protein niệu nặng kéo dài) – hiếm dùng ở trẻ.​

Phác đồ điều trị viêm cầu thận thể cấp

Phác đồ điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng hỗ trợ vì bệnh tự giới hạn, bệnh nhân hồi phục nhanh mà không cần thuốc đặc hiệu.

  • Nghỉ ngơi tuyệt đối và hạn chế muối/nước: Nằm giường 1 – 2 tuần đầu, ăn nhạt (muối <2g/ngày), hạn chế nước nghiêm ngặt trong giai đoạn phù và tiểu ít. Lượng nước uống vào chỉ nên bằng lượng nước tiểu ngày hôm trước cộng thêm khoảng 300 – 500ml (lượng mất qua da/hô hấp), tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc lợi tiểu giảm phù: Furosemide (Lasix) nếu phù nặng hoặc phù phổi, kết hợp hạn nước giúp tiểu nhiều hơn, giảm gánh thận.
  • Thuốc hạ huyết áp khẩn cấp: Sử dụng thuốc hạ huyết áp nhóm lợi tiểu, chẹn kênh canxi hoặc ức chế men chuyển theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ nhi khoa để kiểm soát huyết áp an toàn, tránh biến chứng co giật.
  • Kháng sinh diệt liên cầu còn sót: Penicillin G benzathine (IM 1 liều duy nhất) hoặc uống 10 ngày dù miễn dịch đã khởi phát, ngăn lây lan gia đình.
  • Lọc máu nếu suy thận nặng: Dialysis (thẩm phân phúc mạc của trẻ) khi creatinine >5mg/dl, tiểu <200ml/ngày.​
  • Theo dõi xét nghiệm 2 – 4 tuần: Kiểm tra ASO, bổ thể C3 (bình thường sau 6 – 8 tuần), creatinine.

Xem thêm: Phù trong viêm cầu thận cấp

Cách phòng ngừa viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu

Cách phòng ngừa tổn thương thận cấp tính tập trung ngăn chặn nhiễm trùng liên cầu khuẩn từ đầu, vì bệnh chỉ xảy ra sau viêm họng hoặc nhiễm trùng ở da.

  • Kháng sinh sớm khi viêm họng hoặc nhiễm trùng ở da: Điều trị kháng sinh đủ liều giúp tiêu diệt vi khuẩn và ngăn lây lan cho cộng đồng. Tuy nhiên, viêm cầu thận vẫn có thể xảy ra do cơ chế miễn dịch đã được kích hoạt trước đó, nên phụ huynh vẫn cần theo dõi màu sắc nước tiểu của trẻ ngay cả khi đã điều trị khỏi viêm họng.
  • Vệ sinh cá nhân ngăn lây lan: Rửa tay xà phòng trước ăn/nhỏ thuốc mũi, không dùng chung khăn mặt/đồ chơi. Che miệng ho/hắt hơi, không để trẻ bệnh tiếp xúc với trẻ khác đến khi hết sốt.​
  • Theo dõi sát 2 – 4 tuần sau nhiễm trùng: Ghi lịch nếu vừa khỏi viêm họng/chốc lở – theo dõi phù mi mắt sáng, tiểu đỏ nâu như coca, tăng huyết áp (đau đầu).
  • Giáo dục cộng đồng và vaccine tương lai: Không có vaccine liên cầu sẵn dùng, nhưng điều trị sớm nhiễm trùng cộng đồng giảm mạnh ca bệnh.