Viêm cầu thận cấp ở trẻ em là tình trạng nguy hiểm, có thể gây tổn thương cầu thận nhanh chóng nếu không được phát hiện kịp thời. Bệnh thường khởi phát sau nhiễm trùng và tiến triển âm thầm. Việc nhận biết sớm triệu chứng là chìa khóa giúp phụ huynh chủ động đưa trẻ đi khám, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.

Viêm cầu thận ở trẻ em là gì?

Viêm cầu thận ở trẻ em là khi cầu thận bị sưng viêm, thường do vi khuẩn gây nhiễm trùng hoặc cơ thể phản ứng miễn dịch sau đó. Thận giống như máy lọc nước cho máu, nhưng lúc này bị “tắc nghẽn” nên không lọc sạch chất thải được. Kết quả là trẻ hay tiểu ra máu, bị phù chân tay mặt và mệt mỏi nhiều.

Phân loại bệnh viêm cầu thận ở trẻ em:

  • Viêm cầu thận cấp tính: Bệnh viêm cầu thận cấp ở trẻ em xuất hiện đột ngột (hay gặp nhất ở trẻ 5 – 12 tuổi), thường khỏi nếu chữa sớm.
  • Viêm cầu thận mạn tính: Kéo dài, có thể dẫn suy thận lâu dài nếu không theo dõi.​

Viêm cầu thận ở trẻ nhỏ chủ yếu xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn từ đau họng hoặc chốc lở da (70 – 90% trường hợp), hệ miễn dịch “lầm đường” tấn công chính thận của bé thay vì vi khuẩn.

Ban đầu bệnh gây phù mặt/chân, tiểu ít/đỏ, tăng huyết áp; nặng dẫn suy thận cấp (thận ngừng hoạt động), phù phổi, co giật – đe dọa tính mạng nếu chậm khám. May mắn >90% khỏi hoàn toàn, nhưng di chứng như tăng huyết áp mạn ảnh hưởng lớn lên khi con lớn.

viêm cầu thận cấp ở trẻ em
Viêm cầu thận ở trẻ em là khi cầu thận bị sưng viêm, thường do vi khuẩn gây nhiễm trùng hoặc phản ứng miễn dịch sau nhiễm trùng gây ra

Nguyên nhân gây viêm cầu thận cấp ở trẻ em

Viêm cầu thận cấp ở trẻ em thường do hệ miễn dịch nhầm lẫn tấn công thận sau nhiễm trùng, cha mẹ cần nắm rõ để phòng ngừa sớm. Dưới đây là các nguyên nhân chính:

  • Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes) từ họng đau: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất (70 – 90% trường hợp), xảy ra 7 – 14 ngày sau viêm họng. Vi khuẩn tiết độc tố kích hoạt miễn dịch, tạo phức hợp lắng đọng màng lọc thận gây viêm.​
  • Nhiễm liên cầu khuẩn từ da (impetigo/pyoderma): Hay gặp ở trẻ mẫu giáo (2 – 6 tuổi), xuất hiện sau 3 – 6 tuần nhiễm trùng da mùa nóng ẩm. Phổ biến vùng nông thôn, điều kiện sống chật hẹp, vệ sinh kém.​
  • Cơ chế miễn dịch gây bệnh: Không phải vi khuẩn trực tiếp xâm nhập thận, mà kháng nguyên liên cầu + kháng thể tạo phức hợp kích hoạt bổ thể, viêm cầu thận cấp. Antigens như NAPlr, SPEB bám màng lọc, gây tiểu ra máu, phù nề.​
  • Nguyên nhân hiếm gặp khác: Nhiễm virus (varicella, CMV), vi khuẩn Staph hoặc bệnh tự miễn. Nguyên nhân này ít hơn 10%, thường ở trẻ suy giảm miễn dịch.​
  • Yếu tố nguy cơ tăng bệnh: Sức đề kháng kém, không chữa hết nhiễm trùng họng/da bằng kháng sinh, sống đông đúc, thiếu vệ sinh môi trường.

Triệu chứng viêm cầu thận ở trẻ em

Triệu chứng viêm cầu thận cấp ở trẻ em thường xuất hiện đột ngột sau bệnh lý nhiễm trùng họng hoặc da, cha mẹ cần nhận biết để đưa con đi khám sớm để kịp thời bảo vệ thận.

Triệu chứng chính

  • Phù nề: Phù mí mắt, mặt buổi sáng rõ nhất (do thận giữ nước-muối), lan ra chân tay, bụng; ấn lõm khi ấn tay.​
  • Tiểu bất thường: Tiểu ít (oliguria <400ml/ngày hoặc <0.5ml/kg/giờ), nước tiểu đỏ sẫm/nâu do tiểu ra máu (hematuria), đôi khi có bọt do đạm trong nước tiểu.​
  • Tăng huyết áp: Huyết áp cao bất thường gây đau đầu, chóng mặt, mờ mắt; đo tại nhà nếu có máy.​
  • Mệt mỏi, quấy khóc: Trẻ uể oải, bỏ ăn/bú, ngủ li bì (lethargy), da nhợt nhạt do thiếu máu.​
  • Đau bụng, buồn nôn, chướng bụng: Trẻ nhỏ kêu đau bụng trên, nôn ói, chướng nhẹ do thận kém.​
  • Sốt nhẹ và khó thở: Sốt 37,5 – 38,5°C, thở nhanh, khò khè nếu phù phổi (nước tràn phổi).

Triệu chứng theo độ tuổi

  • Trẻ nhỏ <2 tuổi (sơ sinh, mẫu giáo): Bỏ bú, tiêu chảy, mệt mỏi mơ hồ, không kêu đau rõ; phù mặt nghiêm trọng hơn.​
  • Trẻ lớn 2-12 tuổi: Kêu đau lưng/háng/lưng dưới, tiểu buốt, tiểu rắt; tăng huyết áp gây nhức đầu dữ dội.

Xem thêm: Phù trong viêm cầu thận cấp

viêm cầu thận cấp ở trẻ em
Trẻ bị viêm cầu thận có thể cảm thấy mệt mỏi, uể oải, thường quấy khóc

Viêm cầu thận ở trẻ em có nguy hiểm không?

Viêm cầu thận cấp ở trẻ em rất nguy hiểm nếu cha mẹ chậm phát hiện, vì bệnh gây tổn thương thận nhanh chóng dẫn đến biến chứng đe dọa tính mạng. Bệnh cần được phát hiện sớm. Nếu chậm trễ, trẻ có thể gặp các biến chứng cấp tính nguy hiểm như suy tim, phù phổi hoặc co giật do cao huyết áp. Tuy nhiên, nếu được điều trị kịp thời, hầu hết trẻ sẽ hồi phục hoàn toàn.

Nếu không cấp cứu kịp thời, trẻ có thể đối diện với các vấn đề sức khỏe như:

  • Suy thận cấp: Thận ngừng lọc độc tố, tích tụ ure/kali gây mệt mỏi, buồn nôn, co giật; trẻ cần chạy thận tạm thời.​
  • Phù phổi cấp: Nước tràn phổi do thận giữ dịch, trẻ khó thở nặng, môi tím, thở ngáp – cần thở máy khẩn cấp.​
  • Tăng huyết áp ác tính: Huyết áp vọt cao gây phù não, co giật toàn thân, đột quỵ; trẻ quấy khóc dữ dội, hôn mê nếu không hạ áp kịp (dùng nifedipine IV).​
  • Suy tim cấp: Tim quá tải do tăng thể tích máu, dẫn thiếu máu não/thận nặng thêm.​
  • Suy thận mạn: Thận hỏng vĩnh viễn, cần chạy thận suốt đời hoặc ghép thận; trẻ chậm lớn, thiếu máu mạn tính.​
  • Tăng huyết áp mạn, protein niệu kéo dài: Ảnh hưởng phát triển chiều cao, học tập; cần theo dõi lâu dài.
viêm cầu thận cấp ở trẻ em
Viêm cầu thận ở trẻ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến protein niệu kéo dài

Phác đồ điều trị bệnh viêm cầu thận cấp ở trẻ em theo Bộ Y tế

Điều trị viêm cầu thận cấp ở trẻ em luôn cần nhập viện ngay để bác sĩ nhi theo dõi sát, tránh biến chứng nguy hiểm cho thận con. Phác đồ dựa hướng dẫn nhi khoa quốc tế (tương đương Bộ Y tế Việt Nam), tập trung hỗ trợ thận và triệt tiêu nguyên nhân, cha mẹ không tự mua thuốc.

  • Dùng kháng sinh để diệt vi khuẩn còn sót lại. Tuy nhiên, sử dụng kháng sinh (thường là đường uống) chỉ khi bác sĩ xác định trẻ vẫn còn tình trạng nhiễm trùng tại họng hoặc ngoài da, nhằm tiêu diệt vi khuẩn liên cầu và ngăn ngừa lây lan cho người xung quanh.
  • Giảm sưng phù và kiểm soát huyết áp cao ngay lập tức. Bác sĩ sẽ ưu tiên sử dụng thuốc lợi tiểu và thuốc hạ huyết áp để kiểm soát triệu chứng. Việc truyền dịch hay dùng thuốc sẽ được tính toán rất kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của bé.
  • Theo dõi sát 24/7 và xử lý nặng nếu cần. Bác sĩ kiểm tra nước tiểu, cân nặng, huyết áp thường xuyên. Nếu thận yếu nặng (khoảng 5 – 10% trường hợp), con có thể cần máy chạy thận tạm thời để lọc độc tố.​
  • Thời gian điều trị và theo dõi sau đó. Trẻ nằm viện 1 – 2 tuần đến khi nước tiểu sạch, tổng cộng dùng thuốc 2 – 4 tuần. Sau xuất viện, tái khám định kỳ 1 – 3 tháng để kiểm tra nước tiểu, huyết áp và siêu âm thận, đảm bảo không di chứng.

Chăm sóc và theo dõi trẻ bị viêm cầu thận tại nhà

Sau khi con xuất viện khỏi viêm cầu thận cấp ở trẻ em, cha mẹ cần chăm sóc cẩn thận để thận hồi phục tốt, tránh tái phát.

  • Chế độ dinh dưỡng nhẹ nhàng, dễ cho thận: Giảm gánh nặng cho thận bằng cách cho con ăn nhạt (ít muối), giảm thịt cá tạm thời để thận không phải làm việc nhiều. Tránh chuối, cam, sữa nhiều photpho/kali; ưu tiên cháo loãng, rau củ nấu chín, trái cây tươi ít đường. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể theo cân nặng con.​
  • Theo dõi dấu hiệu hàng ngày đơn giản: Quan sát nước tiểu (màu trong hay đỏ, lượng nhiều/ít), cân con mỗi sáng phát hiện phù quay lại. Nếu có máy, đo huyết áp tại nhà; ghi chép để báo bác sĩ tái khám.​
  • Kiểm soát lượng nước uống vào: Trong giai đoạn trẻ đang bị phù và tiểu ít, cần hạn chế lượng nước uống theo đúng chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ để tránh gây quá tải cho thận và tim (thường lượng nước uống vào = lượng nước tiểu ngày hôm trước + lượng nước mất qua mồ hôi/hô hấp).
  • Biết khi nào đưa con khám gấp: Nếu nước tiểu đỏ trở lại, phù chân/mặt nặng, đau bụng/buồn nôn, sốt cao – chạy ngay bệnh viện nhi. Tái khám định kỳ 1-3 tháng: kiểm tra nước tiểu, siêu âm thận đảm bảo khỏe mạnh.​

Phòng ngừa viêm cầu thận cấp cho trẻ nhỏ

Phòng tránh viêm cầu thận cấp ở trẻ nhỏ rất quan trọng, giúp cha mẹ bảo vệ thận con khỏi bệnh lý nguy hiểm này một cách đơn giản hàng ngày.

  • Chữa triệt để nhiễm trùng họng và da ngay từ đầu. Khi con bị đau họng, viêm da (như chốc lở), đưa khám bác sĩ dùng đủ kháng sinh để diệt sạch liên cầu khuẩn. Đừng để “tự khỏi” vì vi khuẩn còn sót sẽ gây viêm cầu thận sau 1 – 3 tuần.​
  • Giữ vệ sinh sạch sẽ cho trẻ em. Rửa tay con thường xuyên bằng xà phòng, lau chùi nhà cửa sạch sẽ, tránh trẻ chơi bẩn đất cát mùa mưa. Vệ sinh môi trường tốt giảm 50 – 70% nguy cơ nhiễm trùng da/họng dẫn đến bệnh.​
  • Tăng sức đề kháng qua ăn uống và lối sống. Cho con ăn đa dạng rau củ, trái cây, sữa chua tăng đề kháng; tiêm chủng đầy đủ (dù chưa có vắc-xin liên cầu cụ thể). Tránh đám đông mùa dịch cúm/họng.​
  • Theo dõi sát và khám định kỳ. Cha mẹ để ý dấu hiệu đau họng, sốt, da nổi mụn nước – đưa khám ngay. Kiểm tra sức khỏe trẻ nhỏ 6 tháng/lần với siêu âm thận nếu gia đình có tiền sử bệnh thận.